[Chăn nuôi Việt Nam] – Ngày 02/7/2026, tại tỉnh Hưng Yên, Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Hòa Phát Hưng Yên phối hợp cùng Công ty EW Nutrition Việt Nam đã tổ chức thành công lớp học chuyên sâu về heo với tên gọi “Vietnam Swine Master Class”.
Khóa học quy tụ các chuyên gia hàng đầu của EW Nutrition nhằm trang bị kiến thức thực chiến, giúp đội ngũ kinh doanh và kỹ thuật của Công ty Thức ăn chăn nuôi Hòa Phát nâng cao năng lực chuyên môn, phản ứng nhanh nhạy trước các vấn đề thực tế, từ đó mang lại giá trị tối ưu cho doanh nghiệp và người chăn nuôi.
Toàn cảnh khóa học chuyên sâu về heo “Vietnam Swine Master Class”
Phát biểu tại sự kiện “Vietnam Swine Master Class”, ông Châu Điền Nhật Minh – Giám đốc Thương mại EW Nutrition Việt Nam khẳng định: Mục đích của khóa học không chỉ dừng lại ở việc nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ nhân sự, mà còn củng cố niềm tự hào về chất lượng sản phẩm và uy tín thương hiệu của công ty trên thị trường. Sự thấu hiểu sâu sắc và đồng hành sát sao của đội ngũ kỹ thuật cam kết sẽ mang lại những giá trị thiết thực và tối ưu nhất cho khách hàng của Hòa Phát.
Ông Châu Điền Nhật Minh, Giám đốc Thương mại EW Nutrition Việt Nam
Ông Châu Điền Nhật Minh chia sẻ thêm, EW Nutrition được biết đến là thành viên thuộc hệ sinh thái của EW Group (Đức) – tập đoàn nông nghiệp hàng đầu sở hữu nền tảng tài chính mạnh mẽ, cùng chuỗi thương hiệu toàn cầu trong các lĩnh vực di truyền, con giống, dinh dưỡng, sức khỏe vật nuôi và trung tâm chẩn đoán. Điểm mạnh vượt trội của EW Nutrition là một nhà sản xuất gốc (basic manufacturer) sở hữu đầy đủ cơ sở R&D, sản xuất và ứng dụng. Từ đó, công ty luôn tiên phong giới thiệu các sản phẩm đổi mới và triển khai các chương trình tổng thể được thiết kế riêng biệt để giải quyết các vấn đề then chốt của khách hàng, với phương châm khách hàng làm trung tâm.
Quản lý kỹ thuật trang trại heo chuyên sâu: Từ lý thuyết đến thực chiến
Dưới sự dẫn dắt của ông Gert Jan Gerrits – Giám đốc khu vực EW-Nutrition Đông Nam Á và Thái Bình Dương, cũng từng là một người chăn nuôi heo tại Hà Lan, các học viên đã được tiếp cận quy trình kiểm tra, đánh giá tình trạng “sức khỏe” tổng thể của một trang trại heo thông qua các chỉ tiêu kỹ thuật cốt lõi ở từng giai đoạn sản xuất.
Ông Gert Jan Gerrits – Giám đốc khu vực EW-Nutrition Đông Nam Á và Thái Bình Dương
Quản lý khoa học đàn heo nái
Đối với heo nái, theo ông Gert Jan Gerrits thể trạng của đàn nái được ví như “giấy phép sản xuất” và là “chứng chỉ tốt nghiệp” chứng minh năng lực của người chăn nuôi. Thể trạng lý tưởng nhất là sự cân đối, không quá béo cũng không quá gầy. Con nái có độ dày mỡ lưng kém cần được điều chỉnh chiến lược cho ăn tăng cường trong lứa kế tiếp để bù đắp và giúp phục hồi. Chiến lược cho ăn theo thể trạng là cực kỳ quan trong để tối ưu hóa năng suất của đàn nái.
Ông Gert Jan Gerrits nhấn mạnh: quản lý tổng thể đàn nái phải bắt đầu từ con hậu bị, đàn hậu bị là máy in tiền cho chủ trang trại trong tương lai.
