Ngày 19–20/5/2026, tại TP. Hồ Chí Minh, Tập đoàn Novonesis đã tổ chức thành công sự kiện Novonesis Academy Vietnam (NAV), với sự tham gia của nhiều chuyên gia, doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi (TACN) và trang trại tại Việt Nam.
Toàn cảnh sự kiện NAV diễn ra sáng ngày 20/5/2026, tại TP. Hồ Chí Minh
Ngành chăn nuôi sẽ đối mặt áp lực tái cơ cấu mạnh hơn trong năm 2026
Chia sẻ tại sự kiện sáng ngày 20/5, bà Trần Ngọc Yến, Giám đốc phân tích ngành hàng AgroMonitor cho biết năm 2025, thị trường TACN Việt Nam nhìn chung không biến động lớn về tổng sản lượng. Tuy nhiên, lần đầu tiên sản lượng cám gia cầm tăng ngang ngửa cám gia súc, cho thấy xu hướng nhiều doanh nghiệp chuyển mạnh sang mảng gia cầm thay cho cám heo. Việt Nam hiện nhập khẩu khoảng 30 triệu tấn nguyên liệu TACN mỗi năm. Trong năm 2025, nhập khẩu ngô giảm trong khi đậu tương tăng nhờ lợi thế về giá và nguồn cung.
Dù mặt bằng giá nguyên liệu giai đoạn 2025–2026 được dự báo duy trì ở mức thấp hoặc tương đương năm trước, thị trường vẫn được cảnh báo tiềm ẩn nhiều rủi ro. Chu kỳ siêu El Nino quay trở lại có thể ảnh hưởng lớn tới sản lượng nông sản toàn cầu, giá dầu được dự báo lên khoảng 100 USD/thùng, kéo theo chi phí logistics và vận chuyển tăng mạnh.
“Từ tháng 8/2026, thị trường ngô có thể trở nên căng thẳng hơn, giá nguyên liệu tăng mạnh khiến các doanh nghiệp TACN tiếp tục đối mặt với thách thức. Các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ sẽ chịu áp lực lớn nhất, ngược lại, doanh nghiệp lớn có thể tận dụng giai đoạn khó khăn để mở rộng thị phần” bà Yến dự báo.
Bà Trần Ngọc Yến, Giám đốc phân tích ngành hàng AgroMonitor
Trong bối cảnh giá nguyên liệu biến động mạnh, các chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp tăng cường ứng dụng acid amin, enzyme và các giải pháp dinh dưỡng nhằm tối ưu hiệu suất chăn nuôi và giảm chi phí sản xuất.
Công nghệ enzyme tập trung vào độ ổn định và hiệu quả trong thức ăn chăn nuôi
Chia sẻ tại sự kiện, ông Diogo Filipe Rosso, Quản lý Khoa học Toàn cầu, Novonesis, cho biết quá trình phát triển enzyme trong ngành thức ăn chăn nuôi là chuỗi nghiên cứu liên tục, từ khai thác đa dạng sinh học, sàng lọc enzyme tiềm năng đến tối ưu đặc tính và sản xuất thương mại quy mô lớn.
Ông Diogo Filipe Rosso, Quản lý Khoa học Toàn cầu, Novonesis, với bài trình bày chủ đề “Tìm kiếm các enzyme hoàn hảo”, tại sự kiện sáng ngày 20/5
Theo ông Rosso, Novonesis hiện sở hữu nhà máy sản xuất enzyme tại Kalundborg (Đan Mạch), hoạt động từ năm 1969 và được xem là cơ sở sản xuất enzyme lớn nhất thế giới. Quy trình sản xuất bắt đầu bằng công nghệ lên men vi sinh vật, sau đó enzyme được tinh lọc và hoàn thiện thành sản phẩm dạng lỏng hoặc dạng hạt. Thành phẩm cuối cùng chỉ chứa enzyme, không còn vi sinh vật sống.
Trong quá trình nghiên cứu, enzyme được sàng lọc từ nấm và vi khuẩn thông qua các công nghệ như giải trình tự DNA, giải trình tự metagenome, biểu hiện enzyme theo trình tự gen và đánh giá hoạt tính enzyme sau biểu hiện. Novonesis hiện sở hữu hơn 150.000 chủng vi khuẩn và nấm phục vụ nghiên cứu enzyme.
