Vitamin đóng một vai trò quan trọng trong dinh dưỡng và sức khỏe của lợn. Chúng hoạt động như đồng yếu tố và tiền chất cho các quá trình trao đổi chất và chức năng sinh lý khác nhau. Tối ưu hóa hàm lượng vitamin trong khẩu phần ăn của lợn là điều cần thiết để hỗ trợ sự tăng trưởng, sinh sản và sức khỏe tổng thể. Bài viết này tìm hiểu tác dụng của các loại vitamin khác nhau đối với năng suất của lợn và đưa ra các khuyến nghị bổ sung dựa trên cơ sở khoa học.

VITAMIN A
Vitamin A ở dạng retinol rất cần thiết cho thị lực, khả năng miễn dịch, sinh sản, sinh trưởng và phát triển ở lợn. Nó cần thiết cho sự toàn vẹn của mô biểu mô, sự phát triển của xương, tổng hợp steroid và sản xuất tinh trùng. Sự thiếu hụt này làm suy giảm thị lực, gây suy giảm khả năng sinh sản, làm giảm tốc độ tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn, đồng thời tăng khả năng bị nhiễm trùng. NRC (2012) khuyến nghị khẩu phần 5000 IU/kg cho heo con và 4000 IU/kg cho heo xuất chuồng [ 1]. Mức cao hơn lên tới 8000-10000 IU/kg có thể cải thiện khả năng miễn dịch và khả năng sinh sản của heo đực [ 2]. Các nghiên cứu cho thấy mức vitamin A trên 20000 IU/kg có thể gây độc [ 3 ]. Retinyl acetate tổng hợp và retinyl palmitate là nguồn vitamin A phổ biến trong khẩu phần của lợn.
VITAMIN D
Vitamin D hỗ trợ hấp thu canxi, phốt pho và khoáng hóa xương. Lợn cần bổ sung vitamin D3 (cholecalciferol) vì chúng có khả năng tổng hợp vitamin D3 từ ánh sáng mặt trời bị hạn chế. Thiếu hụt gây ra bệnh còi xương, nhuyễn xương và suy giảm khả năng tăng trưởng. NRC (2012) khuyến nghị khẩu phần 500 IU D3/kg cho heo con và 250 IU/kg cho heo xuất chuồng [ 1]. Tuy nhiên, mức lên tới 800-1000 IU/kg sẽ cải thiện sức mạnh của xương và khả năng miễn dịch [ 4] [5]. Vitamin D trên 5000 IU/kg có thể gây độc theo thời gian [ 1].
VITAMIN E
Vitamin E có chức năng như một chất chống oxy hóa để ngăn ngừa tổn thương tế bào. Nó cũng tăng cường chức năng miễn dịch và chất lượng thịt. Thiếu hụt gây thoái hóa cơ, thiếu máu và suy giảm khả năng sinh sản. NRC (2012) khuyến nghị 11 IU/kg đối với heo con và 22 IU/kg đối với heo xuất chuồng [ 1]. Tuy nhiên, mức cao hơn 50-100 IU/kg sẽ tối ưu hóa chức năng miễn dịch và chất lượng thịt [ 6][7]. Dl-α-tocopheryl acetate tổng hợp thường được thêm vào thức ăn cho lợn.
VITAMIN K
Vitamin K cần thiết cho quá trình đông máu và chuyển hóa xương. Lợn có thể tổng hợp vitamin K trong ruột, nhưng việc bổ sung menadione natri bisulfite hoặc menadione dimethylpyrimidinol bisulfite được khuyến nghị ở mức 0,5-1 mg/kg khẩu phần [ 1]. Mức cao hơn 1-2 mg/kg sẽ tối đa hóa hiệu suất và sức khỏe [ 8].
VITAMIN B
Các vitamin B hoạt động như coenzym trong chuyển hóa năng lượng và các quá trình khác. Mức độ Thiamin (B1), riboflavin (B2), niacin, axit pantothenic, pyridoxine (B6), axit folic và vitamin B12 phải đáp ứng hoặc vượt quá khuyến nghị của NRC (2012) [ 1]. Mức niacin cao hơn (20-30 mg/kg), vitamin B6 (4-5 mg/kg) và vitamin B12 (30 μg/kg) có thể cải thiện tốc độ tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn [ 9] [10] [ 11].
