[Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Sáng 10/4, tại Hà Nội, Công ty CP VETLATECH phối hợp với Công ty CP Thương mại Màu Xanh, DHN và IDEXX tổ chức hội thảo “Bệnh tái nổi & PRRS trong kỷ nguyên số – Giải pháp từ xét nghiệm đến chiến lược vaccine”. Tại hội thảo, các chuyên gia nhấn mạnh: việc kết hợp dữ liệu chính xác từ phòng xét nghiệm với các chiến lược vaccine và an ninh sinh học hiện đại được xem là “chìa khóa” giúp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả, bảo đảm đàn vật nuôi phát triển ổn định và bền vững.
Gia tăng bệnh tái nổi trên đàn heo: Thách thức lớn từ biến chủng và đồng nhiễm
Bà Lê Thị Thu Hà – Giám đốc điều hành Công ty CP VETLATECH với bài trình bày “Thực trạng và cập nhật bệnh tái nổi và PRRSV”
Theo bà Lê Thị Thu Hà – Giám đốc điều hành Công ty CP VETLATECH, bối cảnh ngành chăn nuôi toàn cầu đang thay đổi mạnh mẽ dưới áp lực gia tăng dân số (dự báo đạt gần 9,8 tỷ người vào năm 2050), kéo theo nhu cầu protein động vật tăng cao. Điều này thúc đẩy quá trình chuyển đổi chăn nuôi từ nhỏ lẻ sang quy mô công nghiệp, nhu cầu nhập con giống do thiếu hụt trong các đợt dịch bệnh, cũng làm gia tăng nguy cơ phát sinh và lây lan dịch bệnh. Một trong những vấn đề nổi cộm được nhấn mạnh là sự xuất hiện ngày càng nhiều của các bệnh mới nổi và tái nổi, đặc biệt trên đàn heo, bao gồm: PRRS, ASF, PCV2 và gần đây một số bệnh truyền lây giữa động vật và con người tái nổi trở lại như: viêm não Nhật Bản và Nipah, Getah… liên cầu khuẩn. Đáng chú ý, tình trạng biến chủng, chủng mới tái tổ hợp và hiện tượng đồng nhiễm nhiều mầm bệnh đang trở nên phổ biến, làm tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh, gây rối loạn hô hấp, sinh sản và làm suy giảm năng suất chăn nuôi.
Riêng với virus PRRS (hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn), các nghiên cứu cho thấy: Virus có tốc độ tiến hóa nhanh, khả năng biến đổi và tái tổ hợp cao; Tồn tại nhiều dòng (lineage) và phân dòng (sub-lineage) trên cả hai loại PRRSV-1 (4 dòng và 18 phân dòng) và PRRSV-2 (12 dòng và 23 phân dòng); Xuất hiện các chủng nguy hiểm như HP-PRRS, NADC30, NADC3, AH1… Có sự dịch chuyển từ dòng L5.1, L8.7, L8.9 sang dòng L1 và phân dòng L.1A. L1C, L10. Sự đa dạng di truyền này khiến công tác kiểm soát dịch bệnh gặp nhiều khó khăn, ngay cả khi đã trại đã áp dụng các chương trình tiêm phòng vaccine.
Theo bà Lê Thị Thu Hà công tác phòng chống dịch hiện nay còn tồn tại nhiều “điểm nghẽn”: Hầu hết trang trại chưa chủ động tầm soát dịch bệnh, phần lớn chỉ xét nghiệm khi đã xảy ra dịch; Năng lực, chất lượng phòng xét nghiệm chưa đồng đều, thiếu nhân lực và trang thiết bị đạt chuẩn; Công tác truyền thông chưa kịp thời, chưa toàn diện; Nghiên cứu khoa học chưa theo kịp thực tiễn sản xuất; Thiếu sự liên kết hiệu quả giữa nhà khoa học – cơ quan quản lý – doanh nghiệp. Bên cạnh đó, ngành chăn nuôi vẫn phụ thuộc lớn vào vaccine nhập khẩu, trong khi việc phát triển vaccine thế hệ mới và giống vật nuôi kháng bệnh còn hạn chế.
Trước diễn biến dịch bệnh ngày càng phức tạp, bà Lê Thị Thu Hà đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Đẩy mạnh chuyển đổi số trong chăn nuôi: Ứng dụng AI, IoT, cảm biến và robot để giám sát sức khỏe đàn vật nuôi, quản lý môi trường và phát hiện sớm dịch bệnh, qua đó tối ưu hóa sản xuất và nâng cao phúc lợi động vật.
