Elanco Swine Symposium 2026: Đổi mới khoa học giải quyết những thách thức trong chăn nuôi heo toàn cầu hiện nay - Chăn nuôi Việt Nam
    • Giá heo (lợn) hơi miền Bắc từ 60.000 - 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Hà Nội 69.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Hưng Yên 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi miền Trung và Tây Nguyên từ 68.000 - 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Quảng Trị 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Thanh Hóa 68.000đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Lâm Đồng 72.000đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi miền Nam từ 69.000 - 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Đồng Nai 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Cà Mau 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Đồng Tháp 71.000 đ/kg
    •  
  • Elanco Swine Symposium 2026: Đổi mới khoa học giải quyết những thách thức trong chăn nuôi heo toàn cầu hiện nay

     Trước biến chủng virus tai xanh (PRRSV) độc lực cao, tình trạng kháng kháng sinh và bài toán tối ưu hóa chất lượng thịt, “Elanco Swine Symposium” đã mang đến lời giải bằng tư duy chủ động và công nghệ tiên tiến nhất.

    Toàn cảnh hội nghị thượng đỉnh “Elanco Swine Symposium” của Tập đoàn Elanco

     

    Ngày 15/6/2026, tại TP. Hồ Chí Minh, đã diễn ra Hội nghị Thượng đỉnh chuyên sâu “Elanco Swine Symposium” do Tập đoàn Elanco tổ chức. Với chủ đề “Đổi mới khoa học giải quyết các thách thức trong sản xuất chăn nuôi heo hiện nay”, sự kiện quy tụ các lãnh đạo cấp cao, chuyên gia của Tập đoàn Elanco, diễn giả đầu ngành đến từ các tổ chức uy tín quốc tế như Đại học Bang Iowa (Mỹ), Đại học Minnesota (Mỹ), Đại học Bologna (Italia)…cùng đông đảo đại diện doanh nghiệp, trang trại chăn nuôi heo.

    Ông Pedro Sanchez – Giám đốc phụ trách lĩnh vực kinh doanh ngành heo toàn cầu cầu Tập đoàn Elanco

     

    Phát biểu khai mạc, Ông Pedro Sanchez – Giám đốc phụ trách lĩnh vực kinh doanh ngành heo toàn cầu  đại diện Tập đoàn Elanco tự hào khi Elanco khẳng định vị thế là nhà lãnh đạo độc lập và toàn cầu trong ngành sức khỏe động vật. Với sứ mệnh cung cấp dược phẩm và dịch vụ hỗ trợ bác sĩ thú y, người nuôi thú cưng nâng cao chất lượng chăm sóc, đồng thời giúp người chăn nuôi phát triển vật nuôi khỏe mạnh, bền vững hơn, Elanco hiện đang sở hữu một danh mục sản phẩm toàn cầu, đa dạng và cân bằng giữa mảng thú cưng và gia súc. Doanh nghiệp tập trung vào 5 loài cốt lõi (chó, mèo, gia súc, heo, gia cầm) với hơn 200 thương hiệu có mặt tại trên 90 quốc gia, trong đó có 5 sản phẩm “bom tấn” đạt doanh thu thường niên trên 100 triệu USD.

     

    Về quy mô và năng lực tài chính, Elanco đạt doanh thu 4,417 tỷ USD, chỉ số EBITDA (Thu nhập trước thuế, trả lãi, khấu hao và khấu hao hao mòn đã điều chỉnh) điều chỉnh đạt 979 triệu USD) và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu đã điều chỉnh là 0,89 USD, với 55% doanh thu đến từ thị trường ngoài Hoa Kỳ. Sức mạnh này được vận hành bởi mạng lưới hạ tầng vững chắc gồm 18 cơ sở sản xuất và đội ngũ khoảng 9.300 nhân sự trên toàn thế giới, bao gồm 1.400 nhân viên nghiên cứu & phát triển (R&D) cùng 4.000 đại diện thương mại.

     

    Ông cũng khẳng định Elanco cam kết liên tục đổi mới sáng tạo, cung ứng các giải pháp toàn diện hướng ngành công nghiệp protein đến một chuẩn mực cao cấp và bền vững hơn.

