Năm 2026: Ngành TĂCN toàn cầu bước vào giai đoạn cạnh tranh mới  - Chăn nuôi Việt Nam
    • Giá heo (lợn) hơi miền Bắc từ 60.000 - 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Hà Nội 69.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Hưng Yên 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi miền Trung và Tây Nguyên từ 68.000 - 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Quảng Trị 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Thanh Hóa 68.000đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Lâm Đồng 72.000đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi miền Nam từ 69.000 - 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Đồng Nai 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Cà Mau 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Đồng Tháp 71.000 đ/kg
    •  
  • Năm 2026: Ngành TĂCN toàn cầu bước vào giai đoạn cạnh tranh mới 

    [Chăn nuôi Việt Nam] – Theo báo cáo tổng hợp từ Alltech khảo sát dữ liệu tại 142 quốc gia và 38.837 doanh nghiệp trong ngành, sản lượng TĂCN toàn cầu năm 2025 ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ với tổng sản lượng đạt 1,44 tỷ tấn, tăng 2,9% so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này phản ánh khả năng thích ứng linh hoạt của hệ thống nông nghiệp thực phẩm thế giới trước các biến động về dịch bệnh và thị trường, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho giai đoạn phát triển năm 2026. 

     

    Ngành TĂCN toàn cầu phục hồi mạnh trong năm 2025, với xu hướng tăng đầu tư vào công nghệ, tự động hóa và tối ưu chuỗi sản xuất 

     

    Bức tranh sản xuất TĂCN thế giới 

     

    Kết quả khảo sát năm 2025 cho thấy, tổng sản lượng TĂCN thế giới đạt xấp xỉ 1.440 tỷ tấn, tăng 40.136 triệu tấn so với năm trước. Sự gia tăng này cho thấy nỗ lực hiện đại hóa và chuyển đổi cấu trúc sản xuất tại nhiều khu vực trọng điểm. Châu Á tiếp tục khẳng định vị thế là trung tâm sản xuất lớn nhất thế giới với sản lượng 559.297 triệu tấn.  

     

    Tại Trung Quốc, quốc gia dẫn đầu toàn cầu, sản lượng đạt 330,063 triệu tấn, tăng 4,8% nhờ sự chuyển dịch từ phối trộn tại trại sang thức ăn công nghiệp hoàn chỉnh. Đặc biệt, thức ăn cho lợn tại đây tăng 7,2%, trong khi phân khúc thức ăn cho thú cưng ghi nhận mức tăng trưởng đột phá 17,8%. 

     

    Tại khu vực Đông Nam Á, Việt Nam đạt mức tăng trưởng 2,6%. Ngành gia cầm thịt đóng góp lớn nhất, với mức tăng 567.000 tấn thức ăn nhằm đáp ứng nhu cầu nội địa và xuất khẩu. Thành tựu này đạt được ngay cả khi thiên tai gây thiệt hại hơn 5 triệu con gia cầm, khẳng định năng lực phục hồi của các doanh nghiệp lớn tại Việt Nam thông qua mô hình an toàn sinh học. 

     

    Trái với xu hướng chung, Bắc Mỹ sụt giảm nhẹ 0,7%, đạt 288,620 triệu tấn do chu kỳ thắt chặt đàn bò thịt tại Hoa Kỳ. 

     

    Tại châu Âu, sản lượng đạt 274, 061 triệu tấn nhờ giá nguyên liệu thô giảm và sự ổn định của phân khúc bò sữa, gia cầm. 

     

    Mỹ Latinh củng cố vị thế với 204, 446 triệu tấn, tăng 2,8%, trong đó Brazil giữ vững vị trí thứ 3 thế giới với 89, 904 triệu tấn. 

     

    Khu vực châu Phi ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 11,5% nhờ đẩy mạnh thương mại hóa, trong khi Trung Đông chỉ tăng nhẹ 1,1% do hạn chế về nguồn lực. 

     

    Các quốc gia khác ghi nhận những chuyển biến đa chiều. Ấn Độ tăng 4,5% nhờ sự bùng nổ ngành sữa, Mexico tăng 1,2% và Thổ Nhĩ Kỳ tăng 3,8% gắn liền với quy hoạch sản xuất mới. 

     

    Ngược lại, Tây Ban Nha đối mặt khó khăn do ASF xuất hiện trên động vật hoang dã vào tháng 12/2025, gây gián đoạn xuất khẩu. Nhật Bản giảm 1,3% do thiếu hụt lao động và thu hẹp quy mô đàn cấu trúc. 

