[Chăn nuôi Việt Nam] – Sáng ngày 8/7/2026, tại Hà Nội, Hội Khoa học Kỹ thuật Thú y Việt Nam đã tổ chức thành công hội thảo khoa học với chủ đề: “Cập nhật tình hình bệnh Lở mồm long móng, nguy cơ xâm nhập chủng SAT 1 qua khu vực biên giới và giải pháp giám sát, phòng chống dịch bệnh”.
Đông đảo các đại biểu tham dự hội thảo
Mối đe dọa hiện hữu từ chủng virus LMLM mới SAT 1
Phát biểu khai mạc hội thảo, TS. Nguyễn Thị Hương, Chủ tịch Hội Khoa học Kỹ thuật Thú y Việt Nam cho biết, hội thảo được tổ chức trong bối cảnh tình hình dịch bệnh động vật trên thế giới và trong khu vực tiếp tục có nhiều diễn biến phức tạp. Đối với bệnh Lở mồm long (LMLM) móng, thông tin về sự xuất hiện và lan rộng của chủng virus SAT1 tại một số quốc gia đã đặt ra yêu cầu phải tăng cường cảnh giác, chủ động giám sát nguy cơ và chuẩn bị các phương án ứng phó phù hợp.
Đối với Việt Nam, mặc dù chưa ghi nhận chủng SAT1, nhưng với đặc điểm giao lưu thương mại, vận chuyển động vật và sản phẩm động vật trong khu vực, nguy cơ xâm nhập luôn hiện hữu. Vì vậy, việc chủ động theo dõi, phát hiện sớm và kiểm soát nguy cơ ngay từ tuyến cơ sở có ý nghĩa rất quan trọng trong công tác phòng, chống dịch bệnh.
TS. Nguyễn Thị Hương, Chủ tịch Hội Khoa học Kỹ thuật Thú y Việt Nam phát biểu khai mạc
Hội thảo hôm nay được tổ chức nhằm cập nhật những thông tin mới nhất về tình hình bệnh LMLM trên thế giới và trong khu vực; đánh giá nguy cơ đối với Việt Nam; đồng thời trao đổi các giải pháp tăng cường giám sát, nâng cao năng lực chẩn đoán, cảnh báo sớm và xây dựng các phương án ứng phó hiệu quả nếu dịch bệnh xâm nhập.
TS. Nguyễn Thị Hương khẳng định, đây là một sự kiện có ý nghĩa chuyên môn đặc biệt, thu hút sự tham gia đông đảo của các nhà khoa học, các chuyên gia, cơ quan quản lý và doanh nghiệp. Hội thảo là diễn đàn để chia sẻ những thông tin khoa học, kinh nghiệm thực tiễn và các khuyến nghị có giá trị, góp phần nâng cao năng lực phòng, chống bệnh Lở mồm long móng, bảo vệ an toàn đàn vật nuôi và phát triển ngành chăn nuôi theo hướng bền vững.
Hội Thú y Việt Nam với vai trò là cầu nối giữa các cơ quan quản lý, các cơ sở nghiên cứu, đào tạo và doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy hợp tác chuyên môn, chia sẻ thông tin và đồng hành cùng ngành thú y trong công tác phòng, chống dịch bệnh.
PGS.TS Bùi Trần Anh Đào, Trưởng Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đưa ra cảnh báo tại hội thảo
Đánh giá sâu hơn về mối đe dọa về bệnh LMLM chủng SAT 1, PGS.TS Bùi Trần Anh Đào đã đưa ra lời cảnh báo nghiêm trọng về chủng virus mới SAT 1 thông qua 3 con số lưu ý đặc biệt:
400 km: Chủng SAT 1 hiện nay có mặt ở Cam Túc, Tân Cương, Trung Quốc, tháng 4/2026, hiện cách đường biên giới Việt Nam khoảng 400 km. Trước kia chủng này ở châu Phi, vượt qua Iran, Iraq, Pakistan, đến Trung Quốc.
