Ứng dụng đánh giá năng lượng thuần (NE) trong thiết lập công thức thức ăn chính xác - Chăn nuôi Việt Nam
    • Giá heo (lợn) hơi miền Bắc từ 60.000 - 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Hà Nội 69.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Hưng Yên 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi miền Trung và Tây Nguyên từ 68.000 - 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Quảng Trị 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Thanh Hóa 68.000đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Lâm Đồng 72.000đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi miền Nam từ 69.000 - 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Đồng Nai 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Cà Mau 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Đồng Tháp 71.000 đ/kg
    •  
  • Ứng dụng đánh giá năng lượng thuần (NE) trong thiết lập công thức thức ăn chính xác

    [Chăn nuôi Việt Nam] – Ngày 24/3 tại TP. Hồ Chí Minh và ngày 26/3/2026 tại TP. Hà Nội, Hội thảo “Từ hệ thống năng lượng thuần đến dinh dưỡng chính xác” do Công ty TNHH Olmix Asialand Việt Nam (Olmix Asialand Việt Nam) tổ chức đã diễn ra, nhằm tháo gỡ bài toán nâng cao hiệu suất chăn nuôi heo và gia cầm thông qua các giải pháp dinh dưỡng tiên tiến.

     

    Sự kiện có sự tham dự của TS. Nguyễn Thanh Sơn – Chủ tịch Hiệp hội Gia cầm Việt Nam, cùng đông đảo các khách mời chuyên gia:  TS Jean Noblet, chuyên gia dinh dưỡng, nguyên giám đốc nghiên cứu – Viện nghiên cứu Quốc gia Pháp về Nông nghiệp, Thực phẩm và Môi trường (INRAE); TS. Ngô Hồng Phượng – Bộ môn Dinh dưỡng động vật, Đại học Nông Lâm TP.HCM, cùng đông đảo các doanh nghiệp trong lĩnh vực chăn nuôi, thức ăn chăn nuôi tham dự và thảo luận về lộ trình chuyển đổi sang hệ thống năng lượng thuần (NE). 

    Hội thảo là diễn đàn nơi các chuyên gia trong và ngoài nước cùng chia sẻ những thông tin giúp tối ưu hóa dinh dưỡng trong chăn nuôi

     

    Trong bối cảnh chi phí đầu vào gia tăng, dinh dưỡng chính xác được xác định là giải pháp then chốt nhằm tối ưu hiệu quả thức ăn. Hội thảo tập trung vào các giải pháp thực tiễn, từ cập nhật thị trường đến ứng dụng khoáng sét và tảo biển, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi và thúc đẩy phát triển bền vững.

     

    Xu hướng chuyển dịch cơ cấu ngành chăn nuôi Việt Nam

     

    Ông Trịnh Quang Thanh – Tổng Giám đốc Olmix Asialand Việt Nam

     

    Tại hội thảo, ông Trịnh Quang Thanh – Tổng Giám đốc Olmix Asialand Việt Nam – cho biết, theo Ngân hàng Thế giới, dù tăng trưởng toàn cầu dự báo giảm nhẹ còn 3,1% vào năm 2026, châu Á mới nổi vẫn duy trì vai trò đầu tàu với mức 4,7–5,3%. Động lực này thúc đẩy ngành chăn nuôi toàn cầu, với tiêu thụ thức ăn dự kiến đạt 1.436 triệu tấn vào năm 2030; trong đó gia cầm và thủy sản tăng trưởng mạnh nhất (~1,5%/năm).

     

    Tại Việt Nam, dịch tả heo châu Phi (ASF) tiếp tục là rủi ro lớn giai đoạn 2025–2026, khiến đàn heo nái giảm xuống mức thấp nhất từ năm 2021. Áp lực dịch bệnh và chi phí đang thúc đẩy tái cấu trúc ngành: chăn nuôi nhỏ lẻ thu hẹp, nhường chỗ cho mô hình trang trại quy mô lớn và chuỗi khép kín. Xu hướng này phù hợp với mục tiêu đến năm 2030 đưa Việt Nam vào top 15 quốc gia nông nghiệp hàng đầu, với sản lượng thịt heo trên 5 triệu tấn.