Theo ông Rosso, một trong những yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất là enzyme phải chịu được nhiệt độ cao trong quá trình ép viên và ổn định ở các mức pH khác nhau trong đường tiêu hóa vật nuôi. Để cải thiện độ bền cấu trúc phân tử, Novonesis ứng dụng kỹ thuật protein bằng cách bổ sung các cầu nối disulfide nhằm tăng khả năng chịu nhiệt và duy trì hoạt tính enzyme.
Về công nghệ sản xuất, Novonesis sử dụng các vật chủ biểu hiện cao như Aspergillus oryzae và Bacillus licheniformis làm “nhà máy sinh học” để sản xuất enzyme tái tổ hợp. Theo ông Rosso, enzyme thương mại cuối cùng có hoạt tính tương tự enzyme từ chủng gốc nhưng loại bỏ các hoạt tính phụ không mong muốn từ vi sinh vật ban đầu.
Đối với enzyme dạng hạt dùng trong TACN, các yêu cầu kỹ thuật gồm khả năng phân bố đồng đều, độ tuôn chảy tốt, hạn chế phân lớp, kích thước hạt đồng nhất, không kết tủa và không gây nhớt. Sản phẩm đồng thời phải ổn định trong premix, trong quá trình ép viên và trong thức ăn thành phẩm.
Theo ông Rosso, công nghệ tạo hạt hiện đại cho phép chuyển enzyme dạng lỏng đậm đặc thành dạng hạt có lớp phủ bảo vệ chuyên biệt. Lớp phủ gồm dầu cọ, kaolin và Na2SO4, lõi hạt chứa enzyme đậm đặc kết hợp Na2SO4, cellulose sợi, dextrin, canxi cacbonat hoặc kaolin cùng các chất ổn định enzyme nhằm tăng độ bền cơ học, hạn chế bụi và giảm nguy cơ nhiễm bẩn trong sản xuất TACN.
RONOZYME ProAct: Enzyme giúp cải thiện sức khỏe đường ruột và tối ưu hiệu quả sử dụng thức ăn
Sức khỏe đường ruột đang trở thành trọng tâm trong dinh dưỡng cho động vật dạ dày đơn, đặc biệt trong bối cảnh ngành chăn nuôi hướng tới giảm kháng sinh và tối ưu hiệu quả sử dụng thức ăn.
Khẩu phần của heo và gia cầm hiện chủ yếu dựa trên bắp, khô dầu đậu tương và nguyên liệu thực vật. Tuy nhiên, một phần protein không được tiêu hóa hoàn toàn sẽ đi xuống phần sau đường ruột, trở thành cơ chất cho vi khuẩn có hại phát triển và ảnh hưởng tiêu cực tới tăng trưởng vật nuôi.
TS. In Sun Yu, Quản lý kỹ thuật khu vực Đông Nam Á và châu Đại Dương, Novonesis trình bày tại sự kiện sáng ngày 20/5, với chủ đề “Sức khỏe đường ruột trong dinh dưỡng cho động vật dạ dày đơn”
Chia sẻ tại sự kiện, TS. In Sun Yu, Quản lý kỹ thuật khu vực Đông Nam Á và châu Đại Dương, Novonesis, cho biết enzyme ngoại sinh là giải pháp hỗ trợ hệ enzyme nội sinh phân giải protein và các thành phần khó tiêu trong thức ăn. Trong đó, enzyme protease giúp tăng khả năng tiêu hóa protein tại hồi tràng, giảm lượng cơ chất cho quá trình lên men bất lợi trong ruột già.
TS. In Sun Yu dẫn chứng nghiên cứu trên heo con sau cai sữa tại Hàn Quốc, sử dụng khẩu phần bắp và khô dầu đậu tương cho thấy bổ sung RONOZYME ProAct giúp giảm đáng kể tỷ lệ tiêu chảy trong hai tuần đầu sau cai sữa so với đối chứng. Theo bà, kết quả này cho thấy có thể áp dụng chiến lược giảm protein thô kết hợp enzyme ngoại sinh nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng protein và hạn chế rối loạn tiêu hóa.
