Quản lý abc-4: Chìa khóa cho dinh dưỡng heo con - Chăn nuôi Việt Nam
    • Giá heo (lợn) hơi miền Bắc từ 60.000 - 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Hà Nội 69.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Hưng Yên 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi miền Trung và Tây Nguyên từ 68.000 - 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Quảng Trị 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Thanh Hóa 68.000đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Lâm Đồng 72.000đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi miền Nam từ 69.000 - 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Đồng Nai 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Cà Mau 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Đồng Tháp 71.000 đ/kg
    •  
  • Quản lý abc-4: Chìa khóa cho dinh dưỡng heo con

    Quản lý ABC-4, khả năng liên kết axit ở pH4 hay còn gọi là đệm axit ở pH4 (Acid Binding Capacity at pH4) là một công cụ rất hiệu quả trong việc cải thiện năng suất heo con sau cai sữa nhưng lại thường bị bỏ qua. Các thử nghiệm gần đây cho thấy, việc tối ưu hóa ABC-4 giúp tăng trưởng, ổn định sức khỏe đường ruột và giảm tiêu chảy, mang lại một giải pháp thay thế thiết thực cho việc sử dụng oxit kẽm (ZnO) dược lý.

     

    Việc cai sữa sớm cho heo con ở các khu vực như Bắc Mỹ và châu Á đặt ra những thách thức lớn do hệ tiêu hóa chưa phát triển hoàn thiện. Sự chuyển đổi từ thức ăn lỏng sang thức ăn rắn, lượng axit clohydric tiết ra thấp, quá trình lên men axit lactic hạn chế và chế độ ăn không đều đặn đều góp phần gia tăng căng thẳng khi cai sữa. Những yếu tố này làm tăng pH dạ dày và dễ mắc các vấn đề về tiêu hóa. Kết quả là, heo con khó duy trì môi trường axit dạ dày cần thiết cho hoạt động tối ưu của pepsin (pH 2.0-3.5), dẫn đến khó tiêu protein, tiêu chảy và tăng nguy cơ sinh sôi mầm bệnh.

     

    Theo truyền thống, chiến lược đặc biệt để giải quyết những thách thức này là sử dụng kháng sinh hoặc áp dụng ZnO liều dược lý. Cả hai phương pháp đều có thể giảm thiểu tiêu chảy sau cai sữa và cải thiện năng suất, sức khỏe đường ruột và cân bằng hệ vi sinh vật. Tuy nhiên, việc sử dụng rộng rãi cả kháng sinh và ZnO đã làm dấy lên những lo ngại đáng kể, vì cả hai đều góp phần vào kháng thuốc kháng sinh, trong khi nồng độ ZnO cao cũng khiến bài tiết khoáng chất quá mức và gây ô nhiễm môi trường. Những hạn chế này đã thúc đẩy việc tìm kiếm các chiến lược thay thế có thể giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề tiêu chảy sau cai sữa.

     

    Một phương pháp đầy hứa hẹn là quản lý đệm axit của thức ăn để duy trì axit trong dạ dày. Các thành phần có khả năng đệm thấp giúp duy trì điều kiện axit, hỗ trợ tiêu hóa và năng suất heo con. Khái niệm này được tính toán bằng giá trị ABC-4, khả năng liên kết axit ở pH4, nó được đo bằng lượng axit (mEq HCl/kg thức ăn) cần thiết để giảm pH của thức ăn xuống 4. Duy trì pH dưới ngưỡng này rất quan trọng, vì nó ức chế sự phát triển của các vi sinh vật có hại và tối ưu hóa quá trình tiêu hóa protein.

