Mycoplasma suis trên heo: Nguy cơ âm thầm cần kiểm soát - Chăn nuôi Việt Nam
    • Giá heo (lợn) hơi miền Bắc từ 60.000 - 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Hà Nội 69.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Hưng Yên 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi miền Trung và Tây Nguyên từ 68.000 - 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Quảng Trị 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Thanh Hóa 68.000đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Lâm Đồng 72.000đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi miền Nam từ 69.000 - 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Đồng Nai 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Cà Mau 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Đồng Tháp 71.000 đ/kg
    •  
  • Mycoplasma suis trên heo: Nguy cơ âm thầm cần kiểm soát

    [Chăn nuôi Việt Nam] – Tại hội thảo chuyên đề bệnh trên heo, chuyên gia Dopharma và IDVet cập nhật tình hình Mycoplasma suis cùng các giải pháp chẩn đoán, kiểm soát dịch bệnh hiệu quả hiện nay.

     

    Trong sản xuất chăn nuôi heo hiện đại, các bệnh truyền nhiễm không chỉ gây thiệt hại khi bùng phát thành dịch lớn mà còn có thể âm thầm làm suy giảm năng suất trong thời gian dài. Bên cạnh những bệnh thường được quan tâm như dịch tả heo châu Phi (ASF), hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp trên heo (PRRS) hay lở mồm long móng (FMD), Mycoplasma suis đang được các chuyên gia cảnh báo là một trong những tác nhân cần được chú ý nhiều hơn trong các chương trình quản lý sức khỏe đàn.

     

    Đây là nội dung được các chuyên gia quốc tế chia sẻ tại phiên chuyên đề về các bệnh trên heo diễn ra ngày 15/6. Trong đó, TS. Iris Breitinger, chuyên gia của Dopharma, đã trình bày chuyên đề “Mycoplasma suis – Tình hình dịch tễ hiện tại và các giải pháp từ Dopharma”, trong khi TS. Ángela Bonona, đại diện IDVet, giới thiệu các giải pháp chẩn đoán bệnh trên heo và vai trò của việc giám sát dịch bệnh chủ động trong chăn nuôi hiện đại.

    Toàn cảnh phiên chuyên đề về các bệnh trên heo diễn ra chiều 15/6

     

    Âm thầm gây thiệt hại lớn

     

    Theo TS. Iris Breitinger, Mycoplasma suis là tác nhân quan trọng nhất trong nhóm Hemoplasma vi khuẩn ký sinh trên hồng cầu heo. Dù đã được biết đến từ hơn 100 năm trước, bệnh do Mycoplasma suis gây ra vẫn đang hiện diện rộng rãi trên toàn cầu và tạo ra những tổn thất kinh tế đáng kể đối với ngành chăn nuôi heo.

     

    Khác với nhiều loại vi khuẩn thông thường, Mycoplasma suis không có thành tế bào, có kích thước rất nhỏ và thích nghi đặc biệt với môi trường máu. Tác nhân này bám trên bề mặt hoặc xâm nhập trực tiếp vào hồng cầu, gây tổn thương tế bào máu và dẫn đến hiện tượng thiếu máu truyền nhiễm trên heo.

     

    Theo các dữ liệu dịch tễ được trình bày tại hội thảo, tỷ lệ lưu hành của Mycoplasma suis được ghi nhận ở nhiều quốc gia với mức khá cao. Một số nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm dao động từ 30 – 76,2% tại Đức, 37% tại Thái Lan, 53% tại Pháp và lên đến 86% tại Trung Quốc. Điều này cho thấy bệnh không còn là vấn đề riêng lẻ mà đã trở thành mối quan tâm chung của ngành chăn nuôi heo trên toàn thế giới.

     

    Đáng chú ý, tại Việt Nam, khảo sát trên 315 mẫu máu và mẫu cơ quan thu thập từ 10 tỉnh thành cho thấy tỷ lệ dương tính với Mycoplasma suis dao động từ 0 – 66,7%, với tỷ lệ trung bình khoảng 33,33%. Một số khu vực ghi nhận tỷ lệ lưu hành khá cao, phản ánh sự hiện diện phổ biến của tác nhân này trong thực tế sản xuất.

