Quản lý độ ẩm và kiểm soát nấm mốc trong sản xuất thức ăn chăn nuôi: Từ thách thức âm thầm đến lợi thế cạnh tranh của nhà máy hiện đại - Chăn nuôi Việt Nam
    • Giá heo (lợn) hơi miền Bắc từ 68.000 - 71.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Hà Nội 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Lai Châu 68.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Lạng Sơn 69.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Hưng Yên 71.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi miền Trung và Tây Nguyên từ 64.000 - 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Quảng Trị 66.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Thanh Hóa 70.000đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Lâm Đồng 64.000đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi miền Nam từ 61.000 - 64.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Đồng Nai 64.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Cà Mau 62.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Đồng Tháp 63.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi An Giang 61.000 đ/kg
    •  
  • Quản lý độ ẩm và kiểm soát nấm mốc trong sản xuất thức ăn chăn nuôi: Từ thách thức âm thầm đến lợi thế cạnh tranh của nhà máy hiện đại

    [Chăn nuôi Việt Nam] – Trong sản xuất thức ăn chăn nuôi, độ ẩm thường chỉ được xem là thông số kỹ thuật phụ trợ. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học và thực nghiệm thương mại gần đây cho thấy, quản lý độ ẩm hiệu quả có vai trò quyết định đến chất lượng viên cám, khả năng kiểm soát nấm mốc, tiêu hao năng lượng và lợi nhuận tổng thể của nhà máy. Cách tiếp cận mới trong quản lý độ ẩm đang mở ra hướng tối ưu hóa toàn diện cho các nhà máy thức ăn hiện đại.

     

    Độ ẩm – nền tảng của chất lượng viên cám

     

    Độ ẩm là yếu tố vật lý quan trọng quyết định cấu trúc và độ bền của viên thức ăn. Khi độ ẩm được phân bố đồng đều và hấp thụ hiệu quả trong nguyên liệu, các hạt liên kết tốt hơn, viên cám bền chắc, tỷ lệ mảnh vụn thấp và khả năng ổn định trong bảo quản được cải thiện.

     

    Ngược lại, nếu độ ẩm không được kiểm soát tốt, viên cám dễ vỡ, chất lượng không đồng nhất và nguy cơ phát triển vi sinh vật không mong muốn tăng cao. Nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ thức ăn chăn nuôi đã chỉ ra rằng, độ ẩm là một trong những yếu tố nền tảng quyết định độ cứng, độ bền và tính toàn vẹn của viên thức ăn, song lại thường bị xem nhẹ trong thực tế sản xuất.

     

    Thách thức trong quản lý độ ẩm tại nhà máy

     

    Trong dây chuyền sản xuất thức ăn chăn nuôi, độ ẩm của nguyên liệu thay đổi liên tục qua các công đoạn như nghiền, trộn, conditioning, ép viên, làm nguội và đóng bao. Ở mỗi công đoạn, độ ẩm đều có thể bị thất thoát hoặc phân bố lại không đồng đều.

     

    Việc thất thoát độ ẩm không kiểm soát dẫn đến nhiều hệ quả: phân bố dinh dưỡng không đồng đều, hao hụt trọng lượng sản phẩm, tăng chi phí sản xuất và giảm năng suất vận hành. Để bù đắp lượng nước mất đi, nhiều nhà máy lựa chọn giải pháp bổ sung nước trực tiếp. Tuy nhiên, giải pháp này thường không mang lại hiệu quả như kỳ vọng.

     

    Nguyên nhân là do nước có sức căng bề mặt cao, khó thấm sâu vào cấu trúc nguyên liệu. Phần lớn lượng nước bổ sung tồn tại ở dạng nước tự do, dễ bốc hơi nhanh trong quá trình conditioning hoặc làm nguội. Phần nước còn lại nếu không được hấp thụ đồng đều sẽ tạo ra sự không nhất quán về độ ẩm trong viên cám, làm tăng nguy cơ nấm mốc trong quá trình bảo quản.

