[Chăn nuôi Việt Nam] – Trong bối cảnh dịch bệnh trên đàn vật nuôi tiếp tục diễn biến phức tạp, áp lực từ biến chủng mới và tác động của biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét, yêu cầu đặt ra đối với ngành chăn nuôi không chỉ là kiểm soát khi có ổ dịch phát sinh, mà phải chuyển mạnh sang mô hình giám sát chủ động, cảnh báo sớm và quản trị rủi ro theo chuỗi.
Việc nâng cao năng lực hệ thống thú y, đẩy mạnh tiêm phòng, ứng dụng công nghệ số và triển khai an toàn sinh học nhiều lớp đang trở thành nền tảng chiến lược để bảo vệ sản xuất, ổn định thị trường và gia tăng năng lực cạnh tranh của chăn nuôi Việt Nam trong giai đoạn mới.
Nâng tầm giám sát dịch tễ – “Tuyến phòng thủ” của ngành chăn nuôi
Trong cấu trúc quản trị ngành chăn nuôi hiện đại, giám sát dịch tễ không chỉ dừng ở việc ghi nhận ổ dịch, mà đã chuyển sang mô hình giám sát chủ động gắn với cảnh báo sớm và phân tích nguy cơ. Đây được xem là “tuyến phòng thủ” đầu tiên, giúp phát hiện mầm bệnh từ khi chưa biểu hiện lâm sàng rõ rệt, khoanh vùng và xử lý kịp thời, hạn chế thiệt hại kinh tế.
Giám sát dịch bệnh động vật hiện nay bao gồm:
- Giám sát lưu hành mầm bệnh theo vùng, theo loài.
- Phân tích đặc điểm dịch tễ học, biến chủng virus.
- Đánh giá mức độ bảo hộ của vaccine.
- Cập nhật bản đồ nguy cơ theo thời gian thực.
Cách tiếp cận này cho phép cơ quan quản lý điều chỉnh chiến lược tiêm phòng, phân bổ nguồn lực và tổ chức kiểm soát vận chuyển phù hợp với thực tiễn từng địa phương.
Trong những năm qua, hệ thống văn bản pháp lý về thú y và phòng chống dịch bệnh tiếp tục được hoàn thiện, tạo hành lang pháp lý cho hoạt động giám sát. Nổi bật là Luật Thú y 2015, Nghị quyết số 134/2020/QH14 và Chỉ thị số 34-CT/TW. Đây là nền tảng để các địa phương chủ động bố trí kinh phí, xây dựng kế hoạch phòng chống dịch hằng năm theo hướng đồng bộ và có trọng tâm.
Thực tiễn cho thấy, nhờ duy trì giám sát thường xuyên, nhiều ổ dịch được phát hiện ngay từ giai đoạn đầu, xử lý dứt điểm trong phạm vi hẹp, hạn chế lây lan diện rộng. Điều này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh chuỗi cung ứng thực phẩm ngày càng liên kết chặt chẽ và yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng cao.
Áp dụng an toàn sinh học nhiều lớp tại trang trại giúp giảm nguy cơ xâm nhập mầm bệnh và duy trì ổn định sản xuất
Chủ động công nghệ và năng lực sản xuất vaccine
Một trong những điểm tựa quan trọng của hệ thống phòng chống dịch bệnh là năng lực sản xuất vaccine trong nước. Hiện nay, Việt Nam chủ động sản xuất trên 70% nhu cầu vaccine thú y, đồng thời xuất khẩu sang nhiều thị trường.
Đáng chú ý, năm 2020 Việt Nam là quốc gia đầu tiên công bố nghiên cứu và sản xuất thành công vaccine phòng dịch tả lợn châu Phi (ASF). Bên cạnh đó, vaccine phòng lở mồm long móng type O và vaccine phòng PRRS (hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở heo) đã được cấp phép lưu hành, góp phần tăng mức độ tự chủ sinh học.