     

    Theo TS. Iris Breitinger, thách thức lớn nhất trong kiểm soát Mycoplasma suis nằm ở việc nhiều cá thể mang mầm bệnh nhưng hoàn toàn không biểu hiện triệu chứng lâm sàng. Những con vật này vẫn có khả năng phát tán mầm bệnh trong đàn thông qua máu, trở thành nguồn lây nhiễm kéo dài và khó nhận diện.

     

    “Các trường hợp mang trùng không triệu chứng đóng vai trò rất quan trọng trong dịch tễ học của Mycoplasma suis. Đây là lý do nhiều trại chăn nuôi vẫn ghi nhận các vấn đề về thiếu máu, giảm năng suất hoặc rối loạn sinh sản dù không phát hiện các biểu hiện bệnh rõ ràng”, bà cho biết.

    TS. Iris Breitinger (Dopharma) trình bày chuyên đề “Mycoplasma suis – Tình hình dịch tễ hiện tại và các giải pháp từ Dopharma” tại hội thảo

     

    Tác nhân này lây truyền chủ yếu qua máu nhiễm bệnh. Việc sử dụng chung kim tiêm, dao mổ hoặc các dụng cụ chăn nuôi có tiếp xúc với máu là một trong những con đường lây lan quan trọng. Bên cạnh đó, các loài côn trùng hút máu như ruồi, muỗi, ve, rận cũng được xem là những tác nhân truyền bệnh cơ học trong điều kiện thực địa. Một số nghiên cứu còn ghi nhận khả năng truyền dọc từ nái sang heo con trước khi bú sữa đầu.

     

    Về cơ chế gây bệnh, Mycoplasma suis bám dính lên hồng cầu, làm thay đổi cấu trúc màng tế bào và kích hoạt quá trình tan huyết. Đồng thời, hệ miễn dịch của vật chủ cũng tham gia phá hủy các hồng cầu bị nhiễm, khiến tình trạng thiếu máu ngày càng trầm trọng hơn. Không chỉ dừng lại ở đó, bệnh còn có thể gây tổn thương nội mô mạch máu và rối loạn đông máu.

     

    Biểu hiện lâm sàng của bệnh phụ thuộc vào tuổi, tình trạng miễn dịch và mức độ nhiễm của từng cá thể. Ở thể cấp tính, heo có thể sốt cao, vàng da, xanh xao, giảm ăn, khó thở và suy nhược. Một số trường hợp xuất hiện tím tái ở tai, đuôi hoặc chân do rối loạn tuần hoàn.

     

    Đối với đàn nái, bệnh có thể gây giảm lượng sữa, tăng tỷ lệ sảy thai, thai chết lưu và ảnh hưởng đến hiệu quả sinh sản. Heo con thường xuất hiện tình trạng thiếu máu sớm sau sinh, bú kém và tăng trưởng chậm. Trong khi đó, ở heo thịt, bệnh làm giảm tăng trọng, kéo dài thời gian nuôi và giảm hiệu quả sử dụng thức ăn.

     

    Theo chuyên gia Dopharma, nhiều trường hợp nhiễm Mycoplasma suis tồn tại dưới dạng mãn tính hoặc cận lâm sàng. Đây chính là nguyên nhân khiến thiệt hại kinh tế thường bị đánh giá thấp. Tuy nhiên, khi cộng dồn trên quy mô toàn đàn và trong thời gian dài, những ảnh hưởng này có thể làm giảm đáng kể hiệu quả sản xuất của trang trại.

     

    Hiện nay chưa có vaccine thương mại phòng bệnh Mycoplasma suis. Các biện pháp điều trị chủ yếu dựa vào kháng sinh nhóm tetracycline hoặc doxycycline kết hợp với các giải pháp hỗ trợ như bổ sung sắt, glucose và nâng cao sức đề kháng. Tuy nhiên, việc điều trị chỉ giúp giảm tải lượng vi khuẩn và cải thiện triệu chứng chứ chưa thể loại bỏ hoàn toàn mầm bệnh khỏi cơ thể vật nuôi.

