Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi đã phải đối mặt với những thách thức chưa từng có do chi phí nguyên liệu thức ăn chăn nuôi tăng cao trên toàn cầu. Chi phí leo thang này đã tác động đáng kể đến chi phí sản xuất, gây áp lực lên người chăn nuôi và nhà sản xuất trong việc tìm kiếm giải pháp sáng tạo để duy trì lợi nhuận mà không ảnh hưởng đến sức khỏe và năng suất vật nuôi. Vì thức ăn chăn nuôi thường chiếm 60-70% tổng chi phí sản xuất trong chăn nuôi (Smith, et al., 2023), nhu cầu về các chiến lược hiệu quả về chi phí trong dinh dưỡng vật nuôi chưa bao giờ cấp thiết hơn thế.

Nắm bắt Sự linh hoạt trong Lựa chọn Nguyên liệu
Một trong những cách tiếp cận đầy hứa hẹn nhất để quản lý chi phí thức ăn chăn nuôi là áp dụng chiến lược linh hoạt để lựa chọn nguyên liệu. Phương pháp này bao gồm việc sử dụng các nguyên liệu thức ăn chăn nuôi thay thế, chẳng hạn như sản phẩm phụ nông nghiệp, nguyên liệu thô sẵn có trong khu vực hoặc các nguồn độc đáo, để giảm chi phí chung đồng thời duy trì chất lượng dinh dưỡng.
Bằng cách tận dụng các nguyên liệu thay thế, nhà sản xuất có thể tận dụng lợi thế về nguồn cung cấp địa phương và biến động thị trường để tối ưu hóa chi phí thức ăn chăn nuôi của họ. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xem xét thành phần dinh dưỡng của các nguyên liệu thay thế này, đặc biệt là hàm lượng polysaccharide phi tinh bột (NSP) của chúng.
Hiểu về NSP trong nguyên liệu Thức ăn chăn nuôi
Polysaccharide không phải tinh bột là carbohydrate phức tạp được tìm thấy trong thành tế bào thực vật, có nhiều trong nhiều nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, đặc biệt là những nguyên liệu có nguồn gốc từ ngũ cốc và các loại đậu. NSP phổ biến bao gồm cellulose, hemicellulose và pectin. Mặc dù các hợp chất này rất cần thiết cho cấu trúc của cây trồng, nhưng chúng đặt ra những thách thức đáng kể trong dinh dưỡng vật nuôi:
- Khả năng tiêu hóa giảm: NSP không dễ bị phân hủy bởi các enzyme tiêu hóa của động vật dạ dày đơn như gia cầm và lợn.
- Độ nhớt đường ruột tăng lên: NSP hòa tan có thể tạo thành các chất giống như gel trong ruột, làm chậm quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng.
- Tác động kháng dinh dưỡng: NSP có thể bao bọc các chất dinh dưỡng có giá trị, khiến động vật không thể tiếp cận được (Lee, et al., 2023).
Các yếu tố này góp phần làm giảm hiệu quả sử dụng thức ăn chăn nuôi và do đó làm tăng chi phí sản xuất. Tuy nhiên, việc sử dụng chiến lược các enzyme phân giải NSP mang đến giải pháp cho thách thức này.
Khai thác Sức mạnh của Enzyme phân giải NSP
Enzyme phân giải NSP là chất xúc tác sinh học phân hủy NSP phức tạp thành các thành phần nhỏ hơn, dễ tiêu hóa hơn. Việc tích hợp các enzyme này vào thức ăn chăn nuôi đã thu hút sự chú ý đáng kể trong những năm gần đây do nhiều lợi ích của chúng:
- Cải thiện khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng: Bằng cách phân hủy NSP, các enzyme này giải phóng các chất dinh dưỡng đã được bao bọc trước đó, giúp chúng có sẵn để hấp thụ (Wilson, et al., 2022).
- Tăng cường tỷ lệ chuyển đổi thức ăn chăn nuôi: Các nghiên cứu đã chỉ ra những cải thiện về tỷ lệ chuyển đổi thức ăn chăn nuôi từ 3-8% ở các loài vật nuôi khác nhau khi bổ sung enzyme phân giải NSP vào thức ăn chăn nuôi (Taylor, et al., 2024).
- Giảm tác động đến môi trường: Việc sử dụng chất dinh dưỡng tốt hơn dẫn đến giảm bài tiết chất thải, góp phần vào các hoạt động sản xuất bền vững hơn (Green, et al., 2023).
