Trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng ngày càng chuyển dịch từ “ăn no” sang “ăn ngon, ăn sạch”, việc phát triển các dòng lợn thương phẩm có chất lượng thịt cao, mang hương vị đặc trưng và phù hợp với chăn nuôi hữu cơ đang trở thành xu hướng tất yếu. Kết quả nghiên cứu của ThS. Phạm Ngọc Trung – Phân viện Chăn nuôi và Thú y Nam Bộ (Viện Chăn nuôi và Thú y Việt Nam) về lai tạo giữa lợn Đen Nhật Bản với các giống lợn bản địa Việt Nam đã mở ra triển vọng hình thành những tổ hợp lai vừa có năng suất tốt, vừa đáp ứng yêu cầu của thị trường thịt lợn cao cấp.

Nhu cầu mới đặt ra cho công tác chọn giống
Những năm gần đây, thị trường thực phẩm cao cấp ghi nhận sự gia tăng mạnh mẽ nhu cầu đối với các sản phẩm thịt có chất lượng vượt trội như thịt lợn Iberico của Tây Ban Nha, thịt lợn đen Nhật Bản hay các sản phẩm hữu cơ, chăn thả tự nhiên.
Xu hướng này đặt ra yêu cầu mới đối với ngành chăn nuôi Việt Nam: không chỉ nâng cao năng suất mà còn phải tạo ra những sản phẩm có giá trị gia tăng cao, mang bản sắc riêng và phù hợp với điều kiện sinh thái trong nước.
Việt Nam hiện sở hữu nhiều giống lợn bản địa quý như lợn Móng Cái, lợn Cỏ Bình Thuận với ưu điểm nổi bật về khả năng thích nghi, sức chống chịu và chất lượng thịt. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất của các giống này là tốc độ sinh trưởng chậm và năng suất chưa cao.
Trong khi đó, lợn Đen Nhật Bản (Kurobuta) nổi tiếng nhờ khả năng tăng trưởng tốt, chất lượng thịt thơm ngon và tỷ lệ mỡ giắt cao – yếu tố quyết định độ mềm, vị ngọt và giá trị cảm quan của sản phẩm.
Từ thực tiễn đó, nhóm nghiên cứu do ThS. Phạm Ngọc Trung thực hiện đã triển khai đề tài đánh giá khả năng sản xuất và ưu thế lai giữa lợn Đen Nhật Bản với lợn Móng Cái và lợn Cỏ Bình Thuận nhằm tạo ra các tổ hợp lai phù hợp cho sản xuất lợn thương phẩm chất lượng cao tại Việt Nam.
Quy mô nghiên cứu lớn, theo dõi liên tục trong 5 năm
Nghiên cứu được thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chăn nuôi Heo Bình Thắng trong giai đoạn từ năm 2021-2025. Tổng cộng 7 nhóm giống được đưa vào theo dõi gồm lợn Đen Nhật Bản (KK), lợn Móng Cái (MC), lợn Cỏ Bình Thuận (CC) và bốn tổ hợp lai thuận nghịch gồm KM, MK, KC và CK. Mỗi nhóm được đánh giá trên các chỉ tiêu quan trọng về sinh trưởng, sinh sản, hiệu quả sử dụng thức ăn và chất lượng thân thịt. Đây là những tiêu chí quyết định khả năng ứng dụng của các tổ hợp lai trong sản xuất thực tế.
Các chỉ tiêu sinh trưởng được theo dõi từ giai đoạn sau cai sữa đến 180 ngày tuổi, kết hợp đánh giá độ dày mỡ lưng, độ dày thăn thịt và tỷ lệ mỡ giắt. Đồng thời, năng suất sinh sản cũng được phân tích thông qua số con sơ sinh, số con sơ sinh sống, số con cai sữa và khối lượng lợn con.
Tổ hợp lai Đen Nhật Bản – Móng Cái cho kết quả nổi bật
Kết quả nghiên cứu cho thấy, các tổ hợp lai giữa lợn Đen Nhật Bản và lợn Móng Cái đều thể hiện ưu thế lai rõ rệt ở cả nhóm chỉ tiêu sinh trưởng lẫn sinh sản.