Một số lưu ý kỹ thuật đối với đàn nái bao gồm:
Giai đoạn chuyển tiếp (Mang thai sang cho con bú): Đây là thời điểm cực kỳ nhạy cảm. Cần cho heo làm quen sớm với thức ăn nái nuôi con trước khi sinh từ 5 – 7 ngày để cải thiện sản lượng sữa non, duy trì lượng ăn vào ổn định, tránh táo bón, giảm tỷ lệ heo con chết lưu và thúc đẩy quá trình nội tiết tố huy động Ca/P. Kinh nghiệm tại các nước châu Âu đối với nái bầu là chỉ cho ăn 1 lần/ngày vào thời điểm mát nhất nhằm giảm áp lực stress nhiệt. Tuy nhiên, các chương trình này khi áp dụng cần có sự linh hoạt để phù hợp với điều kiện chăn nuôi thực tế tại Việt Nam.
Quản lý khu chức năng:
Nhà nái đẻ: Thiết kế chuồng đẻ và lồng nuôi phải đảm bảo an toàn cho công nhân, dễ theo dõi điều trị, tránh tối đa tỷ lệ heo con bị đè bẹp, tiết kiệm không gian và tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc “cùng vào, cùng ra”.
Nhà giao phối: Yếu tố ánh sáng đóng vai trò quan trọng. Cường độ ánh sáng phải đạt trên 150 Lux, thời gian chiếu sáng trên 16 giờ/ngày và vị trí đặt đèn phải ngang tầm mắt heo nhằm kích thích trí não nhận diện “mùa sinh sản”.
Nước và Khí hậu: Heo nái nuôi con cần tối thiểu 30-40 lít nước/ngày, chất lượng nước phải được kiểm định ít nhất 3 lần/năm. Về tiểu khí hậu chuồng nuôi, hệ thống thông gió phải đảm bảo đưa khí sạch, tươi và đưa thẳng vào mặt con vật.
Tối ưu hóa hiệu suất đàn heo con
Giai đoạn heo con đòi hỏi các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm giảm thiểu hiện tượng suy giảm tăng trưởng do stress sau cai sữa.
Một số lưu ý trong bài giảng như: Sữa non là nguồn dinh dưỡng thiết yếu không thể thay thế. Khi số heo con vượt quá 13 con/lứa, lượng kháng thể trong sữa mẹ phân bổ cho từng con sẽ giảm và không đều, do đó cần áp dụng kỹ thuật chia cho bú và đảm bảo heo con được bú mẹ sớm nhất có thể, ví dụ cho bú trong 20 phút đầu sau sinh. Quy trình khuyến cáo không thực hiện bất kỳ biện pháp điều trị nào trong ngày đầu để heo tập trung bú sữa mẹ và hấp thụ sữa non. Vệt đen xuất hiện ở vành mũi (mỡ sữa kết hợp bụi) là dấu hiệu lâm sàng nhận biết heo con đã bú đủ sữa.
Các học viện tập trung, chăm chú lắng nghe bài trình bày của các diễn giả
Để giải quyết bài toán sụt giảm lượng ăn vào sau cai sữa do thay đổi môi trường và chuyển từ thức ăn lỏng sang thức ăn rắn, stress khi cai sữa,… chiến lược cho ăn từ tập ăn đến sau cai sữa là rất quan trọng.
Chiến lược chăn nuôi heo thịt vỗ béo
Trong phân khúc heo thịt, tối ưu FCR và ADG là những mục tiêu cốt lõi. Giai đoạn chuyển chuồng vỗ béo thường gây stress mạnh do thay đổi môi trường và ghép đàn. Nếu để xảy ra stress mãn tính (gió lùa, mật độ đông, môi trường tối tăm…), hệ miễn dịch và chức năng ruột của heo sẽ bị phá hủy nghiêm trọng.
Người chăn nuôi cần áp dụng linh hoạt các phương pháp cho ăn, ghép đàn theo khối lượng và giới tính.
