Khoáng vi lượng dạng Hydroxy có thể được cung cấp với mức chi phí cho phép thay thế hoàn toàn các nguồn khoáng vô cơ có tính phản ứng cao trong khẩu phần. So với nhiều nguồn khoáng hữu cơ đã được chứng minh, khoáng hydroxy giúp tiết kiệm 50-60% chi phí, đồng thời vẫn đảm bảo hiệu quả sinh học tương đương hoặc cao hơn.
Nhiều tài liệu đã khẳng định việc bổ sung khoáng vi lượng trong khẩu phần là bắt buộc, do các nguyên tố như kẽm (Zn), mangan (Mn), đồng (Cu) và selen (Se) đóng vai trò thiết yếu trong duy trì năng suất và sức khỏe vật nuôi. Điều này đòi hỏi các chuyên gia dinh dưỡng phải lựa chọn nguồn khoáng phù hợp để đạt mục tiêu sản xuất. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều người vẫn sử dụng các nguồn vô cơ truyền thống (oxit, sunfat) mà chưa đánh giá đầy đủ hiệu quả sinh học và chi phí tổng thể.
Trong bối cảnh yêu cầu về môi trường và phát triển bền vững ngày càng cao, chiến lược sử dụng khoáng vi lượng đang được xem xét lại.
4 CÂU HỎI CẦN ĐẶT RA KHI ĐÁNH GIÁ NGUỒN KHOÁNG VI LƯỢNG
- Sinh khả dụng thực tế?
Khoáng chỉ có giá trị khi được hấp thu hiệu quả qua thành ruột vào máu, từ đó hỗ trợ các chức năng như tăng trưởng, sinh sản, miễn dịch, sức khỏe chân móng và năng suất.
- Giá trị có tương xứng chi phí?
Một số khoáng vô cơ (như sunfat) có độ hòa tan cao, dễ phản ứng ở phần trên của đường tiêu hóa (Hình 1), gây ảnh hưởng tiêu cực đến tính toàn vẹn của đường ruột cũng như độ ổn định của vitamin, axit amin, chất béo và probiotic. Điều này tạo “khoảng trống dinh dưỡng” và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế.
Hình 1: Ảnh hưởng của nguồn kim loại (Hydroxyl và SO4) đến độ hòa tan trong đường tiêu hóa trên*– thí nghiệm tại dạ cỏ
- Nguồn khoáng vi lượng ảnh hưởng như thế nào đến môi trường?
Khoáng vi lượng không được hấp thu sẽ bị bài thải, gây tác động tiêu cực đến việc tuân thủ các quy định về môi trường. Vấn đề này càng nghiêm trọng khi khoáng vô cơ được bổ sung vượt nhu cầu để bù đắp khả năng hấp thu thấp. Ngoài ra, do tính kém ổn định, một số nguồn khoáng phản ứng với các dưỡng chất thiết yếu trong khẩu phần.
- Giá trị thực sự của nguồn khoáng vi lượng là gì?
Nhiều nghiên cứu cho thấy, khoáng vô cơ giá rẻ (sunfat, oxit) tiềm ẩn nhiều chi phí “ẩn”. Dù chi phí ban đầu thấp, nhưng các tác động bất lợi có thể khiến tổng chi phí sử dụng cao hơn dự kiến.
HAI NHÓM KHOÁNG VI LƯỢNG CẢI TIẾN
Những hạn chế của khoáng truyền thống đã thúc đẩy phát triển các nguồn khoáng cải tiến, gồm:
- Khoáng hữu cơ: Đã được sử dụng rộng rãi.
- Khoáng vi lượng Hydroxy: Như IntelliBond®, đại diện công nghệ bổ sung khoáng thế hệ mới.
Khoáng vi lượng hữu cơ
Khoáng vi lượng hữu cơ là dạng nguyên tố kim loại được liên kết bằng liên kết cộng hóa trị với các phân tử chứa carbon (axit amin, polypeptid, polysaccharid, axit hữu cơ…). Sự kết hợp giữa kim loại với các phối tử này giúp khoáng có độ ổn định cao hơn, ít phản ứng hơn và cải thiện khả năng sinh học so với khoáng vô cơ truyền thống.
Theo các tiêu chí đánh giá, phần lớn khoáng hữu cơ giúp vật nuôi hấp thu khoáng vi lượng hiệu quả hơn. Tuy nhiên, hạn chế chính là chi phí cao, thường gấp 6-10 lần so với khoáng vô cơ. Dù vậy, lợi ích về sức khỏe và năng suất có thể mang lại hiệu quả kinh tế tích cực trong thực tế.