     

     

    Phân tích tăng trưởng theo các phân khúc vật nuôi chủ yếu 

     

    Sản lượng thức ăn cho gia cầm năm 2025 tăng trưởng ổn định bất chấp áp lực từ dịch cúm gia cầm độc lực cao. Phân khúc gà thịt đạt 400, 379 triệu tấn, tăng 3,7%, với động lực chính từ Trung Quốc và Brazil. 

     

    Tại châu Á, sản lượng thức ăn gà thịt tăng 5,4%, trong đó Việt Nam đạt mức tăng trưởng khả quan. Đối với gà đẻ, thị trường có sự phân hóa do dịch bệnh tại Bắc Mỹ, trong khi Ấn Độ và Việt Nam duy trì đà mở rộng nhờ giá trứng cao và nhu cầu protein tăng. 

     

    Ngành heo ghi nhận sản lượng thức ăn đạt 380,9 triệu tấn, tăng 3%. Lợi nhuận cải thiện nhờ chi phí thức ăn thấp và giá thịt heo tăng đã thúc đẩy việc kéo dài thời gian nuôi để tối ưu hóa trọng lượng xuất chuồng. Châu Á tăng mạnh 5,9%, tiêu biểu là Trung Quốc với xu hướng nuôi heo quá lứa. Đông Nam Á phục hồi đàn sau ASF với Thái Lan tăng 9,2% và Việt Nam tăng trưởng khiêm tốn.

     

    Trong lĩnh vực bò sữa, sản lượng thức ăn đạt 170,294 triệu tấn, tăng 2,6%. Nam Á và châu Phi là các khu vực thúc đẩy mạnh mẽ nhờ quá trình thương mại hóa. Ấn Độ tăng 6,8% nhờ chính sách ưu đãi giá, trong khi Hoa Kỳ duy trì đàn bò quy mô lớn hỗ trợ nhu cầu thức ăn tăng 0,9%. Đối với bò thịt, sản lượng đạt 134,181 triệu tấn, tăng nhẹ 0,5% nhờ xu hướng tăng trọng lượng xuất chuồng tại các vựa xuất khẩu lớn ở Mỹ Latinh và Châu Đại Dương. 

     

    Thị trường thức ăn thú cưng đạt 39, 276 triệu tấn, tăng 2,4%. Sự điều chỉnh này phản ánh quá trình bình ổn tại Bắc Mỹ và sự thay đổi cấu trúc giống nuôi. Châu Á và châu Phi bứt phá với mức tăng 5,6% và 11,7% nhờ xu hướng nhân hóa thú cưng. Phân khúc cao cấp hóa tại Trung Quốc và Tây Ban Nha tiếp tục là động lực chính, trong khi châu Âu duy trì sự ổn định nhờ hoạt động xuất khẩu từ Ba Lan và Đức. 

     

    Rào cản và thách thức chiến lược trong năm 2026 

     

    Dự báo năm 2026, kỷ nguyên tăng trưởng tuyến tính và dễ dự đoán của ngành nông nghiệp thực phẩm sẽ khép lại. Toàn ngành phải đối mặt với sự hội tụ của các rào cản về cấu trúc, môi trường và kinh tế. Dù nhu cầu protein tăng, khả năng cung ứng có lợi nhuận bị thử thách bởi thời tiết cực đoan, đứt gãy tuyến đường thương mại và chi phí vốn gia tăng. 

     

    Kinh tế và chi phí sản xuất vẫn là mối quan tâm hàng đầu. Khoảng 25,2% chuyên gia dự báo lạm phát và áp lực kinh tế là tác nhân gây gián đoạn lớn nhất năm 2026. Người tiêu dùng trở nên nhạy cảm hơn về giá, dẫn đến việc chuyển dịch sang các loại protein giá rẻ. Biên lợi nhuận của nhà sản xuất chịu áp lực từ biến động thị trường và thách thức dịch bệnh dai dẳng. 

     

    Về địa chính trị, các xung đột quốc tế ảnh hưởng đến vận chuyển hàng hóa, buộc các nhà máy phải duy trì lượng tồn kho dự phòng cao. Căng thẳng tại eo biển Hormuz có thể đẩy chi phí năng lượng và vận tải lên cao, thúc đẩy tiêu thụ gia cầm thay cho bò thịt. Các cuộc chiến thuế quan cũng tái định hình bản đồ thương mại, tiêu biểu là việc Trung Quốc giảm phụ thuộc vào nông nghiệp Bắc Mỹ. 