- Tăng cường an toàn và an ninh sinh học: Phát triển mô hình chăn nuôi hiện đại (trại kín, chuồng lạnh, đánh giá và chọn lọc chăn nuôi nhà cao tầngcho phù hợp), đồng thời kiểm soát chặt chẽ con giống, thức ăn và luồng người ra vào trại.
- Sử dụng, phát triển vaccine và giống kháng bệnh: Sử dụng vaccine một cách trách nhiệm và phù hợp nhất là vaccine MLV (vaccine sống nhược độc, tăng cường chất lượng vaccine bất hoạt, phát triển vaccine tiểu đơn vị, tái tổ hợp và vaccine DIVA), song song với đẩy mạnh nghiên cứu, hợp tác và triển khai việc chọn tạo giống kháng bệnh (giống kháng bệnh PRRS).
- Nâng cao năng lực xét nghiệm, tầm soát chủ động: Ứng dụng các kỹ thuật hiện đại, phổ biến và sử dụng đồng thời như ELISA, Realtime PCR, qPCR, đọc trình tự để phát hiện sớm các tác nhân nguy hiểm như PRRSV, PCV, SIV, JEV, PED, AD…
- Thúc đẩy mạnh mẽ tiếp cận “Một sức khỏe” (One Health) trong kiểm soát dịch bệnh và an ninh sinh học, an toàn thực phẩm. Tăng cường liên kết giữa nhà khoa học, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhằm nâng cao hiệu quả nghiên cứu và ứng dụng vào thực tiễn sản xuất.
Dịch bệnh ASF, PRRS, PED: Diễn biến phức tạp, thách thức chẩn đoán và kiểm soát – Bài học từ Thái Lan.
BSTY Pakkayanee Sudsarn – chuyên gia kinh doanh và kỹ thuật thị trường, IDEXX Thái Lan trình bày báo cáo với chủ đề “Tình hình dịch tễ hiện nay của ASF, PRRS và PED tại Thái lan: Chuyển hóa thách thức thành giải pháp chẩn đoán”.
Tại hội thảo, TS. BSTY Pakkayanee Sudsarn cho biết, virus ASF hiện đang lưu hành chủ yếu tại Thái Lan là genotype II – chủng có độc lực cao và phổ biến tại châu Âu, châu Á và châu Mỹ. Tuy nhiên, đáng chú ý là sự xuất hiện đồng thời của nhiều biến thể, bao gồm: Chủng độc lực cao; biến thể của chủng độc lực thấp bị mất đoạn gen; Chủng tái tổ hợp giữa genotype I và II. Tại Thái Lan, có ít nhất 5 nhóm ASFV đang cùng tồn tại, trong đó có các biến thể liên quan đến vaccine sống nhược độc (MLV) và các chủng tái tổ hợp xuất hiện tại khu vực biên giới.
Thực tế này khiến dịch tễ ASF trở nên phức tạp hơn, với các đặc điểm đáng chú ý: Nhiều chủng lưu hành đồng thời trong cùng một khu vực; Biểu hiện lâm sàng không điển hình, từ quá cấp đến mạn tính hoặc không triệu chứng; Giai đoạn ủ bệnh kéo dài (28-45 ngày), virus bài thải không liên tục; Khó phát hiện qua các mẫu thông thường (máu, dịch mũi, phân…); Heo khỏi bệnh vẫn có thể mang virus và dương tính PCR kéo dài trên 2 tháng. Đặc biệt, khi heo gặp stress virus có thể kích hoạt lại làm phát sinh các đợt bùng phát thứ cấp trong đàn.
Đặc biệt, PRRSV đang có xu hướng gia tăng tại các đàn heo từng bị ảnh hưởng bởi ASF. Nguyên nhân chủ yếu đến từ suy giảm miễn dịch và quản lý đàn chưa phù hợp. Tại Thái Lan, PRRSV-2 (Bắc Mỹ) chiếm ưu thế với khoảng 95% mẫu xét nghiệm, trong khi virus tiếp tục tiến hóa thành nhiều dòng khác nhau (L1, L5, L8, L10, L12). Đáng lưu ý, virus PRRS trở nên “không ổn định” trong đàn khi chịu tác động kép từ ASF và các yếu tố quản lý, đặc biệt là việc đưa heo hậu bị vào đàn không kiểm soát tốt.