Đặc biệt, nhu cầu nước uống hàng ngày của heo thịt rất lớn, đòi hỏi tối thiểu gấp 2.5 lần lượng thức ăn hoặc tương đương 10% khối lượng cơ thể. Chất lượng nước cần được kiểm soát chặt chẽ. Kinh tế chăn nuôi chỉ ra rằng việc thúc đẩy tăng trọng tối đa không phải lúc nào cũng mang lại lợi nhuận cao nhất, mà một tỷ lệ FCR thấp (hiệu quả chuyển đổi thức ăn tối ưu) mới là yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế cuối cùng.
Quản lý rủi ro độc tố nấm mốc và nội độc tố: Mối nguy hại thầm lặng
Tiến sĩ Trần Sĩ Trung – Quản lý Kỹ thuật khu vực, Mảng Quản lý Rủi ro Độc tố – EW-Nutrition Đông Nam Á và Thái Bình Dương.
Tiến sĩ Trần Sĩ Trung – Quản lý Kỹ thuật Khu vực SEAP của EW Nutrition về Mảng Quản Lý Rủi Ro Độc Tố mang đến hội thảo những góc nhìn khoa học chuyên sâu về độc tố nấm mốc (mycotoxins) – tác nhân bào mòn lợi nhuận nghiêm trọng trong chăn nuôi công nghiệp.
Thách thức lớn nhất hiện nay đối với các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi chính là sự hiện diện của độc tố nấm mốc ẩn mặt (Masked mycotoxins). Khi ở trên cánh đồng, các loại thực vật như bắp và lúa mỳ coi độc tố nấm mốc là chất ngoại lai, từ đó kích hoạt cơ chế tự vệ bằng cách gắn kết chúng với một hợp chất mới. Sự liên kết này làm thay đổi cấu trúc, khiến các phương pháp phân tích thông thường hoàn toàn “bất lực” trong việc phát hiện, dù độc tố vẫn tồn tại nguyên vẹn trong nguyên liệu thô. Khi vật nuôi ăn vào, dưới môi trường acid, các liên kết này bị bẻ gãy, giải phóng độc tố và gây ra những sự cố sức khỏe nghiêm trọng mà người chăn nuôi không thể lường trước.
Theo TS. Trần Sĩ Trung, nội độc tố (Endotoxins) là khi vật nuôi nhiễm khuẩn Gram âm (như Salmonella, E. coli, v.v…), xác vi khuẩn chết – cũng là nội độc tố – sẽ kích hoạt hệ miễn dịch vật chủ hoạt động để sản sinh các tế bào miễn dịch, từ đó gây tiêu tốn năng lượng. Hệ quả là dù công thức thức ăn được thiết kế năng lượng cao (ví dụ 3.000 Kcal), vật nuôi vẫn có thể bị thiếu hụt năng lượng dành cho tăng trưởng hoặc sinh sản.
Trong một khảo sát thực tế cho thấy chỉ có 18% mẫu thức ăn chứa một loại độc tố, trong khi có tới 38% số mẫu chứa đồng thời từ hai loại độc tố trở lên. Hiện tượng đa nhiễm này tạo ra sự tương tác cộng thêm (additive effect) hoặc tương hỗ (synergistic effect) khiến độc lực tăng lên ngoài dự kiến.
Theo TS. Trần Sĩ Trung, tác hại điển hình của độc tố nấm mốc đó là:
Trên đường tiêu hóa: Độc tố DON (Deoxynivalenol) gây tổn thương và làm giảm chiều cao vi nhung mao của lớp tế bào biểu mô ruột, từ đó giảm bề mặt hấp thu dưỡng chất của vật chủ. Song song với tiến trình này, DON cũng làm hư hại các tế bào Goblets (nơi sản sinh ra chất nhầy), khiến màng nhầy ruột mỏng lại, đồng thời phá hủy mối liên kết giữa các tế bào biểu mô ruột (tight junctions, “cổng bảo vệ thứ hai”), khiến vật nuôi dễ nhiễm khuẩn cơ hội. Nếu DON không được xử lý, sau khi vào máu và bị chuyển hóa bởi gan, phần còn hoạt tính sinh học của DON lại tác động và ức chế quá trình sinh tổng hợp proteins của vật chủ, từ đó tác động lên sức sinh trưởng, sinh sản cũng như hệ miễn dịch của vật chủ.