0%: Con số biểu thị hiệu quả bảo hộ chéo. Nếu chủng SAT 1 xâm nhập vào nội địa, việc sử dụng các loại vắc xin chủng type O hiện tại hoàn toàn không có ý nghĩa bảo hộ.
90%: Thành quả của chiến lược quốc gia phòng chống dịch Lở mồm long móng giai đoạn 2020 – 2026 đã giúp kéo giảm tới 90% số lượng con mắc bệnh LMLM. Tuy nhiên, PGS.TS Bùi Trần Anh Đào cảnh báo, nếu để chủng LMLM SAT 1 xâm nhập thành công, mọi cố gắng và thành quả phòng chống dịch bệnh của toàn ngành trong suốt nhiều năm qua sẽ có nguy cơ “đổ sông đổ bể”.
Từ thực trạng đó, các chuyên gia bày tỏ mong muốn các cán bộ thú y, các công ty vắc xin và thuốc thú y, các nhà chăn nuôi phải hiểu rõ một cách tường tận về virus LMLM, cùng nguy cơ đối mặt, khẩn trương rà soát các lỗ hổng hệ thống và thiết lập ngay các biện pháp ứng phó kịp thời trong thời gian tới.
Đặc điểm sinh học, triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán chủng SAT 1
Để giúp các đại biểu có cái nhìn toàn diện và nhận diện chính xác mầm bệnh nguy hiểm này, PGS.TS Mai Thị Ngân (Giảng viên cao cấp, Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam) và TS. Nguyễn Đăng Thọ (Trung tâm Chẩn đoán Thú y Trung ương) đã trình bày báo cáo chuyên sâu về đặc điểm sinh học và công tác chẩn đoán phân biệt thực địa đối với chủng virus SAT 1.
PGS.TS Mai Thị Ngân (Giảng viên cao cấp, Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam)
Tổng quan về virus LMLM và SAT 1
- Phân loại và cấu trúc: Virus LMLM thuộc họ Picornaviridae, chi Aphthovirus. Đây là loại virus không có vỏ bao, kích thước siêu nhỏ chỉ khoảng 25-30 nm. Cấu trúc capsid di truyền dạng hình khối 20 mặt, được cấu thành từ 4 protein cấu trúc bao gồm VP1, VP2, VP3 và VP4.
- Các Serotype: Virus LMLM có 7 serotype chính bao gồm: O, A, Asia 1, C, SAT 1, SAT 2 và SAT 3. Serotype O và A: Phân bố rộng nhất, lưu hành ở hầu hết các vùng có bệnh LMLM trên thế giới (ngoại trừ phần lớn khu vực Nam Phi). Serotype Asia 1: Chủ yếu lưu hành tại các quốc gia châu Á. Các serotype SAT (SAT1, SAT2, SAT3): Chủ yếu lưu hành tại châu Phi, trong đó: SAT1 và SAT2: Phân bố rộng khắp châu Phi; SAT3: Chủ yếu giới hạn ở miền Nam và một phần Đông Phi. Serotype C: Không ghi nhận từ năm 2004 và có thể đã không còn lưu hành trong tự nhiên
Lịch sử của bệnh
Năm 2022: SAT2/XIV xuất hiện tại Iraq, Jordan, Thổ Nhĩ Kỳ, Oman và Bahrain, đánh dấu sự xâm nhập của các chủng SAT từ Đông Phi vào Tây Á
Đầu năm 2025: SAT1/I lần đầu được ghi nhận tại Iraq và Bahrain; Sau đó lan sang Kuwait, Thổ Nhĩ Kỳ và Ai Cập.
Cuối năm 2025: Phát hiện SAT1/III tại Iran và Thổ Nhĩ Kỳ;Trình tự gen có độ tương đồng >99% với một chủng được sử dụng trong sản xuất vắc xin, cần tiếp tục điều tra nguồn gốc.
