Ngành chăn nuôi gia cầm đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo an ninh thực phẩm và cung cấp nguồn protein thiết yếu cho người dân. Vấn đề dịch bệnh và rối loạn tiêu hóa trên đàn vật nuôi đang trở thành thách thức lớn đối với người chăn nuôi. Trong đó, tình trạng phân lỏng ở gia cầm xuất hiện khá phổ biến, không chỉ ảnh hưởng đến năng suất, hiệu quả chăn nuôi mà còn làm gia tăng nguy cơ phát sinh dịch bệnh và chi phí xử lý môi trường chăn nuôi.
Phân lỏng, một tình trạng phổ biến trong trong chăn nuôi gia cầm gia cầm, xảy ra do việc bài tiết phân không có dạng khuôn, không đồng nhất và có hàm lượng nước tăng cao.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng phân lỏng ở gia cầm gồm: Môi trường chăn nuôi và Chiến lược quản lý; Dinh dưỡng.
Môi trường chăn nuôi và chiến lược quản lý
Nhiều yếu tố môi trường và quản lý có thể dẫn đến tình trạng phân lỏng ở gia cầm.
Chất lượng nước
Chất lượng nước vẫn là mối quan tâm then chốt trong chăn nuôi gia cầm, vì nó có thể ảnh hưởng đến tình trạng phân ướt. Nhìn chung, chức năng sinh lý của gia cầm hoạt động tốt nhất khi nước uống có tính axit nhẹ (độ pH thấp hơn 7). Khoảng pH từ 6,2 đến 6,8 là phù hợp cho gia cầm. Việc mất cân bằng độ pH có thể làm xáo trộn sự toàn vẹn của đường ruột, góp phần gây ra hiện tượng phân lỏng. Mặt khác, hàm lượng sodium hoặc sunfat cao có thể kích thích việc tiêu thụ nước quá mức, dẫn đến hội chứng rò rỉ ruột ở gia cầm.
Nhiệt độ chuồng nuôi
Nhiệt độ là một yếu tố tiền đề quan trọng khác đối với tình trạng phân lỏng. Khi gia cầm tiếp xúc với nhiệt độ cao trong chuồng nuôi, chúng sẽ bị stress nhiệt, dẫn đến việc uống nhiều nước hơn và ăn ít đi để điều chỉnh thân nhiệt. Stress nhiệt cũng có thể phá hủy sự toàn vẹn của ruột, dẫn đến viêm ruột và rò rỉ ruột.
Ngược lại, trong điều kiện nhiệt độ thấp và độ ẩm cao, gia cầm có xu hướng ăn nhiều thức ăn hơn và giảm lượng nước uống. Việc giảm lượng nước uống cũng có thể là dấu hiệu của tình trạng loạn khuẩn đường ruột (dysbacteriosis) gây mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột.
Độ ẩm và amoniac
Thông thoáng trong chuồng nuôi gia cầm liên quan chặt chẽ đến mức ẩm độ và nồng độ amoniac. Thông thoáng kém, đặc biệt là vào mùa đông, có thể dẫn đến sự tích tụ hơi ẩm quá mức và gia tăng amoniac từ sự phân hủy chất độn chuồng. Nồng độ amoniac trên 25 ppm có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, bệnh lý và năng suất của gia cầm. Nồng độ amoniac cao có thể làm rối loạn cơ quan chức năng, làm suy yếu quá trình chuyển hóa năng lượng, đẩy nhanh quá trình chết tế bào (apoptosis) và làm hỏng ty thể trong niêm mạc đường tiêu hóa.
Ngoài ra, nồng độ amoniac cao gây kích ứng mắt và đường hô hấp, làm hỏng lớp niêm mạc khí quản và làm suy yếu cơ chế phòng vệ tự nhiên của gia cầm, làm tăng khả năng nhiễm trùng các bệnh hô hấp như Bệnh hô hấp mãn tính và dễ nhiễm khuẩn thứ phát. Do đó, duy trì thông thoáng thích hợp và quản lý chất độn chuồng là điều cần thiết để kiểm soát độ ẩm, giảm nồng độ amoniac và hỗ trợ sức khỏe hô hấp cho gia cầm.