     

    Ngành gia cầm có triển vọng tích cực, dự kiến đạt 2,5 triệu tấn vào năm 2029. Cả gà lông trắng và lông màu đều tăng trưởng tốt nhờ phù hợp thị trường và hiệu quả kinh tế cao. Chăn nuôi gia cầm cũng đang chuyển mạnh sang công nghiệp hóa, dự kiến chiếm trên 60% sản lượng vào năm 2030, góp phần đảm bảo an ninh thực phẩm và thúc đẩy xuất khẩu, giảm phụ thuộc nhập khẩu.

     

    Việc nâng cao năng lực sản xuất và tận dụng lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) không chỉ giúp đảm bảo an ninh thực phẩm trong nước mà còn tạo đà vững chắc cho chiến lược xuất khẩu, từng bước giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn thịt nhập khẩu trong tương lai.

     

    Trong bối cảnh này, vấn đề dinh dưỡng ngày càng trở thành yếu tố then chốt quyết định hiệu quả sản xuất và khả năng cạnh tranh. Thực tế cho thấy chi phí thức ăn hiện chiếm hơn 60% tổng giá thành sản xuất thịt và trứng gia cầm, trong đó riêng năng lượng đã chiếm tới hơn 75% chi phí thức ăn, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tối ưu hóa hệ thống đánh giá và sử dụng năng lượng trong khẩu phần.

     

    Ứng dụng mô hình INRA trong thiết lập công thức thức ăn chính xác

    TS Jean Noblet, chuyên gia dinh dưỡng, nguyên giám đốc nghiên cứu – Viện nghiên cứu Quốc gia Pháp về Nông nghiệp, Thực phẩm và Môi trường (INRAE)

     

    Tại phiên hội thảo chuyên đề, TS Jean Noblet, chuyên gia dinh dưỡng, nguyên giám đốc nghiên cứu – Viện nghiên cứu Quốc gia Pháp về Nông nghiệp, Thực phẩm và Môi trường (INRAE), đã nhấn mạnh rằng năng lượng thuần (NE) chính là thước đo chính xác nhất để đánh giá giá trị thực sự của thức ăn, bởi chỉ số này phản ánh trực tiếp phần năng lượng được vật nuôi tích lũy sau khi đã trừ đi các tổn thất dưới dạng nhiệt sinh ra trong quá trình tiêu hóa, trao đổi chất và vận động.

     

    Theo phân tích, ở cả gia cầm và heo, quá trình chuyển hóa năng lượng bắt đầu từ năng lượng thô (GE), sau đó lần lượt chuyển thành năng lượng tiêu hóa (DE), năng lượng trao đổi (ME) và cuối cùng là năng lượng thuần (NE); trong đó hiệu suất chuyển đổi từ ME sang NE không cố định mà phụ thuộc mạnh vào thành phần dinh dưỡng của khẩu phần.

     

    Các dữ liệu tổng hợp cho thấy chất béo có hiệu quả chuyển hóa cao nhất với khoảng 86%, tinh bột đạt khoảng 80%, trong khi protein chỉ khoảng 67% do tạo ra nhiều nhiệt gia tăng, còn chất xơ (NDF) làm suy giảm đáng kể hiệu quả sử dụng năng lượng. Điều này lý giải vì sao các khẩu phần giàu đạm như khô đậu nành có giá trị NE thấp hơn tương đối so với năng lượng trao đổi, trong khi dầu thực vật có thể đạt mức năng lượng thuần cao vượt trội (tới 330% so với khẩu phần tham chiếu), còn ngô chỉ ở mức khoảng 110% và khô đậu nành giảm xuống còn khoảng 76%.

     

    Đối với gia cầm, hệ thống năng lượng truyền thống dựa trên AME hoặc AMEn đang dần bộc lộ hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh các giống hiện đại có khả năng tích lũy Nitơ cao (50–73%), làm sai lệch đáng kể ý nghĩa sinh học của AMEn; do đó, xu hướng mới là sử dụng AMEs với hệ số tích lũy Nitơ chuẩn hóa khoảng 60% nhằm phản ánh chính xác hơn năng lượng khả dụng.