Đối với Zearalenone, heo đặc biệt rất nhạy cảm. Độc tố này cạnh tranh trực tiếp thụ thể của oestrogen, tác động lên hệ sinh sản gây động dục giả, giảm tỷ lệ thụ thai, sưng hoa ở heo nái và heo con sơ sinh. Trên heo nọc, hợp chất này được cũng tác động lên các tế bào sinh tinh, từ đó làm suy giảm chất cũng như lượng tinh của heo giống.
Cuối cùng, giải pháp chẩn đoán phân biệt được khuyến cáo là xét nghiệm sự hiện diện của các độc tố nấm mốc và các chất chuyển hóa của chúng thông qua mẫu máu khô bằng phương pháp LC-MS/MS. Đây là một giải pháp tối ưu để định lượng chính xác cả dạng độc tố tự do, và một cách gián tiếp, các độc tố nấm mốc ẩn mặt.
Trên bò sữa, độc tố Aflatoxin B1 (nhóm 1: gây ung thư, theo IARC) dù được hệ vi sinh vật dạ cỏ của bò chuyển hóa tốt hơn heo và gà, nhưng đối với bò sữa cao sản, tốc độ chuyển hóa độc tố này thành AFM1 (nhóm 2B: có nguy cơ gây ung thư) và đi vào sữa lại càng lớn, đe dọa trực tiếp đến an toàn thực phẩm của người tiêu dùng.
Ngoài ra, DON và FB1 có thể gây giảm hàm lượng proteins và chất béo trong sữa, từ đó làm giảm giá trị dinh dưỡng cũng như giá trị kinh tế từ sữa của vật chủ.
Trước tính chất nguy hiểm của độc tố nấm mốc, quy trình kiểm soát chất lượng hiện đại đòi hỏi phải thiết lập các phương pháp định lượng cực kỳ nghiêm ngặt với ngưỡng cảnh báo tính bằng phần tỷ (ppb), hoặc thậm chí thấp hơn nữa.
Quản trị sản xuất và kiểm soát chất lượng tại nhà máy thức ăn chăn nuôi
ThS. BSTY. Nguyễn Thị Hải Chi, Quản lý Kỹ thuật khu vực, EW-Nutrition Đông Nam Á và Thái Bình Dương
Theo ThS. BSTY. Nguyễn Thị Hải Chi, Quản lý Kỹ thuật khu vực EW Nutrition Đông Nam Á và Thái Bình Dương, một trong những kỹ năng thực chiến quan trọng nhất của nhân viên Kinh doanh và Kỹ thuật là xử lý khiếu nại thị trường. Muốn vậy, đội ngũ này cần được trang bị khả năng phân biệt các vấn đề bắt nguồn từ thức ăn chăn nuôi hay do bệnh lý hoặc quản lý trại. Nhờ đó, có thể đưa ra phương án xử lý chuẩn xác, bảo vệ uy tín của doanh nghiệp và quyền lợi của khách hàng là những nhà chăn nuôi.
ThS. Hải Chi đưa ra một ví dụ về cấu trúc giá bán thức ăn chăn nuôi có chi phí nguyên liệu chiếm tỷ trọng áp đảo và lớn nhất có khi lên tới 85,9% giá thành sản phẩm. Các cấu phần chi phí còn lại chiếm tỷ lệ khá thấp, bao gồm chi phí sản xuất, chiếm 4,5% và các khoản chi phí khác khoảng 2,3%. Qua đó cho thấy vai trò quan trọng của bộ phận công thức trong việc tối ưu nguyên liệu sử dụng. Để làm được việc này, rất cần đến độ chính xác của các thông tin chất lượng sản phẩm, thông số năng suất chăn nuôi cung cấp bởi đội ngũ kinh doanh và kỹ thuật thị trường
Theo BSTY Hải Chi thành công trong ngành chăn nuôi và sản xuất thức ăn chăn nuôi đòi hỏi phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận của doanh nghiệp, nắm vững kiến thức dinh dưỡng, quản lý tốt chất lượng và cập nhật thông tin thị trường một cách chính xác. Để giải quyết triệt để các vấn đề thực tế trong sản xuất, việc chia sẻ kiến thức thực tế và kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết với thực hành giữa các chuyên gia, những người làm việc trong ngành là nền tảng vô cùng cần thiết. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng lực cho toàn bộ đội ngũ từ nhân sự trực tiếp đến cấp quản lý, mà còn là chìa khóa hướng tới sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp.
