[Chăn nuôi Việt Nam] – Một số chiến lược hiệu quả để giảm tỷ lệ tiêu chảy ở heo con bao gồm: Giảm hàm lượng protein thô (CP) trong khẩu phần ăn; Giảm khả năng đệm axit trong khẩu phần; Đảm bảo nguyên liệu sạch, không nhiễm độc tố nấm mốc.
Thách thức về sức khỏe đường ruột ở heo con
Giai đoạn cai sữa là thời điểm heo con phải đối mặt với nhiều yếu tố gây căng thẳng như tách khỏi mẹ, chuyển từ sữa sang thức ăn thể rắn, điều này có thể gây viêm, ảnh hưởng đến cấu trúc đường ruột và hệ miễn dịch. Thức ăn không được tiêu hóa sẽ trở thành môi trường thuận lợi cho vi khuẩn gây bệnh phát triển, dẫn đến tiêu chảy sau cai sữa (Thompson, 2008).
Ngoài căng thẳng do cai sữa, heo con còn gặp phải các thách thức khác như thức ăn kém chất lượng, khẩu phần có hàm lượng protein thô cao, nhiều chất xơ, stress nhiệt, sử dụng kéo dài chất kích thích tăng trưởng kháng sinh và nhiễm khuẩn, làm mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột, ảnh hưởng đến tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất, từ đó dẫn đến tiêu chảy sau cai sữa (PWD).
Mặc dù PWD có thể do nhiều yếu tố như di truyền, miễn dịch thụ động, tuổi cai sữa, chán ăn sau cai sữa, điều kiện môi trường (chuồng trại, mật độ nuôi, nhiễm virus, chế độ ăn), nguyên nhân chính vẫn là do sự phát triển quá mức của vi khuẩn E. coli sinh độc tố ruột (ETEC) F4 (K88) và F18. PWD là một thách thức lớn đối với ngành chăn nuôi heo toàn cầu, thường xảy ra trong 2 tuần đầu sau cai sữa, gây giảm hiệu suất tăng trưởng, tăng tỷ lệ tử vong và tổn thất kinh tế.
Chiến lược giảm tỷ lệ tiêu chảy
Một số chiến lược hiệu quả để giảm tỷ lệ tiêu chảy ở heo con bao gồm: Giảm hàm lượng protein thô (CP) trong khẩu phần ăn; Giảm khả năng đệm axit trong khẩu phần; Đảm bảo nguyên liệu sạch, không nhiễm độc tố nấm mốc. Nghiên cứu (Tang et al., 2024) cho thấy, việc giảm CP từ 22% xuống 17,5% giúp heo con vượt qua tiêu chảy do E. coli K88, cải thiện hệ vi sinh đường ruột, cấu trúc ruột và độ đặc của phân.
Can thiệp dinh dưỡng
Việc sử dụng kéo dài chất kích thích tăng trưởng kháng sinh (AGP) ảnh hưởng tiêu cực đến hệ vi sinh đường ruột, gây kháng kháng sinh và giảm hiệu suất. Các biện pháp can thiệp dinh dưỡng hiệu quả bao gồm: Bổ sung Probiotic (với các đặc điểm quan trọng – Hình 2) tinh dầu thiết yếu, Prebiotic, enzyme, axit hữu cơ, các phụ gia thức ăn khác. Probiotic giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, tăng cường miễn dịch và duy trì tính toàn vẹn của ruột. Các yếu tố quan trọng khi lựa chọn probiotic bao gồm: chủng vi khuẩn, hiệu lực, độ ổn định, thời hạn sử dụng, độ an toàn và bằng chứng nghiên cứu khoa học.
Phát triển Probiotic
Quy trình lựa chọn nhiều tiêu chí là cần thiết để phát triển Probiotic hiệu quả. Các bước quan trọng bao gồm: Đánh giá khả năng chịu nhiệt; Đánh giá khả năng thích nghi với đường ruột (chịu đựng mật, stress thẩm thấu, phát triển trong môi trường yếm khí, tương thích với axit hữu cơ, khả năng sản xuất enzyme); Đánh giá độ an toàn và khả năng sản xuất (ức chế mầm bệnh, độ nhạy cảm với kháng sinh, độ bền chủng, phân tích hệ gen). Evonik đã chọn Bacillus subtilis DSM 32540 và phát triển sản phẩm probiotic tạo bào tử – sản phẩm GutPlus® cho heo, được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu tại các địa điểm khác nhau.
Các nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu 1 (Leon, Tây Ban Nha): Bổ sung Bacillus subtilis DSM 32540 (sản phẩm GutPlus®) giúp heo con tăng trọng lượng cơ thể thêm 2,2 kg và cải thiện hệ số chuyển hóa thức ăn thêm 3 điểm so với nhóm đối chứng. Probiotic giúp thay đổi hệ vi sinh, giảm Escherichia và tăng Bacteroidales, Ruminococcaceae, cải thiện hiệu suất tăng trưởng.
Nghiên cứu 2 (thử thách E. coli K88, Hoa Kỳ): So sánh 3 khẩu phần – không kháng sinh/ Probiotic, có kháng sinh, và có Bacillus subtilis DSM 32540. Probiotic cải thiện độ đặc của phân, giảm tỷ lệ tiêu chảy và tăng FCR, chứng minh hiệu quả trong việc chống lại E. coli và cải thiện hiệu suất.
