Chăn nuôi lợn y sinh: Hướng đi mới mở ra cơ hội cung cấp nguồn tạng cho y học Việt Nam (Phần 1) - Chăn nuôi Việt Nam
    • Giá heo thịt hơi miền Bắc 58.300 đ/kg
    • Giá heo thịt hơi miền Trung 57.600 đ/kg
    • Giá heo thịt hơi miền Nam 57.900 đ/kg
    • Giá gà thịt lông màu miền Bắc 49.200 đ/kg
    • Giá gà thịt lông màu miền Trung 44.200 đ/kg
    • Giá gà thịt lông màu miền Nam 45.700 đ/kg
    • Giá gà chuyên thịt miền Bắc 35.000 đ/kg
    • Giá gà chuyên thịt miền Trung 32.000 đ/kg
    • Giá gà chuyên thịt miền Nam 30.000 đ/kg
    • Giá vịt thịt miền Bắc 36.300 đ/kg
    • Giá vịt thịt miền Trung 39.400 đ/kg
    • Giá vịt thịt miền Nam 48.600 đ/kg
    • Giá trứng gà miền Bắc 2.100 đ/quả
    • Giá trứng gà miền Trung 1.880 đ/quả
    • Giá trứng gà miền Nam 1.730 đ/quả
    • Giá trứng vịt miền Bắc 2.000 đ/quả
    • Giá trứng vịt miền Trung 2.030 đ/quả
    • Giá trứng vịt miền Nam 1.990 đ/quả
    •  
  • Chăn nuôi lợn y sinh: Hướng đi mới mở ra cơ hội cung cấp nguồn tạng cho y học Việt Nam (Phần 1)

    [Chăn nuôi Việt Nam] – Ở Việt Nam, y học ghép tạng đã có nhiều tiến bộ; nhiều kỹ thuật khó được làm chủ, mạng lưới bệnh viện ghép tạng được mở rộng và kết quả sau ghép ở một số lĩnh vực tiệm cận chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, nguồn tạng hiến vẫn thiếu, chưa ổn định và chưa đáp ứng nhu cầu điều trị suy tạng giai đoạn cuối.

     

    Trên thế giới, các ca ghép tim, thận và gan từ lợn chỉnh sửa gen sang người cho thấy ghép dị loài đã chuyển từ ý tưởng khoa học sang thử nghiệm lâm sàng ban đầu. Việt Nam có ngành chăn nuôi lợn quy mô lớn, hệ thống thú y rộng và công nghệ sinh học đang phát triển, nhưng chưa có đàn lợn y sinh, cơ sở DPF chuyên biệt, hệ thống xét nghiệm cho ghép dị loài và khung pháp lý tương ứng.

     

    Từ góc nhìn chăn nuôi – thú y, thực tế này đặt ra một vấn đề thời sự: cần chuẩn bị cho ngành chăn nuôi lợn Việt Nam một nhánh mới là chăn nuôi lợn y sinh tạo nguồn tạng. Đó là đàn lợn có nền di truyền phù hợp, có thể được chỉnh sửa gen, nuôi trong đàn kín, cơ sở an toàn sinh học cao, có hồ sơ cá thể, kiểm soát mầm bệnh nghiêm ngặt và truy xuất được đến từng cơ quan để cung cấp tạng cho y học. Hướng này cần được nhận diện sớm như một lĩnh vực chăn nuôi của tương lai gần, có khả năng tham gia trực tiếp vào chuỗi y học cứu người.

     

    Ghép dị loài – hướng tiếp cận mới giải quyết tình trạng thiếu nguồn tạng

     

    Ghép tạng là thành tựu lớn của y học hiện đại, nhưng thiếu nguồn tạng hiến vẫn là trở ngại chính đối với nhiều bệnh nhân suy tạng giai đoạn cuối. Nhu cầu ghép thận, gan, tim, phổi ngày càng tăng, trong khi nguồn tạng từ người không đáp ứng đủ. Vì vậy, cùng với phát triển hệ thống hiến – ghép tạng, nhiều nước đang tìm nguồn tạng thay thế. Trong đó, ghép dị loài từ lợn sang người là hướng có cơ sở khoa học, có tiến bộ thực nghiệm rõ và có triển vọng ứng dụng trong tương lai gần.