     

    Bài toán PRRS tại Hoa Kỳ: Từ áp lực biến chủng đến các công cụ toàn diện

     Giáo sư Jianqiang (JQ) Zhang (Đại học Bang Iowa) trình bày tại sự kiện

     

    Virus tai xanh (PRRSV) vẫn là “cơn ác mộng” tài chính của ngành chăn nuôi toàn cầu. Theo Giáo sư Jianqiang (JQ) Zhang (Đại học Bang Iowa – Hoa Kỳ), thiệt hại do PRRS tại Mỹ đã tăng vọt từ mức 664 triệu USD/năm (giai đoạn 2006–2010) lên tới 1,2 tỷ USD/năm (giai đoạn 2016–2020). Sự xuất hiện của biến thể độc lực cao L1C (nhánh L1C-1-4-4) từ tháng 10/2020 tại Iowa và Minnesota với tốc độ lây lan chóng mặt đã đẩy tỷ lệ chết tích lũy ở heo sau cai sữa lên mức báo động.

     

    Dưới góc nhìn dịch tễ học, Phó Giáo sư Cesar A. Corzo (Đại học Minnesota, Hoa Kỳ) cho biết, dữ liệu từ Dự án Giám sát Sức khỏe Heo Morrison (MSHMP) trên quy mô 3,9 triệu nái cho thấy có tới 20% số đàn nái bùng phát PRRS mới mỗi năm; khoảng 30% đàn đang cai sữa heo dương tính PRRS qua PCR. Dịch bệnh có tính mùa rõ rệt và có sự lưu hành đồng thời của nhiều biến thể đa dạng. Cùng với đó, thời gian cần để loại trừ PRRS thay đổi lớn và đang có xu hướng kéo dài hơn.

    Phó Giáo sư Cesar A. Corzo (Đại học Minnesota, Hoa Kỳ)

     

    Theo Phó giáo sư Cesar, để loại trừ PRRS, các trang trại Mỹ đang áp dụng các công cụ như sau:

     

    + Chu chuyển heo: Áp dụng loại đàn/tái đàn/đóng đàn đúng lúc; áp dụng dự án phối giống ngoài trại.

     

    + Miễn dịch: Sử dụng vaccine sống nhược độc; gây nhiễm virus sống; vaccine bất hoạt.

     

    + An toàn sinh học bên ngoài: Tìm vị trí thích hợp; áp dụng việc lọc không khí; khử trùng và phòng sấy đầu vào và buồng UV; vệ sinh sát trùng, làm khô phương tiện; tắm vào, tắm ra, lối vào kiểu Đan Mạch; hệ thống ghế; quản lý xác chết…

     

    + An toàn sinh học nội bộ: Sử dụng tinh heo âm tính PRRS, quản lý xác chết; xuất/nhập heo; cai sữa heo con; giảm nguy cơ trong thức ăn..

     

    + Giám sát: Huyết thanh học, giải trình tự – ORF5, toàn bộ gen, dịch chế biến, dịch miệng nhóm, dịch đầu lưỡi, huyết thanh; sử dụng heo chỉ báo…

     

    Ông cũng cho rằng, để giảm thiểu tác động lâm sàng trong giai đoạn đầu của đợt bùng phát trên đàn nái, cần phối hợp đồng bộ các biện pháp bổ trợ như sử dụng thuốc chống viêm, kháng sinh phòng nhiễm trùng thứ phát và tăng cường miễn dịch tổng thể là bắt buộc để giảm thiểu thiệt hại. Tuy nhiên, hiện tượng tái tổ hợp gen khi đồng nhiễm nhiều chủng virus vẫn là thách thức lớn cần tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu.

     

    Prevacent PRRS: Lá chắn an toàn, êm ái cho hệ thống quy mô lớn

    Tiến sĩ Amy Maschhoff (Cố vấn cấp cao – Trung tâm Chiến lược và Đổi mới ngành heo, Elanco)

     

    Chia sẻ từ thực tế quản lý hệ thống chăn nuôi gia đình thế hệ thứ 5 tại Mỹ với quy mô 130.000 – 200.000 nái và 3 – 4 triệu heo thịt/năm, Tiến sĩ Amy Maschhoff (Cựu Giám đốc Thú Y và quản lý sức khoẻ Động vật tại Tập đoàn The Maschhoffs) đánh giá rất cao dòng vắc-xin sống nhược độc (MLV) Prevacent PRRS. Dòng vắc-xin này chứng minh ưu thế vượt trội nhờ 3 giá trị cốt lõi:

     

    Hạn chế bài thải: Giảm lượng virus bài thải ra môi trường, từ đó hạ thấp nguy cơ tái tổ hợp di truyền và hiện tượng rò rỉ chủng giống vắc-xin.