     

    Vai trò then chốt của độ ẩm trong ép viên

     

    Trong quá trình ép viên, độ ẩm đóng vai trò quyết định hiệu quả tạo viên. Khi hàm lượng ẩm phù hợp, các hạt nguyên liệu liên kết tốt hơn, tinh bột được hồ hóa hiệu quả, tạo “chất keo tự nhiên” giúp viên cám bền chắc. Nhờ đó, lực cản khi ép giảm, máy ép vận hành ổn định và tiêu hao năng lượng được tối ưu.

     

    Ngược lại, nguyên liệu quá khô khiến máy ép phải hoạt động với cường độ cao hơn, làm tăng tiêu thụ điện năng, mài mòn thiết bị và giảm tuổi thọ máy móc. Do đó, quản lý độ ẩm hiệu quả không chỉ cải thiện chất lượng viên cám mà còn mang lại lợi ích rõ rệt về hiệu suất vận hành.

     

    Chất lượng viên cám và hiệu quả chăn nuôi

     

    Chất lượng viên thức ăn không chỉ là vấn đề của nhà máy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chăn nuôi. Nhiều nghiên cứu trong ngành gia cầm cho thấy, viên cám có chất lượng tốt giúp vật nuôi tăng lượng thức ăn thu nhận, giảm năng lượng tiêu hao cho việc chọn lọc mảnh vụn và cải thiện hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR).

     

    Điều này cho thấy, những cải thiện trong quản lý độ ẩm và chất lượng viên tại nhà máy có thể mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho trang trại, góp phần nâng cao hiệu quả toàn chuỗi sản xuất.(Abdollahi et al., 2013; Amerah et al., 2007)

     

    Nấm mốc – rủi ro gắn liền với độ ẩm

     

    Một trong những mối lo ngại lớn nhất khi tăng độ ẩm trong thức ăn là nguy cơ phát triển nấm mốc, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm. Nấm mốc không chỉ làm giảm chất lượng thức ăn mà còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi.

     

    Các giải pháp chống mốc truyền thống chủ yếu dựa vào propionic acid, thường chỉ hiệu quả trong việc ức chế nấm ở dạng sinh trưởng. Trong khi đó, bào tử nấm – với khả năng chịu stress cao – vẫn có thể tồn tại và nảy mầm khi gặp điều kiện thuận lợi. Vì vậy, kiểm soát nấm mốc hiệu quả đòi hỏi giải pháp có khả năng tác động sâu và bền vững hơn.

     

    ActiProp – hướng tiếp cận mới trong quản lý độ ẩm

     

    Công nghệ ActiProp được phát triển như một nền tảng giải pháp tích hợp cho quản lý độ ẩm và kiểm soát nấm mốc trong sản xuất thức ăn chăn nuôi. Công nghệ này kết hợp các acid hữu cơ, chất đệm, hợp chất quản lý độ ẩm và các hợp chất có nguồn gốc thực vật, tạo hiệu quả cộng hưởng trong kiểm soát vi sinh vật.

     

     

    Cơ chế “activated propionates” giúp tăng khả năng thẩm thấu của propionic acid vào tế bào nấm và bào tử, từ đó không chỉ ức chế nấm phát triển mà còn hạn chế khả năng nảy mầm của bào tử trong quá trình bảo quản.

     

    Nghiệm thức Số tế bào sống Tỷ lệ nảy mầm Aspergillus chevalieri %
    Đối chứng 33.3a (±4.48) 83.7a (±1.96)
    FFHC ActiProp* 1.8b (±4.48)  3.3b (±0.88)
    p-values 0.0042 <.0001

    Bảng 1: Hiệu quả nảy mầm của bào tử Aspergillus chevalieri sau khi ủ nước demi và các thành phần khác nhau trong 48 giờ ở 25oC trong môi trường MEA20S.(Nghiên cứu của Selko và Viện Nấm sinh học Westerdijk Fungal,06-2024) . *Selko’s Fylax Forte HC-Liquid với công nghệ ActiProp

     

    Bên cạnh đó, hợp chất quản lý độ ẩm trong sản phẩm Fylax Forte HC- Liquid của Trouw Nutrition giúp giảm sức căng bề mặt nước, cho phép hỗn hợp nước – dung dịch lan tỏa đều và thấm sâu vào cấu trúc nguyên liệu. Nhờ vậy, độ ẩm được phân bố đồng nhất, giảm lượng nước tự do và hỗ trợ quá trình ép viên hiệu quả hơn.

