[Chăn nuôi Việt Nam] – Trong bối cảnh chăn nuôi Việt Nam hướng tới phát triển bền vững và hội nhập quốc tế, tăng cường kiểm soát an toàn thực phẩm (ATTP) từ khâu sản xuất đến bàn ăn, đồng thời sửa đổi Luật An toàn thực phẩm, là yêu cầu cấp thiết.
Nội dung này được tập trung thảo luận tại hội thảo trực tuyến với chủ đề “Kiểm soát an toàn thực phẩm trong chăn nuôi” nằm trong khuôn khổ Chương trình hợp tác của Hội Chăn nuôi Việt Nam và Hiệp hội Thức ăn chăn nuôi Việt Nam với Hiệp hội Thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ tổ chức tối 9/9/2026.
Phát biểu tại hội thảo, TS. Nguyễn Xuân Dương – Chủ tịch Hội Chăn nuôi Việt Nam nhấn mạnh, chăn nuôi và thú y là những lĩnh vực trọng tâm trong quá trình sửa đổi Luật An toàn thực phẩm. Dù ngành chăn nuôi đạt nhiều kết quả tích cực, với giá trị xuất khẩu năm 2025 đạt 2,1 tỷ USD, tăng 17,4%, công tác quản lý ATTP vẫn còn những bất cập cần khắc phục. Hội thảo là dịp để các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và chuyên gia đánh giá thực trạng trong nước, đồng thời tham khảo kinh nghiệm mô hình quản lý ATTP của Hoa Kỳ, hướng tới kiểm soát rủi ro toàn diện ngay từ đầu vào.
TS.Nguyễn Xuân Dương – Chủ tịch Hội Chăn nuôi Việt Nam phát biểu khai mạc hội thảo
Nhận diện điểm nghẽn ATTP trong chăn nuôi
Tại hội thảo, TS. Hà Minh Tuân – Hội Chăn nuôi Việt Nam trình bày tham luận “Thực trạng và các điểm nghẽn ATTP trong ngành chăn nuôi Việt Nam”, ghi nhận những chuyển biến tích cực trong quản lý ATTP. Khung pháp lý từng bước hoàn thiện, chuyển từ tư duy tiền kiểm sang quản lý rủi ro theo chuỗi, với hơn 200 tiêu chuẩn quốc gia và 65 quy chuẩn kỹ thuật được áp dụng. Từ ngày 01/01/2026, việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi được kiểm soát nghiêm ngặt theo quy định mới. Công tác phòng, chống dịch bệnh cũng có chuyển biến rõ nét. Năm 2025, số ổ dịch giảm 42%, số gia súc phải tiêu hủy giảm hơn 15% so với năm 2024.
Tuy nhiên, ATTP trong chăn nuôi vẫn đối mặt nhiều điểm nghẽn. Chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán vẫn chiếm tỷ trọng lớn, với khoảng 50% sản lượng đến từ hàng triệu hộ nông dân, gây khó khăn cho kiểm soát đầu vào và truy xuất nguồn gốc. Nguy cơ tồn dư kháng sinh, hóa chất vẫn hiện hữu do tình trạng lạm dụng thuốc và không tuân thủ thời gian ngừng thuốc.
Đáng chú ý, giết mổ nhỏ lẻ tiếp tục là khâu yếu trong chuỗi ATTP. Năm 2025, cả nước có 552 cơ sở giết mổ tập trung nhưng gần 25.000 cơ sở giết mổ tự phát, cao gấp khoảng 45 lần; trong đó 73% hoạt động không có giấy phép.
Từ thực tiễn Hà Nội, ông Ngô Đình Loát – Phó Chi cục trưởng Chi cục Chăn nuôi, Thủy sản và Thú y Hà Nội chỉ ra 7 bất cập cốt lõi, gồm: Chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán; Kiểm soát giết mổ còn yếu; Chuỗi liên kết chưa khép kín; Phân công thực thi còn vướng mắc; Nhân lực cơ sở mỏng; Kiểm tra khó bao quát và Truy xuất nguồn gốc hạn chế.
Để tháo gỡ, Hà Nội xác định quản lý giết mổ là điểm nghẽn trọng tâm, rà soát, sắp xếp hoạt động giết mổ vào 80 cơ sở tập trung, đồng thời kiên quyết xóa bỏ các điểm giết mổ nhỏ lẻ trái phép. Thành phố cũng đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin thông qua nền tảng check.hanoi.gov.vn, phục vụ theo dõi, cảnh báo sớm và liên thông dữ liệu từ cơ sở sản xuất đến các cấp quản lý.
