Trong bối cảnh ngành chăn nuôi gia cầm chuyển hướng nâng cao năng suất và thích ứng thị trường, việc phát triển giống mới ngày càng cấp thiết. Gà NG15 – do Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên chọn tạo được Bộ NN&PTNT (nay là Bộ NN&MT) công nhận, hứa hẹn góp phần đa dạng hóa cơ cấu giống và nâng cao hiệu quả chăn nuôi.
Nguồn gốc rõ ràng, quy trình chọn tạo bài bản
Gà NG15 (tên nghiên cứu là GNH-04) được chọn tạo bởi nhóm tác giả thuộc Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, trên cơ sở kế thừa các nguồn gen phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam. Quá trình nghiên cứu, đánh giá và khảo nghiệm được triển khai theo đúng quy trình khoa học, trải qua nhiều giai đoạn kiểm định trước khi được Hội đồng khoa học chuyên ngành thẩm định và đề xuất công nhận.
Gà NG15 lúc 01 ngày tuổi
Gà NG15 lúc trưởng thành
Ngày 23/12/2024, Thứ trưởng Bộ NN&MT Phùng Đức Tiến đã ký ban hành Quyết định số 4605/QĐ-BNN-CN, chính thức công nhận gà NG15 là giống vật nuôi mới tại Việt Nam. Đây là một dấu mốc quan trọng, khẳng định năng lực nghiên cứu và chọn tạo giống trong nước, đồng thời mở ra cơ hội ứng dụng rộng rãi trong sản xuất.
Đặc điểm ngoại hình đồng nhất, dễ nhận diện
Một trong những ưu điểm nổi bật của giống gà NG15 là tính đồng nhất cao về ngoại hình, thuận lợi cho việc quản lý đàn và thương mại hóa sản phẩm.
Ngay từ khi mới nở, gà con đã có đặc trưng nhận diện rõ ràng: toàn thân phủ lông đen, phần bụng có màu xám; mỏ và da chân màu đen, riêng đốt chân ngoài cùng của ngón giữa có màu vàng, đặc điểm này sẽ mất dần sau khoảng 3 tuần tuổi.
Khi trưởng thành, gà NG15 có ngoại hình khá đặc trưng:
- Gà trống có thân hình cao, chắc khỏe, phù hợp định hướng nuôi thịt.
- Gà mái có dáng thanh, phần thân sau phát triển, thích hợp cho sản xuất trứng.
- Toàn thân phủ lông đen ánh tím, tạo giá trị thẩm mỹ và khác biệt trên thị trường.
- Mào đơn, tích và mào có màu đen hoặc đen pha đỏ.
Trứng của giống gà này có màu xanh – một yếu tố có thể tạo lợi thế cạnh tranh trong phân khúc thị trường đặc sản hoặc sản phẩm khác biệt.
Năng suất sinh sản ổn định, hiệu quả kinh tế khả quan
Theo kết quả khảo nghiệm, gà NG15 có khả năng sinh trưởng và sinh sản ở mức khá, phù hợp với điều kiện chăn nuôi bán công nghiệp và nông hộ.
Ở giai đoạn sinh sản, tỷ lệ nuôi sống đến 20 tuần tuổi đạt từ 95-97,86%, cho thấy khả năng thích nghi và sức sống tốt của giống.
Gà mái bắt đầu đẻ ở độ tuổi từ 148-152 ngày, tương đương khoảng 5 tháng tuổi, mức tương đối phù hợp so với nhiều giống gà hướng trứng kiêm dụng trong nước.
Trong chu kỳ 68 tuần tuổi: Tỷ lệ đẻ trung bình đạt 35-36%; Năng suất trứng đạt 117-118 quả/mái; Khối lượng trứng trung bình đạt 45g/ quả.
Về chất lượng trứng, tỷ lệ lòng đỏ đạt khoảng 31%, lòng trắng 58%, cấu trúc phù hợp cho cả tiêu dùng trực tiếp và chế biến. Đặc biệt, mức tiêu tốn thức ăn để sản xuất 10 quả trứng dao động từ 3,3-3,6 kg, phản ánh hiệu quả sử dụng thức ăn ở mức hợp lý.
Khả năng sinh trưởng tốt, phù hợp nuôi thương phẩm
Không chỉ có tiềm năng sinh sản, gà NG15 còn thể hiện hiệu quả đáng ghi nhận trong chăn nuôi thương phẩm. Tỷ lệ nuôi sống đến 16 tuần tuổi đạt 97,42% là chỉ số tích cực trong điều kiện sản xuất thực tế.
Ở thời điểm 16 tuần tuổi: Gà trống đạt khối lượng trung bình 1.686,20 g; Gà mái đạt khoảng 1.415,32 g.
Mức tiêu tốn thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng cơ thể là 3,67 kg phù hợp với các giống gà kiêm dụng, đảm bảo cân đối giữa chi phí và hiệu quả.
Chất lượng thân thịt của gà NG15 khá tốt: Tỷ lệ thân thịt đạt trung bình 67,11%; Tỷ lệ thịt ngực đạt 18,71%; Tỷ lệ thịt đùi đạt 20,64%; Tỷ lệ mỡ bụng thấp, chỉ 1,78%. Những chỉ số này cho thấy tiềm năng phát triển của giống trong phân khúc gà thịt chất lượng cao, đáp ứng xu hướng tiêu dùng hiện nay, ưu tiên sản phẩm ít mỡ, giàu dinh dưỡng.