     

    Ghép dị loài là việc cấy ghép tế bào, mô hoặc cơ quan sống từ loài không phải người vào cơ thể người. Trong các vật nuôi, lợn được quan tâm nhiều nhất vì cơ quan có kích thước phù hợp, sinh sản nhanh, dễ nhân đàn, dễ nuôi trong điều kiện kiểm soát và có thể chỉnh sửa gen. Những năm gần đây, lợn chỉnh sửa gen đã được sử dụng trong một số ca ghép tim, thận và gan thử nghiệm ở người sống hoặc người chết não, cho thấy lĩnh vực này đã bước vào giai đoạn thử nghiệm lâm sàng ban đầu.

     

    Từ góc độ chăn nuôi – thú y, vấn đề cốt lõi không phải là kỹ thuật mổ ghép. Đó là nhiệm vụ của ngành y học. Phần chăn nuôi phải tạo được đàn lợn nguồn đủ chuẩn: đúng gen, đúng sức khỏe, đúng điều kiện nuôi, đúng tiêu chuẩn mầm bệnh và có hồ sơ truy xuất đầy đủ. Đây là điểm mới của bài viết: xem ghép dị loài không chỉ là vấn đề y học, mà còn là sự xuất hiện của một hướng chăn nuôi y sinh mới.

     

    Lợn y sinh tạo nguồn tạng không phải lợn thịt sạch, lợn giống thương phẩm hay lợn SPF thông thường. Đó là đàn lợn có nền di truyền phù hợp, có thể được chỉnh sửa gen, nuôi trong đàn kín, cơ sở an toàn sinh học cao, có hồ sơ cá thể, kiểm soát mầm bệnh nghiêm ngặt và truy xuất được đến từng cơ quan. Theo FDA, động vật nguồn phải được quản lý trong hệ thống có kiểm soát, có chương trình sàng lọc mầm bệnh, quy trình thao tác chuẩn và hồ sơ đầy đủ; kiểm soát nguồn động vật và điều kiện chăn nuôi là một phần quan trọng để bảo đảm an toàn cho sản phẩm ghép dị loài. Các phân tích gần đây cũng nhấn mạnh yêu cầu nuôi đàn lợn ghép dị loài trong cơ sở an toàn sinh học, duy trì trạng thái không mang mầm bệnh chỉ định và giám sát vi sinh thường xuyên.

     

    Ở Việt Nam, vấn đề này cần được chuẩn bị sớm. Nước ta có ngành chăn nuôi lợn lớn, hệ thống thú y rộng, công nghệ sinh học đang phát triển và y học ghép tạng đã có nền tảng đáng kể. Nhiều kỹ thuật ghép tạng khó đã được làm chủ; hơn 30 bệnh viện có khả năng ghép tạng và tỷ lệ sống sau ghép ở một số lĩnh vực đạt mức cao. Điều đó cho thấy bài toán ghép tạng ở Việt Nam không còn chỉ là “có làm được hay không”, mà là thiếu nguồn tạng và cần chuẩn bị các nguồn cung an toàn, bền vững hơn.

     

    Vì vậy, chăn nuôi lợn y sinh tạo nguồn tạng cần được xem là một hướng chăn nuôi của tương lai gần. Việt Nam chưa nên đặt vấn đề ghép tạng lợn cho người ngay, nhưng cần chuẩn bị từ phía chăn nuôi – thú y: đàn lợn sạch mầm bệnh, cơ sở nuôi hàng rào sinh học cao, xét nghiệm chuẩn hóa, quản lý phả hệ, lưu mẫu, truy xuất và hợp tác với công nghệ sinh học, kiểm nghiệm, bệnh viện ghép tạng và cơ quan quản lý. Ngành y tế quyết định việc ghép; ngành chăn nuôi chuẩn bị đầu vào sinh học. Nếu đi đúng hướng, chăn nuôi không chỉ cung cấp thực phẩm, mà còn có thể tham gia vào chuỗi y học cứu người.

