Tóm tắt
Chi phí thức ăn chiếm 50–70% tổng chi phí sản xuất heo và gia cầm, với năng lượng cung cấp khoảng 70% chi phí thức ăn (Noblet & van Milgen, 2004). Bài viết này phân tích sâu cấu trúc chi phí theo năm nhóm nguyên liệu chính, khảo sát cơ chế định giá trong giai đoạn 2019–2024, và đề xuất các chiến lược tối ưu hóa dựa trên bằng chứng từ nghiên cứu gần đây. Phân tích cho thấy sự khác biệt đáng kể về tỷ trọng chi phí giữa thức ăn heo và gia cầm, đồng thời nhấn mạnh vai trò của công nghệ phức hợp enzyme và axit amin tổng hợp trong việc giảm chi phí mà không ảnh hưởng hiệu suất.

1. BỐI CẢNH VÀ TẦM QUAN TRỌNG CỦA PHÂN TÍCH CHI PHÍ
Ngành chăn nuôi heo và gia cầm toàn cầu đang đối mặt với áp lực lợi nhuận nghiêm trọng do biến động giá nguyên liệu thô (Spring, 2013). Chi phí thức ăn không chỉ là thành phần lớn nhất trong cơ cấu chi phí sản xuất mà còn là biến số duy nhất có thể kiểm soát được thông qua tối ưu hóa công thức (Waller, 2007). Tuy nhiên, phần lớn các phân tích hiện hành vẫn dựa trên định giá nguyên liệu theo phân tích gần đúng (proximate analysis), một phương pháp có giá trị hạn chế trong việc ước tính giá trị dinh dưỡng và kinh tế thực tế (Pomar, 2021). Bài viết này áp dụng góc nhìn phản biện để đánh giá cấu trúc chi phí theo đơn vị năng lượng trao đổi tịnh và axit amin tiêu hóa được, cung cấp cái nhìn mới về cơ hội tối ưu hóa.
2. PHÂN TÍCH CẤU TRÚC CHI PHÍ THEO NHÓM NGUYÊN LIỆU CHÍNH
2.1. NHÓM NGUYÊN LIỆU CUNG CẤP NĂNG LƯỢNG
Năng lượng là thành phần đắt đỏ nhất, chiếm ít nhất 70% tổng chi phí thức ăn (Pirgozliev & Rose, 1999). Ngũ cốc, đặc biệt là ngô và lúa mì, là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếo. Trong giai đoạn 2019–2024, giá ngô tăng 44,6% từ 22,38 lên 24,53 Rs/kg (Ấn Độ), trong khi giá lúa mì cũng biến động mạnh do xung đột địa chính trị và thời tiết cực đoan (Anonymous, 2024). Cơ chế định giá phụ thuộc vào năng suất mùa vụ, chi phí phân bón (tăng BDT 5/kg tại Bangladesh), và tính thay thế chéo với các nguồn năng lượng khác như lúa mạch, khoai mì, và phụ phẩm ngành công nghiệp rượu (DDGS).
Đối với thức ăn gia cầm, ngô thường chiếm 50–60% công thức, tương đương 35–40% tổng chi phí. Trong khi đó, thức ăn heo có thể sử dụng nhiều nguồn năng lượng đa dạng hơn, bao gồm cả lúa mạch và lúa mì, giảm phụ thuộc vào ngô. Sự khác biệt này tạo ra cơ hội tối ưu hóa riêng biệt: thức ăn heo có thể tận dụng DDGS (có thể thay thế 30% ngô trong giai đoạn tăng trưởng-vành) với chi phí thấp hơn 20–30% so với ngô nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất (Cadero et al., 2018).