     

    Các thành phần thức ăn khác nhau có giá trị ABC-4 rất khác nhau (Hình 1). Các loại thức ăn giàu protein (đậu nành, hạt cải dầu, cá) và các nguồn khoáng chất (canxi, natri, kẽm) thường có giá trị ABC cao, chúng trung hòa một lượng lớn axit dạ dày và làm suy yếu khả năng bảo vệ tự nhiên của dạ dày. Ngược lại, các axit hữu cơ có giá trị ABC âm và có thể bù đắp những tác động bất lợi của các thành phần có giá trị ABC cao. Trong số các phụ gia khoáng chất, ZnO được chú ý đặc biệt bởi vì có giá trị ABC-4 cao nhất được báo cáo (16.321 mEq HCl/kg). Do đó, việc bổ sung ZnO ở liều dược lý hoặc sử dụng một số nguồn canxi nhất định có thể làm tăng tính đệm axit của thức ăn thành phẩm lên rất nhiều.

     

    Quản lý giá trị ABC-4 của thức ăn đang được đánh giá như một giải pháp thay thế cho việc sử dụng ZnO ở mức dược lý. Đại học Bang Kansas (KSU) đã đánh giá rộng rãi vai trò của ABC-4 trong khẩu phần ăn của heo con cai sữa. Các nghiên cứu của họ cho thấy, phạm vi tối ưu là 200-300 mEq HCl/kg, với các khuyến nghị cụ thể theo từng giai đoạn: 200-250 mEq cho giai đoạn 1 (0-10 ngày) và 250-300 mEq cho giai đoạn 2 (11-24 ngày) sau cai sữa. Duy trì trong khoảng này giúp duy trì chức năng dạ dày và hiệu suất của heo con, mang lại một giải pháp thay thế khả thi cho ZnO dược lý mà không ảnh hưởng đến kết quả (Stas et al., 2022).

     

    Có hơn 30 bài báo được công bố trên toàn cầu, nguồn ZnO tiềm năng (PZnO, Animine, Pháp), sở hữu các đặc tính lý hóa độc đáo như trọng lượng trung bình, kích thước hạt lớn và diện tích bề mặt riêng cao. Những đặc điểm này tăng hoạt tính kháng khuẩn và sinh khả dụng, giúp sản phẩm hiệu quả ở liều dùng thấp hơn nhiều so với liều ZnO phổ biến là 3-4 kg/tấn thức ăn. Dựa trên cơ sở này, KSU đã tiến hành một nghiên cứu trong 24 ngày, trong đó khẩu phần có giá trị ABC-4 thấp được kết hợp với PZnO tăng dần liều lượng (Bảng 1), như một giải pháp thay thế tiềm năng cho ZnO liều dược lý. Nghiên cứu nhằm mục đích đánh giá tác động của các chế độ ăn này đến năng suất và độ đặc của phân heo con cai sữa và gần đây đã được công bố trên Journal of Animal Science (Riedmüller et al., 2026).

     

    Kết quả rất rõ ràng: việc tăng lượng PZnO đã cải thiện mức tăng trọng trung bình hàng ngày và lượng thức ăn tiêu thụ trong suốt thử nghiệm, trong khi hiệu quả sử dụng thức ăn được cải thiện đặc biệt ở giai đoạn 1. Quan trọng hơn, heo con được cho ăn PZnO hoặc ZnO liều cao đều cho thấy phân có độ đặc chắc, với hàm lượng chất khô trên 26%, cho thấy hệ tiêu hóa ổn định tốt (Hình 2). Những kết quả này chứng minh rằng, liều lượng PZnO thấp hơn, ngay cả theo quy định của Liên minh châu Âu – EU, cũng có thể đạt được những kết quả tích cực tương tự như ZnO dược lý, về lượng thức ăn tiêu thụ, tốc độ tăng trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và kiểm soát tiêu chảy, đồng thời vẫn duy trì khẩu phần ăn trong phạm vi tối ưu ABC-4 khoảng ~250 mEq HCl/kg.