Giai đoạn 2025–2026: Ghi nhận các ổ dịch SAT1/III tại châu Âu, bao gồm: Đảo Síp (Cyprus)Hy Lạp (Greece). Tháng 3–4/2026: Trung Quốc lần đầu báo cáo SAT1/III tại hai tỉnh:Tân Cương (Xinjiang)Cam Túc (Gansu) Tháng 5/2026: Mông Cổ ghi nhận các ca bệnh SAT1/III tại tỉnh Bayan-Ölgii, đánh dấu sự mở rộng tiếptục của SAT1 ở Đông Á.
Đặc điểm gây bệnh và triệu chứng lâm sàng
- Không có dấu hiệu đặc hiệu: Một trong những thách thức lớn nhất tại thực địa là chủng SAT 1 không biểu hiện bất kỳ triệu chứng lâm sàng đặc hiệu nào để có thể phân biệt được với các serotype LMLM khác.
- Triệu chứng chung của bệnh LMLM: Khi gia súc nhiễm bệnh, các triệu chứng điển hình bao gồm sốt cao đột ngột từ 39,5°C – 41°C, vật biểu hiện mệt mỏi, ủ rũ, bỏ ăn. Con vật chảy nước dãi nhiều, xuất hiện các mụn nước hoặc vết loét lớn ở vùng niêm mạc miệng (lưỡi, lợi, môi), ở khe móng, vành móng và đầu vú (đặc biệt ở bò sữa). Do đau móng nghiêm trọng, gia súc đi lại rất khó khăn, khập khiễng. Móng có thể bong, nứt hoặc viêm nặng trong trường hợp nặng. Giảm ăn hoặc bỏ ăn do đau miệng. Sụt giảm nhanh sản lượng sữa ở bò sữa.
- Đối với gia súc non, virus có thể gây viêm cơ tim cấp tính khiến con vật chết đột ngột mà chưa kịp biểu hiện triệu chứng loét móng.
Công tác chẩn đoán và xác định mầm bệnh
- Tại thực địa: Công tác quan sát lâm sàng tại trang trại chỉ dừng lại ở mức độ nghi ngờ vật mắc bệnh LMLM nói chung, hoàn toàn không thể xác định hoặc định danh được serotype SAT 1.
- Tại phòng thí nghiệm: Đây là cơ sở duy nhất, bắt buộc để khẳng định chính xác sự hiện diện của chủng SAT 1 thông qua các phương pháp định type (serotyping) hoặc giải trình tự gen (sequencing). Việc chẩn đoán phòng thí nghiệm chính là chìa khóa hỗ trợ các nhà chuyên môn lựa chọn loại vắc xin đồng chủng phù hợp.
- Chẩn đoán phân biệt: Các cán bộ thú y cần đặc biệt lưu ý chẩn đoán phân biệt bệnh LMLM do SAT 1 với các bệnh truyền nhiễm có biểu hiện tương tự như: bệnh Viêm mụn nước, bệnh Mụn nước ở lợn, bệnh do Senecavirus A, bệnh Viêm da nổi cục (LSD) trên trâu bò và các bệnh gây viêm loét niêm mạc miệng khác.
TS. Nguyễn Đăng Thọ (Trung tâm Chẩn đoán Thú y Trung ương) trình bày tại hội thảo
Theo PGS.TS Mai Thị Ngân, SAT 1 là mối quan tâm lớn vì: Quần thể vật nuôi hoàn toàn mẫn cảm, nguy cơ bùng phát dịch tốc độ rất nhanh nếu mầm bệnh xâm nhập. Nguy cơ xâm nhập cao: Các hoạt động giao thương, vận chuyển động vật và sản phẩm động vật qua biên giới làm gia tăng nguy cơ SAT1 xâm nhập Việt Nam. Khó khăntrong kiểm soát: Vắc-xin hiện dùng không tạo miễn dịch bảo hộ đối với SAT1. Việc nhập khẩu và cấp phép vắc-xin tương thích sẽ mất nhiều thời gian.