Song song với sản xuất vaccine, các chương trình nghiên cứu tập trung vào: Phát triển bộ kit xét nghiệm nhanh, độ nhạy cao; Ứng dụng giải trình tự gene để nhận diện biến chủng; Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu dịch tễ dùng chung. Đây là tiền đề quan trọng để chuyển từ mô hình “phản ứng khi có dịch” sang “dự báo và phòng ngừa theo nguy cơ”
Dịch bệnh diễn biến phức tạp
Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, điều kiện thuận lợi để virus, vi khuẩn tồn lưu và phát tán trong môi trường. Bên cạnh đó, mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể, tạo ra khoảng trống trong kiểm soát vận chuyển, tiêu độc khử trùng và tiêm phòng đồng bộ.
Theo đại diện cơ quan chuyên môn, nguy cơ bùng phát ASF vẫn ở mức cao, đặc biệt sau các đợt mưa bão. Đáng lưu ý, sự xuất hiện của chủng virus tái tổ hợp giữa genotype I và II đang lưu hành với tỷ lệ lớn, làm suy giảm hiệu lực bảo hộ của một số vaccine hiện hành. Điều này đặt ra yêu cầu cập nhật chủng vaccine và tăng cường giám sát gene học.
Đối với cúm gia cầm A/H5N1 và cúm gia cầm A/H5N6, số ổ dịch có xu hướng gia tăng theo mùa. Trong khi đó, bệnh dại ghi nhận xu hướng giảm, còn viêm da nổi cục, lở mồm long móng và PRRS chỉ xuất hiện rải rác nhờ hiệu quả của chương trình tiêm phòng và giám sát. Diễn biến dịch bệnh cho thấy tính chất chu kỳ, phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết, biến động đàn và mức độ tuân thủ an toàn sinh học tại cơ sở.
Giám sát – Tiêm phòng – Số hóa quản lý là yếu tố cốt lõi
Trong bối cảnh rủi ro dịch bệnh còn tiềm ẩn, ba trụ cột cần được ưu tiên:
Thứ nhất, duy trì tỷ lệ tiêm phòng tối thiểu 80% tổng đàn đối với các bệnh bắt buộc, bảo đảm miễn dịch quần thể. Tiêm vaccine đúng lịch, đúng kỹ thuật và theo khuyến cáo về chủng lưu hành là giải pháp có hiệu quả kinh tế cao nhất.
Thứ hai, tăng cường số hóa công tác quản lý thú y. Ứng dụng công nghệ thông tin trong kiểm dịch, quản lý giết mổ, cấp giấy chứng nhận điện tử và truy xuất nguồn gốc giúp minh bạch hóa chuỗi cung ứng và rút ngắn thời gian phản ứng khi có dịch.
Thứ ba, phát triển vùng chăn nuôi an toàn dịch bệnh. Không chỉ xây dựng “vùng lõi”, các địa phương cần tổ chức vùng đệm giáp ranh, thực hiện giám sát liên huyện nhằm hạn chế nguy cơ lây lan chéo.
Chăn nuôi an toàn sinh học là xu hướng tất yếu
Thực tiễn nhiều năm cho thấy, các ổ dịch nghiêm trọng thường phát sinh tại cơ sở có mức độ an toàn sinh học thấp. Ngược lại, những trang trại áp dụng quy trình khép kín, kiểm soát nghiêm ngặt người và phương tiện ra vào thường duy trì được ổn định sản xuất ngay cả khi khu vực xung quanh có dịch.
An toàn sinh học vì vậy không còn được xem là chi phí bổ sung, mà là khoản đầu tư bắt buộc để bảo vệ tài sản sinh học và hiệu quả tài chính dài hạn. Trong chăn nuôi quy mô lớn, an toàn sinh học được triển khai theo ba lớp:
- Kiểm soát đầu vào: Con giống có kiểm dịch, thức ăn đảm bảo chất lượng, nguồn nước đạt tiêu chuẩn.
- Quản lý nội bộ: Chuồng trại khép kín, định kỳ vệ sinh – sát trùng, kiểm soát chặt người và phương tiện.