CHOLIN
Choline cần thiết cho quá trình chuyển hóa lipid, chức năng màng và cung cấp nhóm methyl. NRC (2012) khuyến nghị 724-1448 mg/kg choline đối với heo con và 629-1258 mg/kg đối với heo xuất chuồng [ 1 ]. Tuy nhiên, mức lên tới 2000 mg/kg sẽ tối đa hóa hiệu suất tăng trưởng [ 12]. Choline clorua là dạng bổ sung phổ biến.
BIOTIN
Biotin hoạt động như một coenzym trong quá trình chuyển hóa carbohydrate và axit amin. NRC (2012) khuyến nghị chế độ ăn 200 μg/kg [ 1] nhưng mức lên tới 300 μg/kg sẽ cải thiện tính toàn vẹn của móng và hiệu suất sinh sản [13].
Tóm lại, tối ưu hóa mức vitamin là chìa khóa cho sức khỏe lợn và sản xuất hiệu quả. Các yêu cầu rất năng động và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Việc bổ sung phải cung cấp đủ lợi nhuận so với các yêu cầu đã công bố để đảm bảo những thiếu sót không hạn chế hiệu suất trong các điều kiện thương mại. Các nguồn, mức độ và sự kết hợp vitamin phù hợp có thể hỗ trợ cải thiện sự tăng trưởng, sinh sản, chất lượng thịt và khả năng miễn dịch trong chăn nuôi lợn hiện đại.
Nguồn: Ecovet
THAM KHẢO
[1] NRC. 2012. Nutrient Requirements of Swine. 11th ed. National Academies Press, Washington, DC.
[2] Coffey et al. 1994. J Anim Sci. 72:2801-2809.
[3] Farnworth and Kramer. 1987. J Nutr. 117:2172-2181.
[4] Flohr et al. 2016. J Anim Sci. 94:4483-4492.
[5] Weber et al. 2014. J Anim Sci. 92:3035-3045.
[6] Lauridsen et al. 1999. Meat Sci. 52:453-457.
[7] Boler et al. 2012. J Anim Sci. 90:4303-4311.
[8] Rentfrow et al. 2004. J Anim Sci. 82(Suppl.2):17.
[9] Duttlinger et al. 2012. J Anim Sci. 90(Suppl. 3):41.
[10] Li et al. 2015. Anim Feed Sci and Tech. 208:120-130.
[11] Shelton et al. 2011. J Anim Sci. 89:2463-2471.
[12] Owen et al. 2001. J Anim Sci. 79:3102-3111.
[13] Zimmerman. 2012. Anim Health Res Rev. 13:207-213.
TRÍCH DẪN:
[1] https://www.dsm.com/content/dam/dsm/anh/en/documents/vitaminguideline-swine.pdf
[2] https://www.adisseo.com/en/species/swine/
[3] https://www.scielo.br/j/rbz/a/LZrPbHjwTVfhmfqf85zZhTG/
[4] https://www.dsm.com/anh/news/feed-talks/articles/new-swine-vitamin-recommendations-for-more-productive-and-sustainable-farming.html
[5] https://www.adisseo.com/en/improve-health-management-pigs-gaining-homogeneity-versatile-enzyme/
[6] https://www.appliedanimalscience.org/pb-assets/Health%20Advance/journals/aans/AAS_2409_Press_Release%20(1)-1696335312.pdf
[7] https://www.pigprogress.net/home/dsm-publishes-vitamin-supplementation-guidelines-for-animal-feed/
[8] https://www.adisseo.com/en/mycotoxin-contamination-in-wheat-a-concern-for-piglets-this-year/
[9] https://www.linkedin.com/posts/basf-animal-nutrition_stepwise-reduction-of-dietary-phosphorus-activity-7087339394293997568-SEQ0
[10] https://www.asi.k-state.edu/extension/swine/swinenutritionguide/pdf/KSU%20Vitamin%20Sources%20for%20Swine%20Diets%20fact%20sheet.pdf
[11] https://www.adisseo.com/en/products/
[12] https://nutrition.basf.com/global/en/animal-nutrition/our-products/feed-ingredients/vitamins.html
[13] https://www.goatworld.com/store/pdf/DSM-Vitamin-Guidelines-2016.pdf