Kể từ năm 2019 đến nay, ngành chăn nuôi đang phải đối mặt với những thách thức lớn từ dịch bệnh, điển hình như dịch tả heo châu Phi, cùng với xu hướng biến động thất thường của giá cả thức ăn chăn nuôi gây ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu vào. Trong bối cảnh đó, thông tin thị trường chính xác trở thành yếu tố then chốt giúp các bộ phận sản xuất, mua hàng và kinh doanh đưa ra các quyết định đúng đắn nhằm tối ưu hóa chi phí và lợi nhuận. Cụ thể, bộ phận mua hàng cần nắm bắt nhạy bén các biến động này để lựa chọn nguyên liệu với giá tối ưu; đồng thời, sự liên kết thông tin giữa các phòng ban cần được cải thiện liên tục để doanh nghiệp có thể xử lý và phản ứng tốt nhất trước các diễn biến mới của thị trường.
Bên cạnh yếu tố thị trường, kiểm soát chất lượng nguyên liệu và tối ưu hóa công thức sản xuất là những mắt xích quyết định hiệu suất chăn nuôi. Các nhà máy lớn cần xây dựng hệ thống dữ liệu chi tiết để theo dõi nghiêm ngặt chất lượng từ đầu vào đến đầu ra. Công thức thức ăn phải được thiết kế và cân bằng đúng cách giữa các yếu tố như protein, năng lượng, vitamin, chất khoáng dựa trên nhu cầu dinh dưỡng cụ thể (duy trì, sản xuất và phát triển) theo từng giai đoạn phát triển của vật nuôi từ sơ sinh đến khi xuất chuồng.
Tại mỗi khâu trong quy trình sản xuất, bộ phận sản xuất phải thực hiện nghiêm túc công thức và kiểm soát chất lượng, bởi bất kỳ sự thay đổi nào trong máy móc hay quy trình đều có thể tác động đến thành phẩm cuối cùng. Đặc biệt, bộ phận tiếp thị, kinh doanh cũng cần thấu hiểu sâu sắc nhu cầu của khách hàng để kết nối sản phẩm đầu ra với thị trường một cách hiệu quả nhất, giúp cho doanh nghiệp tối ưu giá trị.
Các học viên thực hiện bài kiểm tra trên điện thoại sau buổi học
Đại diện EW Nutrition trao quà cho các học viên đạt thành tích xuất sắc khóa học
Đại diện Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Hòa Phát Hưng Yên tặng quà lưu niệm cho các thành viên EW Nutrition
Các học viên Hòa Phát Hưng Yên và đội ngũ EW Nutrition chụp ảnh tại nhà máy
Đội ngũ EW Nutrition và lãnh đạo Công ty Thức ăn Chăn nuôi Hòa Phát Hưng Yên chụp ảnh lưu niệm
HÀ NGÂN
Xem thêm:
Hòa Phát bán hơn 212.000 con heo và gần 177.000 tấn thức ăn chăn nuôi trong nửa đầu năm 2026
Chăn nuôi không kháng sinh hướng tới sản xuất bền vững và hiệu quả cao
Ông Hoàng Văn Công – Phó Giám đốc Công ty TNHH Thức ăn Chăn nuôi Hòa Phát Hưng Yên phát biểu tại sự kiện
Khóa đào tạo chuyên sâu “Vietnam Swine Master Class” đã mang lại những kiến thức thực chiến vô cùng quý báu. Đánh giá về sự kiện này, ông Hoàng Văn Công – Phó Giám đốc Công ty TNHH Thức ăn Chăn nuôi Hòa Phát Hưng Yên bày tỏ sự trân trọng đối với những chia sẻ bổ ích từ các chuyên gia EW Nutrition. Ông kỳ vọng trong thời gian tới, hai bên sẽ tiếp tục duy trì các chương trình tập huấn, đào tạo định kỳ theo quý nhằm liên tục củng cố kiến thức, giúp đội ngũ kỹ thuật và kinh doanh của Hòa Phát luôn tự tin vững bước trong chuyên môn và tối ưu hóa hiệu quả giao tiếp, phục vụ khách hàng.