     

    Thực nghiệm thương mại: hiệu quả trong điều kiện sản xuất

     

    Hiệu quả của giải pháp đã được kiểm chứng trong một thử nghiệm thương mại tại nhà máy thức ăn gà thịt công suất 100.000 tấn/năm. Kết quả cho thấy, việc sử dụng Fylax Forte HC- Liquid giúp tăng độ ẩm cám thành phẩm nhưng không làm gia tăng mật độ nấm mốc sau bảo quản.

     

     

    Tuần 1

     

    Độ ẩm sau làm nguội (%)

    Hàm lượng nấm mốc (CFU/g) sau 4 tuần

    Stress test 37oC, >80% độ ẩm

    (ngày)

     

    Đối chứng

     

    10.5

     

    2,300

     

    6

    1%Giải pháp bù ẩm Fylax Forte HC- Liquid (9,25kg nước + 0.75 kg FFHCL/tấn)

     

    11.0

     

    100

     

    7

    1.5%Giải pháp bù ẩm Fylax Forte HC- Liquid (13,87 kg nước + 1,13 kg FFHCL/tấn)

     

    11.3

     

    100

     

    7

    Bảng 2 : Hiệu quả của Fylax Forte HC- Liquid (FFHCL) với độ ẩm, hàm lượng nấm mốc và thời hạn sử dụng được đo trong điều kiện stress test (ngày)

     

    Năng lượng ép tại máy ép viên giảm lần lượt 3,8% và 7,7% ở nghiệm thức 1% và 1,5% giải pháp bù ẩm Fylax Forte HC- Liquid, năng suất ép viên cũng tăng 2,1% và 2,9% tương ứng và tốc độ cấp liệu tăng 5.1% đối với cả hai nghiệm thức cũng được ghi nhận cho thử nghiệm này, điều này làm cải thiện hiệu quả vận hành của nhà máy.

     


    Hình 1: Năng lượng ép viên (Ampere) & Năng suất (t/h), của các nghiệm thức.

     

    Giải pháp Selko MMS & Fylax Forte HC-Liquid – “cặp vệ sĩ” toàn diện cho nhà máy thức ăn chăn nuôi

     

    Bộ giải pháp Hệ thống phun định lượng Selko MMS & Fylax Forte HC-Liquid của Trouw Nutrition mang đến cách tiếp cận chủ động và toàn diện trong kiểm soát độ ẩm, phòng ngừa nấm mốc và tối ưu hóa lợi nhuận ngay từ khâu sản xuất. Trong bối cảnh nguyên liệu đầu vào và điều kiện khí hậu luôn biến động, độ ẩm chính là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng viên cám, rủi ro mốc – độc tố và chi phí vận hành của nhà máy.

     

    Giải pháp Selko MMS & Fylax Forte HC-Liquid được tích hợp trực tiếp trên dây chuyền sản xuất, đảm bảo phân bố đồng đều nhờ hệ thống vòi phun lắp đặt tại máy trộn. Liều lượng được kiểm soát bằng đồng hồ lưu lượng kỹ thuật số, loại bỏ hoàn toàn sai sót thủ công. Toàn bộ dữ liệu vận hành được ghi nhận và quản lý trên phần mềm MMS, có khả năng tích hợp với hệ thống điều khiển hiện hữu của nhà máy, giúp quy trình định lượng tự động – minh bạch – truy xuất được.