     

    An toàn & êm ái: Không gây phản ứng phụ hay làm chững đà tăng trưởng của heo con sau tiêm.

     

    Bảo hộ kéo dài: Chỉ với 1 liều duy nhất từ 2 tuần tuổi, heo được bảo hộ toàn diện thể hô hấp với thời gian miễn dịch tối thiểu 26 tuần (xuyên suốt chu kỳ nuôi thịt).

    Bác sĩ Thú y Roselle Falconite-Cudal (Elanco Philippines)

     

    Hiệu quả bảo hộ chéo của Prevacent PRRS (thuộc Lineage 1) cũng được Bác sĩ Thú y Roselle Falconite-Cudal (Elanco Philippines) xác nhận tại các vùng có mật độ nuôi dày đặc ở Châu Á, giúp đàn heo chống chọi xuất sắc trước các chủng thực địa độc lực cao thuộc Lineage 5, cắt giảm tổn thương hô hấp và mang lại lợi ích kinh tế lũy kế lên tới hàng tỷ đồng cho trang trại. Bà cũng khuyến cáo ngành thú y nên dịch chuyển từ phương pháp giải trình tự đoạn gen ORF5 truyền thống sang giải trình tự toàn bộ hệ gen (WGS) để nhận diện chính xác nguồn gốc chủng virus, tối ưu hóa việc chọn vắc-xin.

     

    Pulmotil: Kháng sinh trộn kích hoạt ức chế virus sự nhân lên của virus PRRS

    Ông Haijun Xiao, Công ty Elanco Trung Quốc

     

    Ông Haijun Xiao, Công ty Elanco Trung Quốc đã mang đến hội nghị một giải pháp dược lý đột phá thông qua bài báo cáo về Pulmotil (chứa hoạt chất tilmicosin).

     

    Qua nhiều thử nghiệm cho thấy, sự kết hợp Pulmotil + Sulfaclozine đã cho thấy hiệu quả rõ rệt và nhất quán trong việc cải thiện năng suất sinh sản và tỷ lệ sống của heo con ở các đàn nái dương tính PRRSV, trên nhiều hệ thống sản xuất và các trạng thái PRRSV khác nhau tại Trung Quốc.

     

    Cụ thể, Pulmotil + Sulfonamides giúp kiểm soát các nhiễm khuẩn thứ phát sau khi nhiễm PRRSV, đồng thời giảm tác động của phản ứng viêm do tác nhân gây bệnh lên heo. Các nghiên cứu cho thấy Tilmicosin có thể ức chế sự nhân lên của virus PRRS trong đại thực bào.

     

    Cũng theo Tiến sĩ Haijun Xiao, đối với đàn nái nhiễm PRRSV, trước tiên cần xác định tình trạng nhiễm, sau đó xây dựng kế hoạch kiểm soát phù hợp. Tất cả các kế hoạch cần bao gồm các biện pháp an toàn sinh học, cách ly và thích nghi hậu bị, lựa chọn và chương trình tiêm vaccine, cũng như quản lý và điều trị cho nái đẻ và heo con.

     

    An toàn sinh học thế hệ mới toàn diện

    Bác sĩ Thú y, Tiến sĩ Satoshi Otake, Swinee Extension & Consulting, Inc, Shibata, Nhật Bản

     

    Bác sĩ Thú y, Tiến sĩ Satoshi Otake, Swinee Extension & Consulting, Inc, Shibata, Nhật Bản, trong bài trình bày của mình khẳng định: “An toàn sinh học là cách tiếp cận chủ động thực sự duy nhất trong phòng ngừa dịch bệnh”. Một chương trình an toàn sinh học toàn diện phải luôn đáp ứng đủ 5 tiêu chí cốt lõi như: (1) Dựa trên cơ sở khoa học: Mọi quy định phải có bằng chứng, nghiên cứu dịch tễ rõ ràng; (2) Khả thi trong thực tế: Phù hợp với cấu trúc trại, công nhân có thể dễ dàng thực hiện hàng ngày; (3) Hiệu quả: Phải đảm bảo tính cân bằng giữa chi phí đầu tư và lợi ích kinh tế mang lại; (4) Cam kết thực thi liên tục: Việc thực hiện không được gián đoạn; kỷ luật là yếu tố quyết định; (5) Có thể đo lường được (Measurable): Có chỉ số hoặc phương pháp để đánh giá hiệu quả định kỳ.