     

    Do đó, TS. Iris Breitinger khuyến nghị các trang trại cần chú trọng an toàn sinh học, thay kim tiêm thường xuyên, sát trùng dụng cụ, kiểm soát ký sinh trùng hút máu, giảm stress và hạn chế các bệnh đồng nhiễm để giảm nguy cơ bùng phát bệnh trong đàn.

     

    Giám sát để phòng bệnh

     

    Nếu như phần trình bày của TS. Iris Breitinger tập trung vào tác nhân gây bệnh và các giải pháp kiểm soát thì TS. Ángela Bonona lại nhấn mạnh vai trò ngày càng quan trọng của các công cụ chẩn đoán trong quản lý sức khỏe đàn heo.

    TS. Ángela Bonona (IDVet) chia sẻ về vai trò của các công cụ chẩn đoán trong giám sát và kiểm soát bệnh trên đàn heo

     

    Theo bà, ngành chăn nuôi hiện đại đang chuyển từ mô hình phản ứng sau khi bệnh xuất hiện sang mô hình quản lý chủ động dựa trên dữ liệu dịch tễ. Trong đó, các xét nghiệm ELISA và PCR đóng vai trò then chốt giúp phát hiện sớm mầm bệnh, đánh giá nguy cơ và hỗ trợ đưa ra quyết định quản lý chính xác hơn.

     

    “Giám sát thường xuyên giúp phát hiện các mối đe dọa từ nhiều tuần trước khi dấu hiệu lâm sàng xuất hiện. Điều này cho phép người chăn nuôi chủ động điều chỉnh chương trình phòng bệnh, tăng cường an toàn sinh học và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất”, TS. Ángela Bonona chia sẻ.

     

    Đại diện IDVet cho biết, công ty hiện phát triển hơn 150 bộ kit xét nghiệm ELISA và PCR, hỗ trợ phát hiện khoảng 60 bệnh truyền nhiễm trên vật nuôi. Trong đó có nhiều bệnh quan trọng trên heo như hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRS), dịch tả heo châu Phi (ASF), lở mồm long móng (FMD), giả dại (PRV), cúm heo cùng nhiều bệnh khác. Tại thị trường Việt Nam, toàn bộ các bộ kit xét nghiệm của IDVet hiện được phân phối bởi Olmix Asialand.

     

    Đối với Mycoplasma suis, PCR được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán vì tác nhân này chưa thể nuôi cấy trong điều kiện phòng thí nghiệm. Kỹ thuật PCR cho phép phát hiện chính xác cả các trường hợp cấp tính lẫn mãn tính, đặc biệt là những cá thể mang trùng không biểu hiện triệu chứng.

     

    Theo TS. Ángela Bonona, đây là yếu tố rất quan trọng bởi các trường hợp mang trùng chính là nguồn lây âm thầm trong đàn. Nếu không được phát hiện, các biện pháp điều trị hoặc phòng bệnh khác sẽ khó đạt được hiệu quả như mong muốn.

     

    Ngoài Mycoplasma suis, các chuyên gia cũng dành sự quan tâm lớn cho PRRS – một trong những bệnh gây thiệt hại kinh tế nặng nề nhất đối với ngành chăn nuôi heo toàn cầu.

     

    Theo dữ liệu được trình bày, PCR là công cụ phù hợp để phát hiện virus trong giai đoạn đầu nhiễm bệnh, đặc biệt từ 4–7 ngày sau khi heo tiếp xúc với mầm bệnh. Trong khi đó, ELISA giúp đánh giá đáp ứng miễn dịch và lịch sử phơi nhiễm của đàn. Việc kết hợp cả hai phương pháp sẽ mang lại hiệu quả giám sát tối ưu.

