[Chăn nuôi Việt Nam] – Xã hội ngày càng phát triển, áp lực từ người tiêu dùng về chất lượng sản phẩm và bảo vệ môi trường ngày càng khắt khe. Thị trường không chỉ đòi hỏi đủ về lượng, tốt về chất, mà còn yêu cầu một môi trường sống sạch hơn, thân thiện với vật nuôi hơn. Trước làn sóng đó, ngành chăn nuôi gia súc lớn bắt buộc phải chuyển dịch theo hướng xanh hơn (giảm phát thải nhà kính), an toàn hơn (kiểm soát dịch bệnh, thực phẩm sạch) và bền vững hơn cho thế hệ mai sau.
Đó là thông tin được chia sẻ tại hội thảo “Ứng dụng các công nghệ vào chăn nuôi gia súc lớn nhằm phát triển xanh, an toàn, bền vững và hiệu quả” diễn ra vào ngày 22/5/2026, tại Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC, TP. Hồ Chí Minh), do Hiệp hội Chăn nuôi gia súc lớn Việt Nam (VINARUHA) phối hợp với Ban tổ chức Triển lãm ILDEX 2026. Sự kiện thu hút đông đảo các nhà quản lý, nhà khoa học và các doanh nghiệp đầu tàu, cùng nhau định hình chiến lược bứt phá cho ngành chăn nuôi gia súc lớn trong bối cảnh mới.
Toàn cảnh hội thảo
Bối cảnh mới: Thách thức tỷ đô và áp lực chuyển dịch “Xanh”
Phát biểu khai mạc hội thảo, PGS.TS. Hoàng Kim Giao – Chủ tịch VINARUHA nhấn mạnh, mặc dù phải đối mặt với nhiều sóng gió và biến động của thị trường, ngành chăn nuôi gia súc lớn Việt Nam thời gian qua vẫn đạt được những bước phát triển tích cực.
Theo số liệu từ Cục Chăn nuôi và Thú y công bố năm 2026:
• Tổng đàn bò cả nước (tính đến năm 2025): Đạt 6,137 triệu con (trong đó đàn bò sữa chiếm 321,8 ngàn con).
• Đàn trâu: Đạt 1,952 triệu con.
• Đàn dê và cừu: Đạt 2,867 triệu con (tăng mạnh so với mức 2,710 triệu con của năm 2024).
Dù sản lượng thịt của ngành nhai lại trong năm 2025 tăng 2,31% (đạt 673,1 ngàn tấn) và sữa tươi tăng 5,50% (đạt 1.302,9 ngàn tấn) so với năm 2024, năng lực sản xuất trong nước hiện mới chỉ đáp ứng được khoảng 50% nhu cầu thịt và 45% nhu cầu sữa của người tiêu dùng. Thực trạng này buộc Việt Nam phải chi ra khoảng 2 tỷ USD mỗi năm (1 tỷ USD cho sữa và 1 tỷ USD cho thịt) để nhập khẩu bổ sung cho thị trường nội địa.
PGS.TS Hoàng Kim Giao phát biểu tại hội thảo
PGS.TS Hoàng Kim Giao nhận định:“Xã hội ngày càng phát triển, áp lực từ người tiêu dùng về chất lượng sản phẩm và bảo vệ môi trường ngày càng khắt khe. Thị trường không chỉ đòi hỏi đủ về lượng, tốt về chất, mà còn yêu cầu một môi trường sống sạch hơn, thân thiện với vật nuôi hơn. Trước làn sóng đó, ngành chăn nuôi gia súc lớn bắt buộc phải chuyển dịch theo hướng Xanh hơn (giảm phát thải nhà kính), An toàn hơn (kiểm soát dịch bệnh, thực phẩm sạch) và Bền vững hơn cho thế hệ mai sau.”
Để hiện thực hóa mục tiêu này, hội thảo đã tập trung mổ xẻ các giải pháp công nghệ tiên tiến áp dụng trong chọn lọc nhân giống, quản lý đàn, tự động hóa chuồng trại, chế biến thức ăn và phòng chống dịch bệnh. Trong đó, công nghệ cao, chăn nuôi hữu cơ và kinh tế tuần hoàn – nơi chất thải, phụ phẩm của khâu này trở thành đầu vào của khâu khác – chính là chìa khóa vàng để xóa bỏ lãng phí và triệt tiêu ô nhiễm môi trường. Hướng đi dài hạn của ngành là chuyên môn hóa sâu, quản lý nghiêm ngặt theo chuỗi từ trang trại đến bàn ăn.