     

    Để vận hành an toàn sinh học hiệu quả, trang trại cần tuân thủ chu kỳ:

     

    Bước 1: Đánh giá rủi ro bằng việc nhận diện tất cả các mối nguy theo mùa, theo vùng địa lý hoặc mật độ nuôi xung quanh.

     

    Bước 2: Thiết kế quy trình, bằng cách xây dựng các quy trình vận hành tiêu chuẩn một cách chi tiết, rõ ràng cho từng khu vực.

     

    Bước 3: Thực thi bao gồm công tác giám sát, kiểm tra nghiêm ngặt, đào tạo liên tục cho nhân viên và duy trì truyền thông nội bộ.

     

    Ông cho rằng, “an toàn sinh học thế hệ mới” nghĩa là cần kiểm soát chặt hơn các yếu tố như không khí và thức ăn chăn nuôi.

     

    Cụ thể, các nghiên cứu gần đây ngày càng củng cố bằng chứng về nguy cơ lây truyền qua khí dung/aerosol của một số tác nhân gây bệnh FMD, PRRS (phụ thuộc vào chủng virus), Mycoplasma hyopneumoniae, cúm heo, PED – chủ yếu trong phạm vi khoảng cách ngắn bằng biện pháp can thiệp lọc không khí.

     

    Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là xem nhẹ các thực hành an toàn sinh học cơ bản đối với con người, vật dụng trung gian, phương tiện vận chuyển…

     

    Thức ăn chăn nuôi từng bị xem nhẹ trong nguy cơ lây truyền mầm bệnh, PED đã tạo ra một sự thay đổi lớn trong nhận thức. Để cắt đứt đường lây truyền qua thức ăn, ông khuyến cáo quy trình 3 bước khép kín (Đánh giá rủi ro -> Thiết kế SOP -> Thực thi) kết hợp chuỗi giải pháp đồng bộ: (1) Loại bỏ nguồn nguyên liệu nghi ngờ, không rõ nguồn gốc; (2) Ứng dụng công nghệ xử lý nhiệt nghiêm ngặt và ép viên để tiêu diệt virus; (3) Lưu kho nguyên liệu (cách ly) một khoảng thời gian cần thiết để mầm bệnh tự phân hủy; (4) Bổ sung các chất bổ trợ chuyên dụng (axit hữu cơ, chất kháng khuẩn dạng lỏng) vào thức ăn; (5) Kiểm toán an toàn sinh học định kỳ tại cả nhà máy thức ăn và trang trại.

     

    Kiểm soát stress oxy hóa và sức khỏe đường ruột xuyên suốt chuỗi sản xuất

     

    Vòng lặp bệnh lý từ ruột đến thân thịt

    Tiến sĩ Paolo Trevisi, Đại học Bologna, Italia

     

    Trình bày tại sự kiện, Tiến sĩ Paolo Trevisi (Đại học Bologna, Italia) đã làm rõ mối tương tác giữa stress oxy hóa và hệ vi sinh vật đường ruột nhằm nâng cao tính bền vững và khả năng phục hồi (Resilience) của heo. Theo ông, stress oxy hóa khiến gây nhiều tác động cho heo ở các giai đoạn như:

     

    Giai đoạn heo nái: Quá trình mang thai cuối và nuôi con đòi hỏi mức độ chuyển hóa năng lượng cực cao, là tác nhân chính gây ra stress ôxy hóa nghiêm trọng cho nái, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sữa và sức khỏe heo con sơ sinh.

     

    Giai đoạn cai sữa: Đây là giai đoạn khủng hoảng lớn nhất của heo con do thay đổi thức ăn, môi trường và tách mẹ. Ruột heo bị tổn thương, giảm chiều cao nhung mao, tăng tính thấm thành ruột và bùng phát tiêu chảy.

     

    Giai đoạn nuôi thịt và giết mổ: Áp lực stress ôxy hóa không được kiểm soát ở giai đoạn vỗ béo sẽ làm tích tụ ROS trong cơ thịt. Sau khi giết mổ, lượng ROS dư thừa phá hủy cấu trúc màng tế bào cơ, dẫn đến hiện tượng rỉ dịch, làm thịt bị nhạt màu, mềm và giảm chất lượng thương phẩm (thịt PSE).