     

    Đối với bệnh giả dại (PRV), các xét nghiệm DIVA cho phép phân biệt giữa động vật đã tiêm phòng và động vật nhiễm virus thực địa, hỗ trợ hiệu quả cho các chương trình kiểm soát và loại trừ bệnh. Trong khi đó, các xét nghiệm ELISA và PCR cũng đang đóng vai trò quan trọng trong giám sát lở mồm long móng và đánh giá hiệu quả các chương trình tiêm phòng.

     

    Theo TS. Ángela Bonona, trong bối cảnh nhiều tác nhân gây bệnh đang cùng lưu hành tại Việt Nam, việc xây dựng hệ thống giám sát thường xuyên sẽ giúp các trang trại phát hiện sớm nguy cơ, giảm chi phí điều trị, hạn chế tổn thất và nâng cao hiệu quả sử dụng vaccine.

    Theo TS. Ángela Bonona, việc kết hợp các kỹ thuật ELISA và PCR giúp phát hiện sớm mầm bệnh, hỗ trợ xây dựng chương trình giám sát dịch bệnh hiệu quả tại trang trại

     

    Khép lại phiên chuyên đề, các chuyên gia đều thống nhất rằng Mycoplasma suis là một trong những tác nhân đang bị đánh giá thấp trong thực tế chăn nuôi. Dù không gây các đợt bùng phát rầm rộ như nhiều bệnh truyền nhiễm khác, tác nhân này vẫn có thể âm thầm làm giảm năng suất, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh kế phát.

     

    Trong bối cảnh ngành chăn nuôi ngày càng hướng tới sản xuất hiệu quả và bền vững, sự kết hợp giữa các biện pháp an toàn sinh học, quản lý đàn khoa học cùng các công cụ chẩn đoán hiện đại sẽ là chìa khóa giúp người chăn nuôi chủ động kiểm soát dịch bệnh và nâng cao hiệu quả sản xuất trong dài hạn.

     

    Phạm Huệ

    Để lại comment của bạn

    Bình luận mới nhất

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Theo UBND xã Minh Châu – Ba Vì – Hà Nội, xác định lợi thế về đất đai, khí hậu nên những năm qua đã đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp là chính, trong đó xã tập trung đến phát triển chăn nuôi bò sinh sản, bò thịt. […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Trong bối cảnh bệnh Dịch tả lợn châu Phi (DTLCP) đã xảy ra tại TP Hồ Chí Minh, thành phố càng nỗ lực thực hiện các biện pháp kiểm soát chăn nuôi, giết mổ và tiêu thụ gắt gao. Hơn nữa, khảo sát một đêm tại thị trường […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Anh Trần Văn Toản, ở khu vực Bình Yên B, phường Long Hòa, quận Bình Thủy, TP. Cần Thơ là người đầu tiên ở Đồng bằng sông Cửu Long mở trang trại nuôi chim công rất thành công mà cho thu nhập hơn 200 triệu đồng/năm.   1/ […]

    • Giống chim này có khả năng thích ứng cao với điều kiện khí hậu ở nước ta, tỷ lệ nuôi sống đạt 94-99%.

    • Để đàn gà sinh trưởng phát triển tốt có tỷ lệ sống cao cần thực hiện tốt kỹ thuật úm gà con

    • Việt Nam cùng với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ… là những nước đã nuôi trồng thành công đông trùng hạ thảo.

    • Gà vảy cá được mệnh danh là “mỹ kê” đã được nhiều đại gia Việt sẵn sàng chi tiền triệu để hữu cặp gà vảy cá đẹp.

    • Cừu chính là loài vật nuôi thích hợp với những điều kiện khắc nghiệt của vùng đất Ninh Thuận.

    • Nghề nuôi chim cút đẻ hiện đang phổ biến ở rất nhiều hộ gia đình tại các địa phương và mang lại hiệu quả kinh tế khá.

    • Tỉnh Phú Thọ với địa hình đa dạng: nhiều gò, đồi thấp, dải đồng bằng thuận lợi cho chăn nuôi, trong đó, có chăn nuôi gà lông màu.