Giới thiệu
Chăn nuôi heo đòi hỏi vật nuôi khỏe mạnh với đường ruột khỏe mạnh. Vì thức ăn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chi phí sản xuất, sức khỏe đường ruột đóng vai trò vô cùng quan trọng để đạt được hiệu suất chăn nuôi và lợi nhuận tối ưu trên các trang trại heo. Lawsonia intracellularis chắc chắn là một trong những mầm bệnh đường ruột có ảnh hưởng lớn nhất đến năng suất chăn nuôi.
Tại Tây Ban Nha, một nghiên cứu về tỷ lệ nhiễm bệnh công bố năm 2019 cho thấy 83% số trang trại được khảo sát bị nhiễm L. intracellularis và 53% heo giai đoạn vỗ béo đã chuyển đổi huyết thanh (tức có kháng thể trong máu), cho thấy vi khuẩn này ảnh hưởng đến một tỷ lệ lớn đàn heo trong cùng một trang trại.
L. intracellularis chủ yếu ảnh hưởng đến các trang trại thương mại nuôi heo vỗ béo, và ước tính khoảng 30% số heo có tổn thương do vi khuẩn này gây ra.
L. intracellularis được biết đến là tác nhân có thể gây tổn hại sức khỏe đường ruột, làm suy giảm khả năng tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất, đồng thời làm giảm khả năng bảo vệ trước các tác nhân gây hại từ bên ngoài. Hơn nữa, L. intracellularis có thể làm thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột của heo, làm tăng nguy cơ loạn khuẩn (dysbiosis) và đồng nhiễm với các mầm bệnh khác, từ đó đẩy nhanh quá trình tổn thương đường ruột.
L. intracellularis được xem là “cánh cửa mở” cho các mầm bệnh đường ruột quan trọng khác như Salmonella spp. và cũng có liên quan chặt chẽ đến các trường hợp nhiễm Brachyspira spp.
Thể cấp tính của bệnh do L. intracellularis gây ra (gọi là viêm hồi tràng – ileitis), trong đó có thể xảy ra tiêu chảy ra máu cấp tính và chết đột ngột – hiếm gặp hơn. Tuy nhiên, L. intracellularis đứng đầu danh sách các trường hợp bệnh lý khi quan sát thấy tiêu chảy nhẹ và sự không đồng đều về kích thước trong giai đoạn vỗ béo heo.
Ngoài ra, vi khuẩn này thường ảnh hưởng nghiêm trọng đến tốc độ tăng trưởng và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) của vật nuôi, ngay cả khi không có biểu hiện lâm sàng. Thể bệnh này được gọi là viêm hồi tràng thể ẩn (subclinical ileitis).
Tác động kinh tế:
Dù biểu hiện dưới hình thức nào, viêm hồi tràng đều làm giảm đáng kể hiệu suất sản xuất và lợi nhuận của trang trại heo. Người ta ước tính rằng thể nhẹ và thể nặng của viêm hồi tràng gây thiệt hại từ 6 đến 16€/con heo, do chậm tăng trưởng và giảm hiệu quả sử dụng thức ăn. Ngoài ra còn có chi phí phát sinh thêm do gián đoạn trong việc cho ăn và xuất chuồng.
Các biện pháp phòng ngừa
- An toàn sinh học: Cải thiện các biện pháp an toàn sinh học liên quan đến di chuyển vật nuôi, kiểm soát côn trùng/loài gặm nhấm, và vệ sinh/khử trùng có thể làm giảm áp lực nhiễm bệnh, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn.
- Kháng sinh: Kháng sinh có thể hiệu quả trong việc kiểm soát vấn đề này. Tuy nhiên, chúng ảnh hưởng tiêu cực đến sự cân bằng hệ vi sinh vật, thúc đẩy đề kháng kháng sinh (antimicrobial resistance), và không phải lúc nào cũng được phép sử dụng do yêu cầu bắt buộc về thời gian ngừng thuốc (withdrawal period) để tránh tồn dư trong sản phẩm cuối cùng.
- Vaccine: Hiện tại có hai loại vaccine thương mại trên thị trường: vaccine nhược độc sống (live attenuated) và vaccine vô hoạt (inactivated), mỗi loại đều có ưu và nhược điểm riêng. Cả hai giải pháp đều cần có sự giám sát của bác sĩ thú y và quản lý cụ thể tại trang trại để phát huy hiệu quả.
