[Chăn nuôi Việt Nam] – Trong sản xuất thức ăn chăn nuôi, độ ẩm thường chỉ được xem là thông số kỹ thuật phụ trợ. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học và thực nghiệm thương mại gần đây cho thấy, quản lý độ ẩm hiệu quả có vai trò quyết định đến chất lượng viên cám, khả năng kiểm soát nấm mốc, tiêu hao năng lượng và lợi nhuận tổng thể của nhà máy. Cách tiếp cận mới trong quản lý độ ẩm đang mở ra hướng tối ưu hóa toàn diện cho các nhà máy thức ăn hiện đại.
Độ ẩm – nền tảng của chất lượng viên cám
Độ ẩm là yếu tố vật lý quan trọng quyết định cấu trúc và độ bền của viên thức ăn. Khi độ ẩm được phân bố đồng đều và hấp thụ hiệu quả trong nguyên liệu, các hạt liên kết tốt hơn, viên cám bền chắc, tỷ lệ mảnh vụn thấp và khả năng ổn định trong bảo quản được cải thiện.
Ngược lại, nếu độ ẩm không được kiểm soát tốt, viên cám dễ vỡ, chất lượng không đồng nhất và nguy cơ phát triển vi sinh vật không mong muốn tăng cao. Nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ thức ăn chăn nuôi đã chỉ ra rằng, độ ẩm là một trong những yếu tố nền tảng quyết định độ cứng, độ bền và tính toàn vẹn của viên thức ăn, song lại thường bị xem nhẹ trong thực tế sản xuất.
Thách thức trong quản lý độ ẩm tại nhà máy
Trong dây chuyền sản xuất thức ăn chăn nuôi, độ ẩm của nguyên liệu thay đổi liên tục qua các công đoạn như nghiền, trộn, conditioning, ép viên, làm nguội và đóng bao. Ở mỗi công đoạn, độ ẩm đều có thể bị thất thoát hoặc phân bố lại không đồng đều.
Việc thất thoát độ ẩm không kiểm soát dẫn đến nhiều hệ quả: phân bố dinh dưỡng không đồng đều, hao hụt trọng lượng sản phẩm, tăng chi phí sản xuất và giảm năng suất vận hành. Để bù đắp lượng nước mất đi, nhiều nhà máy lựa chọn giải pháp bổ sung nước trực tiếp. Tuy nhiên, giải pháp này thường không mang lại hiệu quả như kỳ vọng.
Nguyên nhân là do nước có sức căng bề mặt cao, khó thấm sâu vào cấu trúc nguyên liệu. Phần lớn lượng nước bổ sung tồn tại ở dạng nước tự do, dễ bốc hơi nhanh trong quá trình conditioning hoặc làm nguội. Phần nước còn lại nếu không được hấp thụ đồng đều sẽ tạo ra sự không nhất quán về độ ẩm trong viên cám, làm tăng nguy cơ nấm mốc trong quá trình bảo quản.
Vai trò then chốt của độ ẩm trong ép viên
Trong quá trình ép viên, độ ẩm đóng vai trò quyết định hiệu quả tạo viên. Khi hàm lượng ẩm phù hợp, các hạt nguyên liệu liên kết tốt hơn, tinh bột được hồ hóa hiệu quả, tạo “chất keo tự nhiên” giúp viên cám bền chắc. Nhờ đó, lực cản khi ép giảm, máy ép vận hành ổn định và tiêu hao năng lượng được tối ưu.
Ngược lại, nguyên liệu quá khô khiến máy ép phải hoạt động với cường độ cao hơn, làm tăng tiêu thụ điện năng, mài mòn thiết bị và giảm tuổi thọ máy móc. Do đó, quản lý độ ẩm hiệu quả không chỉ cải thiện chất lượng viên cám mà còn mang lại lợi ích rõ rệt về hiệu suất vận hành.
