Ngành gia cầm Việt Nam: Cuộc chuyển mình từ lượng sang chất - Chăn nuôi Việt Nam
    • Giá heo (lợn) hơi miền Bắc từ 60.000 - 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Hà Nội 69.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Hưng Yên 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi miền Trung và Tây Nguyên từ 68.000 - 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Quảng Trị 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Thanh Hóa 68.000đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Lâm Đồng 72.000đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi miền Nam từ 69.000 - 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Đồng Nai 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Cà Mau 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Đồng Tháp 71.000 đ/kg
    •  
  • Ngành gia cầm Việt Nam: Cuộc chuyển mình từ lượng sang chất

    [Chăn nuôi Việt Nam] – Năm 2026 đang đặt ngành gia cầm Việt Nam trước một thử thách chưa từng có. Trong khi tổng đàn, sản lượng thịt và trứng tiếp tục tăng, giá bán lại lao dốc, nhiều hộ chăn nuôi và doanh nghiệp rơi vào tình trạng thua lỗ. Áp lực dư cung, chi phí đầu vào tăng cao, cạnh tranh từ sản phẩm nhập khẩu cùng những yêu cầu mới của thị trường đang buộc ngành phải bước vào một giai đoạn tái cấu trúc toàn diện. Câu hỏi đặt ra không còn là nuôi nhiều hơn, mà là làm thế nào để tạo ra nhiều giá trị hơn.

     

    Chế biến thịt gia cầm tại Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam

     

    Tăng trưởng sản lượng nhưng giảm giá trị

     

    Những tháng đầu năm 2026, bức tranh ngành gia cầm Việt Nam xuất hiện nhiều gam màu trái ngược. Một mặt, tổng đàn gia cầm tiếp tục tăng trưởng, sản lượng thịt và trứng duy trì xu hướng đi lên, khẳng định vai trò quan trọng của ngành trong việc đảm bảo nguồn cung thực phẩm cho gần 100 triệu dân. Mặt khác, giá bán nhiều sản phẩm chủ lực lại giảm sâu, đẩy không ít hộ chăn nuôi và doanh nghiệp vào tình trạng khó khăn.

     

    Tại nhiều địa phương chăn nuôi trọng điểm như Đồng Nai, Bình Dương, Long An hay Bà Rịa – Vũng Tàu, giá gà công nghiệp lông trắng có thời điểm chỉ dao động từ 22.000-27.000 đồng/kg, thấp hơn giá thành sản xuất từ 3.000-5.000 đồng/kg. Trong khi đó, giá trứng gà thương phẩm tại trại chỉ còn khoảng 1.100-1.300 đồng/quả, thấp hơn đáng kể so với giá thành phổ biến từ 1.700-1.900 đồng/quả.

     

    Nghịch lý “sản lượng tăng nhưng lợi nhuận giảm” đang phản ánh rõ những bất cập trong cấu trúc phát triển của ngành. Theo các chuyên gia, nguyên nhân không chỉ đến từ sự suy giảm sức mua mà còn xuất phát từ tình trạng mất cân đối cung – cầu kéo dài.

     

    Khi giá trứng tăng mạnh trong năm 2025, nhiều trang trại đồng loạt mở rộng quy mô sản xuất, tăng đàn gà đẻ nhằm tận dụng cơ hội thị trường. Tuy nhiên, bước sang năm 2026, nguồn cung tăng nhanh hơn khả năng hấp thụ của thị trường khiến tình trạng dư cung xuất hiện trên diện rộng. Đây cũng là bài học cho thấy tăng trưởng sản lượng không còn là thước đo duy nhất của sự phát triển.

     

    Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, thị trường ngày càng đòi hỏi ngành gia cầm phải chuyển từ tư duy sản xuất sang tư duy thị trường; từ chạy theo số lượng sang chú trọng chất lượng và hiệu quả kinh tế.

