Noliprotect: Hướng tiếp cận sinh học mới trong kiểm soát độc tố nấm mốc, kết hợp các chủng vi khuẩn đặc biệt - Chăn nuôi Việt Nam
    • Giá heo thịt hơi miền Bắc 64.700 đ/kg
    • Giá heo thịt hơi miền Trung 62.480 đ/kg
    • Giá heo thịt hơi miền Nam 61.600 đ/kg
    • Giá gà thịt lông màu miền Bắc 47.200 đ/kg
    • Giá gà thịt lông màu miền Trung 48.460 đ/kg
    • Giá gà thịt lông màu miền Nam 49.940 đ/kg
    • Giá gà chuyên thịt miền Bắc 33.400 đ/kg
    • Giá gà chuyên thịt miền Trung 29.800 đ/kg
    • Giá gà chuyên thịt miền Nam 30.400 đ/kg
    • Giá vịt thịt miền Bắc 39.500 đ/kg
    • Giá vịt thịt miền Trung 41.120 đ/kg
    • Giá vịt thịt miền Nam 46.920 đ/kg
    • Giá trứng gà miền Bắc 2.060 đ/quả
    • Giá trứng gà miền Trung 1.920 đ/quả
    • Giá trứng gà miền Nam 1.680 đ/quả
    • Giá trứng vịt miền Bắc 2.000 đ/quả
    • Giá trứng vịt miền Trung 2.112 đ/quả
    • Giá trứng vịt miền Nam 2.088 đ/quả
    •  
  • Noliprotect: Hướng tiếp cận sinh học mới trong kiểm soát độc tố nấm mốc, kết hợp các chủng vi khuẩn đặc biệt

    Độc tố nấm mốc vẫn là một trong những thách thức dai dẳng và gây thiệt hại kinh tế lớn bậc nhất trong chăn nuôi trên toàn thế giới. Được sinh ra bởi các loại nấm mốc thường gặp trong ngũ cốc và nguyên liệu thô, các hợp chất độc này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi, làm giảm năng suất và đe dọa an toàn TĂCN nói chung.

     

    Mặc dù trên thị trường đã có nhiều sản phẩm phòng ngừa và khắc phục, việc loại bỏ hoàn toàn độc tố nấm mốc vẫn là điều không thể, buộc ngành chăn nuôi phải tìm kiếm những giải pháp đổi mới hơn.

     

    Những tiến bộ gần đây trong công nghệ vi sinh đang mở ra một hướng đi mới trong kiểm soát độc tố nấm mốc. Trong đó, một giải pháp dựa trên vi khuẩn đang định hình lại cách tiếp cận, kết hợp giữa phân giải độc tố và cơ chế bảo vệ tại đường ruột nhằm bảo đảm đồng thời an toàn thức ăn và năng suất tối ưu cho vật nuôi.

     

    Thách thức dai dẳng từ độc tố nấm mốc

     

    Các độc tố nấm mốc như deoxynivalenol (DON), zearalenone (ZEA), fumonisin và aflatoxin thường xuyên được phát hiện trong nguyên liệu thức ăn ở mọi châu lục. Ngay cả ở mức độ trung bình, các chất gây ô nhiễm này cũng có thể làm suy yếu đáp ứng miễn dịch, gây rối loạn sức khỏe đường ruột và làm giảm năng suất tăng trưởng.

     

    Các chiến lược xử lý truyền thống chủ yếu dựa vào chất hấp phụ khoáng hoặc hữu cơ được thiết kế để hấp phụ độc tố. Tuy rất hiệu quả với một số độc tố nấm mốc, đặc biệt là aflatoxin, các giải pháp này thường cho hiệu quả hạn chế với những phân tử phức tạp hơn như DON, và không xử lý được các chất chuyển hóa thứ cấp sinh ra trong quá trình tiêu hóa.

     

    Hơn nữa, sự hiểu biết ngày càng sâu về sức khỏe đường ruột và hệ vi sinh vật cho thấy nhu cầu về những can thiệp tinh vi hơn không chỉ trung hòa độc tố mà còn ngăn ngừa tổn thương do chúng gây ra cho các cơ quan quan trọng như ruột và gan.

     

    Noliprotect: Vượt ra ngoài cơ chế hấp phụ

     

    Thế hệ phụ gia thức ăn mới nhất ngày càng tập trung vào các cơ chế tác động sinh học, tận dụng vi sinh vật và enzyme để chủ động chuyển hóa độc tố nấm mốc thành các hợp chất ít độc hại hơn. Sự thay đổi này là một bước tiến đáng kể, vì nó hướng tới một phổ độc tố rộng hơn cũng như xử lý cả các dẫn xuất chuyển hóa của chúng.

     

    Noliprotect, với vai trò là một giải pháp đổi mới trong lĩnh vực này, dựa trên sự kết hợp đặc biệt của các chủng vi khuẩn được tuyển chọn nhờ khả năng phân giải một số độc tố nấm mốc và các chất chuyển hóa liên quan. Cách tiếp cận tác động kép này tích hợp hai cơ chế thiết yếu:

     

    Phân giải sinh học độc tố nấm mốc

     

    Một cơ chế tác động quan trọng của Noliprotect nằm ở khả năng đã được chứng minh trong việc phân giải hiệu quả zearalenone (ZEA) và toàn bộ phổ các chất chuyển hóa thứ cấp của nó – những chất thường có độc tính tương đương hoặc thậm chí cao hơn hợp chất gốc.