Đối với bệnh PED, từ dữ liệu giám sát cho thấy tỷ lệ dương tính vẫn ở mức đáng kể (khoảng 33%). Virus PEDV hiện được chia thành 2 nhóm chính (G1 và G2), trong đó các chủng biến thể G2 có độc lực cao hơn và gây dịch mạnh hơn so với chủng cổ điển.
Tại Thái Lan, sự xuất hiện của các chủng tái tổ hợp và chủng ngoại lai (G2b) khiến dịch bệnh trở nên phức tạp, với khả năng né tránh miễn dịch. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng đặc biệt nguy hiểm với heo con, với các biểu hiện điển hình như tiêu chảy nước, nôn, mất nước nặng và tỷ lệ tử vong cao.
Theo TS. Sudsarn chẩn đoán chính xác đóng vai trò quyết định trong phòng và kiểm soát dịch bệnh. Các khuyến nghị kỹ thuật bao gồm: Kết hợp PCR và ELISA để đánh giá tình trạng nhiễm và phơi nhiễm; Sử dụng mẫu tổng hợp (dịch miệng, dịch xử lý) để giám sát toàn đàn; Theo dõi huyết thanh học để phát hiện sớm nhiễm PRRS (7-10 ngày sau nhiễm); Không chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng để đánh giá tình trạng đàn.
Ngoài ra, việc áp dụng đối chứng nội (ISC) trong xét nghiệm giúp kiểm soát chất lượng mẫu và giảm nguy cơ âm tính giả – một yếu tố đặc biệt quan trọng trong bối cảnh virus có thể bài thải gián đoạn.
Trước diễn biến dịch bệnh phức tạp, các chuyên gia đề xuất xây dựng chương trình giám sát ASFV và các bệnh truyền nhiễm theo hướng chủ động, bao gồm: Lấy mẫu định kỳ kết hợp quan sát lâm sàng; Kiểm soát chặt chẽ nguồn lây từ môi trường, phương tiện, con người; Đảm bảo đàn heo hậu bị âm tính với ASF (qPCR và ELISA) trước khi nhập đàn; Phát hiện sớm và xử lý nhanh các cá thể nghi nhiễm.
“Chặn đứng PRRS 2.0” – Tiếp cận theo trạng thái dịch tễ – Bài học từ Trung Quốc
BSTY Feng Zhiwei – Giám đốc Kỹ thuật dự án phòng ngừa và kiểm soát bệnh PRRS, Công ty Đại Hoa Nông (DHN)
Trong bối cảnh hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở heo (PRRS) tiếp tục diễn biến phức tạp với sự đa dạng biến chủng và áp lực dịch tễ ngày càng gia tăng, BSTY Feng Zhiwei – Giám đốc Kỹ thuật dự án phòng ngừa và kiểm soát bệnh PRRS, Công ty Đại Hoa Nông đã có bài trình bày “Kiểm soát dịch bệnh PRRS bằng vaccine và kháng sinh” giới thiệu “phương án chặn đứng PRRS 2.0” – một chiến lược kiểm soát dịch bệnh theo hướng tổng thể, cá thể hóa theo từng trại. Giải pháp này không chỉ dừng ở tiêm phòng vaccine, mà được xây dựng như một hệ thống đồng bộ, kết hợp giữa miễn dịch, quản lý đàn và an toàn sinh học, nhằm mục tiêu kiểm soát triệt để nguồn lây và duy trì trạng thái ổn định lâu dài.
Theo BSTY Feng Zhiwei, mỗi trại chăn nuôi có một “hệ sinh thái dịch tễ” riêng, do đó không tồn tại một công thức phòng bệnh chung. “PRRS 2.0” được thiết kế dựa trên nguyên tắc: Đánh giá chính xác trạng thái đàn (âm tính, dương tính ổn định, không ổn định); Xây dựng chiến lược can thiệp riêng cho từng giai đoạn; Kết hợp đồng bộ các biện pháp: thanh lọc đàn – tiêm phòng – giám sát – an toàn sinh học.
Với đàn âm tính, mục tiêu là bảo vệ tuyệt đối, ngăn chặn xâm nhập mầm bệnh. Với đàn dương tính, trọng tâm là giảm áp lực virus, kiểm soát lây lan và tiến tới ổn định dịch bệnh.