Khoáng vi lượng Hydroxy
Khoáng vi lượng Hydroxy, được phát triển và đưa ra thị trường vào cuối những năm 1990, có cấu trúc tinh thể ổn định ở pH >4, giúp duy trì độ ổn định trong thức ăn và phần trên của đường tiêu hóa, hạn chế các phản ứng đối kháng dinh dưỡng.
Chỉ khi vào môi trường pH thấp (<4) của dạ dày, mề hoặc dạ múi khế, khoáng mới bắt đầu phân ly từ từ giải phóng ion kim loại và được hấp thu hiệu quả qua thành ruột non (Hình 2).
Hình 2. Khả dụng sinh học tương đối của các khoáng chất vi lượng Hydroxy (IntelliBond) so với các nguồn hữu cơ và vô cơ **. Thí nghiệm kiểm tra hàm lượng Zn (ppm) bổ sung và hàm lượng Zn (µg) đo được tại xương chày
KHOÁNG VI LƯỢNG – NÂNG CAO HIỆU SUẤT, GIẢM PHÁT THẢI
Một nghiên cứu của Đại học KwaZulu-Natal (Nam Phi) cho thấy, việc sử dụng các nguồn khoáng vi lượng khác nhau, đặc biệt Zn, Mn và Cu, ảnh hưởng rõ rệt đến tăng trưởng và lượng kim loại thải ra môi trường trong chăn nuôi gà thịt.
Hình 3. Mối quan hệ giữa sinh khả dụng, phát triển bền vững và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi
Thí nghiệm thực hiện tháng 4/2018 trong 35 ngày trên 2.880 gà Cobb trống nuôi chuồng hở. Gà được chia thành 4 nghiệm thức, mỗi nghiệm thức 12 lần lặp, mật độ 60 con/ô. Khẩu phần gồm 3 giai đoạn, sử dụng nền ngô – đậu tương, dạng viên và mảnh.
Bảng 1. Ảnh hưởng của các nguồn Zn, Mn và Cu khác nhau đến hiệu suất chăn nuôi gà thịt
Mục tiêu nghiên cứu nhằm đánh giá tác động của các nguồn khoáng vi lượng khác nhau đến tốc độ tăng trưởng của gà thịt từ 0-35 ngày tuổi, đồng thời theo dõi lượng khoáng thải ra qua phân.
BW: khối lượng cơ thể; ADG: tăng trọng trung bình ngày; FI: lượng thức ăn tiêu thụ tích lũy; FCR: hệ số chuyển đổi thức ăn (thức ăn/tăng trọng); PC: đối chứng dương; ITM: khoáng vi lượng vô cơ; OTM: khoáng vi lượng hữu cơ; HTM: khoáng vi lượng hydroxy; LSD: sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa; các giá trị trung bình có ký tự mũ khác nhau trong cùng một cột là khác biệt có ý nghĩa thống kê tại p < 0,05.
Kẽm, mangan và đồng trong gà thịt lúc 35 ngày tuổi với các mức bổ sung khác nhau trong khẩu phần. PC: đối chứng dương; ITM: khoáng vi lượng vô cơ; OTM: khoáng vi lượng hữu cơ; HTM: khoáng vi lượng hydroxy; các giá trị có ký tự mũ khác nhau giữa các nghiệm thức là khác biệt có ý nghĩa thống kê tại p < 0,05. n = 24.
Hình 4. Ảnh hưởng của các nguồn khoáng chất vi lượng khác nhau đến hiệu suất sinh trưởng của gà thịt từ 0–35 ngày tuổi và lượng phân thải ra
Kết quả cho thấy, việc sử dụng nguồn khoáng vi lượng có sinh khả dụng cao không chỉ cải thiện hiệu quả chăn nuôi mà còn giảm đáng kể lượng kim loại thải ra môi trường. Điều này khẳng định vai trò của dinh dưỡng chính xác trong phát triển chăn nuôi bền vững, hài hòa giữa hiệu quả kinh tế và trách nhiệm môi trường.
CẢI THIỆN NĂNG SUẤT VÀ SỨC KHỎE VẬT NUÔI
Hơn 200 thử nghiệm đã chứng minh khoáng Hydroxy giúp cải thiện rõ rệt năng suất và sức khỏe vật nuôi, đồng thời loại bỏ các tác dụng phụ. Ở động vật nhai lại, Zn và Cu dạng sunfat có thể ức chế vi sinh vật dạ cỏ.