Ngành chăn nuôi bò sữa: Từ kinh tế nông hộ đến tự động hóa quy mô lớn
Hệ thống hóa hành trình phát triển, TS. Hà Minh Tuân – Tổng thư ký VINARUHA đã khái quát các lát cắt lịch sử quan trọng của ngành bò sữa Việt Nam từ những năm 1920 đến nay. Trải qua giai đoạn khởi nguồn từ thời Pháp thuộc, ngành bò sữa nước ta đã có những bước tiến vững chắc nhờ sự hỗ trợ của các nước xã hội chủ nghĩa, tiêu biểu là việc Cuba hỗ trợ xây dựng Trung tâm bò giống Moncada và đặt nền móng cho hệ thống thụ tinh nhân tạo (TTNT) toàn quốc giai đoạn 1970 – 1978.
TS. Hà Minh Tuân – Tổng thư ký VINARUHA
Sau làn sóng phát triển nông hộ mạnh mẽ vào những năm 1990 tại các vùng trọng điểm (TP.HCM, Mộc Châu, Ba Vì, Lâm Đồng) và sự định hướng từ Quyết định số 167/2001/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, ngành bò sữa đã ghi nhận bước ngoặt vĩ đại từ năm 2010 đến nay nhờ dòng vốn đầu tư mạnh mẽ từ các tập đoàn lớn. Việc nhập khẩu các giống bò cao sản, áp dụng công nghệ tự động hóa và các tiêu chuẩn quốc tế đã biến Việt Nam thành điểm sáng về năng suất sữa trong khu vực.
|
Chỉ số ngành bò sữa Việt Nam |
Giá trị hiện tại |
So sánh khu vực/Thế giới |
|
Sản lượng sữa toàn quốc |
> 1 triệu tấn |
Đứng thứ 66 trên thế giới |
|
Năng suất sữa bình quân |
6.174 kg/con/chu kỳ |
Thuộc nhóm đầu Đông Nam Á |
|
Mức tiêu thụ sữa bình quân |
37,38 kg/người/năm |
Châu Á: 64,6 kg; Châu Âu: 221,08 kg |
Tuy nhiên, TS. Hà Minh Tuân cũng thẳng thắn chỉ ra thách thức khi quy mô tổng đàn có xu hướng sụt giảm nhẹ thời gian qua. Nguyên nhân chủ yếu do các chính sách hỗ trợ chăn nuôi nông hộ và quy hoạch vùng nguyên liệu không còn duy trì mạnh mẽ như trước. Đồng thời, giá sữa nguyên liệu bấp bênh kết hợp chi phí đầu vào (thức ăn, thuốc thú y) tăng phi mã khiến nhiều hộ chăn nuôi nhỏ lẻ bị loại thải do thiếu nguồn lực ứng dụng khoa học công nghệ để tối ưu chi phí.
Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh từ sữa nhập khẩu khi hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đòi hỏi ngành sản xuất trong nước phải nhìn nhận phát triển chăn nuôi bò sữa không chỉ là bài toán kinh tế, mà còn là chiến lược an ninh dinh dưỡng quốc gia.
Ngành chăn nuôi bò thịt, dê, cừu: Chiến lược khai phá dư địa bền vững
ThS. Hồ Mộng Hải (Cục Chăn nuôi và Thú y) trình bày tại sự kiện
Dưới góc nhìn quản lý nhà nước, ThS. Hồ Mộng Hải (Cục Chăn nuôi và Thú y) nhận định bò thịt, dê và cừu là nhóm vật nuôi ăn cỏ mang tính chiến lược cao. Nhóm gia súc này có khả năng tận dụng tối đa các đồng cỏ tự nhiên, diện tích đất đồi hoang hóa và khối lượng khổng lồ các phụ phẩm nông nghiệp. Trong bối cảnh ngành chăn nuôi lợn và gia cầm đang bị bủa vây bởi áp lực giá thức ăn tinh tổng hợp nhập khẩu, phát triển gia súc nhai lại là hướng đi giúp đa dạng hóa sản phẩm, tạo sinh kế bền vững cho nông dân và thúc đẩy nhanh quá trình chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp.
Mặc dù vậy, đại diện Cục Chăn nuôi cũng chỉ ra các “điểm nghẽn” nội tại:
- Quy mô chăn nuôi nhìn chung còn nhỏ lẻ, phân tán.