     

    Các nghiên cứu in vitro được thực hiện trong giai đoạn 2015-2018 bởi ISPA (Ý) trong điều kiện kiểm soát (pH 7, 300 C, ủ 24 giờ) cho thấy, các chủng Bacillus làm giảm đáng kể ZEA và các dẫn xuất của nó, với tỷ lệ phân giải đạt gần 100% đối với độc tố gốc và luôn vượt 75-95% đối với các chất chuyển hóa chính, bao gồm: α-ZOL, β-ZOL, α-ZAL, β-ZAL và ZAL. Kết quả có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), khẳng định tính ổn định của cơ chế này.

    Mức hiệu quả cao trên cả độc tố gốc lẫn các sản phẩm chuyển hóa đặc biệt quan trọng, bởi các chất chuyển hóa như α-ZOL có thể thể hiện hoạt tính estrogen mạnh hơn. Bằng cách tác động lên toàn bộ chuỗi chuyển hóa này, các chủng vi khuẩn mang lại hiệu quả giải độc toàn diện, bảo đảm rủi ro được giảm thiểu ở mọi giai đoạn của quá trình tiêu hóa thay vì chỉ xử lý một phần.

     

    Bảo vệ sinh học hàng rào ruột

     

    Cơ chế thứ hai nhằm hỗ trợ khả năng phục hồi của hệ tiêu hóa vật nuôi. Cơ chế này dựa trên hai phương thức tác động bổ trợ thường được mô tả trong y văn đối với các chủng Bacillus:

     

    • Củng cố hàng rào ruột, qua đó làm giảm sự hấp thu các độc tố như DON vào tuần hoàn chung.
    • Duy trì cân bằng hệ vi sinh vật, bảo toàn hiệu quả tiêu hóa và chức năng miễn dịch.

     

    Tiềm năng kép này đặc biệt có ý nghĩa, vì độc tố nấm mốc được biết đến với khả năng làm suy yếu tính toàn vẹn của các liên kết chặt (tight junction) ở biểu mô ruột, làm tăng tính thấm và tạo điều kiện cho độc tố đi vào máu. Trong bối cảnh đó, các giải pháp dựa trên Bacillus được xem là công cụ tiềm năng để giảm thiểu các tác động này ngay tại đường ruột.

     

    Bằng chứng in vivo trên gà thịt: Cải thiện năng suất dưới áp lực đa độc tố tự nhiên

     

    Hiệu quả của Noliprotect được đánh giá trong một thử nghiệm thực hiện năm 2021 tại INPHB (Bờ Biển Ngà) trên 600 gà thịt (giống Arbor Acres) trong chu kỳ nuôi 42 ngày. Trong nghiên cứu này, vật nuôi được cho ăn khẩu phần nhiễm tự nhiên nhiều loại độc tố nấm mốc, bao gồm aflatoxin B1 (0,40 – 0,8 mg/kg), fumonisin (1 – 1,7 mg/kg) và deoxynivalenol (0,015 – 0,05 mg/kg).

     

    Việc bổ sung Noliprotect ở mức 100 g/tấn thức ăn hỗn hợp giúp cải thiện rõ rệt năng suất tăng trưởng, với khối lượng cơ thể cá thể cuối kỳ ở ngày thứ 42 tăng khoảng 3% (+56 g) so với nhóm đối chứng không bổ sung (p = 0,06). Mặc dù ngưỡng ý nghĩa thống kê chỉ ở mức cận biên, tính nhất quán của đáp ứng dưới điều kiện phơi nhiễm đa độc tố mang lại ý nghĩa thực tiễn đáng kể, nhất là khi xét đến sự phức tạp và biến động của các tình huống nhiễm tự nhiên.

    Những kết quả này cho thấy, khả năng của Noliprotect trong việc hỗ trợ năng suất vật nuôi khi có sự hiện diện của nhiều loại độc tố nấm mốc khác nhau. Sự kết hợp giữa phân giải độc tố và bảo vệ sinh học tại đường ruột giúp duy trì các chức năng sinh lý và khả năng sử dụng dưỡng chất, qua đó góp phần vào sự tăng trưởng vững vàng và bền bỉ hơn trong điều kiện sản xuất thương mại.

     

    Bằng chứng in vivo trên heo con: giảm sinh khả dụng DON và cải thiện tăng trưởng

     

    Hiệu quả của Noliprotect tiếp tục được chứng minh trong một thử nghiệm in vivo do IRTA (Tây Ban Nha) thực hiện năm 2019 trên heo con cai sữa chịu áp lực deoxynivalenol (DON) trong khẩu phần. Trong 21 ngày, vật nuôi được cho ăn khẩu phần nhiễm DON nhân tạo ở mức 0,9 mg/kg – mức đại diện cho điều kiện thực địa. Thiết kế nghiên cứu so sánh nhóm đối chứng với nhóm được bổ sung chế phẩm vi khuẩn, cho phép đánh giá trực tiếp tác động của nó lên sinh khả dụng độc tố và năng suất vật nuôi.

