Theo quan điểm dinh dưỡng hiện đại, kali là một khoáng chất quan trọng đóng vai trò rất lớn trong một số trường hợp cụ thể.
Kali là một dưỡng chất thiết yếu. Nghĩa là tất cả các loài động vật cần phải được nhận đủ kali thông qua khẩu phần ăn hàng ngày của chúng. Tuy nhiên, kali không phải là một chất dinh dưỡng hay bị thiếu trong điều kiện thực tiễn, nguyên liệu thức ăn thông thường cung cấp hàm lượng kali nhiều hơn so với nhu cầu của vật nuôi. Đây là lý do tại sao kali được xếp vào nhóm các chất dinh dưỡng thiết yếu nhưng hiếm khi nhận được nhiều sự quan tâm từ các chuyên gia dinh dưỡng và những người xây dựng công thức thức ăn.
Ít ra điều này vẫn còn là lý thuyết cho đến gần đây. Ngày nay, kali được xem là một chất dinh dưỡng quan trọng và cần phải được kiểm chứng, ít nhất là trong các khẩu phần nhạy cảm.
Theo nhiều chuyên gia, cân bằng điện giải có thể giúp giảm stress nhiệt và hiện tượng căn đuôi trên heo con
Kali đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình trao đổi chất
Mặc dù kali rất hiếm khi được nghiên cứu chuyên sâu, trừ khi nó được xem là một thành phần thuộc nhóm khoáng đa lượng trong các chương trình nâng cao sau đại học, kali đóng vai trò trung tâm đối với chức năng sống hàng ngày của tất cả các loài động vật.
Thứ nhất, kali giúp cho các dây thần kinh và cơ bắp hoạt động đúng chức năng. Trong thí nghiệm vật nuôi thiếu kali, đầu tiên chúng sẽ mất cảm giác ngon miệng, gây ảnh hưởng đến năng suất, sau đó cơ bắp yếu dần và thậm chí tê liệt. Tất nhiên, để đạt được đến mức độ thiếu hụt như vậy là tương đối khó, nhưng các thí nghiệm này đã chứng minh được tầm quan trọng của kali.
Thứ hai, kali tham gia vào quá trình cân bằng điện giải ở tế bào ảnh hưởng đến sự hô hấp. Thiếu kali dẫn đến mất cân bằng điện giải nội bào, là nguyên nhân chính gây rối loạn trong quá trình trao đổi chất. Đây là một vấn đề thực tế xảy ra trong quá trình stress nhiệt, ở những nơi thường tăng cường cân bằng điện giải khẩu phần.
Cơ chế chính xác trong quá trình tương tác giữa kali với các khoáng chất khác để kiểm soát các chức năng này là rất phức tạp thể hiện qua các giá trị thực tế. Tuy nhiên, có thể được nghiên cứu kỹ hơn bởi các chuyên gia.
Hàm lượng Kali trong các nguyên liệu thông thường không giống nhau
Chỉ số hàm lượng kali trong các loại nguyên liệu được dùng cho khẩu phần vật dạ dày đơn được thể hiện trong bảng Natri, kali, clo, cân bằng điện giải khẩu phần trong thức ăn thông thường. Những sai số chính xác được đánh giá dựa trên nguồn nguyên liệu, nhưng sự hàm lượng của kali trong các nguyên liệu chính vẫn còn thấp, và dữ liệu thể hiện khá nhiều thông tin.
| Nguyên liệu | Na, g/kg | K, g/kg | Cl, g/kg | dEB, meq/kg |
| Ngô | 0.5 | 3.8 | 0.4 | 108 |
| Lúa mì | 0.9 | 5.2 | 0.8 | 150 |
| Khô dầu đậu nành | 0.5 | 26.1 | 0.5 | 675 |
| Khô dầu cải (canola) | 0.9 | 14.7 | 0.5 | 400 |
Theo Leeson and Summers, 2005
Nhìn chung, hầu hết các nguồn năng lượng như ngũ cốc và phụ phẩm từ ngũ cốc chứa hàm lượng kali khá thấp, không quá 0.2%. Đây không phải là một vấn đề lớn vì các loại ngũ cốc này thường được bổ sung kèm với các nguồn protein có chứa hàm lượng kali tương đối cao. Những nguồn protein này gồm khô dầu đậu nành và hầu hết các hạt có dầu khác, và dĩ nhiên là các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật. Tuy nhiên, phần lớn protein trong công thức đến từ các phụ phẩm của ngũ cốc có hàm lượng kali cực kỳ thấp. Ví dụ như trường hợp của bã bia (brewer’s grain), rất phổ biến trong thập kỷ qua.
