[Chăn nuôi Việt Nam] – Thú cưng đang dần trở thành một “liệu pháp tinh thần” tự nhiên đối với con người. Dù không giao tiếp bằng ngôn ngữ, thú cưng mang lại cảm giác được lắng nghe và đồng hành. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc nuôi thú cưng giúp giảm căng thẳng, tăng hormone gắn kết, ổn định huyết áp và nhịp tim.
Sơ lược lịch sử thuần hóa thú cưng
Những quần thể Homo sapiens đầu tiên xuất hiện tại châu Phi khoảng 200.000– 300.000 năm trước, khi dân số toàn cầu chỉ ở mức vài nghìn đến vài chục nghìn người. Con người khi đó sống thành các nhóm nhỏ, sinh kế chủ yếu dựa vào săn bắt và hái lượm. Từ châu Phi, loài người dần mở rộng địa bàn sang châu Á, châu Âu và châu Úc trong giai đoạn 50.000–30.000 năm trước, với quy mô dân số toàn cầu ước khoảng 100.000–500.000 người. Đến khoảng 10.000 năm trước, dân số thế giới cũng chỉ đạt xấp xỉ 4 triệu người. Trong xã hội săn bắt – hái lượm, con người chỉ phải dành một phần tương đối nhỏ thời gian cho việc kiếm ăn, phần lớn thời gian còn lại dành cho nghỉ ngơi và sinh hoạt cộng đồng. Trái lại, đến năm 2023, khi dân số thế giới đạt 8,04 tỷ người, con người hiện đại lại phải dành phần lớn thời gian cho lao động mưu sinh – một nghịch lý mà nhiều học giả gọi là “sự tiến hóa ngược” về hạnh phúc.
Trong tiến trình tiến hóa của nhân loại, việc phát hiện và duy trì lửa được xem là phát minh mang tính bước ngoặt, đặt nền móng cho nền văn minh nhân loại. Lửa giúp con người chuyển từ ăn sống sang ăn chín, thúc đẩy sự phát triển của não bộ; mở rộng không gian cư trú tới các vùng khí hậu lạnh giá ở phía Bắc; hình thành cộng đồng ổn định hơn và kéo dài các hoạt động sinh hoạt sang ban đêm. Lửa cũng là cơ sở cho sự phát triển của công cụ, từ đồ đá đến kim loại thông qua kỹ thuật luyện kim, đồng thời góp phần hình thành các giá trị văn hóa – tâm linh, nghi lễ và tín ngưỡng.
Chính quanh những đống lửa ấy, những con chó sói hiền đã dần tìm đến con người, bị hấp dẫn bởi ánh sáng, hơi ấm và nguồn thức ăn thừa. Chúng được sưởi ấm, tránh thú dữ, trong khi con người nhận lại sự cảnh báo sớm nhờ thính giác và khứu giác vượt trội của loài chó. Từ mối quan hệ cộng sinh tự nhiên đó, chó dần trở thành người bạn đầu tiên của loài người – một sự gắn kết hình thành một cách tự nguyện, không điều kiện và bền bỉ suốt chiều dài lịch sử tiến hóa.
Lịch sử thuần hoá mèo
Cán bộ Trung tâm Huấn luyện Chó nghiệp vụ PDS tại Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội trình diễn huấn luyện
Nền nông nghiệp (gồm trồng trọt và chăn nuôi) đã thay thế cho kinh tế săn bắt, hái lượm, làm thay đổi tận gốc cách con người tạo ra thức ăn: năng suất cao hơn, ổn định hơn, nuôi được nhiều người hơn trên cùng một diện tích… từ đó làm làm bùng nổ dân số. Các kho lương thực xuất hiện sau mỗi vụ thu hoạch. Điều đó đồng nghĩa với việc xuất hiện rất nhiều chuột trong kho… một loại thức ăn mà loài mèo vô cùng ưa thích, thế là mèo tìm đến kho để sinh sống, chúng được tiếp cận với loài người và quá trình chung sống với mèo, thuần hoá mèo đã xảy ra.