Ở 180 ngày tuổi, lợn lai MK đạt khối lượng trung bình 66,7 kg, trong khi tổ hợp KM đạt 65,8 kg, cao hơn đáng kể so với lợn Móng Cái thuần. Tốc độ tăng khối lượng giai đoạn 75-180 ngày của các tổ hợp lai đạt trên 460 g/ngày, gần gấp đôi so với giống Móng Cái.
Đáng chú ý, tỷ lệ mỡ giắt của các tổ hợp lai đều đạt trên 3%, tiệm cận tiêu chuẩn của các dòng lợn chất lượng cao trên thế giới. Đây là chỉ tiêu đặc biệt quan trọng đối với phân khúc thịt đặc sản và thịt hữu cơ.
Về sinh sản, ưu thế lai thể hiện rất rõ. Tổ hợp KM đạt trung bình 12,2 con sơ sinh/ổ và 10,77 con cai sữa/ổ, tương đương hoặc vượt nhiều dòng nái thương phẩm hiện nay. Một số chỉ tiêu sinh sản ghi nhận mức ưu thế lai trên 14%.
Theo nhóm nghiên cứu, tổ hợp KM nổi trội về khả năng sinh sản, trong khi tổ hợp MK có xu hướng tốt hơn về sinh trưởng và chất lượng thịt. Điều này tạo cơ sở để lựa chọn hướng sử dụng phù hợp cho từng mục tiêu sản xuất.
Lợn Đen Nhật Bản – Cỏ Bình Thuận: Phù hợp vùng sinh thái đặc thù
Bên cạnh lợn Móng Cái, nhóm nghiên cứu cũng tiến hành lai tạo giữa lợn Đen Nhật Bản với lợn Cỏ Bình Thuận – giống lợn bản địa có khả năng thích nghi tốt với điều kiện chăn nuôi chăn thả và vùng khô hạn Nam Trung Bộ.
Kết quả cho thấy, các tổ hợp lai CK và KC đều cải thiện rõ rệt tốc độ tăng trưởng so với lợn Cỏ Bình Thuận thuần. Khối lượng ở 180 ngày tuổi đạt trên 60 kg, cao hơn gấp đôi giống nền. Hiệu quả sử dụng thức ăn cũng được cải thiện đáng kể. Các tổ hợp lai tiêu tốn thức ăn thấp hơn so với giống Cỏ Bình Thuận, đồng thời vẫn duy trì được các đặc tính thích nghi quý của giống bản địa.
Mặc dù mức ưu thế lai thấp hơn so với nhóm lai với lợn Móng Cái, song đây vẫn là kết quả có ý nghĩa đối với các vùng sinh thái đặc thù, nơi điều kiện chăn nuôi còn nhiều hạn chế và yêu cầu cao về khả năng thích nghi của vật nuôi.
Đặc biệt, tỷ lệ mỡ giắt của các tổ hợp lai đều đạt trên 3%, cho thấy tiềm năng phát triển sản phẩm thịt chất lượng cao phục vụ thị trường ngách.
Hướng tới phát triển chăn nuôi hữu cơ và đặc sản
Một trong những giá trị lớn nhất của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc cải thiện năng suất mà còn mở ra cơ hội phát triển các dòng lợn phục vụ chăn nuôi hữu cơ, chăn thả và sản xuất thực phẩm đặc sản.
Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, phương thức sản xuất và chất lượng cảm quan của thực phẩm, các tổ hợp lai mang nguồn gen lợn Đen Nhật Bản có thể tạo lợi thế cạnh tranh cho ngành chăn nuôi trong nước.
Theo đánh giá của nhóm nghiên cứu, các tổ hợp lai giữa lợn Đen Nhật Bản với lợn Móng Cái và lợn Cỏ Bình Thuận đều có khả năng thích nghi tốt với điều kiện sinh thái Việt Nam, phù hợp phát triển tại các mô hình chăn nuôi hữu cơ, bán chăn thả và sản xuất thịt cao cấp. Đây cũng là hướng đi phù hợp với chiến lược tái cơ cấu ngành chăn nuôi theo hướng nâng cao giá trị gia tăng thay vì chỉ tập trung vào sản lượng.
