[Chăn nuôi Việt Nam] – Ngày 21/8/2026, tại Hà Nội, Khoa Thú y (Học viện Nông nghiệp Việt Nam) phối hợp cùng Kemin Biologics và VINODA đã tổ chức hội thảo chuyên đề mang chủ đề: “Thách thức đồng nhiễm H9N2 và IBV trên gia cầm: Thách thức và giải pháp phòng ngừa toàn diện” nhằm đưa ra những góc nhìn khoa học và giải pháp thực tiễn cho ngành chăn nuôi gia cầm.
Tham dự hội thảo, về phía Khoa Thú y có PGS.TS. Bùi Trần Anh Đào – Trưởng Khoa và PGS.TS. Nguyễn Hoài Nam – Phó Trưởng Khoa. Về phía doanh nghiệp có ông Phạm Văn Hiến – đại diện Kemin khu vực miền Bắc và miền Trung Việt Nam, ông Wei Shen, chuyên gia về vắc xin và sức khỏe gia cầm của Kemin Biologics, bà Lê Mỹ Khánh Huyền – Giám đốc VINODA, cùng đông đảo các chuyên gia, diễn giả và sinh viên Khoa Thú y.

Các đại biểu tham dự hội thảo
Góc nhìn từ cơ sở đào tạo và nghiên cứu
Phát biểu khai mạc, PGS.TS. Bùi Trần Anh Đào nhấn mạnh, hội thảo là một trong những hoạt động thiết thực nhân dịp kỷ niệm 70 năm thành lập Khoa Thú y, khẳng định tầm quan trọng của việc đưa các nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn vào các trại chăn nuôi.

PGS.TS Bùi Trần Anh Đào phát biểu tại hội thảo
Theo PGS.TS Bùi Trần Anh Đào, chăn nuôi gia cầm hiện đang đối mặt với nhiều khó khăn, đặc biệt là các bệnh đường hô hấp. Trong đó, H9N2 là một chủng virus cúm gây bệnh nhẹ nhưng khi kết hợp với virus viêm phế quản truyền nhiễm (IBV) sẽ để lại hậu quả nghiêm trọng. Về mặt cơ chế sinh bệnh, sự kết hợp này làm suy giảm miễn dịch, ảnh hưởng trực tiếp đến đáp ứng miễn dịch vắc-xin, đường hô hấp và năng suất chăn nuôi.
Khoa Thú y luôn mong muốn đẩy mạnh hơn nữa sự hợp tác chặt chẽ với các doanh nghiệp như Kemin và VINODA trong công tác nghiên cứu khoa học và tổ chức các hội thảo chuyên sâu dành cho sinh viên trong thời gian tới.
Cúm cúm gia cầm H9N2: Sự khác biệt giữa độc lực thấp và độc lực cao
Chia sẻ tại hội thảo, TS. Đặng Hữu Anh, Giảng viên Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam nhấn mạnh, trong công tác phòng chống dịch bệnh trên đàn gia cầm, việc hiểu rõ bản chất di truyền, cơ chế biến chủng của mầm bệnh cũng như các tương tác dịch tễ là yếu tố then chốt để xây dựng quy trình kiểm soát hiệu quả.
Bệnh cúm gia cầm (Avian Influenza – AI) là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus thuộc họ Orthomyxoviridae gây ra, được phân loại thành cúm gia cầm độc lực cao (HPAI) và cúm gia cầm độc lực thấp (LPAI). Các chủng virus này thuộc týp A và được phân chia dựa trên hai glycoprotein bề mặt là hemagglutinin (HA với 18 týp) và neuraminidase (NA với 11 týp), trong đó ở gia cầm đã xác định được 16 týp HA và 9 týp NA.

TS. Đặng Hữu Anh, Giảng viên Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam chia sẻ tại hội thảo
Về mặt độc lực và cơ chế gây bệnh, sự khác biệt căn bản giữa virus cúm gia cầm độc lực thấp (LPAI) và độc lực cao (HPAI) nằm ở khả năng phân cắt protein Hemagglutinin (HA_0 thành HA_1 và HA_2). Trong khi protease phân cắt LPAI chỉ khu trú ở đường hô hấp và tiêu hóa, thì protease phân cắt HPAI lại xuất hiện phổ biến toàn thân, khiến bệnh bùng phát dữ dội.
