[Chăn nuôi Việt Nam] – Sự gia tăng thu nhập, đô thị hóa và xu hướng “nhân hóa thú cưng” đang thúc đẩy ngành thú cưng Việt Nam phát triển mạnh mẽ, với tốc độ tăng trưởng kép khoảng 9,4%. Tuy nhiên, theo ThS. Diệp Ngọc Trúc, Chủ tịch Chi hội Thú y thú nhỏ Việt Nam (VSAVA), bài toán chuẩn hóa, nhân lực và khung pháp lý vẫn là những rào cản cần sớm tháo gỡ.
ThS. Diệp Ngọc Trúc, Chủ tịch Chi hội Thú y thú nhỏ Việt Nam (VSAVA)
PV. Thưa Bà, trong những năm gần đây, ngành thú cưng tại Việt Nam đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng khá nhanh. Bà đánh giá như thế nào về quy mô và tốc độ phát triển của ngành thú cưng Việt Nam hiện nay?
ThS. Diệp Ngọc Trúc: Ngành thú cưng Việt Nam đang tăng trưởng nhanh và bước vào giai đoạn phát triển rõ nét. Dự kiến đến năm 2027, Việt Nam sẽ có khoảng 16 triệu thú cưng; thị trường chăm sóc thú cưng hiện đạt quy mô hàng trăm triệu USD và dự kiến sẽ đạt 222,36 triệu USD vào năm 2029, với tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) khoảng 9,40%. Điểm nổi bật là sự chuyển dịch từ “nuôi cơ bản” sang “chăm sóc như một thành viên trong gia đình”, kéo theo nhu cầu ngày càng cao về dịch vụ thú y, dinh dưỡng và phúc lợi. Tôi cho rằng, Việt Nam đang ở giai đoạn tăng trưởng nhanh nhưng chưa được chuẩn hóa hoàn toàn – đây chính là thời điểm quan trọng để định hình một ngành thú cưng phát triển bền vững, nhân văn và có tiêu chuẩn hơn.
PV. Nếu đặt ngành thú cưng Việt Nam trong tương quan với khu vực và thế giới, theo Bà chúng ta đang đứng ở đâu trong chuỗi phát triển?
ThS. Diệp Ngọc Trúc: Nếu đặt trong bức tranh chung, ngành thú cưng Việt Nam hiện đang ở giai đoạn đầu của chuỗi phát triển – tăng trưởng nhanh, nhưng quy mô và mức độ chuẩn hóa vẫn còn hạn chế. So với các quốc gia phát triển, thị trường Việt Nam còn nhỏ và tiêu chuẩn chuyên
môn chưa đồng đều; trong khu vực, Việt Nam tuy có tốc độ tăng trưởng ấn tượng nhưng vẫn đang trong quá trình định hình cấu trúc ngành. Nhìn chung, đây là một giai đoạn bản lề – mở ra cơ hội quan trọng để định vị lại và nâng tầm ngành thú cưng Việt Nam theo hướng chuyên nghiệp, từng bước hội nhập với các chuẩn mực chung của khu vực và thế giới.
PV. Những động lực chính nào đang thúc đẩy sự tăng trưởng của thị trường thú cưng trong thời gian qua?
ThS. Diệp Ngọc Trúc: Có thể nói, tình yêu dành cho thú cưng là nền tảng cốt lõi nhưng phía sau đó là những động lực phát triển ngày càng rõ nét. Sự tăng trưởng của ngành thú cưng tại Việt Nam được thúc đẩy bởi sự gia tăng thu nhập, giúp người nuôi sẵn sàng đầu tư nhiều hơn cho sức khỏe và chất lượng sống của thú cưng; quá trình đô thị hóa và thay đổi lối sống, khi thú cưng trở thành người bạn đồng hành và một phần trong gia đình; cùng với xu hướng “pet humanization”, dẫn đến nhu cầu chăm sóc toàn diện về dinh dưỡng, y tế và phúc lợi. Bên cạnh đó, hệ sinh thái dịch vụ ngày càng phát triển theo hướng chuyên nghiệp, từ thú y, grooming đến các sản phẩm chuyên biệt, đồng thời nhận thức cộng đồng cũng được nâng cao, hướng tới chăm sóc thú cưng một cách có trách nhiệm và khoa học hơn. Những yếu tố này đang cùng tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn và bền vững của ngành.
PV. Với góc nhìn chuyên môn, Bà đánh giá dư địa phát triển của ngành thú cưng Việt Nam còn lớn đến đâu?