Từ những loài chó, mèo được thuần hóa ban đầu, con người ngày càng đầu tư công phu hơn vào việc nuôi dưỡng và chăm sóc thú cưng. Vai trò của chúng không còn dừng lại ở việc phục vụ con người; ngược lại, chính con người ngày càng dành nhiều thời gian, nguồn lực và sự quan tâm để phục vụ thú cưng. Theo một nghĩa nào đó, đây có thể xem là quá trình “thú cưng thuần hóa con người” trong xã hội hiện đại.
Một vấn đề đến nay vẫn chưa có lời giải thỏa đáng là: mặc dù được thuần hóa muộn hơn, các loài gia súc, gia cầm như trâu, bò, lợn, gà đã trải qua những biến đổi sinh học sâu sắc, trở thành vật nuôi có năng suất cao, khả năng sinh sản mạnh, nhiều loài mất tính mùa vụ trong sinh sản (động dục quanh năm, không còn tập tính ấp trứng). Trong khi đó, chó và mèo những loài được con người thuần hóa rất sớm, cách đây khoảng 15.000 năm lại hầu như không thay đổi bản năng sinh sản theo mùa. Sự khác biệt này đặt ra một câu hỏi khoa học lớn về cơ chế tiến hóa và chọn lọc trong quá trình thuần hóa động vật, hiện vẫn chưa có câu trả lời thống nhất.
Chó hiện là loài thú cưng phổ biến nhất tại nhiều quốc gia và thường đứng đầu về số lượng vật nuôi. Theo các thống kê quốc tế giai đoạn 2024-2025, tổng đàn chó toàn cầu ước đạt khoảng 900 triệu con, trong đó số chó được nuôi làm thú cưng trong gia đình vào khoảng 470 triệu con. Mèo đứng thứ hai sau chó, với khoảng 600 triệu con trên toàn thế giới, trong đó khoảng 370-380 triệu con được nuôi như thú cưng.
Ở chiều ngược lại, mối quan hệ giữa con người và thú cưng ngày càng cho thấy những biến đổi đáng chú ý. Không chỉ thuần hóa động vật, trong nhiều trường hợp, con người dường như đang “bị thuần hóa” bởi chính thú cưng của mình. Chủ nuôi sẵn sàng đầu tư thời gian, công sức và tài chính cho chuồng trại, dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe, làm đẹp, huấn luyện và các hoạt động giải trí cùng vật nuôi. Thú cưng dần trở thành trung tâm trong đời sống tinh thần của nhiều người. Thậm chí, tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, xuất hiện xu hướng một bộ phận phụ nữ lựa chọn sống độc thân và coi thú cưng là bạn đồng hành chính. Ước tính hiện nay, trên thế giới có hàng trăm triệu người, và tại Việt Nam có hàng triệu người độc thân, chủ yếu là nữ giới, lựa chọn gắn bó cuộc sống với thú cưng.
Vai trò của thú cưng trong xã hội loài người
Ngày nay, sự phát triển của các hệ thống máy móc thông minh và trí tuệ nhân tạo đã cơ bản giải phóng con người khỏi phần lớn lao động nặng nhọc về thể chất. Tuy nhiên, sự giải phóng đó mới dừng lại ở phương diện vật chất. Về mặt tinh thần, con người hiện đại lại đang đối diện với những thách thức phức tạp và kéo dài hơn.
Nếu như trong quá khứ, các mối đe doạ đối với con người thường mang tính trực tiếp và hữu hình như đói rét, thú dữ hay xung đột, thì ngày nay, dù đời sống vật chất được cải thiện đáng kể, con người lại phải đối mặt với những áp lực tinh thần mang tính trừu tượng: nguy cơ mất việc làm, áp lực mưu sinh, bất ổn xã hội, sự ganh đua và so sánh trong môi trường làm việc, hay việc tự tạo ra căng thẳng khi kỳ vọng quá cao vào bản thân.
Những thách thức này không thể giải quyết tức thời, âm thầm tích tụ và ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tinh thần. Trong bối cảnh đó, thú cưng đang dần trở thành một “liệu pháp tinh thần” tự nhiên đối với con người. Dù không giao tiếp bằng ngôn ngữ, thú cưng mang lại cảm giác được lắng nghe và đồng hành. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc nuôi thú cưng giúp giảm căng thẳng, tăng hormone gắn kết, ổn định huyết áp và nhịp tim.
