Chiến lược dinh dưỡng trong cải thiện chất lượng thịt ở gà thịt - Chăn nuôi Việt Nam
    • Giá heo (lợn) hơi miền Bắc từ 60.000 - 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Hà Nội 69.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Hưng Yên 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi miền Trung và Tây Nguyên từ 68.000 - 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Quảng Trị 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Thanh Hóa 68.000đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Lâm Đồng 72.000đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi miền Nam từ 69.000 - 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Đồng Nai 72.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Cà Mau 70.000 đ/kg
    • Giá heo (lợn) hơi Đồng Tháp 71.000 đ/kg
    •  
  • Chiến lược dinh dưỡng trong cải thiện chất lượng thịt ở gà thịt

    [Chăn nuôi Việt Nam] – Chăn nuôi gà thịt hiện đại với tốc độ tăng trưởng nhanh và mật độ nuôi cao đã góp phần nâng cao năng suất nhưng đồng thời làm gia tăng stress oxy hóa, rối loạn chuyển hóa và các bất thường về chất lượng thịt. Trong bối cảnh việc hạn chế và tiến tới loại bỏ kháng sinh kích thích sinh trưởng trở thành xu hướng tất yếu, các chiến lược dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hiệu suất chăn nuôi và nâng cao chất lượng sản phẩm thịt. Bài tổng quan này tập trung phân tích các bằng chứng khoa học liên quan đến ảnh hưởng của dinh dưỡng đối với thành phần cơ thể và các chỉ tiêu chất lượng thịt của gà thịt, đặc biệt trong điều kiện sản xuất thâm canh hiện nay.

     

    Nội dung bài viết tổng hợp và đánh giá các nghiên cứu về việc điều chỉnh mức năng lượng và protein thô trong khẩu phần, cũng như việc bổ sung các hợp chất có hoạt tính sinh học, bao gồm axit amin, vitamin, axit béo omega-3, probiotics, prebiotics, enzyme ngoại sinh và polyphenol thực vật. Các hợp chất này đã được chứng minh có khả năng cải thiện trạng thái chống oxy hóa, điều hòa quá trình trao đổi chất, giảm peroxy hóa lipid, cải thiện khả năng giữ nước, màu sắc, kết cấu và thành phần dinh dưỡng của thịt gà. Tuy nhiên, hiệu quả của từng chiến lược phụ thuộc vào nhiều yếu tố như liều lượng, thời gian bổ sung, dạng hợp chất và điều kiện chăn nuôi.

     

    Chiến lược dinh dưỡng trong cải thiện chất lượng thịt ở gà thịt

     

    1. GIỚI THIỆU

     

    Người tiêu dùng rất ưa chuộng thịt gà do những lợi ích mà nó mang lại, bao gồm hàm lượng protein cao, ít chất béo và giá cả phải chăng (Cai và ctv, 2018). Khi nhu cầu về thịt gà tiếp tục tăng, chăn nuôi gà thịt đã áp dụng phương thức chăn nuôi mật độ cao để đạt được tốc độ tăng khối lượng nhanh ở gà thịt. Mô hình chăn nuôi thâm canh đã cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng thức ăn (TA) và năng suất thịt (NST). Theo Albrecht và ctv (2019), mô hình này khiến gà thịt dễ bị stress oxy hóa hơn, dẫn đến nhiều bệnh khác nhau và giảm chất lượng thịt (CLT). Các tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng tốc độ sinh trưởng nhanh ảnh hưởng xấu đến giá trị pH, màu sắc và khả năng giữ nước của cơ bắp gà thịt (Lu và ctv, 2022).

     

    Mặc dù việc sử dụng kháng sinh thúc đẩy sự sinh trưởng của gà thịt và ngăn ngừa bệnh tật, nhưng những lo ngại về tình trạng kháng kháng sinh và dư lượng thuốc đã xuất hiện, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến an toàn thực phẩm (Koo và ctv, 2023). Do đó, việc cấm sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gà thịt là rất quan trọng, và việc phát triển các giải pháp thay thế mới cho kháng sinh nhằm tăng cường khả năng miễn dịch của gà thịt là vô cùng cấp thiết. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng việc bổ sung các chất chống oxy hóa tự nhiên, vào khẩu phần ăn có thể làm tăng khả năng chống oxy hóa của gà thịt và nâng cao chất lượng thịt (Gao và ctv, 2010; Wen và ctv, 2017; Wang và ctv, 2020).