Cả PGS.TS Mai Thị Ngân và TS. Nguyễn Đăng Thọ đều đưa ra kết luận quan trọng: SAT 1 bản chất là một serotype của virus LMLM đã có từ lâu chứ không phải là một bệnh mới xuất hiện. Tại thời điểm báo cáo (tháng 7/2026), virus SAT 1 chưa xuất hiện tại Việt Nam. Do đó, việc phát hiện sớm và thiết lập sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa các trang trại chăn nuôi, các doanh nghiệp và cơ quan thú y chính là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại trong việc ứng phó hiệu quả với chủng virus này. Chủ động giám sát duy trì miễn dịch trên 80% là chìa khóa để giảm nguy cơ bùng phát dịch nếu SAT1 xâm nhập.
Tình hình dịch tễ học và các chủng LMLM lưu hành tại Việt Nam
PGS.TS Lê Văn Phan, Giảng viên cao cấp, Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Bên cạnh nguy cơ từ chủng mới SAT 1, việc thấu hiểu tường tận bức tranh dịch tễ học của các chủng LMLM đang lưu hành trong nước cũng là một nội dung trọng tâm. PGS.TS Lê Văn Phan (Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam) đã mang đến hội thảo những dữ liệu nghiên cứu khoa học chuyên sâu về sự biến đổi di truyền của virus LMLM tại Việt Nam qua các giai đoạn.
Bệnh LMLM (Foot-and-Mouth Disease – FMD) là bệnh truyền nhiễm cấp tính, lây lan với vận tốc rất cao ở các loài động vật móng guốc chẵn như trâu, bò, lợn, cừu, dê, động vật nhai lại hoang dã. Tác nhân gây bệnh là virus thuộc họ Picornaviridae, giống Aphthovirus, có cấu trúc ARN sợi đơn chiều dương. Do có tính đa dạng di truyền rất cao, FMDV được chia thành 7 serotype, trong đó các type O, A và Asia 1 là phổ biến nhất tại châu Á.
PGS.TS Lê Văn Phan nhấn mạnh một đặc tính sinh học nguy hiểm của bệnh LMLM: Không có miễn dịch bảo hộ chéo giữa các type/serotype khác nhau; Miễn dịch bảo hộ chéo thường thấp hoặc không có giữa các subtype trong cùng một type. Virus LMLM thể hiện sự đa dạng di truyền rộng rãi giữa các type và subtype; hiểu rõ sự đa dạng này là yếu tố then chốt để thiết kế vaccine phù hợp và kiểm soát bệnh hiệu quả.
Giai đoạn trước năm 2018
Trước năm 2018, các chủng virus FMDV type O lưu hành tại Việt Nam thuộc ba topotype chính bao gồm: SEA (Đông Nam Á), Cathay (Trung Hoa) và ME-SA (Trung Đông – Nam Á).
Vào cuối năm 2018, một đợt dịch LMLM lớn đã bùng phát dữ dội, gây thiệt hại kinh tế vô cùng nặng nề cho ngành chăn nuôi lợn nước ta. Nguyên nhân của đợt dịch nghiêm trọng này được xác định chính xác là do dòng virus O/SEA/Mya-98 gây ra. Qua điều tra dịch tễ, các chuyên gia chỉ ra rằng một phần nguyên nhân dẫn đến tổn thất nặng nề này là do các chủ trang trại thời điểm đó chưa đánh giá đúng tầm quan trọng của việc tiêm phòng vắc xin LMLM định kỳ cho đàn lợn. Đợt dịch 2018 ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh và chết rất cao ở lợn với các tổn thương đặc trưng: lợn còi cọc chậm lớn, mụn nước dày đặc ở bầu vú, niêm mạc lưỡi, lở móng bong vành ở bàn chân và tổn thương đại thể viêm cơ tim nặng (tim vằn hổ).
Giai đoạn 2020 – 2025
Bước sang giai đoạn 2020 – 2024, virus type O tiếp tục khẳng định là type gây bệnh phổ biến nhất tại Việt Nam. Tuy nhiên, các nghiên cứu di truyền phân tử cho thấy dòng O/SEA/Mya-98 tuy vẫn giữ vai trò chủ lưu nhưng đã có sự biến đổi di truyền mạnh mẽ. Virus liên tục tiến hóa, tích lũy các đột biến điểm và hình thành nên một nhánh phụ (subcluster) riêng biệt so với các chủng gốc trước đây.