Còn theo ông Wei Shen, chuyên gia về vắc xin và sức khỏe gia cầm của Kemin Biologics, về mặt triệu chứng lâm sàng, mức độ nghiêm trọng của bệnh phụ thuộc vào chủng virus, thể bệnh, loài gia cầm (gà tây mẫn cảm hơn gà và vịt) cũng như độ tuổi, với thời gian ủ bệnh kéo dài từ 1 đến 3 ngày.
Trong khi chim hoang dã thường không biểu hiện triệu chứng rõ rệt, gia cầm nhiễm LPAI thường xuất hiện các triệu chứng hô hấp và tiêu hóa nhẹ như viêm tiết dịch, có mủ nhầy đường hô hấp, dịch xuất ở khí quản và viêm túi khí.
Bệnh cũng gây ra các tổn thương đường tiêu hóa và sinh sản như viêm ruột, viêm ống dẫn trứng, buồng trứng xuất huyết, viêm phúc mạc do vỡ lòng đỏ trứng ở gà đẻ, đồng thời làm giảm năng suất trứng, khiến trứng bị dị dạng, vỏ mỏng hoặc mất sắc tố. Tỷ lệ chết thông thường dao động từ 0 đến 5%, nhưng có thể tăng vọt lên tới 80% khi có sự bội nhiễm với các mầm bệnh khác như Newcastle, IB, Mycoplasma synoviae, Mycoplasma gallisepticum, E. coli hoặc do điều kiện chuồng nuôi kém.

Ông Wei Shen, chuyên gia về vắc xin và sức khỏe gia cầm của Kemin Biologics
Ngược lại, cúm gia cầm độc lực cao (HPAI) gây chết quá cấp tính, khiến gia cầm chết rất nhanh trước khi kịp quan sát rõ bệnh tích đại thể, kèm theo các tổn thương đặc trưng như phù nề, hoại tử và xuất huyết lan rộng ở mào, tích, chân và các cơ quan nội tạng.
Xét về ý nghĩa kinh tế, dịch bệnh gây ra những gánh nặng tài chính lớn thông qua chi phí quản lý, giám sát và phòng ngừa. Đối với HPAI, do tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết rất cao, chi phí tiêu hủy đàn, xử lý xác gia cầm, vệ sinh khử trùng, cách ly, giám sát, tiêm phòng vắc-xin và bồi thường thiệt hại là vô cùng lớn.
Trong khi đó, dù LPAI có tỷ lệ chết và chi phí thanh toán dịch bệnh cấp quốc gia thấp hơn, nó lại gây ra tác động kinh tế âm thầm nhưng nghiêm trọng do làm giảm sút năng suất sản xuất trứng, phát sinh chi phí vệ sinh khử trùng và buộc người chăn nuôi phải trì hoãn kế hoạch tái đàn.
Riêng đối với chủng H9N2, nghiên cứu cho thấy có hơn 50% số ca nhiễm được ghi nhận vào mùa đông do môi trường lạnh và ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho virus tồn tại và phát tán trên các mô hình nông hộ, trang trại thương mại cũng như chợ gia cầm sống. Ngoài ra, virus H9N2 còn gây ức chế hệ miễn dịch kéo dài, tấn công cơ quan miễn dịch, làm giảm số lượng tế bào lympho T tại tuyến ức và ảnh hưởng xấu đến khả năng sản sinh kháng thể chống lại các bệnh khác.