     

    Lợn y sinh – đối tượng chăn nuôi đặc biệt phục vụ y học

     


    Lợn y sinh – đối tượng chăn nuôi đặc biệt phục vụ y học

     

    Lợn y sinh tạo nguồn tạng là lợn được tạo ra, nuôi dưỡng và quản lý để lấy tế bào, mô hoặc cơ quan sống phục vụ ghép dị loài ở người. Theo FDA, ghép dị loài là việc cấy ghép, truyền hoặc đưa vào người các tế bào, mô hoặc cơ quan sống có nguồn gốc từ loài không phải người. Con vật dùng để lấy tế bào, mô hoặc cơ quan đó gọi là động vật nguồn.

     

    Trong bài viết này, lợn y sinh tạo nguồn tạng được hiểu là đàn lợn nguồn chuyên biệt, không nuôi để lấy thịt, mà để cung cấp “đầu vào sinh học” cho y học ghép tạng.

     

    Điểm khác biệt đầu tiên là mục tiêu sản xuất. Lợn thịt tạo thực phẩm. Lợn giống thương phẩm tạo con giống cho sản xuất. Lợn sạch thông thường hướng tới an toàn thực phẩm: ít tồn dư thuốc, ít nhiễm bẩn, đạt yêu cầu vệ sinh thú y. Lợn y sinh tạo nguồn tạng có mục tiêu khác hẳn. Sản phẩm cuối cùng không phải thịt, mà là cơ quan sống có thể đưa vào cơ thể người. Vì vậy, tiêu chuẩn về con giống, đàn, chuồng nuôi, thức ăn, nước uống, nhân sự, hồ sơ và kiểm soát mầm bệnh đều cao hơn rất nhiều so với chăn nuôi thực phẩm.

     

    Lợn y sinh cũng không đồng nhất với lợn không mang mầm bệnh đặc hiệu. Lợn SPF chỉ không mang một số mầm bệnh đã xác định. Đây là điều kiện quan trọng, nhưng chưa đủ cho ghép dị loài. Đàn lợn tạo nguồn tạng phải tiến gần hơn đến trạng thái không mang mầm bệnh chỉ định, được duy trì bằng xét nghiệm thường quy, quy trình thao tác chuẩn (SOP) và chăm sóc thú y nghiêm ngặt. Nói ngắn gọn, SPF nhấn mạnh “không có một số mầm bệnh”; lợn y sinh tạo nguồn tạng đòi hỏi đồng thời tình trạng mầm bệnh, nền di truyền, cơ sở nuôi, hồ sơ cá thể, truy xuất và kiểm soát suốt đời.

     

    Một con lợn khỏe, sạch bệnh theo tiêu chuẩn chăn nuôi thông thường vẫn chưa phải lợn nguồn. Lợn nguồn phải có nguồn gốc rõ, thuộc đàn kín, có phả hệ và hồ sơ sức khỏe đầy đủ. FDA khuyến cáo động vật nguồn phải được lấy từ đàn kín có chương trình sàng lọc sức khỏe; không dùng động vật nuôi thả, động vật hoang dã, lợn từ chợ hoặc lò mổ vì không kiểm soát được lịch sử tiếp xúc và nguy cơ mầm bệnh. Như vậy, lợn y sinh không phải là “lợn sạch hơn”, mà là một đối tượng chăn nuôi khác về bản chất.

     

    Về di truyền, lợn y sinh cần nền gen phù hợp với mục tiêu ghép dị loài. Các dòng lợn hiện đại có thể được chỉnh sửa gen để giảm phản ứng miễn dịch của người nhận, tăng tương thích sinh học và kiểm soát nguy cơ đặc thù của lợn. Một nguy cơ quan trọng là virus nội sinh của lợn, vì PERV nằm trong hệ gen lợn và không thể loại bỏ bằng vệ sinh, sát trùng hoặc nuôi cách ly. Trong ca ghép thận lợn chỉnh sửa gen cho bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối, quả thận được lấy từ lợn có 69 chỉnh sửa hệ gen, gồm loại bỏ ba kháng nguyên glycan, bất hoạt PERV và bổ sung bảy gen người. Điều đó cho thấy “giống” của lợn y sinh không thể hiểu như giống Landrace, Yorkshire, Duroc hay Pietrain. Giá trị của nó nằm ở tổ hợp di truyền được thiết kế cho y học, tình trạng sức khỏe đàn và điều kiện nuôi kiểm soát.