- Chiết xuất nấm men (Yeast Fractions): Các nghiên cứu gần đây trong y học con người cho thấy các chế phẩm nấm men giàu β-glucan có hiệu lực cao trong việc kiểm soát mầm bệnh. Các nhà nghiên cứu của Phileo đã nghiên cứu tiềm năng của các chế phẩm nấm men đặc hiệu này đối với việc kiểm soát L. intracellularis.
Thử nghiệm thực địa tại Tây Ban Nha
Năm 2021, một thử nghiệm đã được thực hiện tại Tây Ban Nha để so sánh hiệu suất sản xuất và mức độ bài thải qua phân của heo vỗ béo phơi nhiễm tự nhiên với L. intracellularis. Vật nuôi được mua thường xuyên từ cùng một trang trại nguồn.
Heo được bổ sung 250 g/tấn Safglucan® (n=80) hoặc không được bổ sung (n=80). Việc bổ sung bắt đầu trong giai đoạn heo choai (10 tuần tuổi). Khẩu phần cơ bản gồm lúa mì, lúa mạch và đậu nành. Sự lưu hành của L. intracellularis trên trang trại đã được chẩn đoán ở các lứa trước đó bằng xét nghiệm huyết thanh học và qPCR trên mẫu phân.
Thu thập dữ liệu
Trọng lượng heo được ghi nhận ở các thời điểm 10, 19, 21 và 24 tuần tuổi. Mẫu phân được thu thập lặp lại trên cùng một nhóm (longitudinal) từ 40 con heo mỗi nhóm ở các thời điểm 19, 21 và 24 tuần tuổi. Tải lượng vi khuẩn được phân tích bằng qPCR, và thành phần hệ vi sinh vật được phân tích bằng phương pháp metagenomic 16S.
Kết quả
Sự lưu hành của L. intracellularis trong trang trại:
Trong suốt giai đoạn thử nghiệm, sự bài thải L. intracellularis được phát hiện ở cả hai nhóm, ảnh hưởng đến một số ít cá thể dương tính mỗi nhóm bắt đầu từ tuần tuổi thứ 19.
Mức độ bài thải này đạt đỉnh ở tuần tuổi thứ 21 với tải lượng vi khuẩn trung bình là 5,6 log₁₀ vi khuẩn/g phân và 82% cá thể dương tính ở nhóm đối chứng, cho thấy sự lưu hành của L. intracellularis trong trang trại.
Năng suất chăn nuôi
Việc bổ sung β-glucan nấm men giúp tăng trọng lượng sống thêm 4,1 kg tại thời điểm giết mổ (24 tuần tuổi)
.
Trọng lượng heo xuất chuồng (kg): Đối chứng: ~100,7 kg so với β-glucan nấm men: ~104,8 kg (+4,1 kg, p<0,001)

Biểu đồ 1. Tác động của β-glucan nấm men đến số lượng bài thải qua phân của heo phơi nhiễm với L. intracellularis
- Bài thải qua phân của L.intracellularis (log₁₀ vi khuẩn/g phân): Ghi nhận mức giảm đáng kể -2,68 log₁₀ (p<0,001) về mức bài thải trung bình giữa nhóm heo dương tính được bổ sung và nhóm heo không được bổ sung ở tuần thứ 24 (W24).
- Tỷ lệ heo dương tính (%): Giảm -52% (p<0,01) ở tuần thứ 24 (W24) ở nhóm β-glucan nấm men so với nhóm đối chứng.
Biểu đồ 2. Tác động của β-glucan nấm men đến trọng lượng heo xuất chuồng của heo phơi nhiễm tự nhiên với L. intracellularis
- Tốc độ tăng trưởng cải thiện thêm 84 g/ngày trong giai đoạn lưu hành hoạt động của L. intracellularis (19-24 tuần tuổi).
- Heo được bổ sung tăng trọng tổng cộng nhiều hơn 44 g/ngày so với heo không được bổ sung trong suốt giai đoạn heo choai-vỗ béo (10-24 tuần tuổi).
Biểu đồ 3. Tác động của β-glucan nấm men đến tăng trưởng của heo phơi nhiễm tự nhiên với L. intracellularis
Tăng trọng bình quân/ngày (g/ngày):
- Tuần 19-24: Đối chứng (844 g/ngày) so với β-glucan nấm men (928 g/ngày) → +84 g/ngày
- Tuần 10-24: Đối chứng (812 g/ngày) so với β-glucan nấm men (856 g/ngày) → +44 g/ngày
Việc bổ sung β-glucan từ nấm men đã giúp heo đạt trọng lượng xuất chuồng cuối cùng, giúp đàn heo tăng trưởng đồng đều hơn. Trong mỗi 10 con heo, chưa đến 1 con được coi là nhỏ (<92 kg) ở nhóm được bổ sung, trong khi có 2 con heo nhỏ được ghi nhận ở nhóm đối chứng không được bổ sung.