     

    Để xác nhận các phát hiện này trong điều kiện thương mại, một thử nghiệm bổ sung đã được tiến hành tại Tây Ban Nha để nghiên cứu sâu hơn về tác động của ABC-4 đối với năng suất heo con, kết hợp với PZnO theo tiểu chuẩn EU là 150 ppm, và giá trị ABC-4 trong cùng phạm vi: 180/220, 253/280, 327/340 và 400/400 mEq HCl/kg (Giai đoạn 1/Giai đoạn 2, mEq HCl/kg). Song song với bổ sung PZnO theo tiêu chuẩn EU, dữ liệu tăng trưởng cho thấy tác động tuyến tính rõ ràng của ABC-4 đối với năng suất của heo con (Hình 3). Thể trọng và AGD giảm dần khi ABC-4 tăng lên, so với heo con có ABC-4 khẩu phần ở mức thấp nhất luôn tăng cân nhiều hơn so với những con được cho ăn khẩu phần có hàm lượng đệm cao. Điều thú vị là, lượng thức ăn tiêu thụ hằng ngày (ADFI) cũng cho thấy mô hình tương tự trong giai đoạn 2, cho thấy heo con tiêu thụ ít thức ăn hơn khi ABC-4 khẩu phần tăng lên. Điều này cho thấy năng suất giảm không chỉ là vấn đề về khả năng sử dụng chất dinh dưỡng mà còn do lượng ăn tự nhiên thấp hơn trong điều kiện đệm axit cao. Mặc dù có những khác biệt về lượng thức ăn tiêu thụ và tốc độ tăng trưởng, FCR vẫn không bị ảnh hưởng đáng kể về mặt thống kê.

     

    Các chỉ số phân cho thấy, tác động của khẩu phần đệm axit cao lên sức khỏe đường ruột. Trong giai đoạn 2, giá trị ABC-4 cao hơn làm tăng độ lỏng của phân và tần suất tiêu chảy, với heo con ăn chế độ 400 mEq HCl/kg cho thấy tỷ lệ tiêu chảy cao nhất. Mặc dù chất khô trong phân không bị ảnh hưởng một cách nhất quán, việc tăng ABC-4 dẫn đến sự gia tăng tuyến tính độ pH của phân (Hình 4). Độ pH của phân cao hơn cho thấy hoạt động lên men ở ruột già giảm và có thể là thước đo gián tiếp nồng độ axit béo bay hơi (VFA), pH cao hơn có thể cho thấy VFA sản sinh ra thấp hơn và ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Đến ngày thứ 26, xu hướng tuyến tính (P < 0,10) tổng tải lượng vi khuẩn đường ruột được quan sát, cho thấy rằng mức ABC-4 cao hơn có thể làm tăng tải lượng vi khuẩn. Mặc dù không có ý nghĩa thống kê, xu hướng này khiến pH phân và tần suất tiêu chảy tăng được quan sát thấy ở mức 400 mEq HCl/kg, nghĩa là giá trị đệm quá mức gây mất ổn định tiềm tàng hệ vi sinh vật đường ruột.

     

    Tóm lại, các nghiên cứu này khẳng định ABC-4 là một yếu tố quan trọng nhưng thường bị lãng quên trong dinh dưỡng heo con. Khẩu phần có thành phần đệm quá cao sẽ làm giảm năng suất tăng trưởng và trung hòa axit dạ dày, làm tăng nguy cơ tiêu chảy và mất cân bằng vi sinh vật. Ngược lại, duy trì ABC-4 ở mức 200–300 mEq HCl/kg hỗ trợ tiêu hóa, tăng trưởng và ổn định đường ruột. Việc ứng dụng thực tế cần sự quản lý cẩn thận các thành phần liên kết axit và bổ sung khoáng chất một cách chiến lược vào khẩu phần heo con. Nhà chăn nuôi có thể giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh và ZnO trong khi vẫn đảm bảo heo con phát triển ổn định. Việc sử dụng oxit kẽm tiềm năng PZnO theo tiêu chuẩn châu Âu cho phép khẩu phần ăn đạt được các giá trị ABC-4 tối ưu mà vẫn duy trì tăng trưởng và giảm thiểu tiêu chảy, mang lại một giải pháp thay thế bền vững trong kỷ nguyên hậu ZnO.