     

    “Bão kép” từ chi phí đầu vào và thị trường tiêu thụ

     

    Khó khăn của ngành gia cầm hiện nay không chỉ đến từ áp lực dư cung mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ những biến động của kinh tế thế giới.

     

    TS. Nguyễn Quý Khiêm – Phó Chủ tịch Hiệp hội Gia cầm Việt Nam nhận định, ngành đang phải đối mặt với một “cơn bão kép”, khi chi phí sản xuất tăng cao trong khi giá bán sản phẩm liên tục giảm. Những bất ổn địa chính trị tại nhiều khu vực trên thế giới cùng sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu đã làm gia tăng giá nguyên liệu TĂCN, chi phí logistics và nhiều yếu tố đầu vào khác. Trong khi đó, thức ăn vẫn chiếm khoảng 60-70% tổng giá thành sản xuất gia cầm. Chỉ cần giá nguyên liệu tăng thêm 10-15% cũng đủ làm thay đổi đáng kể hiệu quả kinh tế của người chăn nuôi.

     

    Ở chiều ngược lại, sức mua trong nước phục hồi chậm hơn kỳ vọng. Tâm lý thắt chặt chi tiêu khiến tốc độ tăng tiêu thụ thịt và trứng không theo kịp tốc độ tăng sản xuất. Điều này làm cho lượng hàng hóa tồn đọng ngày càng lớn, gây áp lực lên giá bán.

     

    Không ít hộ chăn nuôi quy mô nhỏ đang đứng trước nguy cơ mất khả năng tái đầu tư khi liên tục phải bán sản phẩm dưới giá thành. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp lớn dù duy trì được sản xuất nhưng biên lợi nhuận bị thu hẹp đáng kể.

     

    Có thể nói, đây là một trong những giai đoạn hiếm hoi ngành gia cầm phải đối mặt đồng thời với áp lực từ cả đầu vào lẫn đầu ra. Điều đó đòi hỏi các doanh nghiệp và người chăn nuôi phải thay đổi tư duy quản trị, tối ưu chi phí và chủ động thích ứng với những biến động ngày càng khó lường của thị trường.

     

    Cuộc cạnh tranh mới: Không còn trong phạm vi biên giới

     

    Bên cạnh những khó khăn nội tại, ngành gia cầm Việt Nam còn phải đối mặt với sức ép cạnh tranh ngày càng lớn từ sản phẩm nhập khẩu.

     

    Trong 4 tháng đầu năm 2026, lượng thịt gà đông lạnh nhập khẩu vào Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức cao, chủ yếu đến từ Hoa Kỳ, Brazil và các nước châu Âu. Với lợi thế về quy mô sản xuất công nghiệp, chi phí thức ăn thấp và công nghệ chế biến hiện đại, nhiều sản phẩm nhập khẩu có giá bán cạnh tranh hơn đáng kể so với sản phẩm trong nước.

     

    Điều đáng chú ý là cuộc cạnh tranh hiện nay không còn diễn ra giữa các doanh nghiệp Việt Nam với nhau, mà đã trở thành cuộc cạnh tranh trực tiếp với các Tập đoàn chăn nuôi hàng đầu thế giới.

     

    Ông Bùi Phước Kỳ Nam – Giám đốc Marketing Chiến lược Nutreco Việt Nam cho rằng, lợi thế truyền thống như lao động giá rẻ hay khả năng mở rộng đàn nhanh đang dần mất ý nghĩa. Trong tương lai, những doanh nghiệp thành công sẽ là những đơn vị làm chủ công nghệ, kiểm soát tốt chi phí và tham gia sâu vào chuỗi giá trị. Xu hướng tiêu dùng cũng đang thay đổi mạnh mẽ. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm, phúc lợi động vật, phát thải môi trường và tính bền vững của sản phẩm.

     

    Đây không chỉ là yêu cầu của các thị trường xuất khẩu mà đang trở thành tiêu chuẩn mới ngay tại thị trường nội địa. Điều đó buộc doanh nghiệp phải đầu tư nhiều hơn vào chất lượng, minh bạch thông tin và xây dựng thương hiệu thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá bán. Sự thay đổi này cho thấy ngành gia cầm đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, nơi năng lực thích ứng và đổi mới sáng tạo quan trọng hơn nhiều so với quy mô sản xuất đơn thuần.

