Dự báo ngành chăn nuôi toàn cầu năm 2026 - Chăn nuôi Việt Nam
    • Giá heo (lợn) hơi miền Bắc từ 74.000 - 75.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Hà Nội 74.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Hưng Yên 75.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi miền Trung và Tây Nguyên từ 70.000 - 74.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Quảng Trị 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Thanh Hóa 74.000đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Lâm Đồng 60.000đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi miền Nam từ 67.000 - 71.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Đồng Nai 61.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Cà Mau 69.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Đồng Tháp 71.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi An Giang 67.000 đ/kg
    •  
  • Dự báo ngành chăn nuôi toàn cầu năm 2026

    [Chăn nuôi Việt Nam] – Năm 2026 được dự báo là năm bản lề của ngành chăn nuôi toàn cầu, khi các chu kỳ sản xuất bước vào giai đoạn điều chỉnh trong bối cảnh kinh tế, dịch bệnh động vật, địa chính trị và xu hướng tiêu dùng tiếp tục biến động, đan xen thách thức và cơ hội.

     

    Theo các báo cáo mới nhất của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), đặc biệt là báo cáo USDA-FAS công bố ngày 9/12/2025, ngành chăn nuôi năm 2026 sẽ phân hóa rõ nét giữa các nhóm protein: thịt bò và thịt heo chịu áp lực nguồn cung, trong khi gia cầm tiếp tục giữ vai trò trụ cột tăng trưởng.

     

    Bức tranh chung: Nguồn cung thắt chặt, thương mại điều chỉnh

     

    Thương mại thịt toàn cầu. Đơn vị: triệu tấn (quy đổi trọng lượng thân thịt – CWE/RTC)

     

    Sau giai đoạn phục hồi trong năm 2025, xuất khẩu thịt bò và thịt heo của các quốc gia thương mại lớn được dự báo sẽ giảm trong năm 2026, trong khi thương mại thịt gà tiếp tục duy trì đà tăng và có thể xác lập mức kỷ lục mới, trở thành điểm sáng hiếm hoi của thị trường thịt toàn cầu.

     

    Kể từ năm 2019, thương mại thịt thế giới liên tục biến động. Giai đoạn 2017-2018, tăng trưởng nhìn chung bám sát mức trung bình lịch sử; đến các năm 2019-2020, thương mại thịt heo tăng vọt, kéo tổng kim ngạch thương mại thịt toàn cầu lần đầu vượt thịt bò trong giai đoạn 2020-2021. Nguyên nhân chủ yếu đến từ nhu cầu nhập khẩu lớn của Trung Quốc sau khi ASF làm suy giảm mạnh sản lượng trong nước. Tuy nhiên, giai đoạn 2022-2023, thương mại thịt toàn cầu sụt giảm khi nhu cầu nhập khẩu thịt heo của Trung Quốc giảm sâu, trong khi mức tăng của thịt bò và thịt gà không đủ bù đắp.

     

    Bước sang giai đoạn 2024-2025, giá TĂCN hạ nhiệt và dịch bệnh lớn ít bùng phát tại các nước xuất khẩu chủ chốt đã tạo điều kiện để xuất khẩu cả ba nhóm thịt phục hồi. Đáng chú ý, nhập khẩu thịt bò của Hoa Kỳ tăng mạnh do nguồn cung nội địa suy giảm, góp phần thúc đẩy thương mại thịt bò toàn cầu.

     

    Tuy nhiên, triển vọng năm 2026 cho thấy sự phân hóa rõ nét. Nguồn cung thịt bò thắt chặt tại các khu vực sản xuất lớn như châu Đại Dương, Brazil và Hoa Kỳ được dự báo sẽ kéo thương mại thịt bò toàn cầu giảm, dù nhu cầu vẫn cao. Tương tự, xuất khẩu thịt heo có xu hướng đi xuống do sản lượng tại Liên minh châu Âu (EU) tiếp tục suy giảm, hạn chế khả năng cung ứng cho thị trường quốc tế.

     

    Trong bối cảnh đó, thịt gà là nhóm duy nhất duy trì được đà tăng trưởng thương mại, nhờ nguồn cung xuất khẩu dồi dào từ Brazil và Trung Quốc. Lợi thế về giá thành, khả năng mở rộng sản xuất nhanh và ít chịu rào cản tôn giáo, văn hóa tiếp tục giúp thịt gà giữ vai trò trụ cột của thương mại thịt toàn cầu trong năm 2026.