Đến năm 2025, bản đồ dịch tễ học ghi nhận sự đồng lưu hành phức tạp của cả hai dòng virus type O tại Việt Nam với đặc tính hướng loài rõ rệt:
- Dòng 1 (O/ME-SA/Ind2001e): Chủng virus này có phổ động vật chủ rộng, gây ảnh hưởng và gây bệnh đồng thời trên cả trâu, bò và lợn.
- Dòng 2 (O/SEA/Mya-98): Nhánh tiến hóa mới này thể hiện tính hướng loài đặc hiệu cao khi chỉ tập trung gây bệnh và ảnh hưởng trên đàn lợn.
FMDV SAT 1 – Xu hướng nổi lên toàn cầu năm 2025-2026: SAT 1 hiện tại chủ yếu do SAT 1/I và SAT 1/III. Cần tăng cường giám sát, báo cáo sớm và phối hợp kiểm soát là chìa khóa để ngăn chặn sự lây lan hơn nữa. Cùng với đó, cũng phát hiện LMLM type A gây bệnh trên lợn vào tháng 6/2026.
PGS.TS Lê Văn Phan cũng một lần nữa nhấn mạnh, Việt Nam đang đối mặt với những thách thức kiểm soát dịch bệnh LMLM vô cùng lớn. Nước ta là quốc gia lưu hành dịch tễ (endemic) với đặc điểm nhiều type và nhiều lineage virus cùng đồng lưu hành trên địa bàn.
Những thách thức lớn nhất đó là virus biến đối liên tục, tạo ra các biến chủng mới dẫn đến nguy cơ các loại vắc xin có thể không khả năng bảo hộ đồng chủng. Thêm vào đó, phương pháp giám sát và đánh giá hiệu lực miễn dịch sau tiêm phòng tại các cơ sở chăn nuôi hiện nay vẫn còn gặp nhiều khó khăn.
PGS.TS Lê Văn Phan khuyến nghị về việc sử dụng vắc xin LMLM: Sử dụng vắc xin chết, an toàn, không gây bệnh; ưu tiên số 1 là phải đồng chủng với chủng virus LMLM thực địa đang lưu hành. Vắc xin cần có hiệu lực cao, sinh miễn dịch mạnh, bảo hộ rộng và kéo dài. Việc cập nhật vắc xin kịp thời theo sự biến đổi của virus và lựa chọn vắc xin phù hợp với từng đối tượng gia súc, vùng dịch là rất quan trọng. Cùng với đó, cần chủ động tầm soát miễn dịch quần thể đàn gia súc trước và sau khi tiêm phòng bằng xét nghiệm. Điều này giúp đảm bảo miễn dịch đồng đều, tối ưu hiệu quả bảo hộ và giảm thiểu rủi ro dịch bệnh.
Kỹ thuật lấy mẫu, bảo quản và vận chuyên bệnh phẩm đảm bảo an toàn sinh học
PGS.TS Đồng Văn Hiếu (Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam)
Trong công tác phòng chống dịch bệnh LMLM nói chung và ngăn chặn chủng SAT 1 nói riêng, quy trình kỹ thuật thu thập và xử lý mẫu bệnh phẩm đóng vai trò tối quan trọng. PGS.TS Đồng Văn Hiếu (Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam) đã chia sẻ bài báo cáo chi tiết về chủ đề này dưới góc nhìn an toàn sinh học.