Trong thực tế chăn nuôi thú y, virus cúm gia cầm độc lực thấp (LPAI) chủng H9N2 đang gây ra những nguy cơ nghiêm trọng thông qua cơ chế ức chế hệ miễn dịch. Virus tấn công trực tiếp vào các cơ quan miễn dịch, cản trở sự phát triển của tế bào lympho T tại tuyến ức, làm suy giảm các chỉ số huyết học và sinh hóa máu, từ đó ảnh hưởng xấu đến khả năng sản sinh kháng thể chống lại các mầm bệnh khác như Newcastle. Đặc biệt, hiện tượng đồng nhiễm giữa H9N2 và các bệnh truyền nhiễm khác làm độc lực tăng cao rõ rệt. Khi gà đồng nhiễm LPAI H9 và Newcastle (ND), thời gian mắc bệnh trung bình kéo dài từ 14 ngày lên đến 35 ngày và tỷ lệ chết tăng vọt từ lên . Nếu tiếp tục ghép với các tác nhân như Infectious Bronchitis (IBV), E. coli (APEC) hay Mycoplasma, các bệnh tích đại thể và triệu chứng lâm sàng sẽ trở nên vô cùng trầm trọng, tỷ lệ tử vong có thể chạm mức , gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho trang trại.
IBV: Bệnh truyền nhiễm nguy hiểm hàng đầu trên gia cầm
Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IBV) do virus thuộc chi Gammacoronavirus, họ Coronaviridae gây ra, là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm hàng đầu trên gia cầm với khả năng lây nhiễm rất cao và thời gian ủ bệnh ngắn (chỉ từ 24–48 giờ).
Bệnh lây truyền dễ dàng qua không khí hoặc gián tiếp qua dụng cụ chăn nuôi, trong đó chim hoang dã đóng vai trò là ổ chứa mầm bệnh. Sau khi xâm nhập qua đường hô hấp, virus phá hủy các tế bào biểu mô lông rung và nhanh chóng phát tán đến nhiều cơ quan như thận, tuyến sinh dục và đường tiêu hóa.
Về mặt lâm sàng, bệnh đặc trưng bởi các triệu chứng hô hấp như ho, hắt hơi, chảy nước mắt, cùng các bệnh tích đại thể xuất hiện dịch tiết thanh dịch hoặc bã đậu trong khí quản và túi khí. Ở thể hướng thận, thận thường bị sưng, nhợt màu và biến đổi ở ống thận. Trên gà đẻ, bệnh gây tổn thương nặng nề làm thoái triển buồng trứng, giảm chiều dài ống dẫn trứng, sụt giảm năng suất từ 20–70% và khiến trứng bị biến dạng, vỏ mỏng. Đối với gà thịt từ 4–6 tuần tuổi, IBV làm suy giảm tăng trọng nghiêm trọng và có thể gây tỷ lệ tử vong từ 10–60%.

Theo TS. Đặng Hữu Anh, thực tế chăn nuôi ghi nhận hiện tượng gà đã tiêm vắc-xin IBV nhưng vẫn mắc bệnh. Nguyên nhân cốt lõi xuất phát từ hai đặc điểm di truyền: đột biến điểm và tái tổ hợp gen.
Theo góc nhìn của TS. Đặng Hữu Anh, thực tế chăn nuôi ghi nhận hiện tượng gà đã tiêm vắc-xin IBV nhưng vẫn mắc bệnh. Nguyên nhân cốt lõi xuất phát từ hai đặc điểm di truyền: đột biến điểm và tái tổ hợp gen. Do enzyme của IBV không có chức năng sửa lỗi, các đột biến điểm trên gen S1 tích tụ liên tục, tạo ra các serotype mới làm thất bại bảo hộ chéo vắc-xin. Bên cạnh đó, khi gà đồng nhiễm hai chủng IBV, cơ chế “sao chép nhảy màng” của trong quá trình tạo sgmRNA lai sẽ thúc đẩy tái tổ hợp gen mạnh mẽ, tạo ra các chủng lai mang đặc tính sinh học hoàn toàn mới. Khảo sát giai đoạn 2014–2023 tại Việt Nam cho thấy sự lưu hành đa dạng của IBV với 2/6 genotype (GI, GVI) và ít nhất 7/31 dòng thuộc genotype GI.