     

    Từ góc độ chăn nuôi – thú y, lợn y sinh tạo nguồn tạng phải được xem như một sinh phẩm y học sống. “Sống” vì cơ quan lấy từ lợn còn hoạt động sinh học khi ghép vào người. “Y học” vì cơ quan đó dùng cho bệnh nhân, không dùng cho chuỗi thực phẩm. “Sinh phẩm” vì chất lượng phụ thuộc vào giống, gen, sức khỏe, môi trường nuôi, vi sinh vật, quy trình chăm sóc, lấy mẫu, lấy tạng và lưu hồ sơ. Do đó, sản xuất lợn y sinh không thể vận hành như trại thương phẩm. Nó cần cơ sở nuôi động vật nguồn, đàn kín, kiểm soát người ra vào, thức ăn, nước uống, không khí, chất thải, côn trùng, động vật trung gian, SOP, lưu mẫu sinh học và truy xuất đến từng cá thể. Cốt lõi của khái niệm này là: ngành y tế quyết định chỉ định ghép, kỹ thuật ghép, ức chế miễn dịch và theo dõi người nhận. Ngành chăn nuôi – thú y phải chuẩn bị con lợn đủ chuẩn: đúng gen, đúng đàn, đúng sức khỏe, đúng điều kiện nuôi, đúng tiêu chuẩn mầm bệnh và đúng hồ sơ truy xuất. Nhìn như vậy, chăn nuôi lợn y sinh là một nhánh chăn nuôi công nghệ cao, gắn trực tiếp với y học cứu người.

     

     

    Bảng 1. Phân biệt lợn thịt sạch, lợn SPF, lợn DPF và lợn y sinh tạo nguồn tạng

     

    Nhóm lợn

    Mục tiêu chính

    Tiêu chuẩn

    Yêu cầu cơ bản

    Ý nghĩa

    Lợn thịt sạch

    Cung cấp thịt an toàn.

    An toàn thực phẩm, vệ sinh thú y, kiểm soát tồn dư thuốc và mầm bệnh thường gặp.

    Trang trại thương phẩm; quản lý thức ăn, nước, thuốc thú y, giết mổ và truy xuất lô sản phẩm.

    Mức “sạch” phục vụ thực phẩm, chưa đủ tiêu chuẩn lấy tạng.

    Lợn SPF

    Tạo đàn không mang một số mầm bệnh đặc hiệu.

    Không mang các mầm bệnh đã xác định trong danh mục kiểm tra.

    Kiểm soát sức khỏe, xét nghiệm định kỳ, hạn chế nguồn lây bên ngoài.

    Bước nền quan trọng để tiến tới đàn lợn y sinh.

    Lợn DPF

    Duy trì đàn không mang mầm bệnh chỉ định phục vụ mục tiêu y sinh.

    Không mang danh mục mầm bệnh chỉ định; có xét nghiệm, SOP và giám sát thú y nghiêm ngặt.

    Đàn kín, an toàn sinh học cao, kiểm soát người ra vào, thức ăn, nước, không khí, chất thải và động vật trung gian.

    Mức kiểm soát mầm bệnh phù hợp hơn cho nghiên cứu ghép dị loài.

    Lợn y sinh tạo nguồn tạng

    Cung cấp tế bào, mô hoặc cơ quan sống cho ghép dị loài ở người.

    Đúng gen, đúng sức khỏe, đúng đàn, đúng cơ sở nuôi, đúng tiêu chuẩn mầm bệnh và đúng hồ sơ truy xuất.

    Đàn kín; phả hệ rõ; có thể chỉnh sửa gen; nuôi trong SAF; kiểm soát mầm bệnh, lưu mẫu và truy xuất đến từng cơ quan.