     

    Tiến sĩ Paolo Trevisi khẳng định, việc kiểm soát và giảm thiểu stress ôxy hóa thông qua cân bằng vi sinh thái đường ruột là chìa khóa vàng giúp bảo vệ toàn vẹn cấu trúc ruột, nâng cao hiệu quả chuyển hóa thức ăn, giảm tỷ lệ bệnh tật và tối ưu hóa chất lượng thịt heo cuối cùng.

     

    Optimize: Giải pháp điều biến vi sinh, tối ưu chất lượng thịt tại Trung Quốc và Việt Nam

     

    Để giải quyết bài toán này, tại Trung Quốc, Tiến sĩ Xiandong Zhang, Nutrition Health Trung Quốc chia sẻ những kết quả thử nghiệm “Ảnh hưởng của Optimize lên năng suất giết mổ và chất lượng thịt heo thịt – Tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc”.

    Tiến sĩ Xiandong Zhang, Nutrition Health Trung Quốc

     

    Theo đó, Optimize ứng dụng kỹ thuật tối ưu hóa vi sinh thái ruột nhằm giải quyết bài toán trên thông qua các kết quả thử nghiệm lâm sàng: (1) Điều biến hệ vi sinh & tăng SCFA bằng việc tăng đáng kể lượng vi khuẩn có lợi và giảm mạnh vi khuẩn gây bệnh. Đồng thời tăng tổng lượng axit béo chuỗi ngắn (SCFA) lên 13.7%; (2) Nâng cao hệ thống chống oxy hóa: Tăng hàm lượng các enzyme chống oxy hóa nội sinh bảo vệ cơ thể.

     

    Thí nghiệm được thực hiện trên trang trại thương mại ở Quảng Đông, 6 dòng sản xuất, 5000 con/dây chuyền. Chọn một dòng sản xuất làm lô thử nghiệm, bổ sung Optimize mức 400 g/tấn thức ăn trong 8 tuần trước xuất bán dòng sản xuất gần kề, Viện Khoa học Chăn nuôi, Viện Hàn lâm Khoa học Nông nghiệp Quảng Đông (Giết mổ + Phân tích chất lượng thịt) cho thấy:

     

    (1) Hiệu suất: Tăng tỷ lệ xuất bán, cải thiện FCR, tăng trọng trung bình ngày (ADG) đạt 750 g/ngày, đặc biệt giảm 40% tỷ lệ chết do stress trong quá trình vận chuyển xuất bán; (2) Chất lượng thịt: Cải thiện rõ rệt điểm vân mỡ (từ 2.94 lên 4.04), giúp thịt có màu sắc tươi ngon, hấp dẫn hơn (chậm oxy hóa myoglobin) và giảm tỷ lệ rỉ nước (ổn định pH cơ thịt tốt hơn).

    Thạc sĩ, Bác sĩ Thú y Nguyễn Châu Nguyệt Anh (Elanco Việt Nam)

     

    Thạc sĩ, Bác sĩ Thú y Nguyễn Châu Nguyệt Anh (Elanco Việt Nam) đã công bố kết quả thử nghiệm thực địa sản phẩm Optimize tại Trại heo Thống Nhất (phối hợp cùng Phân viện Chăn nuôi Nam Bộ – IASVN).

     

    Với liều lượng 400 g/tấn thức ăn, kết quả thực tế ghi nhận lợi ích kinh tế kép vượt trội: Hiệu suất chăn nuôi: Tốc độ tăng trưởng bình quân (ADG) tăng thêm 32,5 g/ngày; hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) giảm rõ rệt từ 3,03 xuống còn 2,96; giảm tỷ lệ tiêu chảy. Chất lượng thân thịt: Hiệu suất thân thịt đạt 76%, tỷ lệ nạc cao tới 57,6%, giảm tỷ lệ rỉ dịch thịt (lower drip loss), mỡ lưng mỏng hơn, sớ thịt săn chắc hơn.

     

    Nâng cao sức khỏe đường ruột và quản lý dịch bệnh mà không cần kháng sinh

     

    Trong bối cảnh áp lực toàn cầu về tình trạng kháng kháng sinh (AMR) – dự báo có thể gây ra 10 triệu ca tử vong ở người mỗi năm vào năm 2050 – ngành chăn nuôi bắt buộc phải chuyển dịch từ điều trị đáp ứng sang phòng ngừa chủ động. Đặc biệt, giai đoạn cai sữa gây ra stress cực lớn cho heo con, làm nới lỏng các liên kết chặt chẽ giữa các tế bào biểu mô ruột. Điều này làm tăng tính thấm, tạo điều kiện cho vi khuẩn (E. coli, S. suis) và độc tố (LPS) xâm nhập vào máu gây viêm hệ thống.