Nguồn gen đã được chuyển giao rộng rãi
Từ kết quả nghiên cứu, nguồn gen các tổ hợp lai đã được chuyển giao cho nhiều đơn vị sản xuất giống và chăn nuôi trên cả nước như Trung tâm Giống Nông nghiệp Cà Mau, Chi cục Chăn nuôi và Thú y Cần Thơ, Trung tâm Giống Nông nghiệp Sóc Trăng, Kiên Giang, Vĩnh Long cùng nhiều hợp tác xã và trang trại tại Đồng Nai, Bình Phước, Đắk Lắk, Đắk Nông, Bình Thuận và Lai Châu.
Việc đưa các tổ hợp lai vào sản xuất thực tế cho thấy tiềm năng ứng dụng cao của kết quả nghiên cứu, đồng thời góp phần bảo tồn và khai thác hiệu quả nguồn gen vật nuôi bản địa.
Trong bối cảnh ngành chăn nuôi đang chuyển từ tư duy sản xuất số lượng sang chất lượng và giá trị gia tăng, những nghiên cứu lai tạo như giữa lợn Đen Nhật Bản với các giống lợn bản địa Việt Nam được kỳ vọng sẽ tạo thêm những sản phẩm thịt đặc trưng, góp phần nâng cao sức cạnh tranh của ngành chăn nuôi Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế.
M.N (tổng hợp)
- lợn đen li>
- lợn đen nhật bản lai giống việt li> ul>
- Sử dụng dịch ngoáy mũi để phát hiện hội chứng hô hấp phức hợp ở lợn (PRDC) nhiễm bệnh trong tự nhiên
- Chăn nuôi lợn y sinh: Từ thành tựu thế giới đến triển vọng phát triển tại Việt Nam (Phần 3)
- Chăn nuôi lợn y sinh: Hướng đi mới mở ra cơ hội cung cấp nguồn tạng cho y học Việt Nam (Phần 1)
- Biogénesis Bagó đồng hành cùng IPVS 2026: Công bố hiệu quả bảo vệ chéo của vaccine lở mồm long móng thế hệ mới
- Xây dựng hệ thống đa tầng bảo vệ sức khỏe đường ruột trên gà tại Công ty TNHH MTV Gà giống DABACO
- Phác đồ điều trị bệnh trên gia cầm đẻ – Bệnh viêm ruột hoại tử
- Grooming thú cưng: Bí quyết tạo hình chuẩn phong cách châu Á
- Nha khoa thú nhỏ: Tổn thương bắt đầu từ mảng bám
- AI và IoT đang thay đổi cách cho ăn trong chăn nuôi như thế nào?
- Tỷ lệ nhiễm và các yếu tố đề kháng kháng sinh của SALMONELLA SPP trên vịt ở Đồng bằng sông Cửu Long
Tin mới nhất
T7,05/09/2026
- Hiện trạng và lỗ hổng an toàn sinh học trong chăn nuôi heo thời kỳ hậu dịch tả heo Châu Phi
- Tình hình chăn nuôi tháng 8.2026
- Hà Nội chuyển mạnh sang chăn nuôi tập trung, công nghệ cao
- Thịt lợn nhập khẩu tăng 27%, gây thêm sức ép lên giá lợn hơi
- Giá heo hơi ngày 4/9: Miền Bắc tăng nhẹ, thị trường tiếp tục phân hóa
- Cục Chăn nuôi Philippines phê duyệt thương mại hóa vắc xin AVAC ASF LIVE từ Việt Nam
- Bản tin thị trường thịt trong nước và thế giới tháng 8 năm 2026
- Giá heo hơi hôm nay 3.9.2026: Giảm nhẹ vài nơi
- Tình hình chăn nuôi Việt Nam và thị trường chăn nuôi thế giới: Cập nhật tháng 8/2026 và triển vọng cuối năm 2026 – đầu năm 2027
- Chăn nuôi thông minh thích ứng biến đổi khí hậu: Từ công nghệ đến khả năng nhân rộng
- Vaxxitek® – 20 năm đồng hành cùng ngành gia cầm toàn cầu
- Cargill tiếp tục sản xuất thức ăn cá tại nhà máy Biên Hòa và Hưng Yên
- Vượt qua thách thức Gumboro và H9N2 để nâng cao hiệu quả chăn nuôi gia cầm
- Doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi: Chia sẻ khó khăn cùng người chăn nuôi
- Ngành chăn nuôi heo trước thách thức mới trên hành trình phát triển bền vững
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An























Bình luận mới nhất