[Chăn nuôi Việt Nam] – Ngày 18/6, trong khuôn khổ Hội nghị Khoa học Quốc tế ngành heo – IPVS 2026, tổ chức tại TP. HCM, diễn giả Shi Ling Soh, Đại học Putra, Malaysia đã có bài trình bày chủ đề: “Kiểm soát Dịch tả lợn châu Phi (ASF) và Chiến lược tái đàn tại Malaysia: Hiệu quả của các quy trình Vệ sinh và Sát khuẩn”, chia sẻ những kết quả nghiên cứu thực tế về hiệu quả của các quy trình vệ sinh và sát khuẩn trong kiểm soát ASF tại các trang trại lợn ở Malaysia. Nghiên cứu cho thấy, việc chuẩn hóa quy trình vệ sinh, sát khuẩn đóng vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ tồn lưu mầm bệnh và hỗ trợ tái đàn an toàn.
Bà Shi Ling Soh, Đại học Putra, Malaysia bài trình bày chủ đề: “Kiểm soát Dịch tả lợn châu Phi (ASF) và Chiến lược tái đàn tại Malaysia: Hiệu quả của các quy trình Vệ sinh và Sát khuẩn” tại IPVS 2026
ASF: Mối đe dọa dai dẳng với ngành chăn nuôi lợn toàn cầu
Virus Dịch tả lợn châu Phi (ASFV) là virus có vỏ bọc, mang vật chất di truyền DNA sợi kép (dsDNA), có đường kính khoảng 260 – 300 nm, với độ dài bộ gen dao động từ 170 – 193 kbp. Virus này thuộc chi Asfivirus, họ Asfarviridae.
Điểm đáng lo ngại của ASF nằm ở khả năng lây lan mạnh và tỷ lệ tử vong có thể lên tới 100% trên đàn heo mẫn cảm. Virus có thể xâm nhập vào trại nuôi thông qua nhiều con đường khác nhau, bao gồm tiếp xúc trực tiếp giữa lợn bệnh và lợn khỏe, lây truyền cơ học qua các vật dụng trung gian như thiết bị chăn nuôi, dụng cụ thú y, phương tiện vận chuyển hoặc thức ăn nhiễm mầm bệnh. Ngoài ra, ASFV còn tồn tại trong chu kỳ hoang dã liên quan đến lợn bướu (warthog) và ve mềm (Ornithodoros spp.), đồng thời có thể lây truyền qua aerosol trong điều kiện chuồng nuôi kín ở khoảng cách ngắn.
Khi mắc bệnh, lợn thường xuất hiện các dấu hiệu lâm sàng điển hình như sốt cao, uể oải, chán ăn, tím tái da và rối loạn tiêu hóa với biểu hiện nôn mửa hoặc tiêu chảy. Kết quả khám nghiệm xác lợn nhiễm bệnh cho thấy nhiều tổn thương đặc trưng, nổi bật là lách sưng to cùng tình trạng xuất huyết trên diện rộng tại da, hạch bạch huyết, thận, bàng quang, thanh quản, tim, phổi, gan cũng như các bề mặt thanh mạc và niêm mạc.
Theo bà Shi Ling Soh, chính mức độ nguy hiểm của bệnh cùng khả năng tồn tại dai dẳng trong môi trường khiến ASF trở thành bài toán khó đối với ngành chăn nuôi lợn tại Malaysia, đặc biệt trong giai đoạn tái đàn sau dịch.
Thách thức kiểm soát ASF trong điều kiện khí hậu nhiệt đới của Malaysia
Theo bà Shi Ling Soh, một trong những khó khăn lớn nhất tại Malaysia là điều kiện khí hậu nhiệt đới với độ ẩm và nhiệt độ cao. Đây là các yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng tồn tại của virus trong môi trường, cũng như hiệu quả thực tế của các biện pháp vệ sinh và sát khuẩn.
Dù vệ sinh, sát khuẩn được xem là nền tảng của an toàn sinh học, dữ liệu thực địa về hiệu quả của các quy trình này trong loại bỏ ASFV tại trang trại vẫn còn hạn chế. Khoảng trống dữ liệu này khiến việc xây dựng các chương trình tái đàn an toàn gặp nhiều khó khăn.
Xuất phát từ thực tế đó, nghiên cứu được triển khai nhằm đánh giá hiệu quả của các quy trình vệ sinh và sát khuẩn hiện có trong việc bất hoạt ASFV tại các trang trại lợn bị ảnh hưởng ở Malaysia, đồng thời xác định những điểm yếu trong thực hành an toàn sinh học có thể làm gia tăng nguy cơ tái phát dịch.