Một nghiên cứu khác trên gà thịt ghi nhận, khi bổ sung 200 mg/kg RONOZYME ProAct, chiều cao nhung mao ruột tại không tràng tăng đáng kể, đồng thời tỷ lệ chiều cao nhung mao/độ sâu hốc tuyến (V/C) tại tá tràng, không tràng và hồi tràng cũng được cải thiện. Điều này cho thấy, protease có khả năng cải thiện hình thái học đường ruột, hỗ trợ hấp thu dinh dưỡng và giảm tổn thương niêm mạc ruột.
Bên cạnh protease, enzyme carbohydrase được đánh giá có vai trò quan trọng trong phân giải polysaccharide không tinh bột (NSP) – nhóm hợp chất làm tăng độ nhớt dịch tiêu hóa và cản trở hấp thu dinh dưỡng. Theo TS. In Sun Yu, enzyme NSP không chỉ cải thiện giá trị năng lượng khẩu phần, mà còn tạo ra các oligosaccharide có vai trò như prebiotic hỗ trợ hệ vi sinh vật đường ruột.
Trong nghiên cứu trên gà broiler sử dụng khẩu phần lúa mạch có độ nhớt cao, việc bổ sung xylanase và enzyme khử nhánh arabinoxylan giúp tăng sản xuất butyrate, cải thiện chiều cao nhung mao ruột, tăng khối lượng cơ thể và hiệu quả sử dụng thức ăn.
Ngoài ra, enzyme NSP còn giúp giảm độ nhớt dịch tiêu hóa, giảm phân ướt, hạn chế đóng bánh chất độn chuồng, giảm mật độ vi khuẩn Clostridium và độc tố NetB, đồng thời góp phần giảm nguy cơ “rò rỉ ruột” và duy trì tính toàn vẹn của hàng rào biểu mô đường tiêu hóa.
“Chúng ta có thể kết hợp hai loại enzyme trên trong khẩu phần ăn của vật nuôi, giúp nâng cao hiệu suất chăn nuôi từ giai đoạn cai sữa đến trưởng thành”, TS. In Sun Yu khuyến cáo.
Lợi khuẩn hỗ trợ kiểm soát sức khỏe đường ruột trong chăn nuôi
Cũng tại sự kiện, BSTY. Suparlark Nuntawan Na Ayudhya, Quản lý dịch vụ kỹ thuật khu vực Đông Nam Á và châu Đại Dương, phòng giải pháp sinh học vật nuôi, Novonesis, đã trình bày các nội dung liên quan đến đánh giá, thử nghiệm và ứng dụng probiotic trong chăn nuôi gia súc, gia cầm.
BSTY. Suparlark Nuntawan Na Ayudhya, Quản lý dịch vụ kỹ thuật khu vực Đông Nam Á và châu Đại Dương, phòng giải pháp sinh học vật nuôi, Novonesis
Theo ông Suparlark, các chủng lợi khuẩn được đánh giá thông qua các phương pháp như nuôi cấy, quan sát khả năng phát triển, đo khuẩn lạc và khả năng ức chế mầm bệnh trên nền thức ăn chăn nuôi. Các chủng tiềm năng sau sàng lọc tiếp tục được thử nghiệm trên vật nuôi thực tế.
Đối với nhóm Bacillus, các chủng khác nhau có sự khác biệt lớn về đặc tính sinh học và hiệu quả tác động. Một số kết quả thử nghiệm cho thấy, các chủng Bacillus khác nhau ảnh hưởng khác nhau đến điểm số viêm ruột hoại tử (NE) trên gà thịt trong mô hình gây nhiễm.
Một số chỉ tiêu sức khỏe đường ruột được theo dõi gồm hàm lượng dextran và chiều cao nhung mao ruột. Ở nhóm bổ sung Bacillus, các chỉ tiêu này có sự thay đổi so với nhóm đối chứng.
Trong thử nghiệm trên heo được gây bệnh bằng Escherichia coli, nhóm nghiên cứu đánh giá tính thấm đường ruột và khả năng xâm nhập của vi khuẩn. Một số quan sát cho thấy, probiotic hiện diện trong dịch tiêu hóa và trên bề mặt nhung mao ruột của heo con được bổ sung lợi khuẩn.
Ông Suparlark cũng đề cập tới thử nghiệm in vitro đánh giá khả năng cạnh tranh bám dính giữa vi khuẩn có lợi và vi khuẩn gây bệnh trên tế bào ruột, trong điều kiện có và không bổ sung probiotic.