    Đối tượng trung tâm

     

    Nguồn: Tổng hợp từ FDA (2016), Fishman và Mueller (2024), Anand et al. (2023), Niu et al. (2017), Kawai et al. (2025).

     

    Cơ sở khoa học của việc chọn lợn làm nguồn cung cấp tạng cho người

     

    Lợn được chọn làm nguồn cung cấp tạng trong ghép dị loài không phải vì chúng là loài gần người nhất về tiến hóa mà vì chúng phù hợp nhất khi xét đồng thời các tiêu chí sinh học, kỹ thuật, kinh tế, an toàn sinh học và đạo đức. Trước hết, nhiều cơ quan của lợn trưởng thành có kích thước, khối lượng và đặc điểm chức năng tương đối gần với cơ quan người, đặc biệt là tim, thận, gan, da và van tim.

     

    Lợn cũng có nhiều điểm tương đồng sinh lý với người về hệ tim mạch, huyết áp, chức năng thận, chuyển hóa glucose – lipid và một số đặc điểm miễn dịch; vì vậy từ lâu đã được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu y sinh, phẫu thuật thực nghiệm, tim mạch và nội tiết học.

     

    So với linh trưởng, lợn có ưu thế lớn về khả năng nhân đàn: một nái có thể đẻ nhiều con mỗi lứa, nhiều lứa mỗi năm, sinh sản sớm và cho phép xây dựng đàn nguồn quy mô lớn, ổn định. Lợn cũng có thể được nuôi trong hệ thống đàn kín, không mang mầm bệnh đặc hiệu hoặc không mang mầm bệnh chỉ định, nhờ đó kiểm soát tốt vi khuẩn, virus, ký sinh trùng và các tác nhân có nguy cơ lây sang người; đây là điều kiện bắt buộc đối với động vật nguồn trong ghép dị loài.

     

    Ưu thế quan trọng nhất của lợn hiện nay là khả năng chỉnh sửa gen. Các công nghệ chuyển gen, bất hoạt gen và CRISPR-Cas9 cho phép tạo dòng lợn loại bỏ các kháng nguyên gây thải ghép mạnh như GGTA1, CMAH và B4GALNT2; bổ sung gen người liên quan đến điều hòa bổ thể, đông máu, viêm và miễn dịch; đồng thời bất hoạt virus nội sinh của lợn để giảm nguy cơ an toàn sinh học đặc thù.

     

    Về mặt xã hội, lợn ít gây tranh cãi hơn linh trưởng vì đã được con người thuần hóa, nuôi làm thực phẩm và sử dụng trong y học từ lâu, trong khi việc dùng tinh tinh, khỉ đầu chó hoặc các loài linh trưởng khác gặp trở ngại lớn về đạo đức, phúc lợi động vật, bảo tồn, chi phí, tốc độ nhân đàn và khả năng sản xuất quy mô lớn. Kinh nghiệm y học trước đây với van tim sinh học, da ghép tạm thời, heparin từ niêm mạc ruột lợn và insulin lợn cũng tạo nền tảng thực tiễn cho việc phát triển lợn như nguồn tạng sinh học.

     

    Vì vậy, dù linh trưởng gần người hơn về tiến hóa, lợn lại là loài khả thi hơn để xây dựng nguồn tạng phục vụ y học: cơ quan phù hợp, sinh lý tương đối gần người, sinh sản nhanh, dễ nuôi trong điều kiện an toàn sinh học cao, dễ chỉnh sửa gen và dễ được xã hội chấp nhận hơn.

     

    Những đặc trưng của lợn y sinh tạo nguồn tạng

     

    Lợn y sinh tạo nguồn tạng không phải là giống lợn thương phẩm theo nghĩa thông thường. Trong chăn nuôi thịt, các giống hoặc dòng như Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain được chọn theo năng suất sinh sản, tốc độ sinh trưởng, tỷ lệ nạc, tiêu tốn thức ăn và chất lượng thân thịt. Trong chăn nuôi lợn y sinh, con lợn không được chọn để cho nhiều thịt, mà để tạo cơ quan sống có kích thước, chức năng, tình trạng miễn dịch và mức an toàn mầm bệnh phù hợp cho ghép dị loài. Vì vậy, “giống” ở đây phải được hiểu rộng hơn: nền di truyền, tổ hợp gen chỉnh sửa, tình trạng sức khỏe đàn, khả năng truy xuất và điều kiện nuôi kiểm soát.