ThS. Diệp Ngọc Trúc: Từ góc nhìn chuyên môn, tôi cho rằng dư địa phát triển của ngành thú cưng Việt Nam vẫn còn rất rộng mở và còn nhiều tiềm năng để tiếp tục phát triển. Mức chi tiêu cho thú cưng hiện còn thấp so với khu vực, trong khi số lượng thú cưng đang gia tăng nhanh. Nhiều phân
khúc còn nhiều tiềm năng như dịch vụ thú y chất lượng cao, dinh dưỡng, phúc lợi và các dịch vụ chuyên sâu. Có thể nói, đây là giai đoạn mà nếu được định hướng đúng, ngành thú cưng Việt Nam hoàn toàn có thể phát triển theo hướng bền vững, nhân văn và tiệm cận tiêu chuẩn quốc tế.
PV. Theo Bà, Việt Nam có đang trở thành điểm đến hấp dẫn cho các doanh nghiệp thú cưng trong và ngoài nước hay không?
ThS. Diệp Ngọc Trúc: Tôi cho rằng câu trả lời là có, Việt Nam đang dần trở thành một thị trường hấp dẫn đối với cả doanh nghiệp trong và ngoài nước. Điều này thể hiện qua một số yếu tố:
- Thị trường tăng trưởng nhanh, với quy mô khoảng ~500 triệu USD (2024) và tiếp tục mở rộng mạnh.
- Số lượng thú cưng tăng đều, đạt khoảng 12 triệu (2023) và dự kiến 16 triệu vào 2027.
- Sự tham gia ngày càng nhiều của các thương hiệu quốc tế và doanh nghiệp lớn, đặc biệt trong lĩnh vực thức ăn và sản phẩm chăm sóc.
Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội là những thách thức như thiếu chuẩn hóa, khung pháp lý và kiểm soát chất lượng chưa đồng bộ . Vì vậy, Việt Nam có thể được nhìn nhận như một thị trường giàu tiềm năng và đang từng bước hoàn thiện – đặc biệt phù hợp với những doanh nghiệp có tầm nhìn dài hạn và định hướng phát triển bền vững.
PV. Trong bối cảnh hiện nay, doanh nghiệp muốn tham gia thị trường thú cưng cần chuẩn bị những yếu tố cốt lõi nào để phát triển bền vững?
ThS. Diệp Ngọc Trúc: Trong bối cảnh hiện nay, để tham gia và phát triển bền vững trong ngành thú cưng, doanh nghiệp cần bắt đầu từ việc hiểu đúng nhu cầu và hành vi của người nuôi, từ đó cung cấp những giải pháp chăm sóc toàn diện, thay vì chỉ dừng ở sản phẩm đơn lẻ. Nền tảng chuyên môn và tính khoa học là yếu tố cốt lõi, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến sức khỏe, dinh dưỡng và phúc lợi động vật. Đồng thời, việc xây dựng chất lượng dịch vụ ổn định, chuẩn hóa quy trình và giữ vững đạo đức nghề nghiệp sẽ giúp hình thành niềm tin – một giá trị rất quan trọng trong ngành này. Về dài hạn, doanh nghiệp cần có tầm nhìn phát triển bền vững, gắn với trách nhiệm xã hội và phúc lợi động vật, để không chỉ phát triển về quy mô mà còn tạo dựng được giá trị lâu dài cho cộng đồng.
PV. Bên cạnh cơ hội, đâu là những thách thức lớn nhất mà ngành thú cưng Việt Nam đang phải đối mặt?
ThS. Diệp Ngọc Trúc: Bên cạnh những cơ hội phát triển, ngành thú cưng Việt Nam cũng đang đối diện với một số thách thức mang tính nền tảng. Trước hết là sự thiếu đồng bộ trong chuẩn hóa chuyên môn và chất lượng dịch vụ, dẫn đến sự khác biệt giữa các cơ sở. Đây cũng chính là một trong những định hướng quan trọng mà Chi hội Thú y Thú nhỏ Việt Nam đang từng bước thúc đẩy, nhằm tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế.
Khung pháp lý và cơ chế quản lý hiện vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến kiểm soát chất lượng sản phẩm, thuốc và phúc lợi động vật. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực chuyên môn cao vẫn còn hạn chế so với nhu cầu ngày càng gia tăng, trong khi nhận thức của một bộ phận người nuôi về chăm sóc thú cưng chưa thật sự đồng đều, đôi khi ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Ngoài ra, ngành cũng đang đứng trước những vấn đề mang tính hệ thống như bệnh truyền lây giữa người và động vật, đề kháng kháng sinh, an toàn sinh học và sức khỏe cộng đồng (One Health). Những thách thức này, ở một góc nhìn khác, chính là những điểm cần được hoàn thiện để ngành thú cưng Việt Nam phát triển theo hướng bền vững, có trách nhiệm và ngày càng tiệm cận với chuẩn mực quốc tế.
PV. Trong bối cảnh đó, vai trò của VSAVA trong việc định hướng, kết nối và thúc đẩy phát triển ngành nên được thể hiện như thế nào?