     

    Kết quả cho thấy, mức giảm đáng kể lượng DON đi vào máu, với nồng độ DON trong huyết thanh giảm khoảng 23% ở nhóm bổ sung (p = 0,01). Điều này cho thấy rõ khả năng của sản phẩm trong việc hạn chế hấp thu độc tố nấm mốc tại ruột, khẳng định hiệu quả bảo vệ sinh học ở cấp độ đường ruột. Việc củng cố hàng rào ruột nhờ Noliprotect giúp giảm phơi nhiễm độc tố toàn thân – một yếu tố then chốt trong việc giảm thiểu tác động sinh lý bất lợi của chúng.

    Ngoài tác dụng giải độc, hiệu quả bảo vệ này còn chuyển hóa thành sự cải thiện về năng suất chăn nuôi. Heo con được ăn khẩu phần bổ sung cho thấy mức tăng khối lượng cao hơn khoảng 8% (+64 g/ngày) trong giai đoạn quan trọng sau cai sữa (ngày 14-21).

     

    Những phát hiện này nhấn mạnh rằng việc kiểm soát độc tố nấm mốc hiệu quả không chỉ là giảm mức độ nhiễm, mà còn là bảo toàn khả năng sinh lý của vật nuôi để duy trì năng suất.

     

    Kết luận

     

    Nhìn chung, Noliprotect kết hợp khả năng phân giải hiệu quả zearalenone và các chất chuyển hóa của nó với hiệu quả bảo vệ in vivo đã được chứng minh đối với deoxynivalenol, giúp giảm sinh khả dụng độc tố và hỗ trợ tăng trưởng trên cả heo con và gà thịt. Sản phẩm thể hiện xu hướng chuyển dịch sang kiểm soát độc tố nấm mốc một cách tích hợp, xử lý đồng thời cả khía cạnh giải độc lẫn tính toàn vẹn đường ruột nhằm duy trì năng suất vật nuôi trong điều kiện nhiễm thực tế.

    Độc tố nấm mốc 

     

    Xem thêm:

     

    Mixscience Asia: Cải thiện chất lượng vỏ trứng ở gà đẻ bằng Tecnoshell – Giải pháp dinh dưỡng hỗ trợ khoáng hóa và độ bền vỏ trứng

    MiXscience Asia và TC Việt Nam thúc đẩy chăn nuôi không kháng sinh

    Thông tin liên hệ:

    CÔNG TY TNHH MIXSCIENCE ASIA

    Địa chỉ: Số 45-47 Đường Vũ Tông Phan, Phường Bình Trưng, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

    Hotline: (028) 22124312

    Email: tien.nguyen@mixscience.asia

    Website: mixscienceasia.com

    Để lại comment của bạn


    Bình luận mới nhất

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Theo UBND xã Minh Châu – Ba Vì – Hà Nội, xác định lợi thế về đất đai, khí hậu nên những năm qua đã đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp là chính, trong đó xã tập trung đến phát triển chăn nuôi bò sinh sản, bò thịt. […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Trong bối cảnh bệnh Dịch tả lợn châu Phi (DTLCP) đã xảy ra tại TP Hồ Chí Minh, thành phố càng nỗ lực thực hiện các biện pháp kiểm soát chăn nuôi, giết mổ và tiêu thụ gắt gao. Hơn nữa, khảo sát một đêm tại thị trường […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Anh Trần Văn Toản, ở khu vực Bình Yên B, phường Long Hòa, quận Bình Thủy, TP. Cần Thơ là người đầu tiên ở Đồng bằng sông Cửu Long mở trang trại nuôi chim công rất thành công mà cho thu nhập hơn 200 triệu đồng/năm.   1/ […]

    • Giống chim này có khả năng thích ứng cao với điều kiện khí hậu ở nước ta, tỷ lệ nuôi sống đạt 94-99%.

    • Để đàn gà sinh trưởng phát triển tốt có tỷ lệ sống cao cần thực hiện tốt kỹ thuật úm gà con

    • Việt Nam cùng với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ… là những nước đã nuôi trồng thành công đông trùng hạ thảo.

    • Gà vảy cá được mệnh danh là “mỹ kê” đã được nhiều đại gia Việt sẵn sàng chi tiền triệu để hữu cặp gà vảy cá đẹp.

    • Cừu chính là loài vật nuôi thích hợp với những điều kiện khắc nghiệt của vùng đất Ninh Thuận.

    • Nghề nuôi chim cút đẻ hiện đang phổ biến ở rất nhiều hộ gia đình tại các địa phương và mang lại hiệu quả kinh tế khá.

    • Tỉnh Phú Thọ với địa hình đa dạng: nhiều gò, đồi thấp, dải đồng bằng thuận lợi cho chăn nuôi, trong đó, có chăn nuôi gà lông màu.