     

    Nguồn giống trước hết phải có nền di truyền ổn định. Con giống phải thuộc đàn kín, có phả hệ rõ, được kiểm soát sức khỏe nhiều thế hệ và không được đưa vào hệ thống bằng mua bán phổ thông. FDA khuyến cáo động vật nguồn chỉ lấy từ đàn kín có chương trình sàng lọc sức khỏe bằng hồ sơ, xét nghiệm và theo dõi thú y; các thông tin về nguồn gốc đàn, chăm sóc, thuốc, vaccine, thức ăn, nước uống và điều kiện nuôi đều là một phần của đánh giá an toàn sản phẩm ghép dị loài (FDA, 2016). Một cá thể có kiểu gen tốt nhưng không thuộc đàn kín, không có hồ sơ sức khỏe và không được nuôi trong cơ sở đạt chuẩn vẫn không thể xem là lợn y sinh đủ điều kiện.

     

    Một số chương trình nghiên cứu sử dụng lợn có kích thước cơ quan phù hợp, dễ kiểm soát sinh sản và thuận lợi cho nuôi giữ trong cơ sở an toàn sinh học. Một số dòng lợn cỡ nhỏ hoặc lợn Yucatan được dùng vì kích thước cơ thể, kích thước cơ quan và khả năng quản lý phù hợp hơn lợn thương phẩm tăng trưởng nhanh. Tuy nhiên, không thể hiểu rằng chỉ cần có lợn cỡ nhỏ là tạo được lợn nguồn. Giá trị thực sự nằm ở tổ hợp di truyền thiết kế cho ghép dị loài, tình trạng mầm bệnh của đàn và quy trình nuôi giữ. Trong nghiên cứu của Anand et al. (2023), lợn cho thận được phát triển như một lợn cho tạng đã “nhân hóa” về mặt sinh học, với nhiều chỉnh sửa gen nhằm giảm thải ghép và tăng tương thích với người nhận.

     

    Các chỉnh sửa gen hiện nay tập trung vào ba hướng. Hướng thứ nhất là loại bỏ các kháng nguyên bề mặt của tế bào lợn gây thải ghép mạnh ở người. Các gen thường được nhắc đến là GGTA1, CMAH và B4GALNT2, liên quan đến các glycan gây đáp ứng miễn dịch tự nhiên. Khi các kháng nguyên này còn tồn tại, hệ miễn dịch người nhận có thể nhận diện cơ quan lợn như vật lạ và gây thải ghép rất sớm. Vì vậy, bất hoạt các gen tạo kháng nguyên glycan là nền tảng quan trọng trong thiết kế lợn cho ghép dị loài.

     

    Hướng thứ hai là bổ sung gen người để cơ quan lợn tương thích hơn với cơ thể người nhận. Các gen này thường liên quan đến điều hòa bổ thể, đông máu, phản ứng viêm, bảo vệ nội mô và kiểm soát đáp ứng miễn dịch. Mục tiêu không phải biến cơ quan lợn thành cơ quan người, mà là giảm xung đột sinh học giữa cơ quan lợn và cơ thể người. Trong ca ghép thận lợn chỉnh sửa gen cho bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối, quả thận được lấy từ lợn có 69 chỉnh sửa hệ gen, gồm loại bỏ ba kháng nguyên glycan, bất hoạt PERV và bổ sung bảy gen người. Đây là ví dụ rõ cho thấy lợn y sinh hiện đại là sản phẩm của chọn giống, chỉnh sửa gen và kiểm soát sinh học ở mức cao.

     

    Hướng thứ ba là kiểm soát nguy cơ PERV. Khác với nhiều mầm bệnh ngoại lai có thể loại trừ bằng cách ly, xét nghiệm và vệ sinh, PERV nằm trong hệ gen lợn. FDA (2016) lưu ý rằng tất cả tế bào, mô hoặc cơ quan sống có nguồn gốc từ lợn đều chứa trình tự PERV trong hệ gen và cần được đánh giá bằng xét nghiệm phù hợp. Kết quả này mở ra khả năng giảm một nguy cơ an toàn sinh học đặc thù của lợn trong ghép dị loài.