Bảng 1. Tóm tắt kết quả

NS: Không có ý nghĩa thống kê
Phân tích hệ vi sinh đường ruột
Phân tích metagenomic cho thấy sự phong phú và đa dạng cao hơn trong hệ vi sinh vật đường ruột của heo được bổ sung trước giai đoạn lưu hành hoạt động của mầm bệnh.
Việc bổ sung có liên quan đến sự cân bằng tốt hơn của hệ vi sinh vật, với sự gia tăng mật độ các vi khuẩn có liên quan đến trọng lượng xuất chuồng cao hơn và sự suy giảm mật độ các vi khuẩn có liên quan đến sự bài thải L. intracellularis.
Hiệu quả kinh tế của việc bổ sung β-glucan từ nấm men
Trong điều kiện thị trường hiện tại tại Tây Ban Nha (giá heo hơi 1,95 EUR/kg; giá thức ăn 335 EUR/tấn), tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) khi bổ sung β-glucan từ nấm men được ước tính là 1:5,4. Với mỗi 1 EUR đầu tư vào việc bổ sung β-glucan sẽ tạo ra giá trị tăng thêm 5,4 EUR từ đàn heo xuất chuồng. Sau khi trừ chi phí bổ sung, lợi nhuận ròng đạt 4,4 EUR cho mỗi 1 EUR đầu tư.
Kết quả này cho thấy β-glucan từ nấm men mang lại hiệu quả kinh tế rất cao, và dự kiến sẽ ngày càng được ứng dụng rộng rãi tại các trang trại chăn nuôi thương mại.
Trong nghiên cứu ứng dụng thực tế này, L. intracellularis chỉ bắt đầu lưu hành mạnh ở giai đoạn cuối của quá trình nuôi, được phát hiện bằng kỹ thuật qPCR từ 19 tuần tuổi. Do thời gian theo dõi chỉ kéo dài thêm 5 tuần, việc heo tiếp xúc với mầm bệnh ở giai đoạn muộn có thể đã làm giảm mức độ ảnh hưởng của các rối loạn đường ruột do L. intracellularis gây ra.
Tuy nhiên, thời điểm bùng phát L. intracellularis không giống nhau giữa các trang trại. Nếu không áp dụng các biện pháp phòng ngừa, bệnh có thể xuất hiện ngay từ đầu giai đoạn nuôi thịt (finishing), thậm chí trước khi kết thúc giai đoạn cai sữa (nursery). Một khảo sát về quá trình chuyển đổi huyết thanh (seroconversion) được thực hiện tại Pháp và Tây Ban Nha cho thấy heo thường bắt đầu tạo kháng thể chống L. intracellularis chủ yếu trong giai đoạn heo choai, thường ở 8–16 tuần tuổi.
KẾT LUẬN
Để tạo ra nguồn thực phẩm giàu đạm từ động vật một cách bền vững hơn, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế kháng sinh đã trở thành ưu tiên hàng đầu của ngành chăn nuôi. Hiện nay, thị trường có các loại vaccine với những ưu điểm và hạn chế riêng, đồng thời đều cần có sự giám sát của bác sĩ thú y và quy trình quản lý phù hợp tại trang trại để phát huy hiệu quả.
Các giải pháp dinh dưỡng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát L. intracellularis. Nghiên cứu của Phileo đã chứng minh tiềm năng rất lớn của β-glucan từ nấm men trong việc kiểm soát tác nhân gây bệnh L. intracellularis.
Ở giai đoạn heo vỗ béo (finishing pigs), việc bổ sung β-glucan đặc hiệu từ nấm men đã:
- Giúp tăng cường khả năng chống chịu của đường ruột, hỗ trợ heo vượt qua các rối loạn đường tiêu hóa do L. intracellularis gây ra.
- Tác động tích cực đến hệ vi sinh vật đường ruột, góp phần hạn chế những ảnh hưởng bất lợi của tình trạng mất cân bằng hệ vi sinh (dysbiosis) do L. intracellularis gây ra.
- Góp phần cải thiện năng suất chăn nuôi và nâng cao hiệu quả kinh tế của trang trại.