    Chăn nuôi gia cầm tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức khác nhau

     

    Chăn nuôi gia cầm tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức khác nhau, bao gồm các vấn đề về chi phí TA, nhiễm trùng do vi khuẩn và ký sinh trùng, căng thẳng nhiệt, độc tố nấm mốc có thể dẫn đến thay đổi thành phần cơ thể, gia tăng lo ngại về an toàn thực phẩm và giảm NS và CLT (Zhang và ctv, 2022). Các thông số chất lượng thịt bị ảnh hưởng tiêu cực, bao gồm khả năng giữ nước (WHC), bệnh cơ, kết cấu và hương vị có thể ảnh hưởng đến sự chấp nhận của người tiêu dùng (Mohammed và ctv, 2021).

     

    Bên cạnh các yếu tố di truyền và điều kiện chăn nuôi, dinh dưỡng được xem là một trong những công cụ can thiệp hiệu quả và linh hoạt nhất để kiểm soát CLT trong chăn nuôi gà thịt hiện đại. Việc tối ưu hóa khẩu phần không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu sinh trưởng nhanh mà còn hướng đến cải thiện cấu trúc cơ, hạn chế các rối loạn chuyển hóa và nâng cao các chỉ tiêu CLT sau giết mổ. Trong những năm gần đây, nhiều chiến lược dinh dưỡng mới đã được đề xuất, tập trung vào việc điều chỉnh cân đối năng lượng-protein và bổ sung các hợp chất có hoạt tính sinh học nhằm tăng cường trạng thái sinh lý, khả năng chống oxy hóa và chất lượng sản phẩm thịt. Tuy nhiên, các kết quả nghiên cứu vẫn còn chưa đồng nhất và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như điều kiện chăn nuôi, giai đoạn sinh trưởng và đặc tính của từng hợp chất bổ sung, đặt ra nhu cầu tổng hợp và đánh giá một cách hệ thống các bằng chứng khoa học hiện có.

     

    2. PHƯƠNG PHÁP TỔNG QUAN TÀI LIỆU

     

    Bài viết này được thực hiện theo phương pháp tổng quan tài liệu có hệ thống nhằm thu thập, sàng lọc và phân tích các nghiên cứu liên quan đến ảnh hưởng của các chiến lược dinh dưỡng đối với chất lượng thịt và thành phần cơ thể của gà thịt. Các tài liệu khoa học được tìm kiếm trên các cơ sở dữ liệu Web of  Science, Scopus, PubMed và Google Scholar.

     

    Các từ khóa chính được sử dụng trong quá trình tìm kiếm bao gồm: broiler nutrition, meat quality, carcass composition, dietary energy, crude protein, bioactive compounds, amino acids, vitamins, omega-3 fatty acids, probiotics, prebiotics, enzymes, polyphenols và organic acids. Tiêu chí lựa chọn tài liệu bao gồm: (i) các nghiên cứu thực nghiệm và tổng quan được công bố trên tạp chí khoa học có bình duyệt; (ii) các nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của dinh dưỡng đến các chỉ tiêu CLT (pH, màu sắc, khả năng giữ nước, lực cắt, thành phần hóa học) và/hoặc thành phần thân thịt (TPTT); (iii) các nghiên cứu được công bố trong khoảng thời gian gần đây, ưu tiên các tài liệu trong 15 năm trở lại đây nhằm đảm bảo tính cập nhật. Các nghiên cứu không liên quan trực tiếp, báo cáo hội nghị không đầy đủ dữ liệu, hoặc không rõ thiết kế thí nghiệm được loại trừ.