     

    Thông tin tác giả

     

    Tiến sĩ Yron Manaig là Giám đốc Nghiên cứu và Phát triển của Animine, tập trung vào dinh dưỡng khoáng chất, sức khỏe đường ruột và các chiến lược cho ăn bền vững. Ông có kinh nghiệm sâu rộng trong dinh dưỡng và công thức thức ăn chăn nuôi heo, hỗ trợ khách hàng và kết hợp kiến thức kỹ thuật với chiến lược thương mại. Ông có mạng lưới rộng lớn các giáo sư và chuyên gia dinh dưỡng và đã xuất bản nhiều bài báo và bài viết trên tạp chí trong lĩnh vực dinh dưỡng động vật. Mọi thông tin kỹ thuật liên quan đến chiến lược dinh dưỡng ABC-4, quý độc giả có thể liên hệ NutriSPICES để biết thêm chi tiết.

    Tiến sĩ Yron Manaig

    Giám đốc R&D Animine

    Nguồn: Animine

    Biên dịch: Linh Tong

     

    Xem thêm:

    Nutrispices: Không ngừng đổi mới để tạo sự khác biệt

    A-System công bố hợp tác mới với Nutrispices tại Việt Nam

    Mọi chi tiết xin liên hệ:

    CÔNG TY TNHH MTV NUTRISPICES

    Địa chỉ: Titan Tower, tầng 2, số 70 – 72 – 74 đường 37, phường Bình Trưng, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

    SĐT: 028 6271 1906

    Email: info@nutrispices.com

    Website: www.nutrispices.com

    Để lại comment của bạn

    Bình luận mới nhất

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Theo UBND xã Minh Châu – Ba Vì – Hà Nội, xác định lợi thế về đất đai, khí hậu nên những năm qua đã đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp là chính, trong đó xã tập trung đến phát triển chăn nuôi bò sinh sản, bò thịt. […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Trong bối cảnh bệnh Dịch tả lợn châu Phi (DTLCP) đã xảy ra tại TP Hồ Chí Minh, thành phố càng nỗ lực thực hiện các biện pháp kiểm soát chăn nuôi, giết mổ và tiêu thụ gắt gao. Hơn nữa, khảo sát một đêm tại thị trường […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Anh Trần Văn Toản, ở khu vực Bình Yên B, phường Long Hòa, quận Bình Thủy, TP. Cần Thơ là người đầu tiên ở Đồng bằng sông Cửu Long mở trang trại nuôi chim công rất thành công mà cho thu nhập hơn 200 triệu đồng/năm.   1/ […]

    • Giống chim này có khả năng thích ứng cao với điều kiện khí hậu ở nước ta, tỷ lệ nuôi sống đạt 94-99%.

    • Để đàn gà sinh trưởng phát triển tốt có tỷ lệ sống cao cần thực hiện tốt kỹ thuật úm gà con

    • Việt Nam cùng với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ… là những nước đã nuôi trồng thành công đông trùng hạ thảo.

    • Gà vảy cá được mệnh danh là “mỹ kê” đã được nhiều đại gia Việt sẵn sàng chi tiền triệu để hữu cặp gà vảy cá đẹp.

    • Cừu chính là loài vật nuôi thích hợp với những điều kiện khắc nghiệt của vùng đất Ninh Thuận.

    • Nghề nuôi chim cút đẻ hiện đang phổ biến ở rất nhiều hộ gia đình tại các địa phương và mang lại hiệu quả kinh tế khá.

    • Tỉnh Phú Thọ với địa hình đa dạng: nhiều gò, đồi thấp, dải đồng bằng thuận lợi cho chăn nuôi, trong đó, có chăn nuôi gà lông màu.