ECOXYLANASE DS
Là sản phẩm enzyme Xylanase vi hạt chịu nhiệt, giúp tăng cường hấp thu dưỡng chất và nước, đồng thời giảm hiện tượng phân ướt và phân lỏng ở vật nuôi. Với hai dòng Xylanase mạnh mẽ, sản phẩm này tối ưu hóa việc phân giải chất xơ không tiêu hóa trong thức ăn, cải thiện hiệu suất dinh dưỡng và sức khỏe đường tiêu hóa. EcoXylanase DS được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các công thức thức ăn chăn nuôi, đảm bảo tối đa hóa giá trị dinh dưỡng của thức ăn và giảm chi phí sản xuất.
Ứng dụng Enzyme trên các Loài vật nuôi:
- Gia cầm: Xylanase và β-glucanase thường được sử dụng trong khẩu phần ăn từ lúa mì và lúa mạch, cải thiện việc sử dụng năng lượng lên đến 5% (Anderson, et al., 2023).
- Lợn: Các phức hợp đa enzyme chứa cellulase, xylanase và pectinase đã được chứng minh là làm tăng khả năng tiêu hóa các thành phần giàu chất xơ trong khẩu phần ăn cho lợn thịt (Lopez, et al., 2024).
- Động vật nhai lại: Mặc dù động vật nhai lại có sẵn các vi sinh vật có khả năng phân giải NSP, nhưng các enzyme thủy phân chất xơ bổ sung đã chứng minh sự cải thiện trong tiêu hóa chất xơ và sản xuất sữa ở bò sữa (Martinez, et al., 2022).
Tác động Kinh tế của Việc bổ sung Enzyme
Lợi ích kinh tế của việc kết hợp enzyme phân giải NSP vượt ra ngoài việc giảm chi phí thức ăn chăn nuôi trực tiếp. Một phân tích toàn diện phải xem xét cả khoản tiết kiệm trước mắt và tăng năng suất lâu dài:
- Giảm chi phí thức ăn chăn nuôi trực tiếp: Bằng cách cho phép sử dụng các nguyên liệu có chi phí thấp hơn và cải thiện việc sử dụng chất dinh dưỡng tổng thể, việc bổ sung enzyme có thể giảm chi phí thức ăn chăn nuôi từ 2-5% (Robinson, et al., 2023).
- Cải thiện năng suất vật nuôi: Tốc độ tăng trưởng được cải thiện và tỷ lệ chuyển đổi thức ăn chăn nuôi được chuyển thành thời gian đưa ra thị trường nhanh hơn hoặc tăng sản lượng.
- Lợi ích sức khỏe: Khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng tốt hơn có thể dẫn đến cải thiện sức khỏe đường ruột, có khả năng giảm chi phí thú y và tỷ lệ tử vong.
Một nghiên cứu điển hình được thực hiện bởi Thompson, et al. (2024) trên một trang trại gà thịt quy mô lớn đã chứng minh rằng việc bổ sung enzyme xylanase trong khẩu phần ăn từ lúa mì dẫn đến lợi nhuận ròng tăng 0,05 đô la cho mỗi con gà, tính cả chi phí của enzyme và những cải thiện về năng suất.
Cân bằng Dinh dưỡng và Hiệu quả Chi phí
Mặc dù việc tập trung vào giảm chi phí là rất quan trọng, nhưng điều quan trọng không kém là đảm bảo rằng sự linh hoạt trong công thức thức ăn chăn nuôi và việc bổ sung enzyme không ảnh hưởng đến sức khỏe, tốc độ tăng trưởng hoặc chất lượng sản phẩm của vật nuôi. Dưới đây là một số mẹo thực tế để đạt được sự cân bằng này:
- Phân tích dinh dưỡng thường xuyên: Thực hiện phân tích thường xuyên các nguyên liệu thay thế để đảm bảo hồ sơ dinh dưỡng nhất quán.
- Công thức chính xác: Sử dụng phần mềm công thức thức ăn chăn nuôi tiên tiến để tối ưu hóa khẩu phần ăn dựa trên cả chi phí và nhu cầu dinh dưỡng.
- Theo dõi hiệu suất: Triển khai hệ thống mạnh mẽ để theo dõi các chỉ số hiệu suất chính (KPI) như tăng trọng hàng ngày, chuyển đổi thức ăn chăn nuôi và tình trạng sức khỏe.