     

    3. NỘI DUNG

     

    3.1. Ảnh hưởng của các biện pháp thay đổi mức năng lượng và protein trong khẩu phần

     

     

    Việc giảm mức năng lượng (ME) và mức protein thô (CP) trong khẩu phần ăn của gia cầm đã thu hút nhiều sự chú ý như một lựa chọn để giảm chi phí TA và cải thiện việc sử dụng ME và chất dinh dưỡng trong sản xuất gia cầm (Teng và ctv, 2021). Mức ME và CP là những yếu tố chính quyết định thành phần cơ thể của gà (Chang và ctv, 2022). Mức ME thấp và cao của khẩu phần nuôi gà thịt có thể làm giảm và tăng tích lũy chất béo tương ứng (Abdel-Hafeez và ctv, 2016). Ngược lại, một nghiên cứu trước đây của Lipi’nski và ctv (2019) đã báo cáo rằng khẩu phần ăn ME thấp (-23,9 so với -59,75 kcal/kg từ TA kiểm soát) làm tăng tích lũy chất béo trong cơ ngực, điều này có thể là một cơ chế phòng vệ để đối phó với tình trạng thiếu ME, trong khi khẩu phần ăn ME thấp làm giảm nồng độ MDA trong thịt ức. Tuy nhiên, Rosa và ctv (2007) đã chỉ ra rằng khẩu phần ăn ME cao (2.950 so với 3.200 so với 3.450 kcal/kg TA) gây ra sự tích lũy chất béo nhiều hơn ở gà thịt. Kết quả nghiên cứu của Lipi’nski và ctv (2019) cho thấy đối với khẩu phần ăn ME thấp làm tăng WHC, mất nước tự nhiên, độ pH và độ sáng, đồng thời giảm độ đỏ trong thịt ức.

     

    Ở gà thịt khi cho ăn khẩu phần ít ME làm độ pH tăng cao có thể là do thiếu glycogen, là chất tạo ra axit lactic và các ion H+ trong cơ ngực sau khi chết, pH tăng cao có thể dẫn đến tăng WHC trong thịt ức (Cai và ctv, 2018). Tuy nhiên, Arshad và ctv (2020) đã chỉ ra rằng khẩu phần ăn ít ME (-100 kcal/kg TA khởi động và TA kết thúc) không điều chỉnh pH, WHC hoặc độ sáng trong thịt ức. Brink và ctv (2022) cho biết chế độ ăn có hàm lượng CP ở mức thấp (17,5%) so với mức cao (20,5%), mức trung bình (18,7%) nuôi trong giai đoạn phát triển và mức thấp (16,6%) so với mức cao (19,5%), mức trung bình (18,0%) nuôi trong giai đoạn vỗ béo đã làm tăng tổn thất khi rã đông thịt, điều này nguyên nhân có thể là do giảm mật độ sợi cơ do kích thước sợi cơ lớn hơn. Tương tự, Chodová và ctv (2021) đã chứng minh rằng chế độ ăn có hàm lượng CP thấp (20,39%) so với mức bình thường (21,6%) trong giai đoạn khởi đầu; mức CP thấp (18,6%) so với mức bình thường (19,7%) trong giai đoạn phát triển và mức thấp (17,3%) so với mức bình thường (18,0%) trong giai đoạn vỗ béo làm tăng tổn thất nước rỉ ở thịt ức. Tuy nhiên, Park và Kim (2019) đã chỉ ra rằng các mức CP bình thường (23%); mức thấp (21%) nuôi giai đoạn khởi đầu và mức bình thường (20%); mức thấp (18%) nuôi ở giai đoạn kết thúc không làm thay đổi độ pH, tổn thất khi nấu, tổn thất nước rỉ hoặc màu sắc của thịt ức. Sự khác biệt có thể bắt nguồn từ giống gà, chế độ ăn.