- độc tố nấm mốc li>
- EW Nutrition li>
- Vietnam Swine Master Class li>
- đội ngũ kinh doanh li>
- EW Nutrition Việt Nam li>
- Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Hòa Phát Hưng Yên li>
- chan nuoi heo li> ul>
- Chăn nuôi bò sữa và tính chuyên biệt hóa trong lao động: Khi người nông dân trở thành “chuyên gia số 1” trên cánh đồng của mình
- Nghiên cứu phân lập và xác định tính mẫn cảm với kháng sinh của vi khuẩn Haemophilus parasuis phân lập được từ lợn nghi mắc bệnh tại một số tỉnh phía Bắc Việt Nam
- Hướng tới Đại hội Đại biểu lần thứ IV nhiệm kỳ 2026-2031 Hội Chăn nuôi thỏ Việt Nam: Đột phá chiến lược Phát triển ngành chăn nuôi thỏ Việt Nam trong giai đoạn mới
- Phát triển xét nghiệm tại chỗ có độ nhạy cao cho bệnh dịch tả lợn châu Phi bằng kết hợp phương pháp tách chiết DNA EZ Fast với kỹ thuật LAMP: Đánh giá trên các mẫu máu toàn phần từ lợn bệnh tự nhiên tại Việt Nam
- Đánh giá độc tính tế bào và khảo sát hoạt tính kháng khuẩn in vitro của kháng sinh nano trên một số chủng vi khuẩn escherichia coli phân lập ở đường hô hấp của gà
- Bức tranh toàn cảnh ngành sữa Việt Nam và sức mạnh của chuỗi thức ăn liên kết
- Giảm chi phí thức ăn chăn nuôi: Khi nào nên thay ngô và đậu nành?
- Tối ưu lợi nhuận chăn nuôi khi giá lợn hơi đang cao
- Một số kết quả nghiên cứu về reovirus biến chủng gây bệnh ở thủy cầm tại một số tỉnh miền Bắc
- Công cụ kỹ thuật số mở đường cho ngành bò sữa phát triển bền vững
Tin mới nhất
T3,18/08/2026
- HPA dự báo giá heo năm 2027, cảnh báo nguy cơ dư cung khi tăng đàn mạnh
- Giá heo hơi hôm nay 17/8: Đà giảm tạm chững, thị trường vẫn ở vùng thấp
- Một số vấn đề trong phát triển chăn nuôi thỏ ở Việt Nam
- Hà Nội phê duyệt 65 quy trình thủ tục hành chính lĩnh vực chăn nuôi, thú y và thủy sản
- Phát triển chăn nuôi gắn với truy xuất nguồn gốc và liên kết tiêu thụ sản phẩm: Yêu cầu tất yếu
- Chăn nuôi bò sữa và tính chuyên biệt hóa trong lao động: Khi người nông dân trở thành “chuyên gia số 1” trên cánh đồng của mình
- Lào Cai: Sản lượng thịt hơi xuất chuồng tăng 3,32%
- Chi cục Chăn nuôi và Thú y TP. Hồ Chí Minh: Tăng cường giám sát dịch bệnh và đẩy mạnh tiến độ bao phủ vắc xin phòng bệnh cho vật nuôi
- Hội Chăn nuôi thỏ Việt Nam cụ thể hóa định hướng của Cục Chăn nuôi và Thú y bằng chương trình hành động cụ thể
- ACIAR và Việt Nam tăng cường hợp tác nghiên cứu Nông nghiệp hỗ trợ chuyển đổi xanh, phát triển bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu
- Cargill tiếp tục sản xuất thức ăn cá tại nhà máy Biên Hòa và Hưng Yên
- Vượt qua thách thức Gumboro và H9N2 để nâng cao hiệu quả chăn nuôi gia cầm
- Doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi: Chia sẻ khó khăn cùng người chăn nuôi
- Ngành chăn nuôi heo trước thách thức mới trên hành trình phát triển bền vững
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng


































Bình luận mới nhất