Việc công nhận giống gà NG15 không chỉ mang ý nghĩa về mặt khoa học mà còn có tác động thực tiễn đối với ngành chăn nuôi. Đây là minh chứng cho năng lực nghiên cứu, chọn tạo giống trong nước, góp phần giảm phụ thuộc vào nguồn giống nhập khẩu. Trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng cao và rủi ro thị trường ngày càng lớn, việc chủ động nguồn giống nội địa là yếu tố then chốt để nâng cao tính tự chủ của ngành.
Gà NG15 có thể đóng vai trò là giống gà kiêm dụng, phù hợp với mô hình chăn nuôi quy mô vừa và nhỏ – vốn chiếm tỷ trọng lớn tại Việt Nam. Với đặc điểm dễ nuôi, tỷ lệ sống cao và năng suất ổn định, giống gà này có thể giúp người chăn nuôi tối ưu hiệu quả kinh tế, đặc biệt trong điều kiện biến động giá thức ăn.
Với yếu tố khác biệt như màu lông đen ánh tím và trứng màu xanh mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm đặc sản, gia tăng giá trị trên thị trường. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế tiêu dùng hiện đại, khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và tính độc đáo.
Sự ra đời và được công nhận của giống gà NG15 là kết quả của quá trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc, đồng thời phản ánh định hướng phát triển bền vững của ngành chăn nuôi Việt Nam. Với những ưu điểm về khả năng sinh trưởng, sinh sản và chất lượng sản phẩm, gà NG15 được kỳ vọng sẽ nhanh chóng được ứng dụng rộng rãi, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi và thúc đẩy ngành gia cầm phát triển theo hướng hiện đại, bền vững.
Quỳnh Chi
Xem thêm:
- Giống gà NG15 li>
- Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên li> ul>
- Mô hình nuôi vịt Grimaud trên sàn nhựa: Hướng đi mới giúp nông dân giảm chi phí và tăng năng suất chăn nuôi
- Hiệu quả của kháng sinh Tylvalosin trên heo thịt khi đối diện thử thách với chủng virus PRRS tự nhiên
- Nhà máy TĂCN thông minh: Tích hợp tự động hóa, IoT và trí tuệ nhân tạo
- Ứng dụng công nghệ chăn nuôi bò Hanwoo trong chăn nuôi bò H’Mông: Những kết quả bước đầu từ khảo sát thực địa tại Tuyên Quang
- Chủ động xây dựng hệ thống phòng bệnh lở mồm long móng: Hướng phát triển bền vững cho ngành chăn nuôi
- Bài học từ 30 năm chống cúm gia cầm H5N1 tại châu Á: Cảnh báo cho nguy cơ dịch bệnh mới nổi
- Gắn thiết bị GPS cho đàn bò: Hướng đi mới trong phát triển chăn nuôi thông minh ở vùng cao
- Đồng Nai: Tiêu hủy gần 2.000 con lợn mắc dịch tả lợn châu Phi, khẩn trương ngăn dịch lây lan
- Kiểm soát PRRS, ASF và FMD SAT1 bằng giải pháp sinh học và công nghệ chăn nuôi hiện đại – Bài học thực tiễn từ Trung Quốc
- Tổng giám đốc AVAC Việt Nam kiến nghị về diễn giải kết quả xét nghiệm ổ dịch trong bối cảnh vắc-xin ASF đã được lưu hành tự do
Tin mới nhất
T5,09/07/2026
- Mô hình nuôi vịt Grimaud trên sàn nhựa: Hướng đi mới giúp nông dân giảm chi phí và tăng năng suất chăn nuôi
- Hội Chăn nuôi Việt Nam và Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế: Thúc đẩy phối hợp, chuẩn bị cho AAAP 2026
- Hướng dẫn mới về hồ sơ đăng ký xuất khẩu thực phẩm có nguồn gốc động vật sang Trung Quốc theo Nghị định 280
- Gỡ vướng thủ tục trong lĩnh vực nông nghiệp: Dabaco kiến nghị hoàn thiện chính sách về thức ăn chăn nuôi và an toàn thực phẩm
- Hiệu quả của kháng sinh Tylvalosin trên heo thịt khi đối diện thử thách với chủng virus PRRS tự nhiên
- Nhà máy TĂCN thông minh: Tích hợp tự động hóa, IoT và trí tuệ nhân tạo
- FUJINUCO kỷ niệm chặng đường 15 năm phát triển, tiếp tục mở rộng hệ sinh thái ngành chăn nuôi
- Ứng dụng công nghệ chăn nuôi bò Hanwoo trong chăn nuôi bò H’Mông: Những kết quả bước đầu từ khảo sát thực địa tại Tuyên Quang
- Hội Chăn nuôi Thỏ Việt Nam kiến nghị giảm phí kiểm soát giết mổ, gỡ khó cho ngành chăn nuôi còn nhiều dư địa phát triển
- Chăn nuôi heo thông minh: Tối ưu hóa năng suất sinh sản
- Ngành chăn nuôi heo trước thách thức mới trên hành trình phát triển bền vững
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng
- Da khỏe, lông đẹp: Chiến lược dinh dưỡng hiệu quả cho heo con sau cai sữa
- Lo ngại bệnh than, Campuchia ngừng nhập một số sản phẩm từ Thái Lan
- Cạn tiền, một công ty tại Nam Phi phải tiêu hủy hơn 350.000 con gà
























Bình luận mới nhất