Điểm cốt lõi của phương án là chuyển từ “ứng phó khi có dịch” sang “kiểm soát chủ động dựa trên dữ liệu thu thập được”. Trong hệ giải pháp PRRS 2.0, Đại Hoa Nông giới thiệu các dòng vaccine PRRS trọng điểm, đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng miễn dịch đàn.
Các sản phẩm được phát triển theo hướng: Hàm lượng kháng nguyên cao, giúp kích thích đáp ứng miễn dịch mạnh; Ứng dụng công nghệ bất hoạt hiện đại, đảm bảo an toàn sinh học; Kết hợp nhiều chủng virus (như NADC30, NADC34…) nhằm tăng độ bao phủ; Thiết kế phù hợp với điều kiện dịch tễ thực tế tại từng khu vực.
Đáng chú ý, định hướng phát triển sản phẩm không còn theo mô hình “một vaccine cho mọi trại”, mà tiến tới tùy chỉnh theo đặc điểm virus lưu hành và tình trạng miễn dịch của đàn.
Một trong những ưu điểm của giải pháp PRRS từ Đại Hoa Nông là khả năng ứng dụng linh hoạt theo từng kịch bản thực tế.
- Đối với trại âm tính: Áp dụng vaccine theo hướng phòng ngừa chủ động; Kiểm soát nghiêm ngặt heo hậu bị và nguồn giống; Duy trì trạng thái không bệnh thông qua giám sát định kỳ.
- Đối với trại dương tính ổn định: Sử dụng vaccine để duy trì mức miễn dịch đồng đều trong đàn; Hạn chế dao động virus và ngăn bùng phát dịch; Kết hợp quản lý đàn theo lứa, giảm lây nhiễm chéo.
- Đối với trại dương tính không ổn định hoặc bùng phát dịch: Tăng cường tiêm phòng kết hợp cả vaccine sống và vô hoạt; Thanh lọc đàn, loại bỏ cá thể mang virus kéo dài; Kiểm soát chặt chẽ quy trình nhập – xuất – di chuyển trong trại.
Ngoài ra, sản phẩm cũng được ứng dụng hiệu quả trong chương trình quản lý heo hậu bị, với yêu cầu xét nghiệm, cách ly và tiêm phòng theo lộ trình trước khi nhập đàn heo sinh sản.
Thực tiễn triển khai cho thấy, việc kiểm soát PRRS không thể phụ thuộc vào một giải pháp đơn lẻ. “Phương án chặn đứng PRRS 2.0” nhấn mạnh cách tiếp cận tích hợp, trong đó vaccine là trụ cột nhưng phải đi kèm với quản trị đàn, sử dụng kháng sinh chuyên biệt và an toàn sinh học.
Trong bối cảnh virus PRRS liên tục biến đổi, chiến lược này mở ra hướng đi mới cho các trang trại chăn nuôi: chủ động kiểm soát dịch bệnh dựa trên dữ liệu, cá thể hóa giải pháp và duy trì trạng thái ổn định lâu dài, qua đó nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu rủi ro.
Sự gia tăng của các bệnh tái nổi và biến chủng virus đang đặt ra thách thức lớn đối với ngành chăn nuôi heo. Trong bối cảnh đó, việc chuyển đổi mô hình sản xuất, nâng cao năng lực giám sát dịch bệnh và ứng dụng công nghệ hiện đại không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc. Việc xây dựng hệ thống phòng chống dịch bệnh chủ động, tích hợp đa giải pháp từ công nghệ, xét nghiệm tầm soát chủ động, chiến lược dùng vaccine đến quản trị rủi ro sẽ là chìa khóa giúp các trang trại chăn nuôi heo hạn chế rủi ro, kiểm soát dịch bệnh tốt hơn, ngành chăn nuôi Việt Nam thích ứng hiệu quả, hướng tới phát triển bền vững trong giai đoạn tới.
Các đại biểu tham dự chụp ảnh lưu niệm tại hội thảo
Thu Hằng – Trần My
VETLATECH: Tái công nhận ISO/IEC 17025 và công bố logo bảo hộ độc quyền
Công ty CP VETLATECH – một trong số ít phòng xét nghiệm tư nhân đầu tiên chính thức công bố logo đã được Cục Sở hữu trí tuệ cấp chứng nhận bản quyền thương hiệu có giá trị trong vòng 10 năm, đồng thời đánh dấu bước tiến quan trọng khi Phòng Xét nghiệm Chẩn đoán Thú y tiếp tục được tái công nhận tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 – tiêu chuẩn quốc tế về năng lực hệ thống phòng xét nghiệm đạt tiêu chuẩn theo quy định.