     

    3.2. Vai trò của các hợp chất có hoạt tính sinh học trong dinh dưỡng gà thịt

     

    3.2.1. Axit Amin (AA)

     

    AA không chỉ là thành phần quan trọng trong quá trình tổng hợp protein, mà mỗi AA còn đóng vai trò cụ thể trong việc điều chỉnh các con đường trao đổi chất, hệ thống chống oxy hóa, và các quá trình xúc tác của enzym, có khả năng ảnh hưởng đến sản lượng và chất lượng thịt ở động vật (Estévez và ctv, 2020). Hơn nữa, việc bổ sung các AA cụ thể vượt quá yêu cầu được khuyến nghị đã trở thành một thực hành phổ biến để thể hiện các tác dụng có lợi ở gà thịt (Kim và ctv, 2022). Methionine, axit amin hạn chế đầu tiên trong khẩu phần ăn ngô-đậu nành cho gà thịt, cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc cải thiện hệ thống chống oxy hóa bằng cách tham gia vào quá trình tổng hợp glutathione (Koo và ctv, 2023). Hơn nữa, Wen và ctv (2017) đã chỉ ra rằng việc bổ sung methionine đã làm giảm tổn thất khi nấu và tăng độ pH trong thịt ức, có thể bằng cách giảm hoạt động của pyruvate kinase. Phù hợp với những phát hiện đó, Albrecht và ctv (2019) đã báo cáo rằng việc bổ sung methionine (0,04, 0,12 và 0,32% trong TA) làm giảm tổn thất khi nấu với mức độ pH tăng trong thịt ức theo đó, làm giảm độ sáng của thịt. Việc bổ sung arginine được biết là làm giảm sự tích tụ chất béo ở gà bằng cách thay đổi quá trình tạo lipid thông qua việc điều chỉnh các gen liên quan đến sự tích tụ chất béo. Các axit amin chuỗi nhánh (BCAA), bao gồm valine, leucine và isoleucine, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein cơ vì BCAA là các axit amin thiết yếu chính trong cơ bắp (Kim và ctv, 2022). Zhang và ctv (2022) đã chứng minh việc bổ sung BCAA vào khẩu phần ăn ít CP làm tăng khả năng giữ nước (WHC), cải thiện độ mềm bằng cách giảm lực cắt và tăng lượng mỡ nội cơ ở lợn thịt.

     

    3.2.2. Vitamin

     

    Việc bổ sung vitamin là cần thiết cho dinh dưỡng của gà thịt (Zeferino và ctv, 2016). Nghiên cứu của Abidin và Khatoon (2013) cho thấy việc bổ sung vitamin C là cần thiết ở gà thịt, căng thẳng nhiệt làm giảm đáng kể quá trình tổng hợp vitamin C và việc bổ sung vitamin C có thể làm giảm các tác động tiêu cực của căng thẳng nhiệt. Vitamin E là một loại vitamin thiết yếu cần được bổ sung vào khẩu phần ăn vì gà không tự tổng hợp được (Shakeri và ctv, 2020). Cả vitamin C và E đều là chất chống oxy hóa mạnh ở gà và được biết là có tác dụng làm giảm oxy hóa do căng thẳng nhiệt gây ra. Theo Gao và ctv (2010), việc bổ sung vitamin E ở mức bình thường (20 mg/kg TA) so với mức vitamin E cao (200 mg/kg TA) đã cải thiện khả năng chống oxy hóa và giảm quá trình peroxy hóa lipid trong thịt ức gà thịt. Việc bổ sung vitamin E với mức bình thường (10 mg/kg) so với mức nhiều vitamin E (200 mg/kg vào TA) giai đoạn đầu đã làm giảm lực cắt ở gà thịt (Wang và ctv, 2020). Mazur-Kuźnirek và ctv (2019) đã chỉ ra rằng việc bổ sung vitamin E (200 mg/kg TA) làm giảm lượng nước rỉ và tăng cường khả năng giữ nước ở gà thịt được nuôi ở nhiệt độ cao.