     

     

    Thịt bò toàn cầu: Sản xuất giảm sau đỉnh cao lịch sử

     

    Theo báo cáo USDA-FAS, sản lượng thịt bò toàn cầu năm 2026 được dự báo đạt khoảng 61 triệu tấn, giảm so với mức kỷ lục 61,9 triệu tấn năm 2025. Dù mức giảm không lớn, đây là tín hiệu cho thấy ngành thịt bò đang bước vào giai đoạn điều chỉnh sau nhiều năm tăng trưởng mở rộng. Sự sụt giảm chủ yếu đến từ các quốc gia sản xuất lớn như Argentina, Australia, Brazil, EU và Hoa Kỳ, do tác động đồng thời của chu kỳ đàn bò, chi phí thức ăn, điều kiện thời tiết bất lợi và các yêu cầu môi trường ngày càng nghiêm ngặt. Một số nước như Canada, Ấn Độ, Mexico, New Zealand và Uruguay được dự báo tăng sản lượng, song không đủ bù đắp mức giảm tại các trung tâm sản xuất chủ chốt.

     

     

    Mặc dù giảm so với năm trước, sản lượng thịt bò toàn cầu năm 2026 vẫn ở mức cao thứ ba trong lịch sử, cho thấy quy mô ngành vẫn rất lớn. Tuy nhiên, về dài hạn, ngành thịt bò đang chịu áp lực gia tăng từ cả phía cung và cầu, đặc biệt trong bối cảnh các cam kết giảm phát thải và chuyển đổi sang hệ thống thực phẩm bền vững.

     

    Về thương mại, xuất khẩu thịt bò toàn cầu năm 2026 dự báo đạt khoảng 13,5 triệu tấn, giảm 1,2% so với năm 2025 do nguồn cung xuất khẩu thu hẹp. Cơ cấu các quốc gia xuất khẩu lớn nhìn chung không thay đổi:

     

    Brazil tiếp tục dẫn đầu với khoảng 4 triệu tấn; Australia đứng thứ hai với khoảng 2,2 triệu tấn mức cao thứ hai trong lịch sử xuất khẩu của nước này; Ấn Độ giữ vị trí thứ ba với khối lượng ổn định, chủ yếu là thịt trâu đông lạnh.

     

    Argentina, đứng sau Hoa Kỳ trong nhóm các nhà xuất khẩu lớn, được dự báo nâng kim ngạch xuất khẩu lên khoảng 810.000 tấn trong năm 2026, mức cao thứ hai từ trước tới nay, cho thấy khả năng tận dụng tốt nhu cầu thị trường quốc tế. Ở chiều nhập khẩu, Trung Quốc và Hoa Kỳ tiếp tục là hai thị trường lớn nhất.

     

    Nhập khẩu thịt bò của Trung Quốc dự báo giảm nhẹ khi nhu cầu dần ổn định, trong khi Hoa Kỳ có thể tăng khoảng 2% do nguồn cung nội địa thắt chặt. Nhật Bản và Hàn Quốc tiếp tục là những thị trường nhập khẩu quan trọng với xu hướng tăng nhẹ so với năm trước.

     

    Thịt heo: Nguồn cung toàn cầu ổn định, EU tiếp tục suy giảm

     

    Theo dự báo, sản lượng thịt heo toàn cầu năm 2026 hầu như không thay đổi, đạt khoảng 117,2 triệu tấn, khi mức tăng tại Việt Nam, Brazil và Mexico được bù trừ bởi sự sụt giảm tại EU. Tại Việt Nam, sản lượng thịt heo dự kiến tăng khoảng 3%, đạt gần 4 triệu tấn, nhờ nhu cầu tiêu thụ trong nước duy trì ở mức cao, tạo động lực mở rộng đàn. Brazil được dự báo tăng 1%, lên khoảng 4,7 triệu tấn, trong bối cảnh nhu cầu quốc tế ổn định tiếp tục hỗ trợ sản xuất. Mexico dự kiến tăng 3%, đạt khoảng 1,4 triệu tấn, nhờ đầu tư nâng cao an toàn sinh học, góp phần gia tăng sản lượng giết mổ.

     

    Ngược lại, sản lượng thịt heo EU được dự báo giảm 1%, xuống khoảng 21,5 triệu tấn, do áp lực chi phí tuân thủ quy định ngày càng lớn và tác động từ các ổ dịch ASF, đặc biệt tại Tây Ban Nha, gây sức ép lên giá và sản xuất.