2.2. NHÓM NGUYÊN LIỆU CUNG CẤP PROTEIN
Bột đậu nành là ”vàng trắng” trong công thức thức ăn, chiếm 44–48% protein thô nhưng cũng là thành phần biến động giá nhất. Giá bột đậu nành tăng 42,7% trong giai đoạn 2019–2023, từ 41,16 lên 48,76 Rs/kg (Anonymous, 2024). Tỷ trọng chi phí protein trong tổng thức ăn dao động 25–30% cho gia cầm và 22–28% cho heo, tùy giai đoạn sản xuất. Cơ chế định giá bột đậu nành phụ thuộc vào sản lượng đậu nành toàn cầu (giảm 50% xuất khẩu từ Ukraine do xung đột), nhu cầu từ ngành công nghiệp ethanol, và chất lượng prohttps://www.ecovet.com.vn/bi-mat-cau-truc-chi-phi-thuc-an-chan-nuoi-2025-5-chien-luoc-toi-uu-loi-nhuantein (hàm lượng lysine dao động 5,51–6,26% protein thô tùy nguồn gốc) (Baker et al., 2011).
Thức ăn gia cầm có yêu cầu protein cao hơn (16–22% CP) so với heo giai đoạn tăng trưởng-vành (12–14% CP), dẫn đến tỷ trọng chi phí bột đậu nành lớn hơn. Tuy nhiên, heo có thể sử dụng nhiều nguồn protein thay thế hơn như khô dầu cả, bột xương thịt, và protein plasma, giảm áp lực chi phí.
2.3. AXIT AMIN TỔNG HỢP
Axit amin tổng hợp (lysine, methionine, threonine) là công cụ tối ưu hóa chi phí quan trọng nhất trong thập kỷ qua. Giá lysine HCl dao động mạnh: từ 1.535 EUR/tấn đầu 2023, giảm xuống 1.270 EUR/tấn tháng 4, sau đó tăng trở lại 1.530–1.630 EUR/tấn tháng 9 do nhu cầu tăng và nguồn cung thắt chặt (Foodcom, 2025). Tương tự, methionine giảm xuống 2.250 EUR/tấn tháng 5/2023 nhưng tăng lên 2.700 EUR/tấn tháng 9 (Foodcom, 2025).
Tỷ trọng chi phí axit amin tổng hợp trong tổng thức ăn khoảng 3–5% cho cả heo và gia cầm, nhưng tác động kinh tế vượt trội. Việc sử dụng axit amin cho phép giảm protein thô 2–3% trong công thức, giảm chi phí bột đậu nành và giảm ô nhiễm nitơ 15–20% (Pomar, 2021). Trong thức ăn gia cầm, methionine là axit amin hạn chế đầu tiên, chiếm 0,3–0,4% công thức. Trong thức ăn heo, lysine là hạn chế đầu tiên, chiếm 0,65–0,85% tùy giai đoạn. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến chiến lược mua hàng: gia cầm cần ổn định methionine, heo cần lysine.
2.4. PREMIX VITAMIN-KHOÁNG
Premix vitamin-khoáng chiếm tỷ trọng nhỏ (1–2% chi phí) nhưng có tác động lớn đến hiệu suất và sức khỏe. Tiêu thụ premix vitamin cho gia cầm là 800–1.200 g/tấn, trong khi heo cần 1,5 kg/tấn (giai đoạn từ đẻ đến xuất chuồng) và lên đến 2,2 kg/tấn cho heo nái sinh sản (Mordor Intelligence, 2025). Premix khoáng chiếm 25–30% tổng premix, với mức sử dụng 1,4 kg/tấn (gia cầm) và 1,8 kg/tấn (heo). Giá premix vitamin tăng 15% năm 2023 do chi phí nguyên liệu thô và yêu cầu ổn định nhiệt (DSM, 2022).
Cơ chế định giá premix phụ thuộc vào công nghệ vi bọc (micro-coating) để cải thiện ổn định nhiệt và độ ẩm, chiếm 12% premix tích hợp dược phẩm (Mordor Intelligence, 2025). Sự khác biệt giữa heo và gia cầm nằm ở yêu cầu vitamin E và selenium cao hơn cho heo nái để cải thiện sức khỏe bầy đàn, trong khi gia cầm cần vitamin A và D3 để tăng trưởng lông và xương.