Mật độ đàn
Mật độ đàn cao có thể góp phần gây ra tình trạng phân lỏng do tăng stress cạnh tranh về thức ăn, nước uống và lượng phân tích tụ. Quá tải cũng làm tăng độ ẩm của chất độn chuồng và độ ẩm không khí. Hậu quả có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe đường ruột và quá trình tiêu hóa, dẫn đến khả năng hấp thụ nước của ruột kém và tỷ lệ phân lỏng trong đàn cao hơn.
Quản lý chất độn chuồng
Quản lý chất độn chuồng kém có thể đóng góp vào tình trạng phân ướt ở gia cầm do làm tăng độ ẩm chất độn chuồng và độ ẩm bên trong chuồng nuôi. Chất độn chuồng ướt làm giảm sự thoải mái của gia cầm và ảnh hưởng đến hành vi ăn uống bình thường. Mức ẩm độ cao cũng có thể làm tăng sự tích tụ amoniac, gây stress cho gia cầm và ảnh hưởng đến chức năng ruột, dẫn đến giảm hấp thụ nước ở ruột và gây phân ướt.
Dinh dưỡng
Dinh dưỡng bao gồm nguyên liệu và các chất phụ gia đóng vai trò quan trọng trong sự xuất hiện của tình trạng phân lỏng. Do giá thức ăn biến động thường xuyên, người chăn nuôi gia cầm thường tìm kiếm các nguyên liệu thay thế để cân đối khẩu phần. Tuy nhiên, nhiều nguyên liệu thay thế chứa các yếu tố kháng dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến sự toàn vẹn của ruột và quá trình tiêu hóa dưỡng chất, dẫn đến tình trạng phân lỏng. Chế độ ăn nhiều polysaccharide không phải tinh bột, bã rượu khô (DDGS), khô dầu đậu nành (SBM) chất lượng kém, chất béo chất lượng thấp và dư thừa muối hoặc khoáng chất khác đều có thể góp phần gây ra phân lỏng.
Khô dầu đậu nành cũng chứa một số yếu tố kháng dinh dưỡng có thể gây rối loạn cân bằng đường ruột và giảm hiệu quả sử dụng dưỡng chất. Một trong những yếu tố kháng dinh dưỡng chính trong khô dầu đậu nành là chất ức chế trypsin. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mức độ chất ức chế trypsin cao trong chế độ ăn có liên quan đến việc thức ăn đi qua đường tiêu hóa nhanh ở gà thịt. Mức chất ức chế trypsin tăng cao trong khô dầu đậu nành thường cho thấy quá trình chế biến không đầy đủ, vì chế biến đúng cách sẽ giảm mức chất ức chế trypsin từ khoảng 40 mg/g trong đậu nành thô xuống còn khoảng 2 mg/g trong khô dầu đậu nành.
Tình trạng phân lỏng có thể gây ra tác động kinh tế đáng kể cho các trang trại gia cầm. Người chăn nuôi có thể đối mặt với tổn thất tài chính do giảm năng suất tăng trưởng, tăng tỷ lệ tử vong và chi phí thức ăn cũng như thuốc men cao hơn. Để giải quyết những thách thức này, việc thực hiện các thực hành quản lý hiệu quả là rất cần thiết. Duy trì điều kiện môi trường tối ưu giúp giảm stress cho gia cầm, đồng thời việc cung cấp thức ăn chất lượng cao, cân đối các dưỡng chất và đảm bảo chất lượng nguồn nước tốt có thể làm giảm tình trạng phân lỏng.
Ngoài ra, việc sử dụng các chất phụ gia thức ăn có nguồn gốc thực vật (phytogenic) có thể giúp giảm sự xuất hiện của tình trạng phân lỏng. Những sản phẩm tự nhiên này chứa các chất chuyển hóa thứ cấp của thực vật (PSMs), có thể tạo ra các tác động sinh học khác nhau ở động vật. Tùy thuộc vào thành phần và nồng độ, PSMs có thể mang lại các đặc tính kháng khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa giúp tăng cường sức khỏe đường ruột.