     

    Về thương mại, xuất khẩu thịt heo toàn cầu năm 2026 dự kiến giảm 1%, còn khoảng 10,3 triệu tấn. Dù Brazil, Hoa Kỳ và Canada gia tăng xuất khẩu, mức tăng này không đủ bù đắp cho sự sụt giảm mạnh của EU. Brazil được dự báo tăng xuất khẩu 4%, đạt khoảng 1,8 triệu tấn, nhờ nguồn cung dồi dào và khả năng tiếp cận thị trường được cải thiện. Canada tăng nhẹ 1%, lên khoảng 1,5 triệu tấn, trong chiến lược đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào Trung Quốc. Trong khi đó, xuất khẩu thịt heo của EU dự báo giảm 7%, xuống còn khoảng 2,8 triệu tấn, do nguồn cung thu hẹp và các rào cản thương mại liên quan đến ASF vẫn kéo dài, nhiều thị trường tiếp tục hạn chế nhập khẩu từ các vùng chịu ảnh hưởng dịch bệnh.

     

    Tại Hoa Kỳ, sản lượng thịt heo năm 2026 gần như đi ngang, ở mức khoảng 12,5 triệu tấn. Trọng lượng heo xuất chuồng tăng giúp bù đắp một phần cho sản lượng giết mổ giảm, trong bối cảnh số lượng nái phối giống dự kiến giảm và áp lực dịch bệnh vẫn hiện hữu. Xuất khẩu thịt heo của Hoa Kỳ được dự báo tăng 1%, đạt khoảng 3,2 triệu tấn, nhờ nguồn cung ổn định, lợi thế cạnh tranh về giá và nhu cầu mạnh từ khu vực Trung Mỹ; đồng thời, các thỏa thuận thương mại mới, trong đó có Malaysia, được kỳ vọng mở thêm dư địa tăng trưởng.

     

    Gia cầm: Điểm sáng của ngành chăn nuôi toàn cầu

     

    Trái ngược với thịt bò và thịt heo, triển vọng ngành gia cầm toàn cầu năm 2026 tiếp tục được đánh giá rất tích cực. Sản lượng thịt gia cầm toàn cầu dự báo tăng 2%, đạt khoảng 109,6 triệu tấn mức cao kỷ lục, với tăng trưởng diễn ra tại hầu hết các khu vực, đặc biệt là Trung Quốc, Brazil, Hoa Kỳ và EU.

     

    Nhu cầu đối với nguồn protein giá rẻ, linh hoạt cùng chi phí TĂCN giảm nhẹ là những động lực chính thúc đẩy tăng trưởng.

     

    Trung Quốc, quốc gia sản xuất gia cầm lớn nhất thế giới, được dự báo ghi nhận mức tăng trưởng cao nhất trong nhóm các nhà sản xuất chủ chốt. Động lực đến từ việc các doanh nghiệp chăn nuôi gà trắng công nghiệp quy mô lớn, theo mô hình tích hợp dọc, tiếp tục mở rộng công suất, dù biên lợi nhuận còn thấp. Gà trắng công nghiệp và gà lai tiếp tục dẫn dắt tăng trưởng, trong khi sản lượng gà vàng duy trì ổn định.

     

    Trong 5 năm qua, tỷ trọng gà trắng trong tổng sản lượng thịt gà của Trung Quốc tăng mạnh, phản ánh xu hướng công nghiệp hóa ngày càng rõ nét. Tại Brazil, sản lượng gia cầm được dự báo đạt mức kỷ lục nhờ chi phí đầu vào giảm, đồng nội tệ yếu hỗ trợ xuất khẩu và nhu cầu quốc tế phục hồi mạnh khi nước này khôi phục tiếp cận các thị trường lớn như Trung Quốc và EU. Đáng chú ý, từ tháng 5/2025, các cơ sở giết mổ thương mại của Brazil không ghi nhận ca cúm gia cầm độc lực cao (HPAI), tạo nền tảng thuận lợi cho mở rộng sản xuất và xuất khẩu.

     

    Thương mại gia cầm toàn cầu năm 2026 được dự báo tăng 3%, đạt khoảng 14,7 triệu tấn, mức cao kỷ lục và là năm tăng trưởng thứ ba liên tiếp. Phần lớn mức tăng đến từ xuất khẩu của Brazil và Trung Quốc, phản ánh nhu cầu ngày càng lớn đối với protein động vật giá rẻ trong bối cảnh dân số toàn cầu tiếp tục gia tăng. Brazil tiếp tục củng cố vị thế nhà xuất khẩu gia cầm lớn nhất thế giới nhờ danh mục sản phẩm đa dạng, giá bán cạnh tranh và khả năng tiếp cận thị trường rộng.