Chất lượng viên cám và hiệu quả chăn nuôi
Chất lượng viên thức ăn không chỉ là vấn đề của nhà máy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chăn nuôi. Nhiều nghiên cứu trong ngành gia cầm cho thấy, viên cám có chất lượng tốt giúp vật nuôi tăng lượng thức ăn thu nhận, giảm năng lượng tiêu hao cho việc chọn lọc mảnh vụn và cải thiện hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR).
Điều này cho thấy, những cải thiện trong quản lý độ ẩm và chất lượng viên tại nhà máy có thể mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho trang trại, góp phần nâng cao hiệu quả toàn chuỗi sản xuất.(Abdollahi et al., 2013; Amerah et al., 2007)
Nấm mốc – rủi ro gắn liền với độ ẩm
Một trong những mối lo ngại lớn nhất khi tăng độ ẩm trong thức ăn là nguy cơ phát triển nấm mốc, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm. Nấm mốc không chỉ làm giảm chất lượng thức ăn mà còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi.
Các giải pháp chống mốc truyền thống chủ yếu dựa vào propionic acid, thường chỉ hiệu quả trong việc ức chế nấm ở dạng sinh trưởng. Trong khi đó, bào tử nấm – với khả năng chịu stress cao – vẫn có thể tồn tại và nảy mầm khi gặp điều kiện thuận lợi. Vì vậy, kiểm soát nấm mốc hiệu quả đòi hỏi giải pháp có khả năng tác động sâu và bền vững hơn.
ActiProp – hướng tiếp cận mới trong quản lý độ ẩm
Công nghệ ActiProp được phát triển như một nền tảng giải pháp tích hợp cho quản lý độ ẩm và kiểm soát nấm mốc trong sản xuất thức ăn chăn nuôi. Công nghệ này kết hợp các acid hữu cơ, chất đệm, hợp chất quản lý độ ẩm và các hợp chất có nguồn gốc thực vật, tạo hiệu quả cộng hưởng trong kiểm soát vi sinh vật.
Cơ chế “activated propionates” giúp tăng khả năng thẩm thấu của propionic acid vào tế bào nấm và bào tử, từ đó không chỉ ức chế nấm phát triển mà còn hạn chế khả năng nảy mầm của bào tử trong quá trình bảo quản.
| Nghiệm thức | Số tế bào sống | Tỷ lệ nảy mầm Aspergillus chevalieri % |
| Đối chứng | 33.3a (±4.48) | 83.7a (±1.96) |
| FFHC ActiProp* | 1.8b (±4.48) | 3.3b (±0.88) |
| p-values | 0.0042 | <.0001 |
Bảng 1: Hiệu quả nảy mầm của bào tử Aspergillus chevalieri sau khi ủ nước demi và các thành phần khác nhau trong 48 giờ ở 25oC trong môi trường MEA20S.(Nghiên cứu của Selko và Viện Nấm sinh học Westerdijk Fungal,06-2024) . *Selko’s Fylax Forte HC-Liquid với công nghệ ActiProp
Bên cạnh đó, hợp chất quản lý độ ẩm trong sản phẩm Fylax Forte HC- Liquid của Trouw Nutrition giúp giảm sức căng bề mặt nước, cho phép hỗn hợp nước – dung dịch lan tỏa đều và thấm sâu vào cấu trúc nguyên liệu. Nhờ vậy, độ ẩm được phân bố đồng nhất, giảm lượng nước tự do và hỗ trợ quá trình ép viên hiệu quả hơn.
