[Chăn nuôi Việt Nam] – Trong bối cảnh đàn bò thịt thu hẹp năm thứ bảy liên tiếp, ngành gia cầm và lợn vẫn duy trì đà tăng trưởng tích cực. Đồng thời, sự phát triển của phụ gia và nguyên liệu tái chế đang thúc đẩy ngành chăn nuôi và TĂCN Hoa Kỳ chuyển dịch sang mô hình “dinh dưỡng chính xác”, hướng tới hiệu quả và bền vững.
Ngành chăn nuôi Hoa Kỳ đang chuyển dịch từ thịt đỏ sang gia cầm do thay đổi thị hiếu và yếu tố kinh tế. Theo USDA, tiêu thụ thịt đỏ và gia cầm đạt 103,1 kg/người năm 2025, dự kiến tăng lên 104,3 kg năm 2026. Nhu cầu cao thúc đẩy chuyển đổi sang mô hình công nghiệp công nghệ cao, tạo hơn 80.000 việc làm và đóng góp 18,5 tỷ USD thuế mỗi năm.
Ngành thịt bò và sữa: Thu hẹp theo lịch sử và áp lực giá cả
Ngành thịt bò Hoa Kỳ đang trải qua một trong những giai đoạn quan trọng nhất của chu kỳ thu hẹp sinh học trong giai đoạn 2024-2026. Đàn gia súc Hoa Kỳ giảm xuống còn 86,2 triệu con đầu năm 2026 cho thấy ngành đã liên tục thu hẹp trong năm thứ bảy liên tiếp. Chi phí đầu vào tăng cao, do chất lượng đồng cỏ suy giảm vì hạn hán và khả năng cung cấp thức ăn bị hạn chế, khiến các nhà sản xuất buộc phải đưa bò cái sinh sản vào giết mổ. Điều này làm tăng số lượng giết mổ trong ngắn hạn nhưng dẫn đến giảm quy mô đàn và suy giảm sản xuất thịt bò trong trung hạn.
Theo các báo cáo gần đây, tổng sản lượng thịt bò của Hoa Kỳ năm 2025 khoảng 11,79 triệu tấn, dự kiến giảm xuống khoảng 11,76 triệu tấn vào năm 2026. Tiêu thụ thịt bò bình quân đầu người năm 2025 là 26,9 kg và dự kiến duy trì ở mức khoảng 27kg năm 2026.
Ngành sữa có cấu trúc tập trung mạnh vào công nghệ và hiệu quả cao hơn so với ngành thịt bò. Năng suất sữa mỗi con bò tăng lên 11.065 kg năm 2025 nhờ khẩu phần dinh dưỡng được cải thiện và công nghệ quản lý đàn. Năng suất này dự kiến đạt 11.152 kg vào năm 2026.
Báo cáo của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ cho thấy, thị trường sữa bán buôn từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2025 có nhiều biến động trái chiều khi giá bơ, pho mát Cheddar và sữa bột tách béo giảm, nhưng giá váng sữa khô lại tăng. Diễn biến tương tự cũng được ghi nhận trên Sàn giao dịch Hàng hóa Chicago với giá giao ngay của các sản phẩm sữa dao động từ 0.7365 USD đến 1.4645 USD/pound.
Trên thị trường quốc tế, giá xuất khẩu bơ và sữa bột gầy của châu Đại Dương cùng châu Âu đi xuống, trái ngược với đà tăng của pho mát Cheddar và váng sữa khô. Về nguồn cung, sản lượng sữa của Hoa Kỳ trong tháng 10/2025 đạt 19.470 tỷ pound, đánh dấu mức tăng 3,7% so với cùng kỳ năm 2024. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi tổng đàn bò sữa đạt 9.575 triệu con, giúp năng suất trung bình mỗi con vươn lên mức 2.033 pound.
Các trang trại bò sữa đang chịu áp lực biên lợi nhuận lớn do giá sữa biến động mạnh và lãi suất cao. Các dự báo hiện tại cho thấy, dù số lượng bò sữa giảm, nhưng sự tăng năng suất mỗi con vật sẽ đẩy tổng sản lượng sữa từ khoảng 105,0 triệu tấn năm 2025 lên khoảng 106,37 triệu tấn năm 2026.