Tình hình dịch tả lợn châu Phi được ghi nhận tại Malaysia từ bài trình bày của diễn giả
Khảo sát thực tế tại 6 trang trại lợn
Để đánh giá hiệu quả thực tế của các biện pháp vệ sinh và sát khuẩn, nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát tại 6 trang trại lợn từng ghi nhận dịch ASF.
Quy trình nghiên cứu được triển khai theo nhiều bước. Trước hết, nhóm nghiên cứu sàng lọc và xác định các trang trại đang có hoặc từng có dịch bệnh. Tiếp đó, dữ liệu được thu thập thông qua bảng câu hỏi dành cho chủ trang trại hoặc người quản lý nhằm ghi nhận thực trạng áp dụng các biện pháp an toàn sinh học.
Sau khi các trang trại hoàn tất quy trình vệ sinh và sát khuẩn theo thực tế đang áp dụng, nhóm nghiên cứu tiến hành lấy mẫu quệt môi trường tại các vị trí liên quan trong khu vực chăn nuôi. Các mẫu này sau đó được xét nghiệm bằng phương pháp phản ứng chuỗi polymerase thời gian thực (qPCR) để xác định sự hiện diện của virus ASF. Toàn bộ dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS nhằm phục vụ phân tích thống kê. Tổng cộng 98 mẫu quệt môi trường đã được thu thập trong nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, các trang trại áp dụng quy trình vệ sinh và sát khuẩn toàn diện có tỷ lệ phát hiện ASFV thấp hơn sau khi hoàn tất quy trình làm sạch.
Các thực hành Vệ sinh và Sát khuẩn (C&D) trọng yếu tại sáu trang trại lợn
Những trang trại đạt hiệu quả kiểm soát tốt thường có một số điểm chung. Trước hết là việc sử dụng chất tẩy rửa dạng bọt, giúp tăng khả năng tiếp xúc với bề mặt và nâng cao hiệu quả loại bỏ chất bẩn. Bên cạnh đó, các trang trại này thực hiện đầy đủ bước làm khô trước khi sát khuẩn, hạn chế tình trạng hóa chất bị pha loãng làm giảm hiệu lực.
Việc lựa chọn đúng loại chất sát khuẩn và sử dụng nguồn nước phù hợp, như nước đã qua xử lý hoặc nước ngầm, cũng được ghi nhận là yếu tố góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát mầm bệnh.
Đáng chú ý, các mẫu tại những trang trại áp dụng đầy đủ quy trình thường ghi nhận giá trị Ct cao hơn trong xét nghiệm qPCR. Giá trị Ct cao cho thấy tải lượng virus thấp hơn, phản ánh mức độ ô nhiễm môi trường còn sót lại sau vệ sinh đã giảm.
Những kết quả này cho thấy, hiệu quả của sát khuẩn không chỉ phụ thuộc vào loại hóa chất sử dụng mà còn chịu tác động mạnh bởi chất lượng thực hiện toàn bộ quy trình làm sạch trước đó.
Giảm chất hữu cơ: Bước thường bị xem nhẹ nhưng mang tính quyết định
Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu là vai trò đặc biệt của việc loại bỏ chất hữu cơ trước khi sát khuẩn.
Theo dữ liệu được nhóm nghiên cứu dẫn lại, virus ASF có khả năng tồn tại trong phân từ 60–100 ngày. Trong phân lỏng, virus thậm chí có thể sống sót tới 84 ngày ở nhiệt độ 17°C.
Điều này đồng nghĩa với việc nếu phân, chất thải hoặc cặn hữu cơ không được loại bỏ triệt để, chất sát khuẩn sẽ khó phát huy hiệu quả tối đa. Nói cách khác, sát khuẩn mà không làm sạch tốt trước đó có thể khiến virus vẫn tiếp tục tồn lưu trong chuồng trại.
“Một quy trình vệ sinh và sát khuẩn hiệu quả cần được thực hiện đầy đủ qua 5 bước gồm: làm sạch khô để loại bỏ chất hữu cơ, làm sạch ướt, tráng để loại bỏ dư lượng chất tẩy rửa, làm khô nhằm tránh pha loãng chất sát khuẩn và cuối cùng là sát khuẩn”, bà Shi Ling Soh chia sẻ.
Kết luận nghiên cứu cho thấy, các trang trại áp dụng quy trình vệ sinh và sát khuẩn đa bước, bao gồm làm khô đầy đủ, sử dụng chất khử trùng phù hợp và quản lý nguồn nước hiệu quả, đạt kết quả an toàn sinh học tốt hơn.