Bệnh LMLM gây ra những tổn thất kinh tế khổng lồ (ước tính khoảng 64 triệu USD chỉ trong giai đoạn 2006 – 2012) và làm suy giảm nghiêm trọng thu nhập của các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ. Do đó, việc xét nghiệm chính xác để bao vây ổ dịch là rất cấp thiết. Tuy nhiên, việc tuân thủ nghiêm ngặt An toàn sinh học (ATSH) – được định nghĩa là các nguyên tắc, công nghệ và thực hành nhằm ngăn chặn sự tiếp xúc không chủ ý hoặc phát tán mầm bệnh và độc tố – là bắt buộc. Điều này nhằm ngăn ngừa các vụ lây nhiễm liên quan đến hoạt động xét nghiệm. Lịch sử thú y thế giới đã ghi nhận nhiều sự cố đáng tiếc liên quan đến việc thất thoát mẫu bệnh phẩm nguy hiểm từ phòng thí nghiệm ra môi trường, gây hậu quả khôn lường.
Kết quả xét nghiệm có chính xác hay không phụ thuộc rất lớn vào khâu lấy mẫu, đóng gói, vận chuyển và các yếu tố kỹ thuật trong cũng như sau xét nghiệm. Quy trình chuẩn được hướng dẫn cụ thể như sau: Mặc trang phục bảo hộ cá nhân; ghi phiếu gửi bệnh phẩm; dụng cụ lấy mẫu, ghi nhãn tuýp bệnh phẩm.
Lấy mẫu động vật nghi mắc bệnh LMLM bằng cách thu mẫu mụn nước, biểu mô như lưỡi, chân, kẽ móng, bầu vú phải được cố định và đảm bảo phúc lợi động vật. Khi vận chuyển mẫu bệnh phẩm cần lưu ý: Xây dựng quy trình vận chuyển mẫu; phân công người chịu trách nhiệm vận chuyển mẫu bệnh phẩm; lựa chọn tuyến đường vận chuyển mẫu, đảm bảo nhanh chóng, thuận tiện và an toàn; có sẵn bộ dụng cụ xử lý sự cố tràn đổ; người vận chuyển mẫu nên được đào tạo về quy trình xử lý sự cố tràn đổ mẫu bệnh phẩm; người nhận mẫu phải được thông báo trước khi chuyển.
TS. Phùng Thế Hải, Giám đốc Trung tâm Giống gia súc lớn Trung ương phát biểu tại hội thảo
TS. Nguyễn Ngọc Sơn, Phó Chủ tịch Thường trực Hội Chăn nuôi Việt Nam trao đổi tại hội thảo
Kết luận hội thảo, TS. Nguyễn Thị Hương khẳng định, qua các báo cáo và những ý kiến trao đổi rất tâm huyết, sự kiện đã giúp chúng ta có cái nhìn đầy đủ hơn về tình hình bệnh Lở mồm long móng trong khu vực và trên thế giới, đặc biệt là nguy cơ xâm nhập của chủng SAT1 qua khu vực biên giới. Đây là lời cảnh báo để toàn ngành không chủ quan, đồng thời chủ động tăng cường giám sát, phát hiện sớm, kiểm soát hiệu quả và sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống dịch bệnh.
Cũng theo Chủ tịch Hội KHKT Thú y Việt Nam, để bảo vệ an toàn đàn vật nuôi và phát triển chăn nuôi bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp, lực lượng thú y các cấp và người chăn nuôi. Khoa học, công nghệ, giám sát chủ động và vắc xin vẫn là những giải pháp then chốt trong phòng, chống bệnh Lở mồm long móng.
“Tôi tin tưởng rằng những kết quả của Hội thảo hôm nay sẽ được tiếp tục nghiên cứu, vận dụng hiệu quả vào công tác giám sát, phòng, chống dịch bệnh, góp phần bảo vệ ngành chăn nuôi, bảo đảm an toàn sinh học và phát triển bền vững ngành thú y Việt Nam”, TS Nguyễn Thị Hương nhấn mạnh.
Các đại biểu chụp ảnh lưu niệm tại hội thảo
Bài: HÀ NGÂN
Ảnh: LAN HƯƠNG
Xem thêm:
Hội Thú y Việt Nam phát huy vai trò kết nối, thúc đẩy giải pháp an toàn sinh học phòng chống ASF
Sự kiện nhận được sự đồng hành và tài trợ Vàng từ Công ty Biomedic, cùng các doanh nghiệp tài trợ Bạc bao gồm: AVAC, Biomedtech và Yangchuang Biotech.