Stodi, một giải pháp phytogenic được công thức hóa với sự kết hợp hiệp đồng của các loại thảo dược bao gồm Punica granatum, Andrographis paniculata, Acacia nilotica, Terminalia bellirica và Holarrhena antidysenterica, giúp ngăn ngừa tình trạng phân lỏng ở gia cầm.
Một nghiên cứu đã được tiến hành trên gà Ross 308 với 5 nhóm thử nghiệm.
Các nhóm thử nghiệm bao gồm:
- NC (Đối chứng bình thường): Chế độ ăn cơ bản (không bổ sung MgCl2)
- NTC (Đối chứng âm): Chế độ ăn cơ bản + 1,7% MgCl2.6H2O từ ngày thứ 8 đến ngày thứ 42.
- T1: NTC + Stodi liều lượng 750 g/tấn.
- T2: NTC + Stodi liều lượng 1.000 g/tấn.
- T3: NTC + Stodi liều lượng 2.000 g/tấn.
Sau khi áp dụng Stodi, việc bổ sung ở các mức 750, 1.000 và 2.000 g/tấn đã cải thiện tăng trọng, cải thiện FCR và giảm tỷ lệ phân lỏng so với nhóm đối chứng âm (NTC). Trong số các mức liều lượng được thử nghiệm, liều cao nhất mang lại kết quả thuận lợi nhất cho các thông số ở manh tràng.
Trọng lượng cơ thể (gam, ngày thứ 42)
Việc bổ sung Stodi đã làm tăng trọng lượng cơ thể giai đoạn kết thúc thử nghiệm: nhóm NC đạt 2.495 g, nhóm NTC đạt 2.453 g, trong khi nhóm T1 đạt 2.537 g, nhóm T2 đạt 2.534 g và nhóm T3 đạt 2.525 g.
Các giá trị được biểu thị dưới dạng trung ± sai số chuẩn (SEM); n = 226–238; các chữ cái a–b khác nhau đi kèm các số trung bình thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) thông qua phương pháp phân tích biến phương một chiều (ANOVA) với yếu tố vị trí là nhân tố khối, sau đó được kiểm định bằng phép thử sai biệt nhỏ nhất có ý nghĩa (LSD) sử dụng Phần mềm Thống kê cho Khoa học Xã hội (SPSS).
Hệ số chuyển đổi thức ăn – FCR (Ngày thứ 42)
Nhóm đối chứng âm (NTC) có hệ số FCR kém nhất (1,902). Chỉ số này đã được cải thiện về mặt số học khi bổ sung Stodi, cụ thể là 1,883 (nhóm T1); 1,891 (nhóm T2) và 1,893 (nhóm T3). Trong khi đó, hệ số FCR của nhóm đối chứng bình thường (NC) là 1,812.
Các giá trị được biểu thị dưới dạng trung bình ± sai số chuẩn (SEM); n = 6; các chữ cái a–c khác nhau đi kèm các số trung bình thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) thông qua phương pháp phân tích biến phân một chiều (ANOVA) với yếu tố vị trí là nhân tố khối, sau đó được kiểm định bằng phép thử LSD sử dụng phần mềm SPSS.
Các thông số manh tràng (Ngày thứ 42)
Nhóm đối chứng âm (NTC) có điểm số về độ đậm đặc của chất chứa trong manh tràng kém nhất (4,0) và hàm lượng độ ẩm cao nhất (87,2 g/100 g). Việc bổ sung Stodi đã cải thiện cả hai thông số này theo liều lượng, trong đó nhóm T3 cho kết quả tốt nhất với điểm số là 2,83 và độ ẩm là 82,8 g/100 g (so với nhóm đối chứng bình thường NC có điểm số là 1,0 và độ ẩm là 73,7 g/100 g).
Các kết quả nghiên cứu cho thấy, STODI có khả năng hỗ trợ quản lý tình trạng chất độn chuồng ướt trong chăn nuôi gia cầm bằng cách cải thiện sự toàn vẹn của đường ruột, giảm viêm ruột, kiểm soát tình trạng tăng tiết dịch, bình thường hóa nhu động ruột, tăng cường miễn dịch đường ruột và hỗ trợ hệ vi sinh vật có lợi.