Mô hình quản lý an toàn TĂCN toàn diện từ Hoa Kỳ
TS.Garret Ashabranner – Đại học Quốc gia Kansas (Hoa Kỳ) trình bày về hệ thống 7 rào cản kiểm soát an toàn thức ăn chăn nuôi
Mang đến hội thảo góc nhìn hệ thống và chuyên sâu, TS. Garret Ashabranner – Đại học Quốc gia Kansas (Hoa Kỳ) đã chia sẻ bài học kinh nghiệm thực tiễn từ nền nông nghiệp tiên tiến, khẳng định triết lý cốt lõi trong công tác quản lý rằng “An toàn TĂCN là một hệ thống, không phải là một bài kiểm tra”. Để hiện thực hóa triết lý đó, hệ thống quản lý TĂCN tại Hoa Kỳ được vận hành dựa trên 7 rào cản chồng chéo nhằm chủ động phòng ngừa rủi ro ngay từ gốc thay vì chỉ thụ động xử lý sự cố khi đã xảy ra.
Cụ thể, quy trình này bắt đầu từ khâu kiểm soát nguồn nguyên liệu đầu vào với việc sàng lọc kỹ lưỡng các thành phần, thiết lập tiêu chuẩn nhà cung cấp nghiêm ngặt dựa trên quy định liên bang và danh mục thành phần được công nhận an toàn (GRAS, AAFCO). Tiếp theo là việc duy trì các thực hành sản xuất tốt (CGMPs) để đảm bảo cơ sở hạ tầng, vệ sinh, thiết bị và môi trường vận hành cơ bản luôn đạt chuẩn sạch sẽ.
Rào cản cốt lõi tiếp theo là yêu cầu bắt buộc các cơ sở phải thực hiện phân tích mối nguy để nhận diện toàn diện các yếu tố sinh học, hóa học (kể cả phóng xạ) và vật lý có thể phát sinh. Từ nền tảng đó, các biện pháp kiểm soát phòng ngừa chuyên biệt sẽ được áp dụng đối với những mối nguy đáng kể thông qua kiểm soát quy trình, vệ sinh và chuỗi cung ứng dưới sự giám sát chặt chẽ của nhân sự đạt chuẩn PCQI.
Bên cạnh các khâu sản xuất, hệ thống còn duy trì chuỗi giám sát, xác minh và hành động khắc phục liên tục, bao gồm đo lường, thẩm định khoa học, hiệu chuẩn thiết bị, kiểm tra môi trường và xử lý triệt để nguyên nhân gốc rễ mỗi khi xuất hiện bất kỳ sai lệch nào, đơn cử như sự hiện diện của vi khuẩn Salmonella. Quá trình này được hỗ trợ đắc lực bởi các tiêu chuẩn khắt khe về vận chuyển, bảo quản và ATSH tại trang trại nhằm đảm bảo phương tiện luôn sạch sẽ, không nhiễm chéo từ các lô hàng trước.
Cuối cùng, hệ thống quản lý liên bang – tiểu bang với sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan như FDA, USDA, AAFCO và hệ thống tiêu chuẩn quốc gia (AFRPS) đóng vai trò hậu thuẫn mạnh mẽ trong công tác thanh tra, lấy mẫu, truy xuất nguồn gốc và thu hồi sản phẩm nhanh chóng. Nhấn mạnh thêm về mặt bản chất kỹ thuật, TS. Garret Ashabranner đặc biệt lưu ý, việc kiểm nghiệm sản phẩm cuối cùng hay một bước xử lý nhiệt đơn lẻ (như ép viên) hoàn toàn không thể thay thế cho toàn bộ hệ thống kiểm soát quy trình, bởi nếu môi trường xung quanh không được kiểm soát tốt, sản phẩm rất dễ bị tái nhiễm khuẩn sau quá trình chế biến.
Chiến lược quản trị kháng sinh và các giải pháp thay thế trong chăn nuôi tại Hoa Kỳ
Tại hội thảo, TS. Haley Larson – Đại học Quốc gia Kansas (Hoa Kỳ) đã chia sẻ những góc nhìn toàn diện về chính sách pháp lý, định hướng quản lý và các giải pháp thay thế kháng sinh trong ngành chăn nuôi Hoa Kỳ. Nhìn lại lịch sử từ những năm 1940, việc lạm dụng kháng sinh cho mục đích phòng bệnh diện rộng hay kích thích sinh trưởng đã tạo ra áp lực chọn lọc, dẫn đến hiện tượng kháng thuốc và làm suy giảm hiệu lực điều trị. Thực trạng này thúc đẩy ngành chăn nuôi Hoa Kỳ chuyển dịch sang tinh thần quản trị kháng sinh (antibiotic stewardship). Tinh thần này tập trung vào hai trụ cột: chủ động thiết lập hệ thống chăm sóc phòng bệnh từ sớm để giảm thiểu nhu cầu dùng thuốc và chỉ sử dụng kháng sinh một cách hợp lý khi vật nuôi thực sự phát bệnh.