Bảng 1: Dự báo tiêu thụ bình quân đầu người và sản lượng (triệu pound)
|
Loại thịt |
Tiêu thụ bình quân đầu người (kg) |
Sản lượng (triệu tấn) |
||
|
2025 |
2026 |
2025 |
2026 |
|
|
Thịt bò |
26,9 |
27,0 |
11,79 |
11,76 |
|
Thịt lợn |
22,4 |
22,9 |
12,51 |
12,83 |
|
Thịt cừu & dê |
0,6 |
0,6 |
0,06 |
0,06 |
|
Gà thịt |
46,7 |
47,1 |
21,77 |
22,00 |
|
Gà tây |
6,0 |
6,1 |
2,20 |
2,25 |
|
Tổng thịt đỏ và gia cầm |
103,1 |
104,3 |
48,57 |
49,13 |
|
Trứng (triệu tá) |
259,8 |
273,0 |
7.382 |
7.875 |
Nguồn: USDA, ERS, Livestock, Dairy, and Poultry Outlook Reports, tháng 02/2026
Bảng 2: Dự báo ngành sữa
|
Chỉ tiêu |
2025 |
2026 |
|
Số bò sữa (triệu con) |
9,49 |
9,54 |
|
Sản lượng sữa/con (kg/năm) |
11.065 |
11.152 |
|
Tổng sản lượng sữa (triệu tấn) |
105,0 |
106,37 |
Nguồn: USDA, ERS, Livestock, Dairy, and Poultry Outlook Reports, tháng 02/2026
Ngành gia cầm và trứng: Lực lượng chủ đạo trên thị trường
Ngành gia cầm là ngành bền bỉ và tăng trưởng nhanh nhất trong lĩnh vực thịt tại Hoa Kỳ. Thịt gà thịt đã trở thành lựa chọn protein “thân thiện với túi tiền” cho người tiêu dùng nhờ giá cả phải chăng. Sản lượng gà thịt năm 2025 đạt khoảng 21,77 triệu tấn, dự báo tăng lên khoảng 22,00 triệu tấn năm 2026. Tiêu thụ bình quân đầu người đạt 46,7 kg năm 2025 và dự kiến tăng lên 47,1 kg năm 2026. Đây được đánh giá là mức cao kỷ lục.
Trong ngành trứng, Hoa Kỳ đối mặt với rủi ro do dịch cúm gia cầm (Highly Pathogenic Avian Influenza – HPAI). Ước tính sản lượng trứng năm 2025 giảm xuống 88,58 tỷ quả do áp lực dịch bệnh. Tuy nhiên, các cơ sở hiện đại đang đầu tư mạnh vào an sinh và tái đàn, nên sản lượng dự kiến phục hồi lên 94,5 tỷ quả năm 2026. Tiêu thụ bình quân đầu người trứng đạt khoảng 260 quả/năm năm 2025 và sẽ tăng trở lại năm 2026.
Ngành lợn
Nhờ tiêu chuẩn an sinh cao và mức độ tích hợp dọc sâu, ngành chăn nuôi lợn của Hoa Kỳ duy trì được khả năng sản xuất ổn định. Mặc dù đàn giống không tăng, sản lượng thịt lợn năm 2025 vẫn tăng 3% so với năm trước, đạt khoảng 12,51 triệu tấn. Năm 2026, sản lượng dự kiến tiếp tục tăng lên khoảng 12,82 triệu tấn. Tiêu thụ bình quân đầu người đạt 22,4 kg năm 2025 và dự báo tăng lên 22,9 kg năm 2026. Hoa Kỳ hiện xuất khẩu khoảng 25% tổng sản lượng thịt lợn.
Ngành thủy sản
Mặc dù Hoa Kỳ có mức tiêu thụ thủy sản cao, ngành nuôi trồng thủy sản nội địa vẫn phụ thuộc nặng vào nhập khẩu do năng lực sản xuất trong nước hạn chế. Năm 2023, sản lượng nuôi trồng thủy sản đạt khoảng 3,8 triệu tấn và dự kiến duy trì ở mức khoảng 312.000 tấn năm 2024-2026. Tiêu thụ bình quân đầu người thủy sản năm 2022 đạt 9,4 kg.
Mặc dù quy mô còn khiêm tốn, phân khúc nuôi trồng thủy sản công nghệ cao (cá hồi, cá hồi nước ngọt, cá vược, tôm, hệ thống RAS – Recirculating Aquaculture Systems) đang phát triển mạnh nhờ công nghệ cho ăn chính xác, nguyên liệu bền vững và dầu tảo giúp nâng cao tiềm năng tăng trưởng dài hạn của ngành.