Những phát hiện này nhấn mạnh, rằng tái đàn an toàn sau dịch ASF không chỉ phụ thuộc vào con giống hay thời điểm thị trường, mà trước hết phải bắt đầu từ một nền tảng an toàn sinh học được thực thi nghiêm ngặt. Trong đó, việc tiêu chuẩn hóa quy trình vệ sinh và sát khuẩn tại trang trại đóng vai trò then chốt nhằm giảm nguy cơ tái phát dịch và hỗ trợ phục hồi sản xuất bền vững, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới.
Những kết quả nghiên cứu từ Malaysia mang ý nghĩa tham chiếu quan trọng cho chăn nuôi lợn tại Việt Nam. Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới tương đồng, các bài học này có thể cung cấp thêm cơ sở thực tiễn để hoàn thiện quy trình an toàn sinh học tại Việt Nam, hướng tới mục tiêu tái đàn an toàn và bền vững hơn sau dịch ASF.
Phạm Huệ
- bệnh Dịch tả lợn Châu Phi li>
- ASF li>
- IPVS 2026 li>
- IPVS li> ul>
- Tập đoàn Mavin nhận danh hiệu “Doanh nghiệp Xanh” tại Diễn đàn Net Zero 2026 của VCCI
- SAT1 – Chủng virus lở mồm long móng cần được nhận diện và chẩn đoán đúng ngay từ thực địa
- Cập nhật tình hình bệnh Lở mồm long móng, nguy cơ xâm nhập chủng SAT 1 qua khu vực bên giới và giải pháp giám sát, phòng chống dịch bệnh
- Hội Chăn nuôi Việt Nam và Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế: Thúc đẩy phối hợp, chuẩn bị cho AAAP 2026
- Hướng dẫn mới về hồ sơ đăng ký xuất khẩu thực phẩm có nguồn gốc động vật sang Trung Quốc theo Nghị định 280
- Gỡ vướng thủ tục trong lĩnh vực nông nghiệp: Dabaco kiến nghị hoàn thiện chính sách về thức ăn chăn nuôi và an toàn thực phẩm
- FUJINUCO kỷ niệm chặng đường 15 năm phát triển, tiếp tục mở rộng hệ sinh thái ngành chăn nuôi
- Ứng dụng công nghệ chăn nuôi bò Hanwoo trong chăn nuôi bò H’Mông: Những kết quả bước đầu từ khảo sát thực địa tại Tuyên Quang
- Hội Chăn nuôi Thỏ Việt Nam kiến nghị giảm phí kiểm soát giết mổ, gỡ khó cho ngành chăn nuôi còn nhiều dư địa phát triển
- Chăn nuôi heo thông minh: Tối ưu hóa năng suất sinh sản
Tin mới nhất
T6,10/07/2026
- Tập đoàn Mavin nhận danh hiệu “Doanh nghiệp Xanh” tại Diễn đàn Net Zero 2026 của VCCI
- SAT1 – Chủng virus lở mồm long móng cần được nhận diện và chẩn đoán đúng ngay từ thực địa
- Cập nhật tình hình bệnh Lở mồm long móng, nguy cơ xâm nhập chủng SAT 1 qua khu vực bên giới và giải pháp giám sát, phòng chống dịch bệnh
- Mô hình nuôi vịt Grimaud trên sàn nhựa: Hướng đi mới giúp nông dân giảm chi phí và tăng năng suất chăn nuôi
- Hội Chăn nuôi Việt Nam và Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế: Thúc đẩy phối hợp, chuẩn bị cho AAAP 2026
- Hướng dẫn mới về hồ sơ đăng ký xuất khẩu thực phẩm có nguồn gốc động vật sang Trung Quốc theo Nghị định 280
- Gỡ vướng thủ tục trong lĩnh vực nông nghiệp: Dabaco kiến nghị hoàn thiện chính sách về thức ăn chăn nuôi và an toàn thực phẩm
- Hiệu quả của kháng sinh Tylvalosin trên heo thịt khi đối diện thử thách với chủng virus PRRS tự nhiên
- Nhà máy TĂCN thông minh: Tích hợp tự động hóa, IoT và trí tuệ nhân tạo
- FUJINUCO kỷ niệm chặng đường 15 năm phát triển, tiếp tục mở rộng hệ sinh thái ngành chăn nuôi
- Ngành chăn nuôi heo trước thách thức mới trên hành trình phát triển bền vững
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng
- Da khỏe, lông đẹp: Chiến lược dinh dưỡng hiệu quả cho heo con sau cai sữa
- Lo ngại bệnh than, Campuchia ngừng nhập một số sản phẩm từ Thái Lan
- Cạn tiền, một công ty tại Nam Phi phải tiêu hủy hơn 350.000 con gà

























Bình luận mới nhất