Độc tố nấm mốc (mycotoxins) là nhóm hợp chất sinh học được sản sinh bởi các loài nấm trong thức ăn chăn nuôi, và đã có rất nhiều tài liệu nghiên cứu mô tả tác động của chúng lên sức khỏe và hệ miễn dịch ở gia cầm. Trong phạm vi này, chúng tôi chỉ trình bày một tổng quan ngắn gọn về ý nghĩa miễn dịch học của chúng. Độc tố nấm mốc thường xuyên hiện diện trong khẩu phần thức ăn và có thể gây nhiễu trong việc đánh giá suy giảm miễn dịch do mầm bệnh, bởi chúng không chỉ ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch mà còn có khả năng gây bệnh lâm sàng. Đáng chú ý, tác động miễn dịch của mycotoxins không phải lúc nào cũng rõ ràng, vì ở liều thấp một số loại có thể tạo hiệu ứng kích thích tăng trưởng, trong khi ở liều cao lại gây ức chế và suy giảm miễn dịch — hiện tượng hormesis này đã được ghi nhận với aflatoxin B1 (AFB1).
AFB1 là độc tố được quan tâm nhiều nhất trong chăn nuôi gia cầm, dù gà có sức đề kháng tốt hơn so với vịt hay gà tây. Sau khi ăn vào, AFB1 được hệ enzyme cytochrome P450 trong gan hoạt hóa thành aflatoxin-8,9-epoxide — một hợp chất có độc tính cao có khả năng liên kết với DNA, hoặc sau khi thủy phân có thể liên kết với protein gây độc tế bào. Kết quả là gây chết tế bào ở các cơ quan lympho nguyên phát, phá vỡ tính toàn vẹn của ruột và làm suy giảm năng suất, đặc biệt ở gà thịt. Đáp ứng miễn dịch dịch thể và miễn dịch qua trung gian tế bào nhìn chung bị suy yếu, dù trong giai đoạn phơi nhiễm ban đầu ở liều thấp có thể xuất hiện sự gia tăng đáp ứng kháng thể. Gà con nở từ gà mái được cho ăn thức ăn chứa AFB1 cũng thể hiện suy giảm chức năng miễn dịch ở tuổi 2–3 tuần, dù chưa rõ mức độ kéo dài tác động này. AFB1 dường như không ảnh hưởng rõ rệt tới chức năng hàng rào miễn dịch ở ruột hay đáp ứng miễn dịch bẩm sinh tại ruột, nhưng dữ liệu hiện có vẫn chưa đủ kết luận.
Bên cạnh đó, các loài nấm Fusarium là nguồn sinh ra nhiều mycotoxin khác như fumonisin B1 (FB1), deoxynivalenol (DON), các trichothecene như T-2, zearalenone (ZEA) và ochratoxin (OTA), vốn đã được chứng minh là có tác động gây độc miễn dịch ở gà, gà tây và vịt. Ví dụ, khi bổ sung 15 ppm FB1 vào khẩu phần gà thịt trong 3 tuần, có sự suy giảm hoạt động của đại thực bào, giảm đáp ứng kháng thể thứ cấp với vaccine Newcastle, và giảm biểu hiện các gene cytokine như IL-1β, IL-2, IFN-α và IFN-γ, mặc dù mức FB1 này không làm giảm tăng trưởng và vẫn được xem là mức chấp nhận được. Hai độc tố trichothecene — T-2 và DON — liên quan chặt chẽ với điều hòa miễn dịch ở gia cầm. Việc cho gà từ 1 đến 7 ngày tuổi ăn liều dưới ngưỡng gây chết của T-2 làm giảm hiệu quả bảo hộ của vaccine herpesvirus gà tây (HVT) trước thử thách với virus Marek (MDV). DON gây ức chế quá trình tổng hợp DNA, RNA và protein, đặc biệt ảnh hưởng đến các mô có tốc độ tái sinh tế bào cao như biểu mô ruột và tế bào tại các cơ quan miễn dịch. Tác động của DON lên tính toàn vẹn của hàng rào ruột khác nhau tùy theo đoạn ruột, với việc gia tăng mạnh biểu hiện mRNA của Claudin 1 ở tá tràng và tăng Claudin 5 theo báo cáo của các nghiên cứu khác nhau. Những nghiên cứu này cũng ghi nhận sự tăng kích thước lá lách, tăng sinh tế bào, apoptosis và tổn thương DNA vào giai đoạn cuối của thí nghiệm kéo dài 16 tuần trên gà tăng trưởng chậm.
Nhiều tác giả cho rằng việc thay đổi tính thấm của ruột dưới tác động của các mycotoxin này có thể dẫn đến tăng kích thích miễn dịch từ vi khuẩn, làm tăng mức IgA so với gà không tiếp xúc DON. Liều thấp T-2 và DON có thể liên quan đến gia tăng mức IgA và hiệu giá kháng thể chống virus Newcastle (NDV), trong khi liều cao lại gây suy giảm miễn dịch. Gà thịt ăn khẩu phần chứa DON và bị thử thách với chủng virus IBDV độc lực rất cao (vvIBDV) cho thấy tác động nghiêm trọng hơn so với nhóm chứng không nhận DON.