Dữ liệu từ một trại heo khoảng 500 nái tại Úc, giai đoạn 2018–2021 cho thấy, sử dụng probiotic giúp giảm tỷ lệ chết trước cai sữa từ 13,3% xuống 11,3% (P < 0,001), tương đương tăng khoảng 0,2 heo con cai sữa/nái/lứa. Báo cáo thực địa cũng ghi nhận cải thiện về sức khỏe đàn, khả năng ăn của heo nái và độ đồng đều đàn con.
Theo ông Suparlark, việc kiểm soát sức khỏe đường ruột cần dựa trên xác định đúng nguyên nhân và lựa chọn giải pháp phù hợp với từng điều kiện sản xuất. Trong bối cảnh giảm sử dụng kháng sinh, probiotic được xem là một trong các giải pháp hỗ trợ đáng chú ý trong chăn nuôi hiện đại.
Các diễn giả tham gia buổi tọa đàm sáng ngày 20/5
Có thể thấy, trong bối cảnh ngành chăn nuôi đang đối mặt nhiều áp lực về chi phí, dịch bệnh và yêu cầu giảm kháng sinh, các giải pháp enzyme và probiotic được Novonesis giới thiệu tại NAV 2026 được kỳ vọng sẽ góp phần cải thiện sức khỏe đường ruột, tối ưu hiệu quả sử dụng thức ăn và nâng cao tính bền vững cho ngành chăn nuôi Việt Nam.
Phạm Huệ
- Enzyme li>
- Probiotic li>
- sức khỏe đường ruột li>
- Novonesis li>
- NAV 2026 li>
- RONOZYME ProAct li>
- Viet ACC li> ul>
- Huyết tương sấy phun (SDP): Giải pháp vàng giảm lệ thuộc vào kháng sinh
- Thẻ tai MS Schippers: Giải pháp định danh hiệu quả cho chăn nuôi heo hiện đại
- Hội Chăn nuôi Việt Nam và Tập đoàn GREENFEED: Doanh nghiệp Việt đồng hành hướng tới AAAP 2026
- Cảnh giác cúm gia cầm: Không chủ quan trước biến chủng mới
- DABACO: Động thổ Khu chăn nuôi công nghệ cao Dabaco Quảng Trị
- Dược chất từ chiết xuất thảo dược thay thế kháng sinh, kích thích miễn dịch nội sinh: “Chìa khóa” chăn nuôi gia cầm bền vững và tăng năng suất
- Ứng dụng công nghệ AI nâng tầm con giống: Dabaco khẳng định vị thế tại hội nghị khách hàng và ra mắt sản phẩm mới
- Phát triển chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP
- Doanh nghiệp chăn nuôi Việt Nam tăng tốc theo mô hình công nghệ cao
- Phòng chống bệnh viêm da nổi cục ở trâu, bò
Tin mới nhất
T2,25/05/2026
- Hội Chăn nuôi Việt Nam làm việc với Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh: Chia sẻ kinh nghiệm, chung tay chuẩn bị cho AAAP 21
- Novonesis Academy Vietnam 2026: Công nghệ enzyme và giải pháp sức khỏe đường ruột trong chăn nuôi
- Khả năng bảo vệ cao trước mycotoxin và endotoxin với Mastersorb Gold
- Độc tố nấm mốc và chất lượng trứng gia cầm
- Tình trạng phân lỏng trong chăn nuôi và những tác động kinh tế
- Huyết tương sấy phun (SDP): Giải pháp vàng giảm lệ thuộc vào kháng sinh
- Tối ưu hấp thu dinh dưỡng bền vững với Lipidflow 100
- Thẻ tai MS Schippers: Giải pháp định danh hiệu quả cho chăn nuôi heo hiện đại
- Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản trên heo
- Hội Chăn nuôi Việt Nam và Tập đoàn GREENFEED: Doanh nghiệp Việt đồng hành hướng tới AAAP 2026
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng
- Da khỏe, lông đẹp: Chiến lược dinh dưỡng hiệu quả cho heo con sau cai sữa
- Lo ngại bệnh than, Campuchia ngừng nhập một số sản phẩm từ Thái Lan
- Cạn tiền, một công ty tại Nam Phi phải tiêu hủy hơn 350.000 con gà
- Bệnh Lymphoid Leukosis có triệu chứng như thế nào trên gà thịt lông màu?






























Bình luận mới nhất