     

    Từ dinh dưỡng chính xác đến chế biến sâu: Hai chìa khóa của tương lai

     

    Trong bối cảnh chi phí sản xuất gia tăng và cạnh tranh ngày càng gay gắt, nhiều chuyên gia cho rằng dinh dưỡng và chế biến sâu sẽ là hai trụ cột quan trọng quyết định sức cạnh tranh của ngành gia cầm trong giai đoạn tới.

     

    PGS.TS Chế Minh Tùng – Trưởng Bộ môn Chăn nuôi, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh nhận định ngành đang chuyển mạnh từ tư duy tối đa hóa tăng trưởng sang tối ưu hiệu quả sử dụng dinh dưỡng. Theo đó, xu hướng dinh dưỡng chính xác (Precision Nutrition) ngày càng được quan tâm. Thay vì sử dụng một công thức thức ăn chung cho mọi đối tượng vật nuôi, khẩu phần sẽ được thiết kế phù hợp với từng giống, từng giai đoạn sinh trưởng và từng điều kiện chăn nuôi cụ thể nhằm tối ưu hiệu quả sử dụng thức ăn. Song song với đó là xu hướng tận dụng nguồn nguyên liệu trong nước và phụ phẩm nông nghiệp để giảm phụ thuộc vào ngô, đậu tương nhập khẩu. Đây không chỉ là giải pháp giảm chi phí mà còn góp phần thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và phát triển nông nghiệp bền vững.

     

    Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc giảm chi phí, ngành gia cầm khó có thể tạo ra bước đột phá về giá trị. Điều quan trọng hơn là phải mở rộng không gian thị trường thông qua chế biến sâu.

     

    Bài học từ cuộc khủng hoảng giá trứng năm 2026 cho thấy, trong khi thị trường trứng tươi dư cung thì nhiều doanh nghiệp chế biến thực phẩm vẫn phải nhập khẩu bột trứng và các sản phẩm trứng chế biến từ nước ngoài. Điều đó phản ánh một khoảng trống rất lớn trong chuỗi giá trị ngành hàng.

     

    Đại diện Công ty CP Thực phẩm Vĩnh Thành Đạt cho rằng, tương lai của ngành trứng không nằm ở việc tiếp tục tăng đàn mà nằm ở việc nâng cao giá trị cho từng quả trứng thông qua chế biến sâu. Các sản phẩm như trứng lỏng, trứng đông lạnh, trứng ăn liền hay nguyên liệu phục vụ ngành công nghiệp thực phẩm đang mở ra dư địa phát triển rất lớn. Không chỉ kéo dài thời gian bảo quản, những sản phẩm này còn giúp giảm áp lực tiêu thụ tức thời, mở rộng thị trường và tạo giá trị gia tăng cao hơn nhiều so với trứng tươi truyền thống.

     

    Tư duy này cũng hoàn toàn phù hợp với ngành thịt gia cầm. Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào thị trường gà sống hoặc thịt tươi, doanh nghiệp cần đẩy mạnh đầu tư vào thực phẩm chế biến, thực phẩm tiện lợi, sản phẩm ăn liền và các phân khúc cao cấp phục vụ xuất khẩu. Đây chính là con đường giúp ngành gia cầm thoát khỏi vòng luẩn quẩn của những chu kỳ dư cung kéo dài nhiều năm qua.

     

    Tái cấu trúc để bước vào chu kỳ tăng trưởng mới

     

    Nhìn ở góc độ dài hạn, triển vọng ngành gia cầm Việt Nam vẫn được đánh giá tích cực. Nhu cầu tiêu thụ protein động vật tiếp tục tăng cùng với quá trình đô thị hóa, sự phát triển của hệ thống bán lẻ hiện đại và mức sống ngày càng được cải thiện.