2.5. CÁC PHỤ GIA KHÁC (ENZYME, PROBIOTIC, PHYTOGENIC)
Các phụ gia khác chiếm 2–4% tổng chi phí nhưng mang lại ROI 1:3 đến 1:15 (DSM, 2022). Enzyme (carbohydrase, protease, phytase) cải thiện tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR) 1% và tăng trọng 1–7%, giảm chi phí 32 USD/tấn khi kết hợp nhiều enzyme (DSM, 2022). Probiotic và phụ gia thực vật (phytogenic) giảm gánh nặng vi sinh vật đường ruột, cải thiện hấp thu axit amin và giảm phụ thuộc kháng sinh (Puvaca et al., 2021). Giá enzyme dao động 20.000–25.000 EUR/tấn, nhưng liều lượng thấp (200–500 g/tấn) giữ chi phí hợp lý.
3. CƠ CHẾ HÌNH THÀNH GIÁ VÀ ĐỘNG LỰC CHI PHÍ (2019–2024)
3.1. CHU KỲ HÀNG HÓA VÀ BIẾN ĐỘNG KHÍ HẬU
Giá ngô và đậu nành phụ thuộc chu kỳ sản xuất 12 tháng, với đỉnh giá thường tháng 1–3 (sau thu hoạch) và đáy tháng 7–9 (trước thu hoạch mới). Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất hạn hán và lũ lụt, giảm năng suất ngô 15–20% tại các vùng trồng chính (Mỹ, Brazil, Ukraine). Chi phí phân bón tăng 25% năm 2022–2023 do giá khí đốt tăng, đẩy giá ngô lên 20% (USDA, 2024).
3.2. ĐỊA CHÍNH TRỊ VÀ CHUỖI CUNG ỨNG
Xung đột Nga-Ukraine năm 2022 làm gián đoạn 50% xuất khẩu đậu nành và 30% xuất khẩu ngô từ Biển Đen, đẩy giá toàn cầu tăng 35–40% trong quý 2/2022 (Foodcom, 2025). Trung Quốc, nhà nhập khẩu đậu nành lớn nhất, tăng cường mua dự trữ, làm giảm thanh khoản thị trường. Các biện pháp trừng phạt thương mại giữa Mỹ-Trung cũng ảnh hưởng giá lysine và threonine, vì Trung Quốc chiếm 22% sản lượng axit amin lên men toàn cầu (SNS Insider, 2023).
3.3. CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT AXIT AMIN
Chuyển dịch từ phương pháp tổng hợp hóa học sang lên men sinh học giảm chi phí sản xuất lysine 15% năm 2023, nhưng tăng cường phụ thuộc vào nguồn cung nguyên liệu lên men (mật đường, amoniac). Sự cố nhà máy lớn tại Trung Quốc tháng 6–7/2023 làm giảm cung lysine 30%, đẩy giá từ 1.270 lên 1.630 EUR/tấn chỉ trong 3 tháng (Foodcom, 2025).
4. SO SÁNH CHI PHÍ GIỮA THỨC ĂN HEO VÀ GIA CẦM
Bảng 1. Tỷ trọng chi phí nguyên liệu trong tổng thức ăn heo và gia cầm (%).

Lưu ý: Số liệu từ Mordor Intelligence (2025) và DSM (2022).
Thức ăn gia cầm có tỷ trọng năng lượng và protein cao hơn do yêu cầu tăng trưởng nhanh và tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR) thấp. Ngược lại, thức ăn heo có thể tận dụng nhiều nguồn nguyên liệu thay thế hơn, giảm chi phí protein nhưng tăng chi phí premix do yêu cầu dinh dưỡng phức tạp hơn cho heo nái và heo con.