    Tiến sĩ Frederic Vangroenweghe (trái) và Tiến sĩ Ewa Sujka (phải), Elanco Animal Health, Châu Âu

     

    Vì vậy, Tiến sĩ Frederic Vangroenweghe và Tiến sĩ Ewa Sujka (Elanco Animal Health, Châu Âu) đã mang đến giải pháp Coliprotec – vắc-xin sống dạng uống giúp kiểm soát hiện tượng tiêu chảy sau cai sữa do E. coli mà không cần đến kháng sinh. Khác với kháng sinh vốn phá hủy hệ vi sinh vật bản địa, Coliprotec hoạt động như một “động cơ sinh học” cung cấp miễn dịch chủ động ngay trong lòng ruột, bảo vệ cấu trúc nhung mao ruột.

     

    Các ca nghiên cứu điển hình tại Châu Âu đã chứng minh Coliprotec biến vắc-xin từ một khoản chi phí thành một “trung tâm tạo lợi nhuận”:

     

    • Tại Tây Ban Nha (Trại 900 nái): Cấp Coliprotec dạng uống vào ngày thứ 18-20 đã kiểm soát triệt để bệnh tiêu chảy do E. coli bùng phát sau cai sữa, thay thế hoàn toàn phác đồ kháng sinh cũ.

     

    • Tại Bỉ (Trại 1.000 nái): Trên dòng lợn TN70 tăng trưởng nhanh, việc sử dụng Coliprotec giúp đàn lợn duy trì đà tăng trưởng liên tục, xóa bỏ hoàn toàn “khoảng cách tăng trưởng” (growth gap) – hiện tượng thường gặp khi heo phải mất thời gian phục hồi tổn thương ruột do dùng kháng sinh trị bệnh.

     

    Với hàm lượng khoa học cao và mang tính thực tiễn sâu sắc, các giải pháp toàn diện từ vắc-xin, kháng sinh tới thức ăn bổ sung được chia sẻ tại Elanco Swine Symposium 2026 không chỉ là câu trả lời cho các thách thức hiện hữu, mà còn mở ra một lộ trình chăn nuôi heo an toàn, bền vững và tối ưu hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp, trang trại tại Việt Nam trước bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh.

    Các diễn giả thảo luận tại sự kiện Elanco Swine Symposium trong phiên làm việc buổi sáng

    Các diễn giả thảo luận tại sự kiện Elanco Swine Symposium trong phiên làm việc buổi chiều

    Các bài trình bày đều nhận được sự quan tâm, lắng nghe của các đại biểu tham dự

    Các đại biểu tham dự chụp ảnh lưu niệm

     

    HÀ NGÂN

    Xem thêm:

     

    Kháng sinh chăn nuôi: Dùng sao cho đúng?

    Vaccine Prevacent PRRS: Khai mở kỷ nguyên mới trong kiểm soát bệnh tai xanh

    Tổng hợp các chủ đề & diễn giả tại Elanco Swine Symposium 2026

     

    (1) Tổng quan ngắn gọn về cấu trúc bộ gen PRRS, phát hiện phân tử, phân loại di truyền, các chủng mới nổi, đáp ứng miễn dịch, phòng ngừa và kiểm soát – Diễn giả: Tiến sĩ Jianqiang (JQ) Zhang, Giáo sư, Khoa Chẩn đoán và sản xuất Thú y, Ban Thú y, Đại học Bang Iowa (Hoa Kỳ).

     

    (2) PRRS tại Hoa Kỳ: Tình hình hiện tại và chiến lược kiểm soát – Diễn giả: Tiến sĩ Cesar Corzo, Phó giáo sư, Trường Đại học Minesota, Hoa Kỳ.

     

    (3) Bệnh tai xanh tại Hoa Kỳ và kinh nghiệm sử dụng Prevacent PRRS – Diễn giả: Tiến sĩ Amy Maschhoff, Cố vấn cấp cao – Trung tâm Chiến lược và Đổi mới ngành heo, Elanco.

     

    (4) Đánh giá thực địa hiệu quả của Pulmotiv trên đàn nái dương tính PRRS- Diễn giả: Ông Xiao Haijun, Giám đốc kỹ thuật cấp cao – Ngành Heo, Công ty Elanco Trung Quốc.