     

    Bên cạnh thị trường nội địa, nhiều cơ hội xuất khẩu cũng đang mở ra tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore và các thị trường Halal. Tuy nhiên, để tận dụng được những cơ hội này, ngành gia cầm cần thực hiện một cuộc tái cấu trúc toàn diện.

     

    Đó là chuyển từ tư duy sản xuất sang tư duy thị trường; từ tăng trưởng dựa trên sản lượng sang tăng trưởng dựa trên giá trị; từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng; từ sản xuất riêng lẻ sang liên kết chuỗi; từ phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu sang nâng cao tính tự chủ nguồn cung.

     

    Cùng với đó là đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý sản xuất, phát triển vùng chăn nuôi an toàn dịch bệnh, tăng cường năng lực dự báo thị trường và mở rộng công nghiệp chế biến sâu.

     

    “Cơn bão” mà ngành gia cầm đang đối mặt hôm nay có thể làm chậm lại tốc độ tăng trưởng trong ngắn hạn. Nhưng ở một góc nhìn khác, đây cũng là cơ hội để toàn ngành rà soát lại mô hình phát triển, loại bỏ những điểm yếu cố hữu và xây dựng nền tảng cạnh tranh mới.

     

    Ngành gia cầm Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng. Trong giai đoạn tới, lợi thế sẽ không thuộc về những đơn vị nuôi nhiều nhất, mà thuộc về những doanh nghiệp biết kiểm soát chi phí, làm chủ công nghệ, tạo ra giá trị gia tăng và đáp ứng được những yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Đó cũng chính là con đường để ngành gia cầm Việt Nam bước vào một chu kỳ phát triển chất lượng hơn, bền vững hơn và có vị thế cao hơn trên thị trường khu vực cũng như quốc tế.

     

    Thu Hằng

    Để lại comment của bạn

    Bình luận mới nhất

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Theo UBND xã Minh Châu – Ba Vì – Hà Nội, xác định lợi thế về đất đai, khí hậu nên những năm qua đã đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp là chính, trong đó xã tập trung đến phát triển chăn nuôi bò sinh sản, bò thịt. […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Trong bối cảnh bệnh Dịch tả lợn châu Phi (DTLCP) đã xảy ra tại TP Hồ Chí Minh, thành phố càng nỗ lực thực hiện các biện pháp kiểm soát chăn nuôi, giết mổ và tiêu thụ gắt gao. Hơn nữa, khảo sát một đêm tại thị trường […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Anh Trần Văn Toản, ở khu vực Bình Yên B, phường Long Hòa, quận Bình Thủy, TP. Cần Thơ là người đầu tiên ở Đồng bằng sông Cửu Long mở trang trại nuôi chim công rất thành công mà cho thu nhập hơn 200 triệu đồng/năm.   1/ […]

    • Giống chim này có khả năng thích ứng cao với điều kiện khí hậu ở nước ta, tỷ lệ nuôi sống đạt 94-99%.

    • Để đàn gà sinh trưởng phát triển tốt có tỷ lệ sống cao cần thực hiện tốt kỹ thuật úm gà con

    • Việt Nam cùng với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ… là những nước đã nuôi trồng thành công đông trùng hạ thảo.

    • Gà vảy cá được mệnh danh là “mỹ kê” đã được nhiều đại gia Việt sẵn sàng chi tiền triệu để hữu cặp gà vảy cá đẹp.

    • Cừu chính là loài vật nuôi thích hợp với những điều kiện khắc nghiệt của vùng đất Ninh Thuận.

    • Nghề nuôi chim cút đẻ hiện đang phổ biến ở rất nhiều hộ gia đình tại các địa phương và mang lại hiệu quả kinh tế khá.

    • Tỉnh Phú Thọ với địa hình đa dạng: nhiều gò, đồi thấp, dải đồng bằng thuận lợi cho chăn nuôi, trong đó, có chăn nuôi gà lông màu.