5. CHIẾN LƯỢC TỐI ƯU HÓA THỰC TẾ DỰA TRÊN BẰNG CHỨNG
5.1. TỐI ƯU HÓA NĂNG LƯỢNG BẰNG HỆ THỐNG NĂNG LƯỢNG TỊNH (NE)
Sử dụng hệ thống NE thay vì DE hoặc ME cho phép tận dụng các nguyên liệu năng lượng thấp hơn nhưng có NE tương đương, giảm chi phí 5–8% (Noblet & van Milgen, 2004). Ví dụ: bột đậu nành 44% CP có NE 1.475 kcal/kg, cao hơn ngô (1.500 kcal/kg) khi tính đến hiệu quả sử dụng, cho phép giảm ngô và tăng bột đậu nành trong công thức heo mà không tăng chi phí (Pomar, 2021).
5.2. GIẢM PROTEIN THÔ BẰNG AXIT AMIN TỔNG HỢP
Giảm protein thô 2–3% bằng cách bổ sung lysine, methionine, threonine, tryptophan giảm chi phí bột đậu nành 15–20% và giảm ô nhiễm nitơ 15% (Pomar, 2021). Đối với heo, giảm CP từ 16% xuống 14% trong giai đoạn tăng trưởng giảm chi phí 3,5 USD/tấn (DSM, 2022). Đối với gia cầm, sử dụng tỷ lệ lysine:protein tiêu hóa (dLys:TP) 5,58% thay vì CP thô giảm chi phí 2,1% (Silva et al., 2020). Tuy nhiên, cần phân tích chi phí cơ hội: khi giá lysine >1.500 EUR/tấn, việc giảm protein có thể không hiệu quả kinh tế nếu không kết hợp với enzyme phytase.
5.3. TẬN DỤNG NGUYÊN LIỆU THAY THẾ VÀ PHỤ PHẨM
DDGS có thể thay thế 30% ngô trong thức ăn heo tăng trưởng-vành, giảm chi phí 20–30% (Cadero et al., 2018). Tuy nhiên, độ tiêu hóa axit amin của DDGS thấp hơn 15–20% so với bột đậu nành, cần bổ sung enzyme protease. Bột hạt cải lên men và ép đùn có thể thay thế 50% bột đậu nành trong thức ăn gia cầm, giảm chi phí 8–12% nhưng cần đánh giá giá trị năng lượng tiêu hóa được (Kahindi et al., 2014). Phụ phẩm công nghiệp (bột xương thịt, mỡ động vật) cung cấp năng lượng và canxi rẻ hơn, nhưng hạn chế sử dụng trong gia cầm do rủi ro mầm bệnh.
5.4. TỐI ƯU HÓA PREMIX VÀ PHỤ GIA
Sử dụng premix vitamin-khoáng vi bọc (micro-coated) tăng tính ổn định trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cao, giảm lãng phí 10–15% (Mordor Intelligence, 2025). Phytase 2.000 FYT/kg giải phóng phospho từ ngô, giảm chi phí dicalcium phosphate 0,5–1,0 USD/tấn (DSM, 2022). Kết hợp carbohydrase và protease cải thiện FCR 1% và tăng trọng 3–5%, mang lại ROI 1:5 (DSM, 2022). Phụ gia thực vật (thymol, carvacrol) giảm gánh nặng vi sinh vật, cải thiện hấp thu axit amin 2–3%, nhưng cần thử nghiệm hiệu quả sinh học cụ thể (Puvaca et al., 2021).
5.5. CHĂN NUÔI CHÍNH XÁC (PRECISION FEEDING)
Chăn nuôi chính xác điều chỉnh công thức theo nhu cầu hàng ngày, giảm lãng phí 5–7% (Pomar, 2021). Hệ thống pha trộn tự động trại cho phép pha 2–3 công thức cơ bản theo tỷ lệ khác nhau, đáp ứng chính xác nhu cầu lysine và năng lượng, giảm chi phí 3–5 USD/tấn (Waller, 2007). Tuy nhiên, đầu tư ban đầu cao (50.000–100.000 USD/trại 1.000 heo) cần phân tích thu hồi vốn 2–3 năm.