     

    Như vậy, nguồn giống lợn y sinh không phải là con giống có thể mua ngoài thị trường rồi nuôi theo quy trình tốt hơn. Các dòng lợn tạo nguồn tạng hiện chủ yếu do công ty công nghệ sinh học, nhóm nghiên cứu ghép dị loài và SAF phát triển, quản lý và kiểm soát. Chúng gắn với bản quyền công nghệ, hồ sơ di truyền, chương trình xét nghiệm mầm bệnh, cơ sở DPF và SOP. Đây không phải là thị trường con giống thương mại; đây là hệ thống tạo đàn y sinh có kiểm soát.

     

    Đối với Việt Nam, hướng thực tế trước mắt chưa phải là tự tạo ngay dòng lợn chỉnh sửa gen hoàn chỉnh để ghép cho người. Việc cần làm trước là xây dựng nền tảng giống và đàn: phát triển đàn lợn SPF, tiến tới mô hình DPF; quản lý đàn kín; chuẩn hóa hồ sơ phả hệ; làm chủ xét nghiệm mầm bệnh; lưu mẫu sinh học; và thiết lập hợp tác với các nhóm công nghệ gen trong và ngoài nước. Khi có đàn sạch, cơ sở nuôi chuẩn, phòng xét nghiệm đủ năng lực và hệ thống truy xuất chặt chẽ, Việt Nam mới có điều kiện tiếp cận sâu hơn với các dòng lợn y sinh chỉnh sửa gen. Đây là con đường thận trọng, thực tế và phù hợp với trình độ phát triển từng bước của chăn nuôi – thú y nước ta.

     

    PGS.TS. Bùi Hữu Đoàn

    Để lại comment của bạn

    Tin liên quan
    (Xem thêm ...)


    Bình luận mới nhất

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Theo UBND xã Minh Châu – Ba Vì – Hà Nội, xác định lợi thế về đất đai, khí hậu nên những năm qua đã đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp là chính, trong đó xã tập trung đến phát triển chăn nuôi bò sinh sản, bò thịt. […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Trong bối cảnh bệnh Dịch tả lợn châu Phi (DTLCP) đã xảy ra tại TP Hồ Chí Minh, thành phố càng nỗ lực thực hiện các biện pháp kiểm soát chăn nuôi, giết mổ và tiêu thụ gắt gao. Hơn nữa, khảo sát một đêm tại thị trường […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Anh Trần Văn Toản, ở khu vực Bình Yên B, phường Long Hòa, quận Bình Thủy, TP. Cần Thơ là người đầu tiên ở Đồng bằng sông Cửu Long mở trang trại nuôi chim công rất thành công mà cho thu nhập hơn 200 triệu đồng/năm.   1/ […]

    • Giống chim này có khả năng thích ứng cao với điều kiện khí hậu ở nước ta, tỷ lệ nuôi sống đạt 94-99%.

    • Để đàn gà sinh trưởng phát triển tốt có tỷ lệ sống cao cần thực hiện tốt kỹ thuật úm gà con

    • Việt Nam cùng với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ… là những nước đã nuôi trồng thành công đông trùng hạ thảo.

    • Gà vảy cá được mệnh danh là “mỹ kê” đã được nhiều đại gia Việt sẵn sàng chi tiền triệu để hữu cặp gà vảy cá đẹp.

    • Cừu chính là loài vật nuôi thích hợp với những điều kiện khắc nghiệt của vùng đất Ninh Thuận.

    • Nghề nuôi chim cút đẻ hiện đang phổ biến ở rất nhiều hộ gia đình tại các địa phương và mang lại hiệu quả kinh tế khá.

    • Tỉnh Phú Thọ với địa hình đa dạng: nhiều gò, đồi thấp, dải đồng bằng thuận lợi cho chăn nuôi, trong đó, có chăn nuôi gà lông màu.