TS.Haley Larson – Đại học Quốc gia Kansas (Hoa Kỳ) chia sẻ về chiến lược quản trị kháng sinh và các giải pháp thay thế tại Hoa Kỳ
Về mặt pháp lý, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phân loại nghiêm ngặt các sản phẩm phối trộn vào TĂCN dựa trên mục đích công bố công dụng (label claims). Các sản phẩm dinh dưỡng được quản lý như nguyên liệu thông thường, trong khi bất kỳ sản phẩm nào công bố giúp phòng ngừa, kiểm soát hay điều trị dịch bệnh đều được xếp vào nhóm thuốc thú y (kể cả sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên). Hệ thống pháp lý phân định rất rõ ràng và không thể thay thế lẫn nhau giữa các thuật ngữ: Phòng bệnh (cho đàn có rủi ro cao nhưng chưa biểu hiện bệnh); Kiểm soát bệnh (hạn chế lây lan khi bệnh đã xuất hiện); Điều trị (cho cá thể đã mắc bệnh).
Đặc biệt, Hoa Kỳ cấm hoàn toàn việc phối trộn các dòng kháng sinh quan trọng với y tế con người (Medically Important Antimicrobials) vào thức ăn nhằm mục đích kích thích sinh trưởng. Theo Chỉ thị Thuốc thú y trong Thức ăn chăn nuôi (VFD), các dòng kháng sinh này chỉ được dùng cho mục đích phòng, kiểm soát và điều trị khi có đơn kê bằng văn bản từ bác sĩ thú y dựa trên mối quan hệ VCPR (Bác sĩ – Bệnh nhân – Chủ nuôi). Các nhà máy TĂCN bắt buộc phải có đơn VFD mới được sản xuất và phải tuân thủ tuyệt đối các chỉ định trên nhãn, không được tự ý sử dụng sai chỉ định (off-label).
Đối với gia súc non như bê con, nhóm dễ mắc hội chứng hô hấp phức hợp (BRD), việc dùng kháng sinh phòng bệnh đòi hỏi phải đáp ứng đúng chỉ định cấp phép và có sự giám sát của bác sĩ thú y. Để giảm phụ thuộc vào kháng sinh, Hoa Kỳ đang đẩy mạnh giải pháp tiếp cận hệ thống đồng bộ: kết hợp quản lý chuồng trại, đảm bảo sữa non, ATSH với các công nghệ dinh dưỡng tiên tiến. Người chăn nuôi được khuyến khích ứng dụng vi sinh vật có lợi (Probiotics, Prebiotics, Postbiotics), acid hữu cơ, enzyme, tinh dầu thực vật và các dòng thuốc không ảnh hưởng đến y tế người (Ionophores, thuốc trị cầu trùng). Mục tiêu cuối cùng là xây dựng đàn vật nuôi khỏe mạnh, tăng cường khả năng tự chống chịu, qua đó hạn chế tần suất dùng kháng sinh và bảo tồn hiệu lực của thuốc cho các trường hợp cấp thiết.
Giải pháp cho ngành chăn nuôi Việt Nam
Từ những bài học thực tiễn trong nước và quốc tế, hội thảo đã thống nhất định hướng chiến lược nhằm nâng cao năng lực kiểm soát ATTP trong giai đoạn tới. Ngành chăn nuôi cần chuyển dịch mạnh mẽ tư duy quản lý từ kiểm tra sản phẩm cuối cùng sang kiểm soát nguy cơ xuyên suốt toàn bộ chuỗi theo nguyên tắc “Một sức khỏe” (One Health). Song song với đó, việc tổ chức lại hệ thống giết mổ theo hướng giảm thiểu và xóa bỏ các điểm tự phát, nhân rộng nhà máy tập trung công nghiệp, kết hợp đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số trong truy xuất nguồn gốc và liên thông cơ sở dữ liệu là những đòn bẩy then chốt. Đặc biệt, cần tăng cường kiểm soát việc sử dụng thuốc thú y, kháng sinh theo chuẩn mực quản trị hiện đại, đồng thời thiết lập hành lang kinh tế để các sản phẩm chăn nuôi sạch, đạt chuẩn an toàn có giá trị gia tăng tương xứng trên thị trường.