Tác động kinh tế của tình trạng phân lỏng đối với các trang trại gia cầm là rất đáng kể, dẫn đến tốc độ tăng trưởng giảm, tỷ lệ tử vong cao hơn, đồng thời làm tăng chi phí thức ăn và thuốc thú y. Để giải quyết những thách thức này, người chăn nuôi cần áp dụng đồng thời nhiều chiến lược quản lý khác nhau. Việc sử dụng các phụ gia thức ăn có nguồn gốc thực vật như STODI đã cho thấy tiềm năng trong việc hỗ trợ ngăn ngừa tình trạng phân lỏng không đặc hiệu ở gia cầm.
Xem thêm:
Phytogenics: Giải pháp tăng năng suất và bền vững cho ngành chăn nuôi Việt Nam
Stress nhiệt và độ ẩm trong chăn nuôi gia cầm và heo
Phytocee cải thiện chất lượng trứng: Giúp vỏ trứng cứng hơn, gà đẻ khỏe hơn
Thông tin liên hệ:
NATURAL REMEDIES PVT LTD
- Phone: +91-7022669111
- Website: https://www.naturalremedy.com/vn/
CÔNG TY TNHH TM-SX TÂN HÓA
- Địa chỉ: 22 Đường số 37, P.Bình Trưng, TP. Hồ Chí Minh.
- SĐT: +84 22 50 8362
- Website: www.innochems.net
- Mail: info@innochems.net
- chăn nuôi gia cầm li>
- innochems li>
- Natural Remedies li>
- phân lỏng li> ul>
- Độc tố nấm mốc và chất lượng trứng gia cầm
- Tối ưu hấp thu dinh dưỡng bền vững với Lipidflow 100
- Dược chất từ chiết xuất thảo dược thay thế kháng sinh, kích thích miễn dịch nội sinh: “Chìa khóa” chăn nuôi gia cầm bền vững và tăng năng suất
- Tổn thất dinh dưỡng tiềm ẩn trong thức ăn và vai trò của khoáng vi lượng trong chăn nuôi gia cầm bền vững
- Dự án KOICA-VNUA: Chuẩn hóa dinh dưỡng và kỹ thuật chăm sóc thú cưng hiện đại.
- CERTILLUS® ECO: Giải pháp vi sinh độc quyền cho môi trường chăn nuôi bền vững từ ARM & HAMMER™ Animal Nutrition
- Bí quyết xây dựng khẩu phần khởi động tối ưu cho gà con
- 6 cách phòng ngừa thoái hoá xương ở gà đẻ
- Cơ chế phân bố thuốc vào trứng và ứng dụng trong thú y
- Oligosaccharides trong đậu nành với dinh dưỡng động vật non
Tin mới nhất
T2,25/05/2026
- Độc tố nấm mốc và chất lượng trứng gia cầm
- Tình trạng phân lỏng trong chăn nuôi và những tác động kinh tế
- Huyết tương sấy phun (SDP): Giải pháp vàng giảm lệ thuộc vào kháng sinh
- Tối ưu hấp thu dinh dưỡng bền vững với Lipidflow 100
- Thẻ tai MS Schippers: Giải pháp định danh hiệu quả cho chăn nuôi heo hiện đại
- Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản trên heo
- Hội Chăn nuôi Việt Nam và Tập đoàn GREENFEED: Doanh nghiệp Việt đồng hành hướng tới AAAP 2026
- Cảnh giác cúm gia cầm: Không chủ quan trước biến chủng mới
- Premier Tech: Tối ưu hóa đóng gói thức ăn chăn nuôi với giải pháp Bag-in-Bag
- Vắc xin AVAC ASF LIVE
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng
- Da khỏe, lông đẹp: Chiến lược dinh dưỡng hiệu quả cho heo con sau cai sữa
- Lo ngại bệnh than, Campuchia ngừng nhập một số sản phẩm từ Thái Lan
- Cạn tiền, một công ty tại Nam Phi phải tiêu hủy hơn 350.000 con gà
- Bệnh Lymphoid Leukosis có triệu chứng như thế nào trên gà thịt lông màu?





























Bình luận mới nhất