     

    Tuy nhiên, Zeferino và ctv (2016) cho thấy việc bổ sung vitamin C mức bình thường (257 mg/kg) so với 288 mg/kg (mức bổ sung) và vitamin E mức bình thường (93 mg/kg) so với 109 mg/kg (mức bổ sung) không ảnh hưởng đến chất lượng thịt của gà thịt được nuôi trong điều kiện căng thẳng nhiệt. Nghiên cứu của Savaris và ctv (2021) cho thấy các mức vitamin A khác nhau (0, 6000, 16000, 26000, 36000 và 46000 IU/kg) và thời gian bổ sung của nó (từ ngày 0 đến 21 so với từ ngày 0 đến 42) đã điều chỉnh tỷ lệ mắc và mức độ nghiêm trọng của WS trong thịt ức và năng suất thịt ở gà thịt, có thể thông qua việc điều chỉnh quá trình trao đổi chất của tế bào trong cơ. Các điều kiện nuôi dưỡng khác nhau có thể làm thay đổi nhu cầu (liều lượng tối ưu), và nồng độ và dạng vitamin khác nhau theo đó có thể ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng thịt của gà thịt.

    Các điều kiện nuôi dưỡng khác nhau có thể làm thay đổi nhu cầu (liều lượng tối ưu), và nồng độ và dạng vitamin khác nhau theo đó có thể ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng thịt của gà thịt.

     

    3.2.3. Nguồn axit béo Omega-3

     

    Việc cung cấp các nguồn giàu axit béo omega-3 trong khẩu phần ăn, bao gồm dầu hạt lanh, dầu hạt cải, dầu canola, dầu cá và tảo biển, được biết là làm tăng hàm lượng axit béo omega-3 trong các sản phẩm thịt gia cầm (Shin và ctv, 2011). Nghiên cứu của Jameel và ctv (2017) cho thấy bổ sung dầu cá ở mức 3% trong TA đã làm tăng axit béo omega-3 (axit docosahexaenoic và axit eicosatetraenoic) trong thịt ức. Hơn nữa, Konieczka và ctv (2017) đã chỉ ra rằng việc bổ sung dầu cá, dầu hạt cải và dầu hạt lanh ở mức 1% trong giai đoạn vỗ béo đã làm tăng mức độ axit béo omega-3 trong thịt ức. Theo Tompkins và ctv (2022), việc bổ sung dầu cá ở mức 2,3% trong TA đã làm tăng khối lượng nạc của gà thịt vào ngày thứ 42. Axit béo omega-3 có thể cải thiện lưu lượng máu ở động vật, điều này cho thấy việc bổ sung nó có thể làm giảm tình trạng thiếu oxy ở gà thịt đang phát triển nhanh và nó có tiềm năng làm giảm tỷ lệ mắc bệnh và mức độ nghiêm trọng của các bất thường WS và SM. Nghiên cứu của Yang và ctv (2010) đã cho thấy việc bổ sung dầu cá ở mức 2,5% trong TA thay vì dầu đậu nành đã làm giảm cả sự tích tụ chất béo và tỷ lệ axit béo omega-6 so với omega-3 và tỷ lệ axit béo không bão hòa đa so với axit béo bão hòa, đồng thời làm giảm độ sáng và tăng lượng nước rỉ ra ở thịt ức của gà thịt. Tuy nhiên, việc bổ sung axit béo omega-3 Dầu giàu axit trong TA không hiệu quả về mặt chi phí và có thể gây ra quá trình peroxy hóa lipid trong quá trình bảo quản (Shin và ctv, 2011). Do đó, cần có thêm các nghiên cứu để xác định thời gian bổ sung cụ thể và mức độ của các nguồn axit béo omega-3 trong chăn nuôi gà thịt.

     

    3.2.4. Probiotics và Prebiotics

     