- Hệ thống giống quốc gia chưa đồng bộ, tỷ lệ phối giống tự nhiên (nhảy trực tiếp) còn cao, dẫn đến thoái hóa giống.
- Chuỗi liên kết giá trị từ chăn nuôi – giết mổ mổ tập trung – chế biến sâu còn rất yếu.
Định hướng chiến lược thời gian tới, cần tập trung nâng cao năng suất, chất lượng của đàn cái nền thông qua công tác TTNT; tăng cường đầu tư công nghệ chế biến sâu và tối ưu hóa nguồn thức ăn thô xanh kết hợp phụ phẩm ủ chua.
Bài học thực tiễn từ các “ông lớn”: Hành trình công nghệ hướng tới Net Zero
Hội thảo đã chứng kiến những chia sẻ sâu sắc về mặt công nghệ cốt lõi và thực tiễn vận hành từ hai doanh nghiệp đầu tàu là Tập đoàn TH và Vinamilk.
Tập đoàn TH: Hệ sinh thái công nghệ lõi hóa giải thách thức thời tiết
TS. Trần Trung Mỹ, Giám đốc QA Khối Trang trại, Tập đoàn TH
Đại diện Tập đoàn TH, TS. Trần Trung Mỹ (Giám đốc QA Khối Trang trại) mang đến bài tham luận thực tế về việc ứng dụng công nghệ cao nhằm giải quyết nghịch lý khí hậu. Tổng đàn bò sữa Việt Nam hiện có xu hướng bão hòa và sụt giảm nhẹ (từ 6,53 triệu con năm 2022 xuống 6,48 triệu con năm 2023), trong khi nhu cầu thị trường tăng và mục tiêu của Chính phủ (QĐ 309/QĐ-TTg) đặt ra tốc độ tăng trưởng phải đạt 12-14%/năm đến 2030. Bài toán đặt ra là: Cần ít bò hơn nhưng phải thu được nhiều sữa hơn thông qua dịch chuyển từ số lượng sang chất lượng và hiệu suất cá thể.
Thách thức lớn nhất tại Việt Nam là hội chứng stress nhiệt khi chăn nuôi giống bò ôn đới (Holstein Friesian – HF) tại vùng khí hậu nhiệt đới khắc nghiệt như Nghệ An. Stress nhiệt làm bò rối loạn chuyển hóa, sụt giảm 10-25% năng suất sữa và suy giảm nghiêm trọng các chỉ số sinh sản (tỷ lệ đậu thai thấp, kéo dài khoảng cách lứa đẻ). Cùng với đó thức ăn và Netzero: Phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu và năng suất cỏ/ ngô biến động do thời tiết thay đổi/ cực đoan và cam kết Net Zero (COP26), kiểm soát “dấu chân carbon” trở thành tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc.
Vì vậy, theo ông Mỹ, khoa học công nghệ là xương sống quyết định năng lực cạnh tranh. Hệ sinh thái cốt lõi của TH đó là:
- Công nghệ Dinh dưỡng chính xác: Áp dụng phần mềm chuyên dụng để tối ưu hóa cân bằng năng lượng/protein, giảm phát thải Nitơ. Hệ thống kiểm soát sản xuất thức ăn tinh đạt độ chính xác tới 99,7%; phối trộn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh (TMR) chính xác trên 98,5%.
- Công nghệ Di truyền & Chọn giống: Thiết lập TH Index – bộ chỉ số di truyền riêng biệt phù hợp với điều kiện Việt Nam. Ứng dụng công nghệ Genomics để đánh giá tiềm năng di truyền ngay từ giai đoạn bê con, kết hợp chuỗi công nghệ phôi để nhân nhanh các cá thể ưu tú. Nhờ đó, hiệu suất di truyền TPI của TH tương đương chuẩn đàn hạt nhân Mỹ (HAUSA), khoảng cách lứa đẻ đạt mức tối ưu (412 – 435 ngày), vượt trội hơn một số quốc gia châu Âu.
- Công nghệ khai thác sữa & kiểm soát chất lượng khép kín: Quy trình vắt sữa tự động hoàn toàn, làm lạnh nhanh dòng sữa xuống 2-4°C ngay sau khi rời bầu vú để đảm bảo độ tươi ngon tinh khiết.