     

    Cảm biến độ ẩm đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo hiệu quả tổng thể. Việc hiệu chỉnh cảm biến là bắt buộc để cung cấp số liệu theo thời gian thực, từ đó hệ thống tự động điều chỉnh lượng Fylax Forte HC-Liquid phù hợp với độ ẩm thực tế của nguyên liệu và thành phẩm. Nhờ đó, độ ẩm luôn được kiểm soát ổn định, giảm nguy cơ bốc nóng, vón cục, nấm mốc trong suốt quá trình lưu kho và vận chuyển.

     

    Với Selko MMS & Fylax Forte HC-Liquid, nhà máy không chỉ bảo vệ chất lượng thức ăn và an toàn đàn vật nuôi, mà còn giảm thất thoát và rủi ro do mốc – độc tố, tối ưu chi phí bảo quản và vận hành, nâng cao hiệu suất sản xuất và lợi nhuận dài hạn.

     

     

    Đây là giải pháp công nghệ hiện đại, phù hợp với các nhà máy hướng đến tự động hóa, số hóa và phát triển bền vững trong ngành thức ăn chăn nuôi.

     

    Quản lý độ ẩm trong sản xuất thức ăn chăn nuôi không còn là vấn đề kỹ thuật đơn lẻ, mà là một phần quan trọng trong chiến lược nâng cao hiệu quả và tính bền vững của nhà máy. Cách tiếp cận dựa trên công nghệ, thay vì chỉ bổ sung nước, cho phép kiểm soát tốt hơn chất lượng viên cám, nấm mốc và hiệu suất ép viên.

    Liên hệ đại diện Trouw Nutrition để biết thêm thông tin về Giải pháp Selko MMS & Fylax Forte HC-Liquid

     

    TROUW NUTRITION VIỆT NAM (NUTRECO VIỆT NAM)

     

    Tầng 6&7, Tòa nhà Alpha Tower, số 151-153 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.

     

    Website: www.trouwnutritionasiapacific.com.vi-vn

     

    Phone: +84 2835 262 31

    Để lại comment của bạn

    Bình luận mới nhất

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Theo UBND xã Minh Châu – Ba Vì – Hà Nội, xác định lợi thế về đất đai, khí hậu nên những năm qua đã đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp là chính, trong đó xã tập trung đến phát triển chăn nuôi bò sinh sản, bò thịt. […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Trong bối cảnh bệnh Dịch tả lợn châu Phi (DTLCP) đã xảy ra tại TP Hồ Chí Minh, thành phố càng nỗ lực thực hiện các biện pháp kiểm soát chăn nuôi, giết mổ và tiêu thụ gắt gao. Hơn nữa, khảo sát một đêm tại thị trường […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Anh Trần Văn Toản, ở khu vực Bình Yên B, phường Long Hòa, quận Bình Thủy, TP. Cần Thơ là người đầu tiên ở Đồng bằng sông Cửu Long mở trang trại nuôi chim công rất thành công mà cho thu nhập hơn 200 triệu đồng/năm.   1/ […]

    • Giống chim này có khả năng thích ứng cao với điều kiện khí hậu ở nước ta, tỷ lệ nuôi sống đạt 94-99%.

    • Để đàn gà sinh trưởng phát triển tốt có tỷ lệ sống cao cần thực hiện tốt kỹ thuật úm gà con

    • Việt Nam cùng với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ… là những nước đã nuôi trồng thành công đông trùng hạ thảo.

    • Gà vảy cá được mệnh danh là “mỹ kê” đã được nhiều đại gia Việt sẵn sàng chi tiền triệu để hữu cặp gà vảy cá đẹp.

    • Cừu chính là loài vật nuôi thích hợp với những điều kiện khắc nghiệt của vùng đất Ninh Thuận.

    • Nghề nuôi chim cút đẻ hiện đang phổ biến ở rất nhiều hộ gia đình tại các địa phương và mang lại hiệu quả kinh tế khá.

    • Tỉnh Phú Thọ với địa hình đa dạng: nhiều gò, đồi thấp, dải đồng bằng thuận lợi cho chăn nuôi, trong đó, có chăn nuôi gà lông màu.