Kết luận, bên cạnh việc sử dụng rộng rãi nấm men sống (live yeast) như một probiotic, β-glucan từ nấm men là một công cụ đầy triển vọng dành cho chuyên gia dinh dưỡng và bác sĩ thú y trong chiến lược kiểm soát bền vững các tác nhân gây bệnh vi khuẩn như L. intracellularis.
Nhằm cập nhật những kết quả nghiên cứu mới nhất cũng như chia sẻ kinh nghiệm ứng dụng thực tiễn, Phileo by Lesaffre sẽ tổ chức hội thảo chuyên đề vào ngày 19/8/2026 tại Hà Nội với sự tham gia của các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực dinh dưỡng và sức khỏe vật nuôi. Hội thảo sẽ tập trung phân tích các giải pháp tăng cường sức khỏe đường ruột, kiểm soát L. intracellularis và các chiến lược giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi heo trong điều kiện sản xuất hiện nay.
Olivier Merdy (Quản lý Chương trình Toàn cầu ngành Heo – Pháp, Phileo)
Eva Rodríguez Ribeiro(Quản lý Hỗ trợ Kỹ thuật – Tây Ban Nha & Bồ Đào Nha, Phileo)
Xem thêm:
Phileo: Bổ sung men vi sinh làm giảm lượng khí thải carbon của sữa
Hội thảo trực tuyến: Tiềm năng sinh sản thông qua dinh dưỡng ở bò sữa
Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:
Trần Thị Bích Phương
Quản lý Thương mại – Phileo Việt Nam
Điện thoại: +84 984 316 951
- chan nuoi heo li>
- Phileo by Lesaffre li>
- bệnh đường ruột li>
- Lawsonia intracellularis li>
- Phileo Việt Nam li> ul>
- Phân loại vắc xin thú y nhược độc vào nhóm hàng hóa rủi ro cao: Cần tiếp cận dựa trên cơ sở khoa học và nguyên tắc rủi ro
- Ứng dụng chế phẩm sinh học trong chăn nuôi lợn: Giải pháp thay thế kháng sinh và nâng cao hiệu quả sản xuất
- Hiện trạng và lỗ hổng an toàn sinh học trong chăn nuôi heo thời kỳ hậu dịch tả heo Châu Phi
- Grooming cho chó, mèo: Không chỉ là làm đẹp
- Đồng nhiễm H9N2 và IBV trên gia cầm: Thách thức và giải pháp phòng ngừa toàn diện
- Khánh Hòa: Đưa sản phẩm dê, cừu vào thị trường Halal
- Công nghệ bảo quản thông minh: Định hình tương lai an toàn TĂCN
- Đại học Tây Nguyên tăng cường đào tạo thú y thú nhỏ gắn với thực tiễn
- Nghệ An: “Nuôi sạch, sống xanh” câu chuyện của người nông dân thời đại mới
- VSAVA và Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM: Triệt sản miễn phí cho hơn 100 chú mèo
Tin mới nhất
T4,16/09/2026
- Giá sản phẩm chăn nuôi (giá tại trại) cả nước ngày 15/9/2026
- Giá heo hơi ngày 15/9: Miền Bắc trở lại mốc 60.000 đồng/kg
- Phân loại vắc xin thú y nhược độc vào nhóm hàng hóa rủi ro cao: Cần tiếp cận dựa trên cơ sở khoa học và nguyên tắc rủi ro
- AAAP 2026: Hơn 1.400 đại biểu đăng ký, trọng tâm phát triển chăn nuôi bền vững
- Giá heo hơi ngày 14/9: Chưa vượt lại mốc 60.000 đồng/kg
- Chế phẩm EB-L được thử nghiệm trong chăn nuôi heo tại Gia Lai
- Giá heo hơi ngày 12/9: Đà giảm lan rộng, giá phổ biến từ 57.000–59.000 đồng/kg
- Sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản: Những quy định cần lưu ý
- Công ty NAPHA thông báo tuyển dụng nhân viên kinh doanh
- Công ty CP Nông sản Phú Gia đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong chăn nuôi gà giống
- Vaxxitek® – 20 năm đồng hành cùng ngành gia cầm toàn cầu
- Cargill tiếp tục sản xuất thức ăn cá tại nhà máy Biên Hòa và Hưng Yên
- Vượt qua thách thức Gumboro và H9N2 để nâng cao hiệu quả chăn nuôi gia cầm
- Doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi: Chia sẻ khó khăn cùng người chăn nuôi
- Ngành chăn nuôi heo trước thách thức mới trên hành trình phát triển bền vững
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An

























Bình luận mới nhất