- Quản trị sức khỏe chủ động (One Health): Giám sát 24/7 qua hệ thống cảm biến (đo sức nhai lại, vận động) để phát hiện bệnh sớm; ứng dụng siêu âm, xét nghiệm kiểm soát dịch tễ chu đáo; thực thi nghiêm ngặt phúc lợi động vật và sử dụng kháng sinh có trách nhiệm.
- Kinh tế tuần hoàn & Xử lý chất thải: Chất thải rắn được ép khô làm đệm lót sinh học hoặc ủ compost hiếu khí thành phân bón hữu cơ. Chất thải lỏng được xử lý nghiêm ngặt đạt chuẩn QCVN. Hệ thống cũng tiến hành thu gom triệt để khí Methane để tái tạo năng lượng.
- Hạ tầng Xanh & Làm mát thông minh: Hệ thống điện mặt trời áp mái giúp giảm nhiệt độ mái chuồng từ 2-3°C. Chuồng nuôi được trang bị camera AI tự động điều khiển hệ thống quạt và phun sương theo định vị hiện diện của bò.
Vinamilk: Mô hình tuần hoàn Green Farm và cam kết hành động xanh
Bà Nguyễn Thị Nga – Trưởng Bộ phận Quản lý sữa tươi nguyên liệu Công ty CP Sữa Việt Nam (Vinamilk) đã công bố những cam kết hành động minh bạch của doanh nghiệp trong lộ trình Net Zero 2050 và báo cáo ESG.
Bà Nguyễn Thị Nga – Trưởng Bộ phận Quản lý sữa tươi nguyên liệu Công ty CP Sữa Việt Nam (Vinamilk)
Tại Vinamilk, khoa học dinh dưỡng kết hợp thiết kế khẩu phần ăn tối ưu và cải thiện di truyền được xem là giải pháp giảm phát thải dựa trên năng suất (được FAO khuyến nghị). Doanh nghiệp áp dụng Công nghệ khẩu phần ăn thông minh (Precision Feeding Technology) được thiết kế bởi các chuyên gia quốc tế, phối trộn theo phương pháp TMR để tối ưu hóa dinh dưỡng theo từng lứa tuổi, giảm lãng phí và giảm phát thải khí methane từ hệ tiêu hóa của bò.
Vinamilk đã số hóa toàn diện quy trình chăm sóc thông qua hệ thống thiết bị hiện đại:
- Hệ thống SCR: Cảm biến theo dõi sức khỏe liên tục với tần suất 2 giờ/lần, phân tích hành vi nhai lại và vận động để đưa ra cảnh báo bất thường sớm.
- Hệ thống theo dõi vắt sữa Delpro: Giám sát diễn biến lưu lượng sữa của từng cá thể để phát hiện sớm các nguy cơ viêm vú.
- Phần mềm Pharmadeluxe: Quản lý phác đồ điều trị, cấp phát thuốc và lưu trữ hồ sơ bệnh án điện tử để kiểm soát nghiêm ngặt thời gian cách ly kháng sinh.
- Hệ thống chuồng trại Global S.L.P: Đảm bảo thông gió tự nhiên, nền chuồng mềm giảm chấn thương móng và hệ thống thu gom phân tự động giúp giảm thiểu tối đa khí độc NH3. Ngoài ra, robot vun vén thức ăn tự động và xe sữa lưu động cung cấp sữa thanh trùng cho bê cũng được đưa vào vận hành.
Đặc biệt, mô hình tuần hoàn tại các trang trại Green Farm của Vinamilk đã đạt được những con số ấn tượng: 85% nước thải chăn nuôi sau xử lý được tuần hoàn, tái sử dụng cho trồng trọt; 100% nước thải sản xuất và chăn nuôi được xử lý đạt quy chuẩn trước khi xả thải. Hệ sinh thái khép kín “phân hữu cơ – đệm sinh học – biogas – tái sử dụng nước và năng lượng mặt trời” đang được Vinamilk nhân rộng, song song với việc thí điểm các chế phẩm vi sinh phối trộn vào thức ăn nhằm hiện thực hóa mục tiêu trung hòa carbon.