Phát biểu tổng kết hội thảo, TS. Nguyễn Xuân Dương đánh giá cao chất lượng các tham luận và nội dung trao đổi chuyên sâu từ các chuyên gia trong nước và quốc tế. Chủ tịch Hội Chăn nuôi Việt Nam khẳng định những kinh nghiệm thực tiễn quý báu từ mô hình quản lý toàn diện và chiến lược quản trị kháng sinh tại Hoa Kỳ là nguồn tham khảo quan trọng để các cơ quan quản lý, Hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam tiếp thu, vận dụng linh hoạt vào thực tiễn sản xuất. Hội thảo đã thành công tốt đẹp, tạo sự đồng thuận cao về tư duy hành động giữa các bên liên quan, qua đó góp phần thúc đẩy ngành chăn nuôi Việt Nam phát triển theo hướng an toàn, hiệu quả, bền vững và đáp ứng các tiêu chuẩn hội nhập quốc tế sâu rộng.
Thùy Linh
Xem thêm:
- Rà soát tiến độ và hoàn thiện kịch bản tổ chức Hội nghị AAAP 2026
- AAAP 2026 bước vào giai đoạn nước rút, hơn 1.200 người đã đăng ký
- Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y Phạm Kim Đăng: AAAP 2026 là động lực để chăn nuôi Việt Nam tăng tốc ứng dụng khoa học, công nghệ
- AAAP 2026 mở đăng ký Không gian giới thiệu sản phẩm, kết nối doanh nghiệp và khoa học
- AAAP 2026: Hơn 1.400 đại biểu đăng ký, trọng tâm phát triển chăn nuôi bền vững
- AAAP 2026: Dấu mốc “nâng tầm” chăn nuôi Châu Á
- Giáo sư Ermias Kebreab: Dinh dưỡng và công nghệ là chìa khóa cho chăn nuôi giảm phát thải
- Hội nghị AAAP 2026 gia hạn đăng ký dành cho báo cáo viên đến ngày 30/9
- Ban Khoa học và Sự kiện Hội nghị AAAP 2026: Hoàn tất chiến dịch truyền thông, sẵn sàng hội tụ trí tuệ ngành chăn nuôi
- Tình hình chăn nuôi Việt Nam và thị trường chăn nuôi thế giới: Cập nhật tháng 8/2026 và triển vọng cuối năm 2026 – đầu năm 2027
Tin mới nhất
T7,10/10/2026
- Sinh viên Chăn nuôi – Thú y trước yêu cầu mới của thị trường lao động
- Khoa Thú y (VNUA) 70 năm thành lập: Kết nối thế hệ – Dẫn dắt tương lai
- Đồng Nai khởi tố 2 bị can trong vụ 2.349 con heo chứa chất cấm
- Nữ sinh Việt và dự án “Giải bài toán lao động thủ công trong chăn nuôi bò”
- Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh và ANOVA Agri ký kết hợp tác giai đoạn 2026–2030
- Giá heo hơi ngày 9/10: Thị trường chạm đáy mới, người nuôi thêm áp lực
- Mavin hỗ trợ hơn 10.000 gà giống, tiếp sức người dân Mường Than tái đàn sau mưa lũ
- Kiến tạo tương lai nông nghiệp từ chính sách, công nghệ và đổi mới sáng tạo
- Giá heo hơi ngày 8/10: Đà giảm lan rộng, thấp nhất còn 53.000 đồng/kg
- Giá sản phẩm chăn nuôi (giá tại trại) cả nước ngày 6/10/2026
- Ngành gia cầm Malaysia: Hướng tới tăng năng lực sản xuất và ứng dụng công nghệ
- Vaxxitek® – 20 năm đồng hành cùng ngành gia cầm toàn cầu
- Cargill tiếp tục sản xuất thức ăn cá tại nhà máy Biên Hòa và Hưng Yên
- Vượt qua thách thức Gumboro và H9N2 để nâng cao hiệu quả chăn nuôi gia cầm
- Doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi: Chia sẻ khó khăn cùng người chăn nuôi
- Ngành chăn nuôi heo trước thách thức mới trên hành trình phát triển bền vững
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng

























Bình luận mới nhất