Nhiều nghiên cứu cho thấy, bổ sung Zn và Cu sunfat có thể làm giảm tiêu hóa xơ khoảng 2 điểm phần trăm, gây thiệt hại đến 0,5 kg sữa hiệu chỉnh chất béo/con/ngày giai đoạn đầu. Thay thế bằng khoáng Hydroxy giúp loại bỏ rủi ro này, tối ưu chức năng dạ cỏ và tăng lợi nhuận.
LỢI ÍCH ĐẦU TƯ
Khoáng vi lượng dạng hydroxy có thể thay thế hoàn toàn khoáng vô cơ kém ổn định. So với khoáng hữu cơ cao cấp, giải pháp này giúp tiết kiệm 50-60% chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả sinh học tương đương hoặc cao hơn.
Trước khi đưa ra quyết định về việc lựa chọn nguồn bổ sung khoáng vi lượng thiết yếu, cần đánh giá kỹ các tiêu chí đã nêu trên nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh tế đầu tư, lợi ích của vật nuôi và hướng tới một nền nông nghiệp bền vững.
Thông tin liên hệ:
TROUW NUTRITION VIỆT NAM ( NUTRECO VIỆT NAM)
Tầng 6&7, Tòa nhà Alpha Tower, số 151-153 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Website: www.trouwnutritionasiapacific.com.vi-vn
Phone: +84 2835 262 313
- IPVS 2026: Cơ hội cập nhật và kết nối tại Hội nghị ngành heo lớn nhất thế giới
- Giá heo hơi ngày 20/4: Đầu tuần đi ngang, thị trường duy trì trạng thái ổn định
- Bệnh hồng lỵ trên heo – Cách nhận biết và can thiệp kịp thời
- Hòa Phát dẫn đầu thị trường thức ăn chăn nuôi quý 1 với 11% tăng trưởng
- Suzuki biến chất thải chăn nuôi thành nhiên liệu sạch cho ôtô
- Hội Chăn nuôi Việt Nam: 35 năm đồng hành, kiến tạo nền tảng phát triển bền vững ngành chăn nuôi
- EU sửa đổi mức dư lượng tối đa đối với hợp chất đồng trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi
- Ngành chăn nuôi chủ động ứng phó nguy cơ xâm nhiễm virus lở mồm, long móng chủng mới
- Khai mạc Hội nghị khoa học thú y thú nhỏ tại Hà Nội: Kết nối lý thuyết với thực hành, hướng tới chuẩn hóa chuyên môn
- Khai mạc InterPetFest Hà Nội 2026: Lễ hội thú cưng quy mô quốc tế lần đầu tiên có mặt tại Thủ đô
Tin mới nhất
T2,20/04/2026
- Tái định hình chiến lược sử dụng khoáng vi lượng để đáp ứng mục tiêu chăn nuôi bền vững
- IPVS 2026: Cơ hội cập nhật và kết nối tại Hội nghị ngành heo lớn nhất thế giới
- Giá heo hơi ngày 20/4: Đầu tuần đi ngang, thị trường duy trì trạng thái ổn định
- Bệnh hồng lỵ trên heo – Cách nhận biết và can thiệp kịp thời
- Hòa Phát dẫn đầu thị trường thức ăn chăn nuôi quý 1 với 11% tăng trưởng
- Suzuki biến chất thải chăn nuôi thành nhiên liệu sạch cho ôtô
- Hội Chăn nuôi Việt Nam: 35 năm đồng hành, kiến tạo nền tảng phát triển bền vững ngành chăn nuôi
- EU sửa đổi mức dư lượng tối đa đối với hợp chất đồng trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi
- Ngành chăn nuôi chủ động ứng phó nguy cơ xâm nhiễm virus lở mồm, long móng chủng mới
- Khai mạc Hội nghị khoa học thú y thú nhỏ tại Hà Nội: Kết nối lý thuyết với thực hành, hướng tới chuẩn hóa chuyên môn
- AChaupharm: Nấm phổi gia cầm, hiểm họa thầm lặng khi giao mùa
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng
- Da khỏe, lông đẹp: Chiến lược dinh dưỡng hiệu quả cho heo con sau cai sữa
- Lo ngại bệnh than, Campuchia ngừng nhập một số sản phẩm từ Thái Lan
- Cạn tiền, một công ty tại Nam Phi phải tiêu hủy hơn 350.000 con gà





























Bình luận mới nhất