[14] https://www.adisseo.com/en/
[15] https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC8902224/
[16] https://porkgateway.org/resource/national-swine-nutrition-guide-tables-on-nutrient-recommendations-ingredient-composition-and-use-rates/
[17] https://www.adisseo.com/en/protect-your-margins/
[18] https://academic.oup.com/jas/article/97/Supplement_2/215/5541436
[19] https://www.feednavigator.com/Article/2022/12/20/What-role-can-a-revision-of-vitamin-inclusion-levels-play-in-pig-and-broiler-breeder-production
[20] https://www.adisseo.com/en/products/rhodimet/rhodimet-at88/rhodimet-at88-100-active-and-efficient-to-sustain-monogastrics-performance/pigs/
[21] https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S1751731119001927
[22] https://www.pigprogress.net/pigs/adisseo-conference-pig-gut-health-and-economy/
- lượng Vitamin li>
- dinh dưỡng cho heo li>
- dinh dưỡng cho heo con li> ul>
- Chăn nuôi gia cầm không kháng sinh: Đánh giá các giải pháp thay thế để tối ưu hóa năng suất và hiệu quả thức ăn
- “Khẩu phần ăn protein thấp” đem lại lợi ích cho vật nuôi và người chăn nuôi
- Giống gà NG15: Bước tiến mới trong chọn tạo giống gia cầm nội địa
- Lựa chọn dạng lysine tổng hợp tốt nhất: Phân tích & so sánh
- Ngành thú cưng lên ngôi: Doanh nghiệp chạy đua giành thị phần
- Độc tố nấm mốc và chất lượng trứng gia cầm
- Tình trạng phân lỏng trong chăn nuôi và những tác động kinh tế
- Tối ưu hấp thu dinh dưỡng bền vững với Lipidflow 100
- Dược chất từ chiết xuất thảo dược thay thế kháng sinh, kích thích miễn dịch nội sinh: “Chìa khóa” chăn nuôi gia cầm bền vững và tăng năng suất
- Tổn thất dinh dưỡng tiềm ẩn trong thức ăn và vai trò của khoáng vi lượng trong chăn nuôi gia cầm bền vững
Tin mới nhất
T3,02/06/2026
- Chẩn đoán sớm và giám sát chủ động: “Chìa khóa” kiểm soát bệnh mới nổi và tái nổi ở gia súc, gia cầm
- Chăn nuôi gia cầm không kháng sinh: Đánh giá các giải pháp thay thế để tối ưu hóa năng suất và hiệu quả thức ăn
- Thanh Hóa siết chặt kiểm soát dịch bệnh động vật, xử lý nghiêm vi phạm an toàn thực phẩm
- Sử dụng kháng sinh có kiểm soát – Chiến lược phát triển chăn nuôi bền vững
- Hội nghị IPVS 2026 sẵn sàng trước thềm sự kiện quốc tế chuyên ngành
- Bộ Nông nghiệp và Môi trường yêu cầu siết chặt phòng chống nguy cơ xâm nhiễm dịch LMLM serotype SAT1
- ELT Science: Tìm kiếm đối tác phân phối sản phẩm thú cưng thông qua ILDEX Vietnam 2026
- AVAC Việt Nam tuyển dụng vị trí các vị trí chuyên gia, nghiên cứu viên
- C.P.Việt Nam và FPT nghiên cứu, phát triển AI trong chuỗi giá trị Feed-Farm-Food
- Virbac Việt Nam tuyển dụng đại diện thương mại thuốc thú y
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng
- Da khỏe, lông đẹp: Chiến lược dinh dưỡng hiệu quả cho heo con sau cai sữa
- Lo ngại bệnh than, Campuchia ngừng nhập một số sản phẩm từ Thái Lan
- Cạn tiền, một công ty tại Nam Phi phải tiêu hủy hơn 350.000 con gà
- Bệnh Lymphoid Leukosis có triệu chứng như thế nào trên gà thịt lông màu?
























Bình luận mới nhất