     

    Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, tỷ lệ AMEn/GE trung bình ở gà thịt đạt khoảng 69,0% (dao động 60,6–74,9%), trong khi tỷ lệ NE/AME chỉ khoảng 76,4%, cho thấy một phần đáng kể năng lượng bị thất thoát dưới dạng nhiệt. Đồng thời, khả năng sử dụng năng lượng còn chịu ảnh hưởng bởi thành phần dinh dưỡng (tăng 0,24% với mỗi 1% protein, 0,61% với chất béo, 0,39% với tinh bột, nhưng giảm 0,72% với xơ), công nghệ chế biến (ép viên giúp tăng AMEn/GE từ 70,0% lên 72,5%) và giai đoạn sinh lý (gà trưởng thành có hiệu quả cao hơn gà thịt và gà đẻ).

     

    Đối với heo, việc xác định NE càng phức tạp hơn khi phải sử dụng phương pháp đo nhiệt lượng gián tiếp dựa trên tiêu thụ oxy và thải CO₂, trong khi độ tiêu hóa của các nhóm chất cũng biến động lớn, đặc biệt là chất xơ có thể dao động từ 0% đến 80%. Trước những thách thức đó, TS. Noblet đề xuất sử dụng các phương trình dự đoán NE thay vì đo trực tiếp nhằm tiết kiệm chi phí và vẫn đảm bảo độ chính xác cao.

     

    “Mặc dù DE và ME vẫn đóng vai trò nền tảng trong đánh giá năng lượng, nhưng việc chuyển đổi sang hệ thống NE thông qua các mô hình dự đoán chính là hướng đi thực tiễn và hiệu quả nhất cho ngành chăn nuôi hiện đại”, TS. Noblet kết luận.

     

    Đặc biệt, trong điều kiện nguyên liệu biến động mạnh và áp lực chi phí ngày càng gia tăng, việc áp dụng NE không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng thức ăn mà còn nâng cao độ chính xác của dinh dưỡng, cải thiện năng suất và hướng tới phát triển bền vững cho cả ngành chăn nuôi gia cầm và heo tại Việt Nam.

     

    Chìa khóa tối ưu hóa dinh dưỡng chính xác và chăn nuôi bền vững từ Olmix

    Bà Anne-Cécile Jutten chuyên gia dinh dưỡng của Tập đoàn Olmix

     

    Phát biểu tại hội thảo, bà Anne-Cécile Jutten – chuyên gia dinh dưỡng, Tập đoàn Olmix, đã đưa ra một góc nhìn mang tính hệ thống về xu hướng dinh dưỡng chính xác trong chăn nuôi hiện đại, nhấn mạnh rằng trọng tâm của ngành không còn nằm ở việc gia tăng đơn thuần hàm lượng dinh dưỡng trong khẩu phần, mà chuyển dịch sang tối ưu hiệu quả sử dụng thức ăn ở cấp độ sinh lý tiêu hóa.

     

    Đây cũng chính là nền tảng để Olmix phát triển công nghệ OEA® (Olmix Exfoliated Algoclay), một giải pháp kết hợp giữa khoáng sét được tách lớp và chiết xuất tảo biển nhằm gia tăng diện tích bề mặt hoạt tính và khả năng tương tác sinh học trong môi trường tiêu hóa.

     

    Bà Anne-Cécile nhấn mạnh, công nghệ OEA® đã tạo ra một phức hợp Algoclay với diện tích bề mặt riêng cực lớn, giúp tăng cường khả năng tiếp cận của các ion kim loại và hoạt hóa mạnh mẽ các enzyme tiêu hóa tự nhiên trong đường ruột vật nuôi. Bằng cách ổn định và tăng cường tiếp xúc giữa enzyme và cơ chất, MFeed+ giúp vật nuôi giải phóng tối đa nguồn năng lượng từ khẩu phần, từ đó hiện thực hóa những mục tiêu khắt khe của mô hình dinh dưỡng chính xác mà TS. Noblet đã đề ra, giúp ngành chăn nuôi Việt Nam vừa tiết kiệm chi phí, vừa đạt được năng suất vượt trội.