ThS. Diệp Ngọc Trúc: Trong bối cảnh ngành đang tăng trưởng nhanh nhưng vẫn cần được chuẩn hóa, vai trò của VSAVA có thể được nhìn nhận như một cầu nối tri thức, nền tảng chuyên môn và điểm tựa định hướng phát triển cho toàn ngành. Trước hết, VSAVA góp phần định hình chuẩn mực nghề nghiệp, thông qua việc xây dựng các khuyến cáo chuyên môn, tiêu chuẩn thực hành và thúc đẩy y học thú y dựa trên bằng chứng. Đồng thời, hiệp hội là nơi hội tụ và kết nối – thông qua các hội nghị khoa học và hoạt động triển lãm – nhằm gắn kết cộng đồng bác sĩ thú y, doanh nghiệp và đối tác trong và ngoài nước, từ đó nuôi dưỡng một hệ sinh thái hợp tác bền vững.
Song hành với đó, VSAVA chú trọng thúc đẩy đào tạo liên tục (CE), nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp, góp phần từng bước nâng cao chất lượng dịch vụ trong toàn ngành. Ở tầm rộng hơn, hiệp hội còn là tiếng nói chuyên môn tin cậy, đồng hành cùng cơ quan quản lý trong việc xây dựng chính sách, đồng thời lan tỏa những giá trị cốt lõi như phúc lợi động vật và tinh thần One Health đến cộng đồng. Từ đó, VSAVA không chỉ là một tổ chức xã hội – nghề nghiệp uy tín, chất lượng, hội nhập và lan tỏa, mà còn giữ vai trò định hướng và dẫn dắt, góp phần vun đắp một ngành thú cưng Việt Nam ngày càng chuyên nghiệp, nhân văn và phát triển toàn diện.
Trân trọng cảm ơn những chia sẻ của Bà!
Phạm Huệ (Thực hiện)
Dự kiến đến năm 2027, Việt Nam sẽ có khoảng 16 triệu thú cưng; thị trường chăm sóc thú cưng hiện đạt quy mô hàng trăm triệu USD và dự kiến sẽ đạt 222,36 triệu USD vào năm 2029, với tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) khoảng 9,40%.
- Hội Chăn nuôi Việt Nam làm việc với Đại học Trà Vinh: Tăng cường kết nối học thuật cho AAAP 2026
- TP Hồ Chí Minh siết chặt kiểm soát giết mổ, đảm bảo an toàn thực phẩm
- Olmix Việt Nam tuyển dụng Thực tập sinh xuất nhập khẩu
- Thanh Yên xuất hiện 2 ổ dịch cúm gia cầm A/H5N1
- Đoàn doanh nghiệp Việt Nam: Học hỏi kinh nghiệm chăn nuôi tại Trung Quốc
- Thái Nguyên: Tăng cường công tác quản lý giết mổ, kinh doanh động vật, sản phẩm động vật
- Gà J số 1 Dabaco – Giải pháp vàng cho chăn nuôi hiện đại
- AChaupharm: Kiểm soát mạt và mò gà – Giải pháp đột phá từ Fluramac giúp bảo vệ năng suất gia cầm
- Phòng chống dịch tả lợn châu Phi tại vùng chăn nuôi lớn của tỉnh
- Phân quyền 9 thủ tục chăn nuôi, thú y về cấp tỉnh
Tin mới nhất
T4,27/05/2026
- Hội Chăn nuôi Việt Nam làm việc với Đại học Trà Vinh: Tăng cường kết nối học thuật cho AAAP 2026
- Ngành thú cưng lên ngôi: Doanh nghiệp chạy đua giành thị phần
- TP Hồ Chí Minh siết chặt kiểm soát giết mổ, đảm bảo an toàn thực phẩm
- Olmix Việt Nam tuyển dụng Thực tập sinh xuất nhập khẩu
- Thanh Yên xuất hiện 2 ổ dịch cúm gia cầm A/H5N1
- Đoàn doanh nghiệp Việt Nam: Học hỏi kinh nghiệm chăn nuôi tại Trung Quốc
- Thái Nguyên: Tăng cường công tác quản lý giết mổ, kinh doanh động vật, sản phẩm động vật
- Gà J số 1 Dabaco – Giải pháp vàng cho chăn nuôi hiện đại
- AChaupharm: Kiểm soát mạt và mò gà – Giải pháp đột phá từ Fluramac giúp bảo vệ năng suất gia cầm
- Phòng chống dịch tả lợn châu Phi tại vùng chăn nuôi lớn của tỉnh
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng
- Da khỏe, lông đẹp: Chiến lược dinh dưỡng hiệu quả cho heo con sau cai sữa
- Lo ngại bệnh than, Campuchia ngừng nhập một số sản phẩm từ Thái Lan
- Cạn tiền, một công ty tại Nam Phi phải tiêu hủy hơn 350.000 con gà
- Bệnh Lymphoid Leukosis có triệu chứng như thế nào trên gà thịt lông màu?

























Bình luận mới nhất