Một nguyên liệu nữa cũng chứa lượng kali dồi dào đó là rỉ mật đường. Hầu hết các loại củ và rễ rất giàu kali, khoáng chất này tập trung ở phần rỉ mật trong quá trình trích đường từ củ cải đường. Trên thực tế, hàm lượng kali trong rỉ mật đường cao được cho là nguyên nhân gây ra tiêu chảy, nhưng điều này vẫn chưa được chứng minh. Các thử nghiệm đối chứng cho ăn rỉ mật đường ở mức cao hoặc kali ở mức tương đương không tìm ra bất kỳ triệu chứng tiêu chảy nào. Tất cả những điều này tốt hơn nên được xem là hàm lượng kali có trong khẩu phần cân bằng điện giải chứ không phải là một chất dinh dưỡng riêng biệt.
Nhu cầu kali của động vật chưa được xây dựng tốt
Hàm lượng kali dồi dào trong hầu hết các loại thức ăn thông thường gây khó khăn trong việc thiết kế khẩu phần thiếu kali để phục vụ nghiên cứu. Cùng với sự thiếu quan tâm trong việc bổ sung kali, có thể hiểu lý do tại sao hầu hết các tiêu chí của nghiên cứu đều đã lỗi thời. Nhìn chung, hàm lượng kali có trong khẩu phần lúa mì/ngô và khô dầu đậu tương được coi là đủ. Đối với hầu hết khẩu phần, mức độ này trong khoảng 1% hoặc 10 gram/kg trong thức ăn hoàn chỉnh.
Rõ ràng, mức độ chênh lệch ít từ những số liệu chung chung này không được xem là một vấn đề. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia dinh dưỡng đã tiến hành đánh giá hàm lượng kali khi cho các nguyên liệu ít thông dụng vào công thức, đặc biệt là khi dùng chúng ở mức cao. Trong những trường hợp này, một nguồn kali (ví dụ, kali clorua) có thể được sử dụng để tăng hàm lượng kali trong khẩu phần.
Điều này đủ nói lên rằng chúng ta đang rất cần các dữ liệu mới về nhu cầu kali của động vật. Đối với các sản phẩm phụ và nguyên liệu thay thế mới được thêm vào công thức thức ăn cho động vật dạ dày đơn, việc này buộc phải tiến hành dựa trên các số liệu xác thực chứ không phải dựa vào lượng kali trung bình trong khẩu phần ngô-đậu nành trước đây.
Kali trong điều kiện stress nhiệt và hiện tượng cắn đuôi
Đặc trưng của động vật dạ dày đơn trong quá trình stress nhiệt biểu hiện qua sự mất cân bằng điện giải, đây là hậu quả của việc chúng phải chống chọi với cái nóng. Rõ ràng, thở hổn hển hoặc hô hấp nhanh là một trong những biểu hiện này, và như dự đoán nó liên quan đến kali (K) với natri (Na) và clo (Cl). Ba khoáng chất này là yếu tố chính trong phương trình dưới đây, thường được dùng để tính cân bằng điện giải khẩu phần (dEB).
dEB (meq/kg) = Na(g/kg)´1000/23 + K(g/kg)´1000/39 – Cl(g/kg)´1000/35.5
Nhìn chung, quá trình stress nhiệt cần giá trị dEB cao hơn. Chỉ số thường được lựa chọn nhiều nhất là 250 mEq/kg, có thể đạt được bằng cách thêm nguồn Na hoặc K, và/hoặc giảm nguồn Cl. Trong hầu hết các trường hợp, khuyến cáo nên sử dụng vừa đủ muối (NaCl) để đáp ứng nhu cầu Cl và sau đó thêm natri bicarbonat hoặc kali clorua để đạt được mức dEB yêu cầu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với gà đẻ, vì chúng không được nhận quá nhiều Cl để đảm bảo chất lượng vỏ trứng.
Vẫn chưa lý giải chính xác được vì sao giá trị dEB cao làm giảm bớt các vấn đề cắn đuôi ở heo con. Có thể nói tương tự như đối với việc bổ sung muối đơn không làm ảnh hưởng đến dEB.