     

    Phân hóa triển vọng phát triển theo từng loài vật nuôi 

     

    Bước sang năm 2026, ngành gia cầm dẫn đầu về mức độ tin tưởng khi có 67% chuyên gia lạc quan về triển vọng phát triển nhờ nhu cầu xuất khẩu và lợi thế cạnh tranh về giá. 

     

    Ngược lại, ngành bò thịt dự báo tiếp tục đà suy giảm tổng thể, trừ thị trường Trung Quốc. Lĩnh vực bò sữa chứng kiến sự dịch chuyển từ các vùng xuất khẩu truyền thống sang một số khu vực tại châu Á và châu Phi. 

     

    Đối với ngành heo, tiêu thụ tại Trung Quốc chiếm gần 48% tổng lượng toàn cầu vẫn đóng vai trò trụ cột. Sản lượng thức ăn cho heo tại Việt Nam dự kiến tăng trưởng dù rủi ro dịch bệnh vẫn tồn tại. 

     

    Thị trường thức ăn thú cưng duy trì quỹ đạo tích cực nhưng bị giới hạn bởi sức mua của người tiêu dùng. Ngành ngựa dự kiến đi ngang do thiếu vắng các đầu tư mới, với 74% ý kiến khảo sát giữ thái độ trung lập. Sự thành công của các doanh nghiệp trong năm 2026 sẽ phụ thuộc vào khả năng quản trị rủi ro, sự linh hoạt trong công thức và hiệu quả vận hành chuỗi giá trị. 

     

    Năm 2026 cũng là thời điểm các tiêu chuẩn bền vững trở thành yêu cầu pháp lý bắt buộc. Doanh nghiệp phải theo dõi và báo cáo phát thải trong toàn bộ chuỗi cung ứng, thay đổi điều kiện tiếp cận vốn. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tối ưu hóa hiệu suất vật nuôi và bảo vệ đàn trước mối đe dọa sinh học sẽ trở thành yếu tố then chốt. Ngành đang chuyển dịch từ mô hình “vừa đúng lúc” sang cấu trúc “phòng khi cần thiết” để xây dựng chuỗi cung ứng kiên cường. 

     

    Trần My (lược dịch từ 2026 Alltech Agri-Food Outlook) 

     

    Xem thêm:

    Sản xuất thức ăn chăn nuôi toàn cầu: Tăng trưởng trong bối cảnh bất ổn

    Ngành thức ăn chăn nuôi toàn cầu năm 2023: Biên lợi nhuận thu hẹp

     

     

    Để lại comment của bạn

    Bình luận mới nhất

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Theo UBND xã Minh Châu – Ba Vì – Hà Nội, xác định lợi thế về đất đai, khí hậu nên những năm qua đã đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp là chính, trong đó xã tập trung đến phát triển chăn nuôi bò sinh sản, bò thịt. […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Trong bối cảnh bệnh Dịch tả lợn châu Phi (DTLCP) đã xảy ra tại TP Hồ Chí Minh, thành phố càng nỗ lực thực hiện các biện pháp kiểm soát chăn nuôi, giết mổ và tiêu thụ gắt gao. Hơn nữa, khảo sát một đêm tại thị trường […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Anh Trần Văn Toản, ở khu vực Bình Yên B, phường Long Hòa, quận Bình Thủy, TP. Cần Thơ là người đầu tiên ở Đồng bằng sông Cửu Long mở trang trại nuôi chim công rất thành công mà cho thu nhập hơn 200 triệu đồng/năm.   1/ […]

    • Giống chim này có khả năng thích ứng cao với điều kiện khí hậu ở nước ta, tỷ lệ nuôi sống đạt 94-99%.

    • Để đàn gà sinh trưởng phát triển tốt có tỷ lệ sống cao cần thực hiện tốt kỹ thuật úm gà con

    • Việt Nam cùng với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ… là những nước đã nuôi trồng thành công đông trùng hạ thảo.

    • Gà vảy cá được mệnh danh là “mỹ kê” đã được nhiều đại gia Việt sẵn sàng chi tiền triệu để hữu cặp gà vảy cá đẹp.

    • Cừu chính là loài vật nuôi thích hợp với những điều kiện khắc nghiệt của vùng đất Ninh Thuận.

    • Nghề nuôi chim cút đẻ hiện đang phổ biến ở rất nhiều hộ gia đình tại các địa phương và mang lại hiệu quả kinh tế khá.

    • Tỉnh Phú Thọ với địa hình đa dạng: nhiều gò, đồi thấp, dải đồng bằng thuận lợi cho chăn nuôi, trong đó, có chăn nuôi gà lông màu.