Chăn nuôi cừu công nghiệp: Hướng đi mới giàu tiềm năng xuất khẩu
Ông Nguyễn Đình Ngọc – Giám đốc Trang trại chăn nuôi cừu Thạch Bàn Farm
Một trong những bài tham luận mang tính đột phá, thu hút sự quan tâm lớn tại hội thảo là phần trình bày của ông Nguyễn Đình Ngọc – Giám đốc Trang trại chăn nuôi cừu Thạch Bàn Farm. Ông Ngọc khẳng định, chăn nuôi cừu là một hướng đi mới đầy tiềm năng kinh tế cho ngành gia súc nhai lại tại Việt Nam, nhờ đặc tính sinh học của cừu rất thích ứng với các điều kiện thời tiết phức tạp và khí hậu khắc nghiệt.
Tuy nhiên, ngành nuôi cừu chưa thể bứt phá mạnh mẽ do vấp phải những rào cản lớn:
- Chi phí đầu tư nhập khẩu con giống chất lượng cao (như cừu Dorper, White Dorper) từ nước ngoài còn quá lớn.
- Thiếu các công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu và hệ thống thú y phòng bệnh đồng bộ cho đối tượng vật nuôi này.
- Chuỗi giá trị và thị trường tiêu thụ nội địa còn lỏng lẻo; sản phẩm chưa phổ biến trong thực đơn hàng ngày của người dân; phần lớn thịt cừu hiện nay đang phải tiêu thụ dưới “danh nghĩa” thịt dê trên thị trường.
Từ kinh nghiệm vận hành thực tế tại Thạch Bàn Farm, ông Ngọc chia sẻ mô hình tiêu chuẩn hóa quy trình chăn nuôi cừu theo quy mô công nghiệp. Mô hình này kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng kháng sinh, đảm bảo các tiêu chuẩn về phúc lợi động vật, hoàn toàn nói không với các loại hoóc-môn tăng trưởng hay hoóc-môn giảm kích dục tố. Để giải quyết bài toán đầu ra, Thạch Bàn Farm đang triển khai chiến lược xây dựng chuỗi liên kết sản xuất chặt chẽ, kết hợp với các cơ sở giết mổ hiện đại và chế biến sâu đạt tiêu chuẩn chất lượng cao cùng chứng nhận Halal, nhằm hướng tới mục tiêu xuất khẩu chính ngạch sản phẩm thịt cừu sang các thị trường vùng Vịnh đầy tiềm năng.
Nhằm nhân rộng mô hình chăn nuôi cừu công nghiệp hiệu quả, ông Ngọc đưa ra 3 kiến nghị thiết thực:
- Về phía chính quyền địa phương: Cần có chính sách hỗ trợ người chăn nuôi và doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn ưu đãi, đầu tư hạ tầng giao thông – điện nước và quy hoạch các vùng chăn nuôi tập trung an toàn dịch bệnh.
- Về phía kỹ thuật và nguồn thức ăn: Chủ động quy hoạch vùng nguyên liệu thức ăn thô xanh, đẩy mạnh trồng các giống cỏ năng suất cao; đồng thời chuyển giao rộng rãi kỹ thuật chế biến, bảo quản thức ăn dự trữ (đặc biệt là phương pháp ủ chua) nhằm tận dụng tối đa các phụ phế phẩm nông nghiệp (thân cây ngô, rơm rạ, bã dứa…) sẵn có tại địa phương để giải quyết triệt để bài toán thiếu hụt thức ăn trong mùa khô.
- Về đào tạo và liên kết chuỗi: Tăng cường công tác tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật cho nông dân từ khâu phòng trừ dịch bệnh, ứng dụng công nghệ nhân giống nhân tạo đến khâu chế biến sản phẩm sau thu hoạch, xây dựng mối liên kết bền chặt theo mô hình “Nông dân – Doanh nghiệp – Thị trường”.
Các đại biểu tham dự hội thảo chụp ảnh lưu niệm
Hội thảo “Ứng dụng các công nghệ vào chăn nuôi gia súc lớn nhằm phát triển xanh, an toàn, bền vững và hiệu quả” đã vẽ nên một bức tranh tổng thể, đa chiều và định vị rõ ràng lộ trình phát triển cho ngành chăn nuôi Việt Nam. Tương lai và vị thế của ngành không còn nằm ở việc gia tăng số lượng đàn vật nuôi một cách tự phát, nhỏ lẻ, mà sẽ được quyết định bằng chất lượng cải tiến di truyền giống, năng lực ứng dụng công nghệ tự động hóa, kiểm soát chặt chẽ an toàn dịch bệnh và thiết lập chuỗi giá trị khép kín từ trang trại đến bàn ăn. Đây chính là bệ phóng vững chắc để chăn nuôi gia súc lớn Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh và khẳng định vị thế trên bản đồ nông nghiệp quốc tế.