    Việc bổ sung probiotics và prebiotics vào TA gia cầm đã trở nên phổ biến để cải thiện sức khỏe đường ruột và hiệu suất tăng trưởng bằng cách tăng cường hệ vi sinh vật đường ruột trong chăn nuôi gia cầm (Rajput và ctv, 2020). Việc bổ sung probiotics và prebiotics được biết là làm giảm tỷ lệ mắc và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng trong đường tiêu hóa của gà thịt do vi khuẩn gây ra, từ đó có thể cải thiện an toàn thực phẩm (Abd El-Hack và ctv, 2023). Hơn nữa, việc bổ sung Bacillus cereus vartoyoi (1×10⁹ CFU/g) và B. subtilis PB6 ở nồng độ 0,1% trong TA đã làm giảm căng thẳng oxy hóa ở gà thịt bị nhiễm Salmonella spp. (Abudabos và ctv, 2016). Nghiên cứu của Aluwong và ctv (2013) cũng cho thấy rằng, việc uống 1ml men vi sinh (S. cerevisiae) đã cải thiện hoạt động của glutathione peroxidase trong huyết thanh của gà thịt. Khả năng chống oxy hóa được cải thiện có tiềm năng làm giảm quá trình peroxy hóa lipid trong thịt ức gà thịt. Bai và ctv (2017) đã báo cáo rằng việc bổ sung B. subtilis fmbJ (4×10¹⁰ CFU/kg TA) đã cải thiện khả năng chống oxy hóa nội sinh và giảm MDA trong huyết thanh và gan, dẫn đến giảm lượng nước rỉ và hao hụt khi nấu ở thịt ức. Probiotics có thể cải thiện khả năng chống oxy hóa bằng cách giảm sự xâm nhập của vi khuẩn gây bệnh (Yin và ctv, 2022). Mohammed và ctv (2021) cho biết việc bổ sung B. subtilis ở mức 0,5 g/kg TA đã làm giảm hao hụt khi nấu và độ pH, đồng thời tăng hương vị của thịt đùi gà thịt. Tuy nhiên, liệu cơ chế hoạt động của men vi sinh có ảnh hưởng đến sự tích tụ hoặc oxy hóa chất béo ở gan hay không vẫn chưa được biết và cần nghiên cứu thêm.

     

    3.2.5. Enzyme ngoại sinh

     

    Có nhiều loại enzyme ngoại sinh khác nhau, bao gồm phytase, protease, carbohydrat, polysaccharidase và lipase đã được bổ sung vào TA cho gà thịt để cải thiện hiệu suất tăng trưởng, sức khỏe đường ruột và khả năng sử dụng chất dinh dưỡng của gà thịt (Lin và ctv, 2021). Enzyme ngoại sinh có tiềm năng ảnh hưởng đến các thành phần cơ thể bằng cách tăng cường khả năng sử dụng ME và protein ở gà thịt, tuy nhiên, cho đến nay dữ liệu còn hạn chế. Theo Hajati (2010) bổ sung hỗn hợp enzyme (500 mg/kg TA) chứa arabinoxylanase, beta-glucanase, protease và amylase đã làm tăng NST và tỷ lệ tương đối của đùi và chân gà. Lu và ctv (2020) đã chỉ ra rằng việc bổ sung protease (0,0125% TA) đã làm giảm lượng nước rỉ ra ở thịt ức so với nhóm đối chứng.

     

    3.2.6. Các hợp chất polyphenol từ thực vật

     

    Chiết xuất thực vật và tinh dầu, chứa nhiều hợp chất polyphenol khác nhau đã thu hút nhiều sự chú ý như chất kích thích tăng trưởng, thay thế kháng sinh trong sản xuất thịt gà do chúng tác dụng kháng khuẩn, chống oxy hóa và chống viêm (Choi và ctv, 2022), tác dụng này có tiềm năng cải thiện chất lượng thịt gà thịt. Tùy thuộc vào trọng lượng phân tử và tỷ lệ hấp thụ của polyphenol, tác dụng của chúng khác nhau giữa từng loại gà thịt. Soldado và ctv (2021) cho rằng các hợp chất polyphenol có trọng lượng phân tử cao có tiềm năng thể hiện tác dụng chống oxy hóa toàn thân bằng cách cải thiện tình trạng chống oxy hóa trong đường tiêu hóa và tương tác với các chất chống oxy hóa khác ở động vật. Tác dụng chống oxy hóa của polyphenol sẽ giải thích cho các tác dụng có lợi của chúng trong việc cải thiện chất lượng thịt và giảm quá trình peroxy hóa lipid trong thịt gà. Park và Kim (2018) báo cáo rằng việc bổ sung Achyranthes asper (0,025% đến 0,1% trong TA) làm giảm mỡ bụng và tăng tỷ lệ thịt ức ở gà thịt, và điều này có thể là do thành phần saponin của nó, có thể làm giảm sự hấp thụ lipid trong đường tiêu hóa. Huang và ctv (2013) đã chứng minh rằng việc sử dụng polyphenol trà xanh đường uống (50 hoặc 100 mg/kg KL) làm giảm sự tích lũy chất béo thông qua việc điều chỉnh giảm các gen liên quan đến tích lũy chất béo và điều chỉnh tăng các gen liên quan đến chuyển hóa và vận chuyển chất béo. Do đó, việc bổ sung các hợp chất polyphenol có thể tác động tích cực đến CLT và TPTT.