Bên cạnh IBV, các hiện tượng đồng nhiễm phức tạp khác cũng gia tăng áp lực lên hô hấp gia cầm. Sự xuất hiện của vi khuẩn ORT thường tạo nên các tổn thương đặc trưng như xuất huyết sung huyết khí quản và tích tụ khuôn tơ huyết dạng bệnh lý ở hai phế quản. Đáng chú ý, các nghiên cứu độc lực cho thấy sự tương tác bất lợi giữa virus cúm H9N2 và vắc-xin Newcastle (dòng LaSota): gà nhiễm H9N2 kết hợp can thiệp LaSota (đặc biệt là tiêm vắc-xin sau khi nhiễm 3 ngày) làm tỷ lệ chết tăng vọt lên , cao hơn hẳn so với việc chỉ nhiễm H9N2 đơn độc (). Ngoài ra, IBV còn trực tiếp tấn công hệ sinh sản, làm suy giảm sản lượng đẻ, trứng biến dạng và loãng lòng trắng.
Còn theo chuyên gia Wei Shen của Kemin, virus gây bệnh Viêm phế quản truyền nhiễm (IBV) thuộc chi Gammacoronavirus, họ Coronaviridae, được phân loại chủ yếu dựa trên kỹ thuật giải trình tự gen S1—vùng có tính biến đổi và kháng nguyên cao nhất—bên cạnh các phương pháp đánh giá theo kiểu gây bệnh và kiểu bảo hộ in vivo. Sự đa dạng di truyền của IBV vô cùng phức tạp với rất nhiều cụm kiểu gen từ GI đến GVI lưu hành rộng rãi trên toàn cầu, trong đó dòng GI-23 (điển hình như biến chủng VAR 2) cùng chủng TC07-2 thuộc dòng GVI-1 đang lan rộng mạnh mẽ từ châu Á sang nhiều khu vực như Trung Đông, châu Phi, châu Âu và Mỹ Latinh. Tại Việt Nam, các kết quả phân lập thực địa đã ghi nhận sự hiện diện đồng thời của nhiều kiểu gen trên gà thịt và gà đẻ (như các chủng VNUA3, VNUA8, VNUA11), gây ra các tổn thương kết hợp ở khí quản và thận ngay cả trên những đàn đã được tiêm phòng vắc-xin Ma5 hoặc 4/91.
Đáng chú ý, sự xuất hiện liên tục của các biến chủng mới làm gia tăng nguy cơ vắc-xin không tương đồng, trong khi các dữ liệu về bảo hộ chéo giữa chủng vắc-xin truyền thống (Mass, 793B) với các biến chủng mới (QX, VAR 2) vẫn còn rất hạn chế, đặt ra thách thức vô cùng lớn cho công tác kiểm soát dịch bệnh bằng vắc-xin hiện nay.
Sự xuất hiện của các chủng virus Viêm phế quản truyền nhiễm (IBV) biến chủng có độc lực cao, điển hình như chủng HX thuộc kiểu gen GVI-1 với độ tương đồng chuỗi S1 thấp so với các chủng cổ điển (như H120 chỉ đạt 58,49%), đang đặt ra thách thức lớn cho công tác kiểm soát dịch bệnh.

Phần trình bày của chuyên gia Wei Shen có sự đồng hành phiên dịch của ông Phạm Văn Hiến – đại diện Kemin khu vực miền Bắc và miền Trung Việt Nam
Đồng bộ để kiểm soát H9N2 và IBV
Để kiểm soát triệt để, theo TS. Đặng Hữu Anh người chăn nuôi cần áp dụng toàn diện nguyên lý tam giác dịch tễ học:
- Quản lý nguồn bệnh: Phát hiện sớm bằng việc giám sát và xét nghiệm, cách ly, điều trị kịp thời hoặc tiêu hủy đàn bệnh.
- Cắt đứt nhân tố trung gian: Kiểm soát môi trường bằng tổng hợp các biện pháp cơ học, vật lý, hóa học và sinh học.