- Giám sát sức khỏe đàn: Theo dõi chỉ số tăng trưởng, triệu chứng lâm sàng, lấy mẫu định kỳ để xét nghiệm.
Cách tiếp cận này giúp giảm áp lực sử dụng kháng sinh, hạn chế tồn dư thuốc thú y và nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm chăn nuôi trên thị trường.
Trong điều kiện biến đổi khí hậu, lưu thông thương mại gia tăng và nguy cơ xuất hiện biến chủng mới, chủ động giám sát dịch tễ kết hợp an toàn sinh học nhiều lớp là chiến lược mang tính nền tảng của ngành chăn nuôi. Kiểm soát dịch bệnh không chỉ nhằm bảo vệ đàn vật nuôi, mà còn đảm bảo an toàn thực phẩm, ổn định thị trường và củng cố năng lực xuất khẩu.
Chuyển đổi từ phản ứng bị động sang quản trị rủi ro chủ động chính là bước đi cần thiết để ngành chăn nuôi Việt Nam phát triển theo hướng hiện đại, bền vững và hội nhập sâu rộng.
T.H
- Tập đoàn TH: Tiên phong làm chủ công nghệ phôi tại Việt Nam
- Ứng dụng đánh giá năng lượng thuần (NE) trong thiết lập công thức thức ăn chính xác
- Hội nghị Khoa học, Công nghệ Chăn nuôi và Thú y toàn quốc lần thứ nhất: Động lực phát triển bền vững ngành chăn nuôi Việt Nam
- Giá thức ăn chăn nuôi tăng – giá lợn hơi giảm mạnh
- Giá thức ăn chăn nuôi tại Trung Quốc tăng mạnh, người nuôi lợn lỗ tới 350 nhân dân tệ một con
- 11 ổ dịch tả heo châu Phi xuất hiện tại Vĩnh Long
- Sự lên men dạ cỏ
- Hơn 1000 liều vắc xin phòng dại miễn phí được tiêm cho chó, mèo tại Thái Nguyên
- Áp lực thức ăn và logistics gia tăng, ngành chăn nuôi bước vào chu kỳ khó khăn mới
- Định hướng nghề nghiệp ngành thú cưng trong kỷ nguyên số
Tin mới nhất
T7,28/03/2026
- Tập đoàn TH: Tiên phong làm chủ công nghệ phôi tại Việt Nam
- Ứng dụng đánh giá năng lượng thuần (NE) trong thiết lập công thức thức ăn chính xác
- Hội nghị Khoa học, Công nghệ Chăn nuôi và Thú y toàn quốc lần thứ nhất: Động lực phát triển bền vững ngành chăn nuôi Việt Nam
- Giá thức ăn chăn nuôi tăng – giá lợn hơi giảm mạnh
- Giá thức ăn chăn nuôi tại Trung Quốc tăng mạnh, người nuôi lợn lỗ tới 350 nhân dân tệ một con
- 11 ổ dịch tả heo châu Phi xuất hiện tại Vĩnh Long
- Sự lên men dạ cỏ
- Hơn 1000 liều vắc xin phòng dại miễn phí được tiêm cho chó, mèo tại Thái Nguyên
- Áp lực thức ăn và logistics gia tăng, ngành chăn nuôi bước vào chu kỳ khó khăn mới
- Định hướng nghề nghiệp ngành thú cưng trong kỷ nguyên số
- AChaupharm: Nấm phổi gia cầm, hiểm họa thầm lặng khi giao mùa
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng
- Da khỏe, lông đẹp: Chiến lược dinh dưỡng hiệu quả cho heo con sau cai sữa
- Lo ngại bệnh than, Campuchia ngừng nhập một số sản phẩm từ Thái Lan
- Cạn tiền, một công ty tại Nam Phi phải tiêu hủy hơn 350.000 con gà
























Bình luận mới nhất