Tất nhiên, một số chuyên gia tin rằng các quan sát về dEB chỉ đơn thuần là việc tăng lượng nước uống vào do tiêu thụ quá mức các khoáng chất, vậy thì việc bổ sung loại khoáng nào trở nên không quan trọng lắm. Có lẽ sự thật vẫn đang còn ở đâu đó chờ được khám phá.
Nguồn: WATTAgNet.com
Biên dịch: Ecovet Team
- khẩu phần vật nuôi li>
- kali li> ul>
- Chăn nuôi bò sữa và tính chuyên biệt hóa trong lao động: Khi người nông dân trở thành “chuyên gia số 1” trên cánh đồng của mình
- Nghiên cứu phân lập và xác định tính mẫn cảm với kháng sinh của vi khuẩn Haemophilus parasuis phân lập được từ lợn nghi mắc bệnh tại một số tỉnh phía Bắc Việt Nam
- Hướng tới Đại hội Đại biểu lần thứ IV nhiệm kỳ 2026-2031 Hội Chăn nuôi thỏ Việt Nam: Đột phá chiến lược Phát triển ngành chăn nuôi thỏ Việt Nam trong giai đoạn mới
- Phát triển xét nghiệm tại chỗ có độ nhạy cao cho bệnh dịch tả lợn châu Phi bằng kết hợp phương pháp tách chiết DNA EZ Fast với kỹ thuật LAMP: Đánh giá trên các mẫu máu toàn phần từ lợn bệnh tự nhiên tại Việt Nam
- Đánh giá độc tính tế bào và khảo sát hoạt tính kháng khuẩn in vitro của kháng sinh nano trên một số chủng vi khuẩn escherichia coli phân lập ở đường hô hấp của gà
- Bức tranh toàn cảnh ngành sữa Việt Nam và sức mạnh của chuỗi thức ăn liên kết
- Giảm chi phí thức ăn chăn nuôi: Khi nào nên thay ngô và đậu nành?
- Tối ưu lợi nhuận chăn nuôi khi giá lợn hơi đang cao
- Một số kết quả nghiên cứu về reovirus biến chủng gây bệnh ở thủy cầm tại một số tỉnh miền Bắc
- Công cụ kỹ thuật số mở đường cho ngành bò sữa phát triển bền vững
Tin mới nhất
T7,15/08/2026
- Chăn nuôi bò sữa và tính chuyên biệt hóa trong lao động: Khi người nông dân trở thành “chuyên gia số 1” trên cánh đồng của mình
- Lào Cai: Sản lượng thịt hơi xuất chuồng tăng 3,32%
- Chi cục Chăn nuôi và Thú y TP. Hồ Chí Minh: Tăng cường giám sát dịch bệnh và đẩy mạnh tiến độ bao phủ vắc xin phòng bệnh cho vật nuôi
- Hội Chăn nuôi thỏ Việt Nam cụ thể hóa định hướng của Cục Chăn nuôi và Thú y bằng chương trình hành động cụ thể
- ACIAR và Việt Nam tăng cường hợp tác nghiên cứu Nông nghiệp hỗ trợ chuyển đổi xanh, phát triển bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu
- Thử nghiệm cánh tay robot phẫu thuật tự động trên heo trước khi ứng dụng cho người
- Sử dụng dịch ngoáy mũi để phát hiện hội chứng hô hấp phức hợp ở lợn (PRDC) nhiễm bệnh trong tự nhiên
- Hà Nội đặt mục tiêu phủ vắc xin viêm da nổi cục cho 100% đàn trâu, bò
- Chăn nuôi thỏ có nhiều lợi thế trở thành ngành hàng phù hợp với nông nghiệp sạch, xanh và kinh tế tuần hoàn
- Sửa 10 luật về nông nghiệp và môi trường: Đẩy mạnh hậu kiểm trong chăn nuôi, thú y
- Cargill tiếp tục sản xuất thức ăn cá tại nhà máy Biên Hòa và Hưng Yên
- Vượt qua thách thức Gumboro và H9N2 để nâng cao hiệu quả chăn nuôi gia cầm
- Doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi: Chia sẻ khó khăn cùng người chăn nuôi
- Ngành chăn nuôi heo trước thách thức mới trên hành trình phát triển bền vững
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng
























Bình luận mới nhất