- Bảo vệ động vật cảm thụ: Nâng cao sức đề kháng toàn đàn thông qua lịch trình vắc-xin phù hợp và bổ sung kháng thể chủ động.
Còn theo đại diện Kemin, trong chăn nuôi gia cầm hiện đại, chiến lược kiểm soát IBV toàn diện đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa quản lý an toàn sinh học, giảm mật độ và cải thiện môi trường chuồng nuôi (khí , chất độn chuồng), giám sát chủ động trên chim hoang dã, cùng can thiệp điều trị đúng lúc đối với các mầm bệnh thứ phát như E. coli, Mycoplasma hay ORT.
Giải pháp đến từ Kemin Biologics
Để chủ động kiểm soát và ứng phó với diễn biến phức tạp này, việc giám sát dịch bệnh toàn cầu đóng vai trò then chốt. Kemin có một trung tâm nghiên cứu về gia cầm đặt tại Ai Cập. Thông qua việc theo dõi các tuyến đường chim di cư qua những điểm nóng như Ai Cập (nơi giao thoa các tuyến di cư từ Trung Đông, Tây Ban Nha – Morocco, Ý – Tunisia), các nhà khoa học có thể kịp thời phân lập, dự báo và nghiên cứu giải pháp vắc-xin phù hợp.
Nhằm tối ưu hóa hiệu quả phòng bệnh, công nghệ vắc-xin hiện đại đã ứng dụng các chất bổ trợ dạng dầu tiên tiến (như Montanide ISA 71 VG hay Montanide ISA 70 VG) giúp kích thích và duy trì hiệu giá kháng thể ở mức rất cao vượt trội so với các dạng chất bổ trợ truyền thống, mang lại giải pháp bảo hộ toàn diện cho đàn gia cầm.

Đại diện Khoa Thú y, Kemin Biologics và Vinoda trao đổi, giải đáp những thắc mắc đối với các bạn sinh viên và các bác sĩ thú y
Việc sử dụng vắc-xin chất lượng cao như MEFLUVAC-H9ND-16 giúp cải thiện đáng kể khả năng bảo hộ so với các sản phẩm đối chứng. Đặc biệt, phác đồ tiêm vắc-xin lúc 7 ngày tuổi mang lại hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát sự bài thải virus, giảm tỷ lệ bài thải qua đường hô hấp xuống chỉ còn 10% và qua đường tiêu hóa (ổ nhớp) xuống 20% ở thời điểm 7 ngày sau công cường độc, giúp bảo vệ đàn gia cầm tối ưu và hạn chế sự lây lan mầm bệnh ra môi trường.
Trước thực tế không thể liên tục phát triển vắc-xin mới cho từng biến chủng, giải pháp tối ưu hiện nay là áp dụng mô hình ô bảo hộ (Protectotype) bằng cách phối hợp vắc-xin chủng cổ điển (như Mass, H120) và chủng biến thể (như VAR 2). Cụ thể, khi áp lực thực địa do chủng biến thể chi phối, việc sử dụng vắc-xin biến thể (như MEVAC™ IB VAR 2) ở mũi đầu tiên kết hợp tiêm nhắc chủng cổ điển sau 2 tuần giúp kích hoạt miễn dịch hiệu quả; ngược lại, nếu áp lực đến từ chủng cổ điển, vắc-xin cổ điển sẽ được ưu tiên làm mũi primer trước khi nhắc lại bằng vắc-xin biến thể.
Chủng vắc-xin MEVAC™ IB VAR 2 đã được chứng minh an toàn từ 1 ngày tuổi, giữ hoạt động lông rung khí quản mà không gây phản ứng lâm sàng. Đặc biệt, việc kết hợp đồng thời IB-Var 2 và IB-H120 ngay từ ngày đầu (phác đồ T04) mang lại khả năng bảo hộ chéo vượt trội chống lại chủng nguy hiểm IBV QX (GI-19), giúp gia tăng nhanh chóng hiệu giá kháng thể HI đặc hiệu (đạt ở ngày 35) và tối ưu hóa khả năng giảm bài thải virus qua đường hô hấp, từ đó bảo vệ tối đa năng suất cho đàn gia cầm.