Thức ăn bị nấm mốc có màu xanh
ZEA là độc tố có hoạt tính estrogen không steroid, và mặc dù có ít thông tin về tác động miễn dịch của nó ở gà, có cơ sở để giả định rằng sự hiện diện của ZEA có thể tương tác với CIAV (chicken anemia virus), bởi vùng promoter/enhancer của CIAV có sự tương đồng với thụ thể estrogen. Đã có bằng chứng estrogen có thể gắn vào promoter của CIAV trong điều kiện thí nghiệm sử dụng hệ gene báo cáo, tuy nhiên cho đến nay chưa có nghiên cứu chứng minh ZEA làm tăng phiên mã của CIAV trong thực nghiệm gà sống.
Các tương tác giữa trichothecene và đáp ứng miễn dịch là rất phức tạp: liều thấp có thể kích thích thông qua tăng biểu hiện cytokine và chemokine, trong khi liều cao hoạt hóa caspase gây apoptosis. OTA là độc tố rất mạnh, có thể truyền qua trứng gà mái, làm suy giảm miễn dịch bẩm sinh lẫn miễn dịch thu được, đồng thời tăng cảm nhiễm bệnh ở gà ăn OTA ≤ 1 ppm và cả ở đời con. Ở mức 2 ppm trong 14 ngày, OTA làm tăng đáng kể tỷ lệ chết do Salmonella Gallinarum. Trong thực tế, nhiều loại độc tố thường đồng tồn tại trong thức ăn, và sự tương tác giữa chúng có thể làm tăng đáng kể hiệu ứng suy giảm miễn dịch. Sự hiện diện của mycotoxins trong khẩu phần và khả năng truyền sang phôi có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán miễn dịch học và có thể gây sai lệch khi đánh giá hiện tượng suy giảm miễn dịch do virus ở đàn gia cầm thương phẩm.
Nguồn tin: VietPoultry
Link bài viết: Tác động của độc tố nấm mốc trong thức ăn lên hệ miễn dịch gà: Cơ chế, biểu hiện và ảnh hưởng đến đáp ứng vaccine – VietPoultry
- độc tố nấm mốc li> ul>
- Dịch lở mồm long móng chủng vi rút SAT1 tiếp tục lan rộng, gia tăng nguy cơ xâm nhập vào khu vực Đông Nam Á
- SAT1 – Chủng virus lở mồm long móng cần được nhận diện và chẩn đoán đúng ngay từ thực địa
- Cập nhật tình hình bệnh Lở mồm long móng, nguy cơ xâm nhập chủng SAT 1 qua khu vực bên giới và giải pháp giám sát, phòng chống dịch bệnh
- Mô hình nuôi vịt Grimaud trên sàn nhựa: Hướng đi mới giúp nông dân giảm chi phí và tăng năng suất chăn nuôi
- Hiệu quả của kháng sinh Tylvalosin trên heo thịt khi đối diện thử thách với chủng virus PRRS tự nhiên
- Nhà máy TĂCN thông minh: Tích hợp tự động hóa, IoT và trí tuệ nhân tạo
- Ứng dụng công nghệ chăn nuôi bò Hanwoo trong chăn nuôi bò H’Mông: Những kết quả bước đầu từ khảo sát thực địa tại Tuyên Quang
- Chủ động xây dựng hệ thống phòng bệnh lở mồm long móng: Hướng phát triển bền vững cho ngành chăn nuôi
- Bài học từ 30 năm chống cúm gia cầm H5N1 tại châu Á: Cảnh báo cho nguy cơ dịch bệnh mới nổi
- Gắn thiết bị GPS cho đàn bò: Hướng đi mới trong phát triển chăn nuôi thông minh ở vùng cao
Tin mới nhất
T6,10/07/2026
- Dịch lở mồm long móng chủng vi rút SAT1 tiếp tục lan rộng, gia tăng nguy cơ xâm nhập vào khu vực Đông Nam Á
- Định hướng phát triển ngành chăn nuôi thỏ đến năm 2035: Hướng tới ngành hàng hiện đại, bền vững và có sức cạnh tranh
- ADM đồng hành cùng IPVS 2026: Thúc đẩy đổi mới khoa học ngành chăn nuôi heo
- Bắc Ninh: Hơn 550 con lợn chết sau sự cố mất điện do sét đánh, thiệt hại gần 4,5 tỷ đồng
- Hòa Phát bán hơn 212.000 con heo và gần 177.000 tấn thức ăn chăn nuôi trong nửa đầu năm 2026
- BAF đề xuất đầu tư dự án tổ hợp trang trại chăn nuôi công nghệ cao và nhà máy chế biến thực phẩm tại Hưng Yên
- Tập đoàn Mavin nhận danh hiệu “Doanh nghiệp Xanh” tại Diễn đàn Net Zero 2026 của VCCI
- SAT1 – Chủng virus lở mồm long móng cần được nhận diện và chẩn đoán đúng ngay từ thực địa
- Cập nhật tình hình bệnh Lở mồm long móng, nguy cơ xâm nhập chủng SAT 1 qua khu vực bên giới và giải pháp giám sát, phòng chống dịch bệnh
- Mô hình nuôi vịt Grimaud trên sàn nhựa: Hướng đi mới giúp nông dân giảm chi phí và tăng năng suất chăn nuôi
- Ngành chăn nuôi heo trước thách thức mới trên hành trình phát triển bền vững
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng
- Da khỏe, lông đẹp: Chiến lược dinh dưỡng hiệu quả cho heo con sau cai sữa
- Lo ngại bệnh than, Campuchia ngừng nhập một số sản phẩm từ Thái Lan
- Cạn tiền, một công ty tại Nam Phi phải tiêu hủy hơn 350.000 con gà






















Bình luận mới nhất