Ở góc độ tâm lý – xã hội, thú cưng góp phần làm giảm cảm giác cô đơn, lo âu và trầm cảm mức độ nhẹ; tạo cảm giác được yêu thương, được cần đến, qua đó nâng cao khả năng phục hồi tinh thần. Đồng thời, thú cưng còn giúp kết nối con người với cộng đồng, hình thành nhịp sống và thói quen tích cực, hạn chế tình trạng cô lập xã hội trong đời sống hiện đại.
Xu hướng phát triển ngành thú cưng trong tương lai
Ngành thú cưng đang nổi lên như một động lực tăng trưởng kinh tế bền vững trên phạm vi toàn cầu. Theo dự báo, quy mô thị trường chăm sóc thú cưng có thể vượt mốc 500 tỷ USD vào cuối thập kỷ này (Fortune Business Insights, 2025), phản ánh sự dịch chuyển mạnh mẽ trong hành vi tiêu dùng và mức độ nhân văn hóa thú cưng.
Cùng với mở rộng quy mô là làn sóng đổi mới công nghệ (Pet Tech). Trong tương lai gần, các ứng dụng Internet of Things (IoT) sẽ trở thành tiêu chuẩn phổ biến, bao gồm vòng cổ thông minh theo dõi sức khỏe, camera tương tác từ xa và hệ thống cho ăn tự động kết nối internet. Song song đó, xu hướng cá nhân hóa dinh dưỡng và chăm sóc ngày càng rõ nét, với các giải pháp xây dựng khẩu phần dựa trên phân tích DNA, kết hợp xét nghiệm chẩn đoán tại nhà nhằm phát hiện sớm bệnh lý.
Sự phát triển của ngành cũng mở ra thị trường việc làm quy mô lớn, tạo ra hàng triệu cơ hội nghề nghiệp mới, từ bác sĩ thú y chuyên sâu (ung thư, chỉnh hình), chuyên gia dinh dưỡng thú cưng, kỹ sư công nghệ đến đội ngũ chăm sóc và huấn luyện thú cưng chuyên nghiệp.
Hiện trạng và xu hướng đào tạo BSTY cho ngành thú cưng trên thế giới
Sự gia tăng nhanh chóng số lượng thú cưng trên toàn cầu đang tạo ra khoảng trống lớn về nguồn nhân lực thú y, đặc biệt trong lĩnh vực thú cưng đô thị. Tại Hoa Kỳ, dự báo đến năm 2030, ngành thú y có thể thiếu khoảng 15.000 BSTY. Ở Thái Lan, dù thị trường thú cưng tăng trưởng mạnh và nhiều bệnh viện, phòng khám thú y được thành lập, nhưng tình trạng thiếu BSTY vẫn phổ biến.
Trung Quốc mỗi năm có hơn 10.000 sinh viên tốt nghiệp ngành thú y, song chỉ một tỷ lệ rất nhỏ lựa chọn gắn bó lâu dài với nghề; phần lớn chuyển sang lĩnh vực khác do thu nhập chưa tương xứng và áp lực công việc cao. Tại Vương quốc Anh, hậu Brexit cùng với làn sóng nuôi thú cưng gia tăng đã khiến quốc gia này thiếu khoảng 10% số BSTY cần thiết để đáp ứng nhu cầu chăm sóc vật nuôi. Thực tế đó lý giải vì sao mỗi năm, hàng nghìn thí sinh tiếp tục đăng ký theo học các ngành thú y tại các trường đại học nông nghiệp, bất chấp yêu cầu đào tạo khắt khe.
Bên cạnh sự phát triển của thú cưng “sống”, một xu hướng mới đang nổi lên là thú cưng robot, được xem là tất yếu trong bối cảnh xã hội hiện đại. Thú cưng robot không đòi hỏi chăm sóc sinh học như ăn uống, tiêm phòng hay điều trị bệnh, đồng thời không phát sinh yếu tố mất mát cảm xúc do bệnh tật hay tuổi thọ. Về phương diện vệ sinh và an toàn, chúng không lông, không mùi, không ký sinh trùng, không gây dị ứng và không tiềm ẩn rủi ro cắn, cào.