Hà Ngân
Xem thêm:
VINARUHA: Nỗ lực không ngừng vì ngành Chăn nuôi gia súc lớn!
Bàn các giải pháp phát triển bền vững: Chăn nuôi gia súc ăn cỏ
- Hà Nội: Ứng Thiên quyết tâm chấm dứt cơ sở giết mổ nhỏ lẻ trước 30-6
- Gia Lai: Kiểm tra việc chấp hành pháp luật về bảo vệ môi trường tại cơ sở chăn nuôi
- Tây Ninh thúc đẩy dự án DHN Tây Ninh 2, tăng tốc hình thành chuỗi chăn nuôi công nghệ cao
- Chẩn đoán sớm và giám sát chủ động: “Chìa khóa” kiểm soát bệnh mới nổi và tái nổi ở gia súc, gia cầm
- Chăn nuôi gia cầm không kháng sinh: Đánh giá các giải pháp thay thế để tối ưu hóa năng suất và hiệu quả thức ăn
- Thanh Hóa siết chặt kiểm soát dịch bệnh động vật, xử lý nghiêm vi phạm an toàn thực phẩm
- Sử dụng kháng sinh có kiểm soát – Chiến lược phát triển chăn nuôi bền vững
- Hội nghị IPVS 2026 sẵn sàng trước thềm sự kiện quốc tế chuyên ngành
- Bộ Nông nghiệp và Môi trường yêu cầu siết chặt phòng chống nguy cơ xâm nhiễm dịch LMLM serotype SAT1
- AVAC Việt Nam tuyển dụng vị trí các vị trí chuyên gia, nghiên cứu viên
Tin mới nhất
T4,03/06/2026
- Công nghệ cao và dịch chuyển xanh: “Chìa khóa” cho sự bứt phá của ngành chăn nuôi gia súc lớn Việt Nam
- Hà Nội: Ứng Thiên quyết tâm chấm dứt cơ sở giết mổ nhỏ lẻ trước 30-6
- Gia Lai: Kiểm tra việc chấp hành pháp luật về bảo vệ môi trường tại cơ sở chăn nuôi
- Tây Ninh thúc đẩy dự án DHN Tây Ninh 2, tăng tốc hình thành chuỗi chăn nuôi công nghệ cao
- Chẩn đoán sớm và giám sát chủ động: “Chìa khóa” kiểm soát bệnh mới nổi và tái nổi ở gia súc, gia cầm
- Chăn nuôi gia cầm không kháng sinh: Đánh giá các giải pháp thay thế để tối ưu hóa năng suất và hiệu quả thức ăn
- Thanh Hóa siết chặt kiểm soát dịch bệnh động vật, xử lý nghiêm vi phạm an toàn thực phẩm
- Sử dụng kháng sinh có kiểm soát – Chiến lược phát triển chăn nuôi bền vững
- Hội nghị IPVS 2026 sẵn sàng trước thềm sự kiện quốc tế chuyên ngành
- Bộ Nông nghiệp và Môi trường yêu cầu siết chặt phòng chống nguy cơ xâm nhiễm dịch LMLM serotype SAT1
- Chuyên gia bàn giải pháp sử dụng kháng sinh có kiểm soát trong chăn nuôi
- Ngành sữa Việt Nam: Cơ hội “bứt phá” từ nội lực
- Dịch tả heo châu Phi: Hiện trạng và giải pháp kiểm soát hiệu quả (Phần 1)
- Bộ NN&MT mở đợt ‘truy quét’ việc lạm dụng chất kích tăng trưởng, tăng trọng
- Cargill rút khỏi ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam, đóng cửa nhà máy tại Đồng Tháp và Long An
- Chăn nuôi dê bền vững theo chuỗi giá trị: Chủ nhà hàng là mắt xích quan trọng
- Da khỏe, lông đẹp: Chiến lược dinh dưỡng hiệu quả cho heo con sau cai sữa
- Lo ngại bệnh than, Campuchia ngừng nhập một số sản phẩm từ Thái Lan
- Cạn tiền, một công ty tại Nam Phi phải tiêu hủy hơn 350.000 con gà
- Bệnh Lymphoid Leukosis có triệu chứng như thế nào trên gà thịt lông màu?





























Bình luận mới nhất