     

    MFeed không chỉ cải thiện tiêu hóa mà còn tác động tích cực đến cấu trúc ruột, đặc biệt là tăng chiều dài nhung mao, giúp mở rộng diện tích hấp thu và tối ưu sử dụng dưỡng chất. Dù mức tăng trọng không phải lúc nào cũng khác biệt rõ về mặt thống kê, nhưng việc giảm hệ số chuyển hóa thức ăn vẫn mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể, với tỷ lệ hoàn vốn khoảng 2:1. Đồng thời, giải pháp cho phép điều chỉnh khẩu phần theo hướng giảm năng lượng, protein và axit amin mà vẫn duy trì hiệu suất tăng trưởng tương đương.

     

    “Giá trị lớn nhất của MFeed không chỉ nằm ở việc cải thiện hiệu suất chăn nuôi, mà còn ở khả năng hỗ trợ xây dựng các mô hình dinh dưỡng linh hoạt, tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường”, bà Anne-Cécile Jutten khẳng định.

     

    Việc giảm phụ thuộc vào nguyên liệu giàu dinh dưỡng không chỉ giúp hạ giá thành sản xuất, mà còn góp phần giảm phát thải khí nhà kính trên mỗi đơn vị sản phẩm, phù hợp với các tiêu chuẩn phát triển bền vững đang ngày càng được siết chặt trên toàn cầu.

     

    “Trong bối cảnh ngành chăn nuôi phải đối mặt đồng thời với áp lực chi phí, hiệu quả và môi trường, những giải pháp dựa trên tối ưu hóa sinh học như MFeed sẽ đóng vai trò then chốt trong việc định hình tương lai của dinh dưỡng chính xác”, bà Anne-Cécile Jutten kết luận.

    Các diễn giả tham gia tọa đàm, giải đáp những câu hỏi của khách tham dự, tại hội thảo tổ chức ở TP. Hồ Chí Minh, ngày 24/3/2026

    Các khách mời tham dự hội thảo tại TP. Hồ Chí Minh ngày 24/3 chụp ảnh lưu niệm

    Các khách mời tham dự hội thảo tại TP. Hồ Chí Minh ngày 24/3 chụp ảnh lưu niệm

     

    Hà My

    Để lại comment của bạn

    Bình luận mới nhất

  • Hoàng văn hùng
  • Giá lợn hơi hôm nay

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Theo UBND xã Minh Châu – Ba Vì – Hà Nội, xác định lợi thế về đất đai, khí hậu nên những năm qua đã đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp là chính, trong đó xã tập trung đến phát triển chăn nuôi bò sinh sản, bò thịt. […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Trong bối cảnh bệnh Dịch tả lợn châu Phi (DTLCP) đã xảy ra tại TP Hồ Chí Minh, thành phố càng nỗ lực thực hiện các biện pháp kiểm soát chăn nuôi, giết mổ và tiêu thụ gắt gao. Hơn nữa, khảo sát một đêm tại thị trường […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Anh Trần Văn Toản, ở khu vực Bình Yên B, phường Long Hòa, quận Bình Thủy, TP. Cần Thơ là người đầu tiên ở Đồng bằng sông Cửu Long mở trang trại nuôi chim công rất thành công mà cho thu nhập hơn 200 triệu đồng/năm.   1/ […]

    • Giống chim này có khả năng thích ứng cao với điều kiện khí hậu ở nước ta, tỷ lệ nuôi sống đạt 94-99%.

    • Để đàn gà sinh trưởng phát triển tốt có tỷ lệ sống cao cần thực hiện tốt kỹ thuật úm gà con

    • Việt Nam cùng với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ… là những nước đã nuôi trồng thành công đông trùng hạ thảo.

    • Gà vảy cá được mệnh danh là “mỹ kê” đã được nhiều đại gia Việt sẵn sàng chi tiền triệu để hữu cặp gà vảy cá đẹp.

    • Cừu chính là loài vật nuôi thích hợp với những điều kiện khắc nghiệt của vùng đất Ninh Thuận.

    • Nghề nuôi chim cút đẻ hiện đang phổ biến ở rất nhiều hộ gia đình tại các địa phương và mang lại hiệu quả kinh tế khá.

    • Tỉnh Phú Thọ với địa hình đa dạng: nhiều gò, đồi thấp, dải đồng bằng thuận lợi cho chăn nuôi, trong đó, có chăn nuôi gà lông màu.