Sản xuất và tiêu thụ thức ăn công nghiệp tại Hoa Kỳ
Hoa Kỳ là nhà sản xuất TĂCN lớn thứ hai thế giới, với tổng sản lượng thức ăn hỗn hợp năm 2025 đạt khoảng 270 triệu tấn (theo Alltech Agri-Food Outlook). Trong cơ cấu này, thức ăn cho gia súc nhai lại chiếm tỷ trọng lớn nhất, khoảng 41,6% tương đương 112 triệu tấn, chủ yếu phục vụ bò thịt và bò sữa, trong đó riêng thức ăn cho bò sữa đạt khoảng 42 triệu tấn. Phân khúc này đang được nâng cao nhờ ứng dụng hiệu quả công nghệ dinh dưỡng chính xác, tối ưu công thức và kiểm soát chất lượng, đồng thời hướng mạnh tới các giải pháp bền vững nhằm giảm tác động môi trường.
Ngành gia cầm tiếp tục là trụ cột quan trọng với sản lượng khoảng 72 triệu tấn năm 2024, chiếm 26,7% tổng sản lượng, trong đó thức ăn cho gà thịt đạt 57 triệu tấn và gà đẻ khoảng 15 triệu tấn. Thức ăn cho lợn đạt 56 triệu tấn, chiếm 20,8%, được hỗ trợ bởi mô hình tích hợp dọc và tự động hóa cao, giúp tối ưu chi phí và kiểm soát dịch bệnh. Trong khi đó, ngành thủy sản vẫn có quy mô nhỏ, chỉ khoảng 560.000 tấn (0,2%), nhưng đòi hỏi công nghệ dinh dưỡng và hệ thống nuôi tiên tiến như RAS.
Bảng 3: Tổng sản lượng TĂCN tại Hoa Kỳ năm 2024
|
Loại thức ăn |
Sản lượng (triệu tấn) |
|
Thịt bò |
70,51 |
|
Gà thịt |
56,57 |
|
Lợn |
56,18 |
|
Sữa |
41,82 |
|
Gà đẻ |
15,32 |
|
Thú cưng |
10,59 |
|
Ngựa |
4,85 |
|
Thủy sản |
0,56 |
Nguồn: Alltech Agri-Food Outlook 2025
Ngành TĂCN Hoa Kỳ: Chuyển dịch xanh và tối ưu giá trị
Ngành sản xuất TĂCN tại Hoa Kỳ đang chuyển dịch mạnh theo hướng kinh tế tuần hoàn và tối ưu hiệu quả dinh dưỡng. Ngô tiếp tục giữ vai trò nền tảng, là nguồn cung năng lượng chủ đạo trong khẩu phần. Nhờ nhu cầu quốc tế tiếp tục mạnh mẽ, dự báo xuất khẩu ngô của Hoa Kỳ trong niên vụ 2025/2026 được điều chỉnh tăng thêm 125 triệu giạ, đạt mức 3200 triệu giạ.
Khối lượng xuất khẩu trong quý I có thể vượt mức 800 triệu giạ, xô đổ kỷ lục gần 700 triệu giạ được thiết lập vào niên vụ 2007/2008. Đây là một diễn biến bất thường bởi xuất khẩu quý I thường ở mức thấp nhất, trung bình chỉ chiếm khoảng 17% tổng lượng xuất khẩu, tương đương 400 triệu giạ trong 4 niên vụ trước đó. Sự tăng trưởng đột biến này chủ yếu do năng lực cạnh tranh của khu vực Biển Đen suy giảm vì những khó khăn trong khâu vận chuyển và tình trạng mất mùa.
Đáng chú ý, các nguyên liệu “tái chế” ngày càng được sử dụng rộng rãi, tiêu biểu là DDGS (phụ phẩm ethanol từ ngô) với sản lượng khoảng 37,8 triệu tấn năm 2024, chiếm 30,8% sản lượng toàn cầu.
Phân khúc thức ăn thú cưng nổi lên là khu vực có biên lợi nhuận cao và ổn định nhất. Năm 2024, sản lượng đạt khoảng 11 triệu tấn, phản ánh xu hướng “nhân tính hóa thú cưng”, khi người tiêu dùng ưu tiên sản phẩm cao cấp, giàu dưỡng chất và nguyên liệu tươi. Ngành này cũng dẫn đầu trong ứng dụng nguyên liệu tái chế, với hơn 4,1 triệu tấn được sử dụng trong năm.
Về nguồn cung protein thực vật, Hoa Kỳ tiếp tục giữ vị thế hàng đầu thế giới về bột đậu nành, với sản lượng đạt 128,6 triệu tấn trong niên vụ 2024/25 và dự kiến 115,9 triệu tấn trong niên vụ 2025/26, chiếm 19,6% toàn cầu.