     

    Trong khi đó, xuất khẩu gia cầm của Trung Quốc được hỗ trợ bởi lợi thế giá, điều kiện tài chính thuận lợi và nhu cầu cao đối với các sản phẩm chế biến sâu, đã qua xử lý nhiệt. Ngoài các thị trường truyền thống như Nhật Bản và Hồng Kông, tăng trưởng xuất khẩu của Trung Quốc trong năm 2026 được kỳ vọng đến từ Nga, Đông Nam Á, châu Phi, cũng như mở rộng hiện diện tại EU và Vương quốc Anh. Đối với Hoa Kỳ, sản lượng gia cầm năm 2026 dự báo tăng 1%, đạt khoảng 22,0 triệu tấn, mức cao kỷ lục, nhờ giá TĂCN hạ nhiệt và giả định không xảy ra các đợt bùng phát dịch bệnh lớn.

     

    Tuy nhiên, xuất khẩu chỉ tăng nhẹ khoảng 1%, lên gần 3,1 triệu tấn và vẫn thấp hơn mức trước khi dịch cúm gia cầm độc lực cao bùng phát, do nguồn cung xuất khẩu hạn chế, các rào cản liên quan đến HPAI và cạnh tranh giá ngày càng gay gắt trên thị trường quốc tế. Nhìn chung, năm 2026 tiếp tục là giai đoạn thách thức nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội cho ngành chăn nuôi toàn cầu. Sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm protein thịt bò và thịt heo chịu áp lực nguồn cung, trong khi gia cầm duy trì tăng trưởng đòi hỏi các quốc gia và doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược sản xuất, thương mại.

     

    Trong bối cảnh rủi ro dịch bệnh, địa chính trị và biến động thị trường gia tăng, nâng cao hiệu quả vận hành, tăng cường an toàn sinh học và đầu tư công nghệ sẽ là chìa khóa cho phát triển bền vững trong giai đoạn tới.

     

    Trần My (lược dịch)

    Nguồn: USDA

    Để lại comment của bạn

    Bình luận mới nhất

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Theo UBND xã Minh Châu – Ba Vì – Hà Nội, xác định lợi thế về đất đai, khí hậu nên những năm qua đã đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp là chính, trong đó xã tập trung đến phát triển chăn nuôi bò sinh sản, bò thịt. […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Trong bối cảnh bệnh Dịch tả lợn châu Phi (DTLCP) đã xảy ra tại TP Hồ Chí Minh, thành phố càng nỗ lực thực hiện các biện pháp kiểm soát chăn nuôi, giết mổ và tiêu thụ gắt gao. Hơn nữa, khảo sát một đêm tại thị trường […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Anh Trần Văn Toản, ở khu vực Bình Yên B, phường Long Hòa, quận Bình Thủy, TP. Cần Thơ là người đầu tiên ở Đồng bằng sông Cửu Long mở trang trại nuôi chim công rất thành công mà cho thu nhập hơn 200 triệu đồng/năm.   1/ […]

    • Giống chim này có khả năng thích ứng cao với điều kiện khí hậu ở nước ta, tỷ lệ nuôi sống đạt 94-99%.

    • Để đàn gà sinh trưởng phát triển tốt có tỷ lệ sống cao cần thực hiện tốt kỹ thuật úm gà con

    • Việt Nam cùng với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ… là những nước đã nuôi trồng thành công đông trùng hạ thảo.

    • Gà vảy cá được mệnh danh là “mỹ kê” đã được nhiều đại gia Việt sẵn sàng chi tiền triệu để hữu cặp gà vảy cá đẹp.

    • Cừu chính là loài vật nuôi thích hợp với những điều kiện khắc nghiệt của vùng đất Ninh Thuận.

    • Nghề nuôi chim cút đẻ hiện đang phổ biến ở rất nhiều hộ gia đình tại các địa phương và mang lại hiệu quả kinh tế khá.

    • Tỉnh Phú Thọ với địa hình đa dạng: nhiều gò, đồi thấp, dải đồng bằng thuận lợi cho chăn nuôi, trong đó, có chăn nuôi gà lông màu.