6. KẾT LUẬN VÀ TRIỂN VỌNG
Phân tích cấu trúc chi phí cho thấy năng lượng và protein là hai nhóm chi phối, nhưng tối ưu hóa thực sự nằm ở việc tích hợp công nghệ axit amin tổng hợp, enzyme, và nguyên liệu thay thế. Sự khác biệt giữa heo và gia cầm đòi hỏi chiến lược riêng biệt: heo ưu tiên tận dụng phụ phẩm và giảm protein thô, gia cầm tập trung vào tối ưu hóa năng lượng và axit amin hạn chế đầu tiên. Trong giai đoạn 2024–2025, dự báo giá ngô và đậu nành sẽ tiếp tục biến động do El Niño và căng thẳng địa chính trị, đòi hỏi các nhà dinh dưỡng chuyển sang mô hình tối ưu hóa động (dynamic optimization) thay vì tĩnh. Việc áp dụng hệ thống NE, giảm protein thô có kiểm soát, và premix vi bọc sẽ là chìa khóa duy trì lợi nhuận trong bối cảnh áp lực chi phí gia tăng.
Nguồn: Ecovet
- Chi phí thức ăn chăn nuôi li> ul>
- Hướng dẫn phục hồi tim phổi cho chó
- An toàn sinh học chống ASF
- Đánh giá hiệu quả bảo hộ vaccine AVAC ASF LIVE trước biến chủng genotype I/II
- 7 yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chủng ngừa vắc xin cho gà thịt
- Kiểm soát tiểu khí hậu và phúc lợi trong nuôi vịt hiện đại: Hướng dẫn thực tiễn và bằng chứng khoa học
- 4 nguồn chất xơ tự nhiên cho heo, gia cầm, bò sữa
- Tương lai của việc kiểm soát bệnh cầu trùng
- Quy trình phòng hội chứng EDS-76 trên chim cút đẻ trứng hiệu quả từ ứng dụng bộ sản phẩm SADOVA
- Ảnh hưởng của 25-Hydroxyvitamin D3 (Hao D) lên tăng trưởng và các thông số sinh hóa của xương ở heo con cai sữa được cho ăn khẩu phần thiếu canxi và phốt pho
- BioPlus® YC: Một khởi đầu hoàn hảo cho vòng đời của heo con
Tin mới nhất
T3,06/01/2026
- Thái Nguyên: Chăn nuôi duy trì ổn định, chủ động kiểm soát dịch bệnh
- Hà Nội duy trì đường dây nóng tiếp nhận thông tin dịch bệnh động vật
- Hướng dẫn phục hồi tim phổi cho chó
- Mỗi người Việt tiêu thụ gần 39kg thịt heo trong năm 2025
- Chủ động nguồn cung, TP HCM hướng tới bình ổn thịt heo dịp Tết
- Nhập khẩu thịt của Trung Quốc tháng 10/2025 và 10 tháng năm 2025
- Mộc Châu tổ chức Hội thi Hoa hậu bò sữa năm 2026
- Hướng dẫn tiêu hủy và khoanh vùng xử lý khi phát sinh Dịch tả heo châu Phi từ năm 2026
- Công bố thành lập Viện Chăn nuôi và Thú y Việt Nam
- Viện Chăn nuôi tổng kết công tác năm 2025, triển khai kế hoạch nhiệm vụ năm 2026
- AChaupharm: Nấm phổi gia cầm, hiểm họa thầm lặng khi giao mùa
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng
- Da khỏe, lông đẹp: Chiến lược dinh dưỡng hiệu quả cho heo con sau cai sữa
- Lo ngại bệnh than, Campuchia ngừng nhập một số sản phẩm từ Thái Lan
- Cạn tiền, một công ty tại Nam Phi phải tiêu hủy hơn 350.000 con gà






















Bình luận mới nhất