Chiến lược “upcycling” được triển khai rộng rãi, tận dụng phụ phẩm từ ngành thực phẩm như rau củ, cám ngô và chất béo động vật để sản xuất thức ăn chất lượng cao. Hiện, khoảng 37% thức ăn gia súc và 50% thức ăn thú cưng tại Hoa Kỳ có chứa nguyên liệu tái chế, góp phần giảm tới 25% dấu chân carbon trong 5 năm qua.
Song song, thị trường phụ gia thức ăn được dự báo đạt 7,55 tỷ USD vào năm 2026, với động lực từ chính sách như Innovative FEED Act, thúc đẩy phát triển phụ gia tự nhiên, enzyme và giải pháp vi sinh. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong tối ưu khẩu phần cũng giúp nâng cao hiệu quả và giảm lãng phí.
Hệ thống sản xuất gồm khoảng 5.650 nhà máy, tổng công suất 110,8 triệu tấn/năm, tập trung tại khu vực Trung Tây, tiếp tục là nền tảng giúp Hoa Kỳ duy trì vị thế dẫn đầu toàn cầu trong ngành TĂCN.
Ngành chăn nuôi và thức ăn của Hoa Kỳ đang trải qua giai đoạn chuyển tiếp quan trọng giữa năm 2024-2026. Chu kỳ thu hẹp đàn bò thịt vẫn tiếp diễn, nhưng ngành lợn và gia cầm duy trì tăng trưởng ổn định nhờ hiệu quả cao và công nghệ. Tương lai tập trung vào “dinh dưỡng chính xác”, giảm sử dụng kháng sinh, và chuyển dịch mạnh sang nguyên liệu bền vững. Với Innovative FEED Act, Hoa Kỳ đang củng cố vị thế là trung tâm đổi mới dinh dưỡng chăn nuôi toàn cầu.
Trần My (biên dịch)
Nguồn: Feed Additive
- Giá nhiều loại thức ăn chăn nuôi tăng lần thứ 4 trong năm
- Giá sản phẩm chăn nuôi (giá tại trại) cả nước ngày 21/04/2026
- Giá sản phẩm chăn nuôi (giá tại trại) cả nước ngày 14/04/2026
- Giá sản phẩm chăn nuôi (giá tại trại) cả nước ngày 07/04/2026
- Giá heo hơi hôm nay 1-4: Biến động trái chiều trên cả nước
- Giá sản phẩm chăn nuôi (giá tại trại) cả nước ngày 31/03/2026
- Doanh nghiệp đồng loạt tăng giá thức ăn chăn nuôi, mức điều chỉnh phổ biến 200–320 đồng/kg
- Thành phố Hồ Chí Minh thí điểm đưa thịt lợn lên sàn giao dịch
- Giá heo hơi hôm nay 26-3: Có xu hướng đi ngang trên diện rộng
- Giá sản phẩm chăn nuôi (giá tại trại) cả nước ngày 24/03/2026
Tin mới nhất
T3,28/04/2026
- Ngành chăn nuôi và TĂCN Hoa Kỳ: Chuyển dịch mạnh sang “dinh dưỡng chính xác”
- Gà J số 1 Dabaco: Giải pháp vàng cho chăn nuôi hiện đại
- Giá nhiều loại thức ăn chăn nuôi tăng lần thứ 4 trong năm
- Kon Chiêng: Điểm đến của các dự án chăn nuôi quy mô lớn
- Khu gian hàng Viet nam Pavilion: Điểm hẹn kết nối ngành chăn nuôi Việt Nam vươn tầm quốc tế
- ILDEX Vietnam 2026: Định vị Việt Nam là trung tâm khu vực về đổi mới chăn nuôi và nông nghiệp thực phẩm
- Gần 30 doanh nghiệp góp mặt tại Ngày hội Thú cưng Cần Thơ 2026
- Cần Thơ tổ chức Ngày hội Thú cưng 2026 với nhiều hoạt động trải nghiệm
- Công nghệ phân tích và xét nghiệm: “Chìa khóa” cho sự phát triển bền vững ngành thức ăn chăn nuôi và thuốc thú y
- Thị trường dịch vụ thú cưng Việt Nam: Yêu cầu chuẩn hóa chuyên môn thú y
- Gần 30 doanh nghiệp góp mặt tại Ngày hội Thú cưng Cần Thơ 2026
- AChaupharm: Nấm phổi gia cầm, hiểm họa thầm lặng khi giao mùa
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng
- Da khỏe, lông đẹp: Chiến lược dinh dưỡng hiệu quả cho heo con sau cai sữa
- Lo ngại bệnh than, Campuchia ngừng nhập một số sản phẩm từ Thái Lan

























Bình luận mới nhất