Ở góc độ tâm lý – xã hội, thú cưng robot có khả năng duy trì trạng thái hành vi ổn định, phản ứng có thể dự đoán, góp phần tạo cảm giác an toàn và dễ kiểm soát cho người sử dụng. Đặc biệt, loại hình này không đặt ra các vấn đề về đạo đức và phúc lợi động vật như đau khổ, bị bỏ rơi hay khai thác quá mức. Nhờ khả năng tùy biến và lập trình, thú cưng robot có thể cá nhân hóa giọng nói, hành vi và mức độ tương tác theo nhu cầu người dùng, đồng thời không gây tác động tiêu cực đến môi trường sinh thái và không mang rủi ro sinh học.
Kết luận
Thú cưng đã và đang đồng hành cùng con người trong suốt lịch sử phát triển, và vai trò đó sẽ tiếp tục được mở rộng trong tương lai. Khi đời sống vật chất và công nghệ ngày càng phát triển, thú cưng cả thú cưng sống và thú cưng robot sẽ song hành đáp ứng nhu cầu cảm xúc, xã hội và chăm sóc sức khỏe tinh thần của con người. Ngành công nghiệp thú cưng vì vậy không chỉ là lĩnh vực kinh tế tiềm năng, mà còn trở thành một cấu phần quan trọng trong đời sống hiện đại và nền kinh tế toàn cầu.
Tài liệu tham khảo theo yêu cầu.
PGS.TS. Bùi Hữu Đoàn – TS. Hoàng Anh Tuấn
Học Viện Nông nghiệp Việt Nam
- chăn nuôi li>
- Thú cưng li>
- nuôi thú cưng li> ul>
- Nhập khẩu đậu tương tháng 1/2026 tăng mạnh
- Protease: Sẵn sàng cho thế giới hậu kháng sinh
- Giá trứng ở Mỹ giảm gần một nửa, người chăn nuôi lao đao
- Dự báo ngành gia cầm năm 2026: Chi phí thức ăn giảm nhưng áp lực vẫn còn
- Cách giảm thiểu tiêu chảy do Rotavirus ở heo con
- Axit Formic: Dùng sao cho đúng và các lựa chọn thay thế
- Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp trên heo giải pháp phòng bệnh hiệu quả bằng vắc – xin CAVAC HPRRS
- Chi cục Chăn nuôi và Thú y góp sức phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
- Tập đoàn DABACO đạt lợi nhuận cao nhất lịch sử từ khi thành lập
- Bổ sung N-CARBAMYLGLUTAMATE (NCG) qua đường miệng giúp thúc đẩy tổng hợp protein trong cơ xương của heo
Tin mới nhất
T6,27/02/2026
- Nhập khẩu đậu tương tháng 1/2026 tăng mạnh
- Protease: Sẵn sàng cho thế giới hậu kháng sinh
- Giá trứng ở Mỹ giảm gần một nửa, người chăn nuôi lao đao
- Lịch sử, hiện trạng và xu hướng phát triển của nghề nuôi thú cảnh (PET)
- Dự báo ngành gia cầm năm 2026: Chi phí thức ăn giảm nhưng áp lực vẫn còn
- Cách giảm thiểu tiêu chảy do Rotavirus ở heo con
- Axit Formic: Dùng sao cho đúng và các lựa chọn thay thế
- Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp trên heo giải pháp phòng bệnh hiệu quả bằng vắc – xin CAVAC HPRRS
- Chi cục Chăn nuôi và Thú y góp sức phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
- Tập đoàn DABACO đạt lợi nhuận cao nhất lịch sử từ khi thành lập
- AChaupharm: Nấm phổi gia cầm, hiểm họa thầm lặng khi giao mùa
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng
- Da khỏe, lông đẹp: Chiến lược dinh dưỡng hiệu quả cho heo con sau cai sữa
- Lo ngại bệnh than, Campuchia ngừng nhập một số sản phẩm từ Thái Lan
- Cạn tiền, một công ty tại Nam Phi phải tiêu hủy hơn 350.000 con gà























Bình luận mới nhất