Thực nghiệm thương mại: hiệu quả trong điều kiện sản xuất
Hiệu quả của giải pháp đã được kiểm chứng trong một thử nghiệm thương mại tại nhà máy thức ăn gà thịt công suất 100.000 tấn/năm. Kết quả cho thấy, việc sử dụng Fylax Forte HC- Liquid giúp tăng độ ẩm cám thành phẩm nhưng không làm gia tăng mật độ nấm mốc sau bảo quản.
|
Tuần 1 |
Độ ẩm sau làm nguội (%) |
Hàm lượng nấm mốc (CFU/g) sau 4 tuần |
Stress test 37oC, >80% độ ẩm (ngày) |
|
Đối chứng |
10.5 |
2,300 |
6 |
|
1%Giải pháp bù ẩm Fylax Forte HC- Liquid (9,25kg nước + 0.75 kg FFHCL/tấn) |
11.0 |
100 |
7 |
|
1.5%Giải pháp bù ẩm Fylax Forte HC- Liquid (13,87 kg nước + 1,13 kg FFHCL/tấn) |
11.3 |
100 |
7 |
Bảng 2 : Hiệu quả của Fylax Forte HC- Liquid (FFHCL) với độ ẩm, hàm lượng nấm mốc và thời hạn sử dụng được đo trong điều kiện stress test (ngày)
Năng lượng ép tại máy ép viên giảm lần lượt 3,8% và 7,7% ở nghiệm thức 1% và 1,5% giải pháp bù ẩm Fylax Forte HC- Liquid, năng suất ép viên cũng tăng 2,1% và 2,9% tương ứng và tốc độ cấp liệu tăng 5.1% đối với cả hai nghiệm thức cũng được ghi nhận cho thử nghiệm này, điều này làm cải thiện hiệu quả vận hành của nhà máy.

Hình 1: Năng lượng ép viên (Ampere) & Năng suất (t/h), của các nghiệm thức.
Giải pháp Selko MMS & Fylax Forte HC-Liquid – “cặp vệ sĩ” toàn diện cho nhà máy thức ăn chăn nuôi
Bộ giải pháp Hệ thống phun định lượng Selko MMS & Fylax Forte HC-Liquid của Trouw Nutrition mang đến cách tiếp cận chủ động và toàn diện trong kiểm soát độ ẩm, phòng ngừa nấm mốc và tối ưu hóa lợi nhuận ngay từ khâu sản xuất. Trong bối cảnh nguyên liệu đầu vào và điều kiện khí hậu luôn biến động, độ ẩm chính là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng viên cám, rủi ro mốc – độc tố và chi phí vận hành của nhà máy.
Giải pháp Selko MMS & Fylax Forte HC-Liquid được tích hợp trực tiếp trên dây chuyền sản xuất, đảm bảo phân bố đồng đều nhờ hệ thống vòi phun lắp đặt tại máy trộn. Liều lượng được kiểm soát bằng đồng hồ lưu lượng kỹ thuật số, loại bỏ hoàn toàn sai sót thủ công. Toàn bộ dữ liệu vận hành được ghi nhận và quản lý trên phần mềm MMS, có khả năng tích hợp với hệ thống điều khiển hiện hữu của nhà máy, giúp quy trình định lượng tự động – minh bạch – truy xuất được.
Cảm biến độ ẩm đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo hiệu quả tổng thể. Việc hiệu chỉnh cảm biến là bắt buộc để cung cấp số liệu theo thời gian thực, từ đó hệ thống tự động điều chỉnh lượng Fylax Forte HC-Liquid phù hợp với độ ẩm thực tế của nguyên liệu và thành phẩm. Nhờ đó, độ ẩm luôn được kiểm soát ổn định, giảm nguy cơ bốc nóng, vón cục, nấm mốc trong suốt quá trình lưu kho và vận chuyển.
Với Selko MMS & Fylax Forte HC-Liquid, nhà máy không chỉ bảo vệ chất lượng thức ăn và an toàn đàn vật nuôi, mà còn giảm thất thoát và rủi ro do mốc – độc tố, tối ưu chi phí bảo quản và vận hành, nâng cao hiệu suất sản xuất và lợi nhuận dài hạn.
Đây là giải pháp công nghệ hiện đại, phù hợp với các nhà máy hướng đến tự động hóa, số hóa và phát triển bền vững trong ngành thức ăn chăn nuôi.