Hà Ngân
Xem thêm:
Giải pháp kiểm soát bệnh hô hấp trên gia cầm từ Kemin Biologics
Học viện Nông nghiệp Việt Nam ra mắt 6 phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO và 2 mô hình bệnh viện
Quý độc giả có nhu cầu tìm hiểu thêm về các sản phẩm của Kemin Biologics, vui lòng liên hệ:
Công ty TNHH Thương mại VINODA
Địa chỉ: Tòa SH11 – A1 – TT2, Ngõ 120 Định Công, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội
Số điện thoại: 0342718159 / 0967292215
Email: contact@vinoda.vn
- chăn nuôi gia cầm li>
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam li>
- H9N2 li>
- IBV li>
- Kemin Biologics li>
- VINODA li> ul>
- Phân biệt giới tính phôi gia cầm trong trứng tiến bộ công nghệ hướng tới phúc lợi động vật và sản xuất bền vững
- Gia cầm Việt Nam trước ngưỡng 2027: Không thể mãi cạnh tranh bằng “giá rẻ”
- Thúc đẩy chăn nuôi heo bền vững thông qua công nghệ chọn giống và cải tiến di truyền
- Hoa Kỳ: Kiểm soát an toàn TĂCN nuôi theo mô hình 7 lớp phòng ngừa
- Tỷ lệ Arginine/Lysine cần thiết để cải thiện thành tích tăng trưởng của vịt thịt lông trắng
- Khai phá tiềm năng: Tryptophan – Giải pháp toàn diện cho năng suất gà đẻ và phúc lợi gà giống
- Nhu cầu Lysine của gà thịt tăng trưởng chậm giai đoạn từ 43 đến 84 ngày tuổi
- Ånh hưởng của chế phẩm Bio-Lacto đến khả năng sinh trưởng và hiệu quả kinh tế của gà H’mông
- Khả năng sinh sản và phúc lợi động vật của gà Lương Phượng đẻ trứng giống nuôi lồng
- Những thách thức trong chăn nuôi ảnh hưởng đến chất lượng thịt gà
Tin mới nhất
T7,10/10/2026
- Sinh viên Chăn nuôi – Thú y trước yêu cầu mới của thị trường lao động
- Khoa Thú y (VNUA) 70 năm thành lập: Kết nối thế hệ – Dẫn dắt tương lai
- Đồng Nai khởi tố 2 bị can trong vụ 2.349 con heo chứa chất cấm
- Nữ sinh Việt và dự án “Giải bài toán lao động thủ công trong chăn nuôi bò”
- Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh và ANOVA Agri ký kết hợp tác giai đoạn 2026–2030
- Giá heo hơi ngày 9/10: Thị trường chạm đáy mới, người nuôi thêm áp lực
- Mavin hỗ trợ hơn 10.000 gà giống, tiếp sức người dân Mường Than tái đàn sau mưa lũ
- Kiến tạo tương lai nông nghiệp từ chính sách, công nghệ và đổi mới sáng tạo
- Giá heo hơi ngày 8/10: Đà giảm lan rộng, thấp nhất còn 53.000 đồng/kg
- Giá sản phẩm chăn nuôi (giá tại trại) cả nước ngày 6/10/2026
- Ngành gia cầm Malaysia: Hướng tới tăng năng lực sản xuất và ứng dụng công nghệ
- Vaxxitek® – 20 năm đồng hành cùng ngành gia cầm toàn cầu
- Cargill tiếp tục sản xuất thức ăn cá tại nhà máy Biên Hòa và Hưng Yên
- Vượt qua thách thức Gumboro và H9N2 để nâng cao hiệu quả chăn nuôi gia cầm
- Doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi: Chia sẻ khó khăn cùng người chăn nuôi
- Ngành chăn nuôi heo trước thách thức mới trên hành trình phát triển bền vững
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng






















Bình luận mới nhất