     

    4. KẾT LUẬN

     

    Cải thiện chế độ dinh dưỡng để nâng cao chất lượng thịt là một lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến các vấn đề về hệ thống sản xuất thịt có mối tương quan với sở thích của người tiêu dùng về việc tiêu thụ thực phẩm từ động vật lành mạnh và bền vững. Sản xuất thịt chất lượng tốt và ít chất béo là điều quan trọng trong sản xuất gà thịt để đáp ứng mong muốn của người tiêu dùng và cạnh tranh hơn với các nguồn thịt khác.

     

     

    Việc thay đổi mức ME và CP trong khẩu phần, bổ sung các hợp chất hoạt tính sinh học, chẳng hạn như axitamin, vitamin, men vi sinh, prebiotic, hợp chất polyphenol đã cải thiện CLT như khả năng giữ nước, khả năng chống oxy hóa và TPTT.

     

    Việc phát triển các chiến lược dinh dưỡng dựa trên các điều kiện chăn nuôi đầy thách thức hiện nay có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện CLT và TPTT, đáp ứng xu hướng toàn cầu về sức khỏe.

     

    Nguyễn Thị Thu Hiền

    Trường Đại học Thủ Dầu Một

    Để lại comment của bạn


    Bình luận mới nhất

  • Le thi chi
  • 0383775034

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Theo UBND xã Minh Châu – Ba Vì – Hà Nội, xác định lợi thế về đất đai, khí hậu nên những năm qua đã đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp là chính, trong đó xã tập trung đến phát triển chăn nuôi bò sinh sản, bò thịt. […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Trong bối cảnh bệnh Dịch tả lợn châu Phi (DTLCP) đã xảy ra tại TP Hồ Chí Minh, thành phố càng nỗ lực thực hiện các biện pháp kiểm soát chăn nuôi, giết mổ và tiêu thụ gắt gao. Hơn nữa, khảo sát một đêm tại thị trường […]

    • [Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam] – Anh Trần Văn Toản, ở khu vực Bình Yên B, phường Long Hòa, quận Bình Thủy, TP. Cần Thơ là người đầu tiên ở Đồng bằng sông Cửu Long mở trang trại nuôi chim công rất thành công mà cho thu nhập hơn 200 triệu đồng/năm.   1/ […]

    • Giống chim này có khả năng thích ứng cao với điều kiện khí hậu ở nước ta, tỷ lệ nuôi sống đạt 94-99%.

    • Để đàn gà sinh trưởng phát triển tốt có tỷ lệ sống cao cần thực hiện tốt kỹ thuật úm gà con

    • Việt Nam cùng với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ… là những nước đã nuôi trồng thành công đông trùng hạ thảo.

    • Gà vảy cá được mệnh danh là “mỹ kê” đã được nhiều đại gia Việt sẵn sàng chi tiền triệu để hữu cặp gà vảy cá đẹp.

    • Cừu chính là loài vật nuôi thích hợp với những điều kiện khắc nghiệt của vùng đất Ninh Thuận.

    • Nghề nuôi chim cút đẻ hiện đang phổ biến ở rất nhiều hộ gia đình tại các địa phương và mang lại hiệu quả kinh tế khá.

    • Tỉnh Phú Thọ với địa hình đa dạng: nhiều gò, đồi thấp, dải đồng bằng thuận lợi cho chăn nuôi, trong đó, có chăn nuôi gà lông màu.