     

    (5) Cải thiện an toàn sinh học: Thực hành căn bản và những cập nhật từ nghiên cứu gần dây – Diễn giả: Bác sĩ Thú y, Tiến sĩ Satoshi Otake, Swine Extension & Consulting, Inc, Shibata, Nhật Bản.

     

    (6) Từ phát hiện đến giảm thiểu tác động: Ứng phó với các thách thức hô hấp liên quan đến sự phát tán của các chủng PRRSV-2 tương tự vaccine Diễn giả: Bác sĩ thú y Roselle Falconite Cudal, Trưởng Bộ phận kỹ thuật, Ngành Chăn nuôi Công ty Elanco Philippines.

     

    (7) Stress oxy hóa & mối tương tác qua lại với hệ vi sinh vật đường ruột ở heo xuyên suốt chuỗi sản xuất, từ heo nái đến giết mổ – Diễn giả: Tiến sĩ Paolo Trevisi, Khoa học Nông nghiệp và Thực phẩm (DISTAL), Đại học Bologna – Italia.

     

    (8) Cải thiện chất lượng thịt heo từ điều hòa stress oxy hóa thông qua vi sinh thái ruột – Diễn giả: Tiến sĩ Xiandong Zhang, Nutrition Health Trung Quốc.

     

    (9) Đánh giá các lợi ích của việc sử dụng Optimize lên tăng trưởng của heo thịt – Diễn giả: Bác sĩ Thú y, Thạc sĩ Nguyễn Châu Nguyệt Anh, Elanco Việt Nam.

     

    (10) Kiểm soát vi khuẩn E.coli gây tiêu chảy sau cai sữa & bệnh do liên cầu khuẩn Streptococcus suis – Diễn giả: Tiến sĩ Frederic Vangroenweghe, Elanco Benelux UK&ROI & Tiến sĩ Ewa Sujka, Elanco Tây Ban Nha

     

    Quý độc giả có nhu cầu tìm hiểu thêm các thông tin, vui lòng liên hệ:

     

    Văn phòng Công ty TNHH Elanco Việt Nam

    Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà Lim 3 Tower, 29A Nguyễn Đình Chiểu, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

    Hotline: 1800 556 808

     

    Để lại comment của bạn


    Bình luận mới nhất

  • Le thi chi
  • 0383775034

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Theo UBND xã Minh Châu – Ba Vì – Hà Nội, xác định lợi thế về đất đai, khí hậu nên những năm qua đã đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp là chính, trong đó xã tập trung đến phát triển chăn nuôi bò sinh sản, bò thịt. […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Trong bối cảnh bệnh Dịch tả lợn châu Phi (DTLCP) đã xảy ra tại TP Hồ Chí Minh, thành phố càng nỗ lực thực hiện các biện pháp kiểm soát chăn nuôi, giết mổ và tiêu thụ gắt gao. Hơn nữa, khảo sát một đêm tại thị trường […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Anh Trần Văn Toản, ở khu vực Bình Yên B, phường Long Hòa, quận Bình Thủy, TP. Cần Thơ là người đầu tiên ở Đồng bằng sông Cửu Long mở trang trại nuôi chim công rất thành công mà cho thu nhập hơn 200 triệu đồng/năm.   1/ […]

    • Giống chim này có khả năng thích ứng cao với điều kiện khí hậu ở nước ta, tỷ lệ nuôi sống đạt 94-99%.

    • Để đàn gà sinh trưởng phát triển tốt có tỷ lệ sống cao cần thực hiện tốt kỹ thuật úm gà con

    • Việt Nam cùng với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ… là những nước đã nuôi trồng thành công đông trùng hạ thảo.

    • Gà vảy cá được mệnh danh là “mỹ kê” đã được nhiều đại gia Việt sẵn sàng chi tiền triệu để hữu cặp gà vảy cá đẹp.

    • Cừu chính là loài vật nuôi thích hợp với những điều kiện khắc nghiệt của vùng đất Ninh Thuận.

    • Nghề nuôi chim cút đẻ hiện đang phổ biến ở rất nhiều hộ gia đình tại các địa phương và mang lại hiệu quả kinh tế khá.

    • Tỉnh Phú Thọ với địa hình đa dạng: nhiều gò, đồi thấp, dải đồng bằng thuận lợi cho chăn nuôi, trong đó, có chăn nuôi gà lông màu.