- lở mồm long móng li>
- SAT 1 li> ul>
- Mô hình nuôi vịt Grimaud trên sàn nhựa: Hướng đi mới giúp nông dân giảm chi phí và tăng năng suất chăn nuôi
- Hiệu quả của kháng sinh Tylvalosin trên heo thịt khi đối diện thử thách với chủng virus PRRS tự nhiên
- Nhà máy TĂCN thông minh: Tích hợp tự động hóa, IoT và trí tuệ nhân tạo
- Ứng dụng công nghệ chăn nuôi bò Hanwoo trong chăn nuôi bò H’Mông: Những kết quả bước đầu từ khảo sát thực địa tại Tuyên Quang
- Chủ động xây dựng hệ thống phòng bệnh lở mồm long móng: Hướng phát triển bền vững cho ngành chăn nuôi
- Bài học từ 30 năm chống cúm gia cầm H5N1 tại châu Á: Cảnh báo cho nguy cơ dịch bệnh mới nổi
- Gắn thiết bị GPS cho đàn bò: Hướng đi mới trong phát triển chăn nuôi thông minh ở vùng cao
- Đồng Nai: Tiêu hủy gần 2.000 con lợn mắc dịch tả lợn châu Phi, khẩn trương ngăn dịch lây lan
- Kiểm soát PRRS, ASF và FMD SAT1 bằng giải pháp sinh học và công nghệ chăn nuôi hiện đại – Bài học thực tiễn từ Trung Quốc
- Tổng giám đốc AVAC Việt Nam kiến nghị về diễn giải kết quả xét nghiệm ổ dịch trong bối cảnh vắc-xin ASF đã được lưu hành tự do
Tin mới nhất
T5,09/07/2026
- Cập nhật tình hình bệnh Lở mồm long móng, nguy cơ xâm nhập chủng SAT 1 qua khu vực bên giới và giải pháp giám sát, phòng chống dịch bệnh
- Mô hình nuôi vịt Grimaud trên sàn nhựa: Hướng đi mới giúp nông dân giảm chi phí và tăng năng suất chăn nuôi
- Hội Chăn nuôi Việt Nam và Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế: Thúc đẩy phối hợp, chuẩn bị cho AAAP 2026
- Hướng dẫn mới về hồ sơ đăng ký xuất khẩu thực phẩm có nguồn gốc động vật sang Trung Quốc theo Nghị định 280
- Gỡ vướng thủ tục trong lĩnh vực nông nghiệp: Dabaco kiến nghị hoàn thiện chính sách về thức ăn chăn nuôi và an toàn thực phẩm
- Hiệu quả của kháng sinh Tylvalosin trên heo thịt khi đối diện thử thách với chủng virus PRRS tự nhiên
- Nhà máy TĂCN thông minh: Tích hợp tự động hóa, IoT và trí tuệ nhân tạo
- FUJINUCO kỷ niệm chặng đường 15 năm phát triển, tiếp tục mở rộng hệ sinh thái ngành chăn nuôi
- Ứng dụng công nghệ chăn nuôi bò Hanwoo trong chăn nuôi bò H’Mông: Những kết quả bước đầu từ khảo sát thực địa tại Tuyên Quang
- Hội Chăn nuôi Thỏ Việt Nam kiến nghị giảm phí kiểm soát giết mổ, gỡ khó cho ngành chăn nuôi còn nhiều dư địa phát triển
- Ngành chăn nuôi heo trước thách thức mới trên hành trình phát triển bền vững
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng
- Da khỏe, lông đẹp: Chiến lược dinh dưỡng hiệu quả cho heo con sau cai sữa
- Lo ngại bệnh than, Campuchia ngừng nhập một số sản phẩm từ Thái Lan
- Cạn tiền, một công ty tại Nam Phi phải tiêu hủy hơn 350.000 con gà
































Bình luận mới nhất