Đây là lần tái công nhận thứ hai sau 5 năm (kể từ năm 2020), khẳng định hệ thống quản lý chất lượng phòng thí nghiệm của VETLATECH duy trì ổn định theo chuẩn mực quốc tế, đồng thời củng cố uy tín và vị thế của doanh nghiệp trong lĩnh vực xét nghiệm thú y.
Việc đạt chứng nhận ISO/IEC 17025 không chỉ nâng cao năng lực kỹ thuật và quản lý phòng thử nghiệm, mà còn đảm bảo độ chính xác, tin cậy của kết quả xét nghiệm. Qua đó, VETLATECH từng bước hội nhập với hệ thống phòng thí nghiệm đạt chuẩn trong nước và quốc tế, tạo nền tảng mở rộng hợp tác và công nhận kết quả xét nghiệm trên phạm vi toàn cầu.
Phòng xét nghiệm VETLATECH tiền thân là Phòng xét nghiệm của Công ty BAYER AH Việt Nam được thành lập năm 2016 tại TP. Hồ Chí Minh và được công nhận ISO năm 2017. Năm 2020, Phòng xét nghiệm BAYER được chuyển nhượng sang cho Công ty CP VETLATECH tại Hà Nội.
Thông tin liên hệ:
Địa chỉ: L1-06B Khu du lịch sinh thái cao cấp An Khánh, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Điện thoại: +84 375 021 021
Email: vetlatech.lab@gmail.com
Website: vetlatech.vn
- PRRS li>
- One Health li>
- VETLATECH li> ul>
- Công nghệ Utmost™: Bước tiến mới của Cargill trong dinh dưỡng cho heo thịt năng suất cao
- Phúc Thọ đạt kế hoạch tiêm phòng vắc xin cho đàn vật nuôi
- Tình hình chăn nuôi cả nước tháng 3/2026
- Đức xuất khẩu 187.000 tấn thịt lợn, thị trường ngoài EU tăng trưởng 60%
- Quản lý stress cai sữa và tối ưu năng suất heo thịt
- Khoa Thú y (VNUA) và doanh nghiệp: “Chung tay” nâng tầm chất lượng nhân lực ngành Thú y
- Trứng gà cà gai leo SADU: “Lối đi riêng” cho người chăn nuôi Việt
- Việt Nam trong làn sóng tăng trưởng “kinh tế thú cưng”
- Lào Cai: Chăn nuôi gia súc, gia cầm tăng nhẹ trong 3 tháng đầu năm
- Ảnh hưởng của các mức khoáng, vitamin và điện giải tới sức sản xuất của lợn thịt
Tin mới nhất
T2,13/04/2026
- Dịch bệnh tái nổi và PRRS: Kiểm soát chủ động bằng dữ liệu và An ninh sinh học
- Công nghệ Utmost™: Bước tiến mới của Cargill trong dinh dưỡng cho heo thịt năng suất cao
- Phúc Thọ đạt kế hoạch tiêm phòng vắc xin cho đàn vật nuôi
- Tình hình chăn nuôi cả nước tháng 3/2026
- Đức xuất khẩu 187.000 tấn thịt lợn, thị trường ngoài EU tăng trưởng 60%
- Quản lý stress cai sữa và tối ưu năng suất heo thịt
- Khoa Thú y (VNUA) và doanh nghiệp: “Chung tay” nâng tầm chất lượng nhân lực ngành Thú y
- Trứng gà cà gai leo SADU: “Lối đi riêng” cho người chăn nuôi Việt
- Việt Nam trong làn sóng tăng trưởng “kinh tế thú cưng”
- Lào Cai: Chăn nuôi gia súc, gia cầm tăng nhẹ trong 3 tháng đầu năm
- AChaupharm: Nấm phổi gia cầm, hiểm họa thầm lặng khi giao mùa
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng
- Da khỏe, lông đẹp: Chiến lược dinh dưỡng hiệu quả cho heo con sau cai sữa
- Lo ngại bệnh than, Campuchia ngừng nhập một số sản phẩm từ Thái Lan
- Cạn tiền, một công ty tại Nam Phi phải tiêu hủy hơn 350.000 con gà




























Bình luận mới nhất