- Chiến lược thích ứng: Chuẩn bị điều chỉnh công thức dựa trên nguồn nguyên liệu sẵn có, giá cả thị trường và phản ứng của vật nuôi.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia: Tham gia với các chuyên gia dinh dưỡng vật nuôi và chuyên gia enzyme để điều chỉnh giải pháp cho các hệ thống và mục tiêu sản xuất cụ thể.
Kết luận
Đối mặt với chi phí thức ăn chăn nuôi tăng cao, ngành chăn nuôi phải áp dụng cách tiếp cận linh hoạt, dựa trên khoa học để xây dựng công thức thức ăn chăn nuôi. Bằng cách nắm bắt các nguyên liệu thay thế và khai thác sức mạnh của enzyme phân giải NSP, nhà sản xuất có thể giảm đáng kể chi phí mà không ảnh hưởng đến năng suất vật nuôi hoặc chất lượng sản phẩm. Chiến lược này không chỉ giải quyết áp lực kinh tế trước mắt mà còn góp phần vào hệ thống sản xuất bền vững và kiên cường hơn.
Khi ngành công nghiệp tiếp tục phát triển, việc cập nhật thông tin về những nghiên cứu mới nhất về công nghệ thức ăn chăn nuôi và duy trì tinh thần sẵn sàng thích ứng sẽ là chìa khóa thành công. Bằng cách tối ưu hóa hiệu quả sử dụng thức ăn chăn nuôi thông qua các phương pháp tiếp cận sáng tạo này, nhà sản xuất chăn nuôi có thể vượt qua những thách thức của thị trường toàn cầu năng động đồng thời đảm bảo sức khỏe và năng suất cho vật nuôi của họ.
Ecovet Team
Nguồn: ecovet.com.vn
- Enzyme li>
- Chi phí thức ăn chăn nuôi li> ul>
- Phụ gia β-mannanase giúp tăng cường sự đa dạng của hệ vi sinh vật ở gà thịt
- Hệ thống máy ấp trứng một giai đoạn và nhiều giai đoạn: Ưu điểm và hạn chế
- Hướng dẫn phục hồi tim phổi cho chó
- An toàn sinh học chống ASF
- Đánh giá hiệu quả bảo hộ vaccine AVAC ASF LIVE trước biến chủng genotype I/II
- 7 yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chủng ngừa vắc xin cho gà thịt
- Kiểm soát tiểu khí hậu và phúc lợi trong nuôi vịt hiện đại: Hướng dẫn thực tiễn và bằng chứng khoa học
- 4 nguồn chất xơ tự nhiên cho heo, gia cầm, bò sữa
- Tương lai của việc kiểm soát bệnh cầu trùng
- Quy trình phòng hội chứng EDS-76 trên chim cút đẻ trứng hiệu quả từ ứng dụng bộ sản phẩm SADOVA
Tin mới nhất
T6,09/01/2026
- Thị trường heo hơi khởi sắc cuối năm, nguồn cung vẫn đảm bảo dịp Tết
- TP. HCM: Xử lý nghiêm việc kinh doanh, giết mổ động vật trái phép
- Hàn Quốc nhập khẩu hơn 2 triệu quả trứng từ Mỹ để bình ổn giá
- Bắc Ninh tăng cường kiểm dịch, kiểm soát giết mổ bảo đảm an toàn thực phẩm dịp Tết và Lễ hội xuân 2026
- Đồng Nai: Ưu tiên phát triển chăn nuôi theo chuỗi khép kín
- Phụ gia β-mannanase giúp tăng cường sự đa dạng của hệ vi sinh vật ở gà thịt
- Sản lượng thịt heo năm 2025 tăng gần 4%
- Chuyển dịch mạnh sang chăn nuôi tập trung, quy mô lớn
- Toàn cảnh bức tranh nông nghiệp Việt Nam năm 2025 qua những con số
- Chi cục Chăn nuôi và Thú y TP. Hồ Chí Minh tạo dấu ấn sau năm đầu tiên sáp nhập
- AChaupharm: Nấm phổi gia cầm, hiểm họa thầm lặng khi giao mùa
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng
- Da khỏe, lông đẹp: Chiến lược dinh dưỡng hiệu quả cho heo con sau cai sữa
- Lo ngại bệnh than, Campuchia ngừng nhập một số sản phẩm từ Thái Lan
- Cạn tiền, một công ty tại Nam Phi phải tiêu hủy hơn 350.000 con gà






















Bình luận mới nhất