Nghiên cứu 3 (Trung Quốc): Heo con được chia thành 3 nhóm – đối chứng, kháng sinh và Probiotic. Trong giai đoạn 1 (ngày 8-21), nhóm probiotic và kháng sinh có tỷ lệ tiêu chảy thấp hơn đáng kể. Giai đoạn 2 (ngày 22-42), nhóm Probiotic vượt trội hơn cả nhóm kháng sinh và đối chứng.
Axit béo chuỗi ngắn (SCFA)
Probiotic thúc đẩy quá trình lên men vi sinh ở ruột già, tăng tỷ lệ isobutyrate và isovalerate – sản phẩm lên men từ protein do vi khuẩn Prevotella tạo ra. Những thay đổi này ảnh hưởng tích cực đến miễn dịch nội tiết và chuyển hóa đường ruột. Các chỉ số như E-cadherin, occludin, ZO-1 cho thấy Probiotic (Bacillus subtilis DSM 32540) giúp tăng cường hàng rào niêm mạc ruột, cải thiện tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng, từ đó nâng cao hiệu suất tăng trưởng và giảm tiêu chảy.
Tác động đến heo nái và heo con bú mẹ (Trung Quốc)
Bổ sung Bacillus subtilis DSM 32540 cho heo nái trong giai đoạn cuối thai kỳ và cho con bú giúp giảm tỷ lệ tiêu chảy ở heo con. Heo nái được bổ sung Probiotic có hàm lượng propionate và butyrate trong phân cao hơn, cải thiện chức năng hàng rào ruột và ức chế vi khuẩn gây bệnh. Heo con bú mẹ được bổ sung Probiotic có hàm lượng axit acetic cao hơn trong phân, giảm pH ruột kết, ức chế vi khuẩn gây bệnh và tăng cảm giác thèm ăn. Heo nái được bổ sung probiotic giúp tăng trọng lượng lứa đẻ thêm 1,5 kg so với nhóm đối chứng.
Thông điệp chính
- Tiêu chảy sau cai sữa là vấn đề nghiêm trọng trong ngành chăn nuôi heo toàn cầu
- Các chiến lược bền vững để giảm tiêu chảy sau cai sữa bao gồm:
+ Giảm hàm lượng protein thô (CP) trong khẩu phần.
+ Giảm khả năng đệm axit trong khẩu phần.
+ Đảm bảo nguyên liệu sạch, không nhiễm độc tố nấm mốc.
+ Sử dụng phụ gia chức năng như probiotic, prebiotic, axit hữu cơ (đặc biệt là axit butyric).
+ Probiotic Bacillus subtilis DSM 32540 (sản phẩm GutPlus®) giúp cải thiện sức khỏe đường ruột và hiệu suất tăng trưởng ở heo con.
- Áp dụng các giải pháp dinh dưỡng này sẽ hỗ trợ phát triển chăn nuôi heo bền vững hơn.
Tác giả:
|
Balachandar Jayaraman Evonik Methionine (SEA) Pte., Ltd., Singapore |
John K. Htoo Evonik Operations GmbH, Hanau-Wolfgang, Đức |
- bệnh ở heo li>
- heo con li> ul>
- Nhũ hoá chất béo giúp tận dụng tối đa năng lượng khẩu phần
- Tỷ lệ nhiễm và các yếu tố đề kháng kháng sinh của SALMONELLA SPP trên vịt ở Đồng bằng sông Cửu Long
- Protease: Sẵn sàng cho thế giới hậu kháng sinh
- Lịch sử, hiện trạng và xu hướng phát triển của nghề nuôi thú cảnh (PET)
- Cách giảm thiểu tiêu chảy do Rotavirus ở heo con
- Axit Formic: Dùng sao cho đúng và các lựa chọn thay thế
- Tác động của thức ăn côn trùng và vi tảo đến chất lượng thịt gà
- Công nghệ phức hợp miễn dịch và tái tổ hợp trong nhà máy ấp
- 5 yếu tố cần xem xét trong một chương trình chăn nuôi heo không kháng sinh
- Bệnh bại liệt ở chó
Tin mới nhất
T2,02/03/2026
- Ngành sữa Việt Nam đặt mục tiêu tự chủ 85% nguyên liệu, tăng tốc chuyển đổi số và hội nhập toàn cầu
- Xuất khẩu thịt lợn Tây Ban Nha năm 2025 tăng 2,6%, đạt hơn 1,35 triệu tấn
- Giá heo hơi hôm nay 2-3: Nhiều địa phương giảm sâu
- Sử dụng công nghệ, tiến bộ kỹ thuật trong chăn nuôi tập trung
- Quy định về hạn ngạch thuế quan nhập khẩu mặt hàng muối, trứng gia cầm năm 2026.
- Rabobank dự báo thị trường thịt lợn 2026: Giá phục hồi trong nửa cuối năm
- Nhập khẩu ngô tháng 1/2026 sụt giảm cả lượng và kim ngạch
- Nuôi ngựa bạch 4 tháng bán 30 triệu đồng/con, lão nông xứ Lạng đổi đời
- Trung Quốc là khách hàng mua đậu tương lớn nhất và không thể thay thế của Mỹ
- Nhũ hoá chất béo giúp tận dụng tối đa năng lượng khẩu phần
- AChaupharm: Nấm phổi gia cầm, hiểm họa thầm lặng khi giao mùa
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng
- Da khỏe, lông đẹp: Chiến lược dinh dưỡng hiệu quả cho heo con sau cai sữa
- Lo ngại bệnh than, Campuchia ngừng nhập một số sản phẩm từ Thái Lan
- Cạn tiền, một công ty tại Nam Phi phải tiêu hủy hơn 350.000 con gà



























Bình luận mới nhất