Quản lý độ ẩm trong sản xuất thức ăn chăn nuôi không còn là vấn đề kỹ thuật đơn lẻ, mà là một phần quan trọng trong chiến lược nâng cao hiệu quả và tính bền vững của nhà máy. Cách tiếp cận dựa trên công nghệ, thay vì chỉ bổ sung nước, cho phép kiểm soát tốt hơn chất lượng viên cám, nấm mốc và hiệu suất ép viên.
Liên hệ đại diện Trouw Nutrition để biết thêm thông tin về Giải pháp Selko MMS & Fylax Forte HC-Liquid
TROUW NUTRITION VIỆT NAM (NUTRECO VIỆT NAM)
Tầng 6&7, Tòa nhà Alpha Tower, số 151-153 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Website: www.trouwnutritionasiapacific.com.vi-vn
Phone: +84 2835 262 31
- kiểm soát nấm mốc li>
- Trouw Nutrition li> ul>
- Đồng Tháp: Đẩy mạnh phòng, chống dịch tả heo châu Phi
- TPHCM: Giá thịt heo tại các siêu thị và chợ đầu mối cùng tăng
- Giá lợn hơi tăng cao, người nuôi vẫn thận trọng tái đàn
- Hỗ trợ thức ăn chăn nuôi cho các hộ gia đình xóm Sỹ Điêng, xã Lũng Nặm
- Nghiên cứu tạo ra thịt bò chứa nhiều axit béo có lợi
- Hà Tĩnh tập trung kiểm soát giết mổ, đảm bảo nguồn thịt an toàn dịp cuối năm
- Hà Nội chủ động nguồn cung chăn nuôi cho thị trường Tết Bính Ngọ 2026
- Ứng dụng tinh dầu thảo dược trong kỷ nguyên chăn nuôi không kháng sinh
- OLIMX tuyển dụng Quản lý Khách hàng Chiến lược (Key Account) ngành Dinh dưỡng Chăn nuôi
- TP. Hồ Chí Minh: Rà soát tổng đàn vật nuôi và đăng ký số lượng vắc xin tiêm phòng
Tin mới nhất
T3,13/01/2026
- Quản lý độ ẩm và kiểm soát nấm mốc trong sản xuất thức ăn chăn nuôi: Từ thách thức âm thầm đến lợi thế cạnh tranh của nhà máy hiện đại
- Đồng Tháp: Đẩy mạnh phòng, chống dịch tả heo châu Phi
- TPHCM: Giá thịt heo tại các siêu thị và chợ đầu mối cùng tăng
- Giá lợn hơi tăng cao, người nuôi vẫn thận trọng tái đàn
- Hỗ trợ thức ăn chăn nuôi cho các hộ gia đình xóm Sỹ Điêng, xã Lũng Nặm
- Nghiên cứu tạo ra thịt bò chứa nhiều axit béo có lợi
- Hà Tĩnh tập trung kiểm soát giết mổ, đảm bảo nguồn thịt an toàn dịp cuối năm
- Hà Nội chủ động nguồn cung chăn nuôi cho thị trường Tết Bính Ngọ 2026
- Ứng dụng tinh dầu thảo dược trong kỷ nguyên chăn nuôi không kháng sinh
- OLIMX tuyển dụng Quản lý Khách hàng Chiến lược (Key Account) ngành Dinh dưỡng Chăn nuôi
- AChaupharm: Nấm phổi gia cầm, hiểm họa thầm lặng khi giao mùa
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng
- Da khỏe, lông đẹp: Chiến lược dinh dưỡng hiệu quả cho heo con sau cai sữa
- Lo ngại bệnh than, Campuchia ngừng nhập một số sản phẩm từ Thái Lan
- Cạn tiền, một công ty tại Nam Phi phải tiêu hủy hơn 350.000 con gà
























Bình luận mới nhất